Ngôn ngữ

Aston Villa vs Brentford

Chi tiết trận đấu
Villa Park
Aston VillaChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
BrentfordĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GZion Suzuki
2DMatty Cash
3DVictor Lindelöf
5DTyrone Mings
13DMatteo Ruggeri
8MBoubacar Kamara
35MJoão Gomes
7MJohn McGinn
10MEmiliano Buendía
44MJohan Manzambi
11FNicolas Jackson
Dự bị 9
29DAaron Wan-Bissaka
19FIbrahim Mbaye
6MRoss Barkley
47FAlysson
40GMarco Bizot
14DPau Torres
26MLamare Bogarde
17FAlejandro Garnacho
18FTammy Abraham
Huấn luyện viên Unai Emery
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GCaoimhin Kelleher
33DMichael Kayode
44DJannik Schuster
20DKristoffer Ajer
25DEl Hadji Malick Diouf
6MYehor Yarmoliuk
27MVitaly Janelt
19MJaidon Anthony
23MKeane Lewis-Potter
7MKevin Schade
9FIgor Thiago
Dự bị 9
2DAaron Hickey
18MMamadou Sangare
8MMathias Jensen
11FDango Ouattara
13FCallum Wilson
12GHákon Rafn Valdimarsson
4DSepp van den Berg
48DBenjamin Fredrick
14MFabio Carvalho
Huấn luyện viên Keith Andrews
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Aston VillaVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OnanaChấn thương đầu gối
I. MaatsenChấn thương mắt cá
M. CisseChấn thương
L. GoretzkaChấn thương đầu gối
BrentfordVắng mặt 2 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MilamboVa chạm
K. FuroPhẫu thuật
J. DasilvaChấn thương cơ
M. DamsgaardChấn thương mắt cá
N. CollinsChấn thương bắp chân
Tính đến 10/10 22:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Aston Villa112
Brentford112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngYehor Yarmoliuk
  2. 12'Bàn thắngNicolas Jackson
  3. 35'Thẻ vàngIgor Thiago
  4. 45+3'Thẻ vàngEmiliano Buendía
  5. 46'Thay ngườiAaron Wan-BissakaRa sân: Matteo Ruggeri
  6. 46'Thay ngườiAaron HickeyRa sân: Jannik Schuster
  7. 52'Thay ngườiMamadou SangareRa sân: Kevin Schade
  8. 64'Thay ngườiIbrahim MbayeRa sân: Emiliano Buendía
  9. 67'Thay ngườiMathias JensenRa sân: Yehor Yarmoliuk
  10. 67'Thay ngườiDango OuattaraRa sân: Keane Lewis-Potter
  11. 72'Thẻ vàngMatty Cash
  12. 75'Thẻ vàngVitaly Janelt
  13. 77'Bàn thắngJohn McGinnKiến tạo: Johan Manzambi
  14. 79'Bàn thắngKristoffer AjerKiến tạo: Jaidon Anthony
  15. 82'Thẻ vàngMichael Kayode
  16. 84'Thẻ vàngKristoffer Ajer
  17. 85'Thay ngườiCallum WilsonRa sân: Jaidon Anthony
  18. 86'Thay ngườiAlyssonRa sân: Johan Manzambi
  19. 86'Thay ngườiRoss BarkleyRa sân: João Gomes
  20. 90+5'Thẻ vàngCallum Wilson
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,06
20Sút14
7Sút trúng đích4
2Phạt góc2
7Phạm lỗi24
2Thẻ vàng5
402Chuyền bóng361
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKZion Suzuki90000005.9
2 · DFMatty Cash90000106.6
3 · DFVictor Lindelöf90000006.7
5 · DFTyrone Mings90000005.9
7 · MFJohn McGinn90103008.2
8 · MFBoubacar Kamara90001007.3
11 · FWNicolas Jackson90103008.2
35 · MFJoão Gomes86000006.9
44 · MFJohan Manzambi86013007.2
10 · MFEmiliano Buendía64002106.2
13 · DFMatteo Ruggeri45000006.5
29 · DF · Dự bịAaron Wan-Bissaka45000006.7
19 · FW · Dự bịIbrahim Mbaye26001006.9
6 · MF · Dự bịRoss Barkley11000006.6
47 · FW · Dự bịAlysson11000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCaoimhin Kelleher90000007.5
9 · FWIgor Thiago90001106.9
20 · DFKristoffer Ajer90101107.9
25 · DFEl Hadji Malick Diouf90001005.9
27 · MFVitaly Janelt90000106.9
33 · DFMichael Kayode90000106.6
19 · MFJaidon Anthony85012006.7
6 · MFYehor Yarmoliuk67101007.3
23 · MFKeane Lewis-Potter67000006.7
7 · MFKevin Schade52004006.3
44 · DFJannik Schuster45000006.3
2 · DF · Dự bịAaron Hickey45000006.3
18 · MF · Dự bịMamadou Sangare38000006.6
8 · MF · Dự bịMathias Jensen23000006.9
11 · FW · Dự bịDango Ouattara23001006.9
13 · FW · Dự bịCallum Wilson12000106.5
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,65Hòa3,64Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,692,65Hòa3,573,64Đội khách2,622,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:462,65▼3,642,65▲
10/10 20:202,72▼3,64▲2,58▲
10/10 19:022,76▼3,59▲2,56▼
10/10 18:372,82▼3,53▲2,57▲
10/10 18:092,85▲3,522,55▼
10/10 17:452,823,52▼2,57▲
10/10 17:172,82▼3,572,54▲
10/10 16:522,903,572,49▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
10/10 16:232,90▲3,572,48▼
10/10 15:582,83▲3,57▼2,54▲
10/10 15:052,81▼3,622,52
10/10 14:382,82▲3,62▲2,52▲
10/10 14:122,80▼3,60▲2,51▼
10/10 13:432,813,58▲2,52▼
10/10 13:142,81▼3,55▲2,53▲
10/10 12:192,82▲3,542,52▼
10/10 11:222,79▲3,54▼2,55▲
10/10 08:342,77▼3,60▼2,54▲
10/10 02:122,78▲3,612,52▼
09/10 23:412,71▲3,612,58▼
09/10 23:122,68▼3,612,61▲
09/10 22:442,71▼3,612,58▲
09/10 22:182,76▲3,61▼2,54
09/10 21:282,75▲3,62▲2,54▼
09/10 00:272,70▲3,59▲2,61
08/10 20:132,693,58▲2,61▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,693,572,62
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,693,572,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,653,642,65
Betfair2,633,602,63
bet3652,603,502,60
Marathon2,653,542,61
1xBet2,723,642,68
Betano2,623,502,60
BetVictor2,553,702,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96Đội khách 01,96Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,981,96Đội khách1,931,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:461,96▼1,96▲
10/10 20:202,01▼1,91▲
10/10 19:022,04▼1,89▲
10/10 18:372,06▼1,87▲
10/10 18:092,08▲1,86▼
10/10 17:452,06▼1,88▲
10/10 17:172,07▼1,86▲
10/10 16:232,13▲1,82▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
10/10 15:582,081,85▼
10/10 15:052,081,86▲
10/10 14:382,08▲1,85
10/10 12:192,07▲1,85▼
10/10 11:222,05▲1,86▼
10/10 08:342,04▼1,87▲
10/10 02:122,05▲1,86▼
09/10 23:412,01▲1,90▼
09/10 23:121,98▼1,93▲
09/10 22:442,00▼1,91▲
09/10 22:182,04▲1,88
09/10 21:282,03▲1,88▼
09/10 18:461,98▼1,92
09/10 00:271,99▲1,92▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,981,93
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,981,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,961,96
bet3651,921,92
Marathon1,921,90
1xBet1,981,96
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu3Tài 32,08Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,202,08Xỉu1,721,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:202,08▼1,81
10/10 19:022,10▼1,81▲
10/10 17:452,11▲1,80▼
10/10 14:382,10▲1,81▲
10/10 14:122,09▼1,80▲
10/10 13:432,12▼1,78▲
10/10 11:222,171,75▲
10/10 02:122,17▼1,74
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
09/10 23:122,18▲1,74
09/10 21:282,17▼1,74
09/10 00:272,18▼1,74
08/10 20:13Thay đổi mốc · mốc chính 3
08/10 20:132,19▼1,74▲
08/10 16:012,201,72
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,201,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,081,81
Marathon2,001,74
1xBet2,001,74
Betano2,121,75
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:461,50▲2,50▼
10/10 18:091,44▼2,63▲
10/10 14:121,50▼2,60▲
09/10 21:051,57▲2,40▼
08/10 16:321,53▼2,45▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:011,572,38
08/10 14:48Đã đóng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
08/10 14:371,57▲2,38▼
08/10 02:101,53▼2,45▲
08/10 01:531,57▲2,38▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,532,38
Marathon1,512,39
1xBet1,512,42
Betano1,552,37
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Aston VillaTTTBTHBBBT10T 3H 7B
BrentfordTTHHHTTHHB6T 11H 3B
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
Brentford
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B6T 11H 3B
50%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa55%
1.95Ghi được mỗi trận1.75
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
+11Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.55 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
1.41 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
5.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
11.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Aston Villa
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 9 trận
7Trận9
4T 0H 3BT · H · B3T 5H 1B
57%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa56%
2.57Ghi được mỗi trận1.78
1.43Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+7
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
14%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.24
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.3Số cú sút mỗi trận14.7
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.3
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.9
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.2
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.7
Aston Villa
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 11 trận
13Trận11
6T 3H 4BT · H · B3T 6H 2B
46%Tỷ lệ thắng27%
23%Tỷ lệ hòa55%
1.62Ghi được mỗi trận1.73
1.38Bị ghi mỗi trận1.45
+3Hiệu số+3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
31%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.48 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.47 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9 (12 trận)Số cú sút mỗi trận13.0
4.8 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
50% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
1.9 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
10.7 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Aston Villa
Dựa trên 12 trận
Premier League AnhBrentford
Dựa trên 17 trận
12Trận17
4T 3H 5BT · H · B4T 10H 3B
33%Tỷ lệ thắng24%
25%Tỷ lệ hòa59%
1.50Ghi được mỗi trận1.47
1.75Bị ghi mỗi trận1.24
-3Hiệu số+4
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
33%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.2Số cú sút mỗi trận12.7
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.0Phạt góc mỗi trận4.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.7
Aston Villa
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueBrentford
4Trận—
3T 0H 1BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.75Ghi được mỗi trận—
0.25Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.5Số cú sút mỗi trận—
6.8Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
6.2Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBrentford
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBrentford
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueBrentford
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Brentford
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston VillaCúp FA (Anh)Brentford
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4Aston Villa T
3H
3Brentford T
2.7Trung bình tổng điểm
Aston Villa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 11
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
2T 2H 2B
Tính đến 03/10 21:04