Ngôn ngữ

Fulham vs Hull

Chi tiết trận đấu
Craven Cottage
FulhamChủ nhà
21:00Bắt đầu 17/10
HullĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 08:59
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FulhamVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antonee RobinsonChấn thương
H. LarssonChấn thương háng
Tom CairneyChấn thương
HullVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. HughesChấn thương háng
D. GyabiChấn thương háng
E. MatazoChấn thương đầu gối
I. AnsahChấn thương lưng
J. ButlandChấn thương tay
L. Gourna-DouathChấn thương bắp chân
M. ChoChấn thương cơ
M. TargettChấn thương mắt cá
N. MendyChấn thương háng
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 08:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,71▼Hòa4,03▲Đội khách4,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,721,71Hòa4,014,03Đội khách4,844,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 06:161,714,03▲4,88
17/10 05:031,71▼4,02▲4,88▲
17/10 01:411,74▲3,98▼4,77▼
17/10 00:331,733,99▼4,80▼
16/10 23:581,73▲4,00▼4,82▼
16/10 22:471,72▲4,01▼4,86▼
16/10 22:121,71▲4,03▼4,90▼
16/10 20:021,70▲4,07▼4,96▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
16/10 18:261,694,085,00▼
16/10 16:241,69▼4,08▲5,01▲
16/10 15:231,724,03▲4,84▼
16/10 11:441,72▲4,02▼4,86▼
15/10 22:471,71▼4,03▲4,88▲
15/10 15:271,734,00▲4,80
15/10 10:231,733,99▼4,80▼
15/10 05:241,73▲4,00▼4,82▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,724,014,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,71▼4,03▲4,88▲
bet3651,73▲3,90▼4,50▼
Marathon1,723,944,80
1xBet1,774,054,93
BetVictor1,67▼3,80▼4,60▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,71▼Đội khách +0.52,24▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,721,71Đội khách2,222,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 06:161,712,24▲
17/10 05:031,71▼2,23▲
17/10 01:411,74▲2,20▼
17/10 00:331,73▲2,21▼
16/10 23:581,72▲2,22▼
16/10 22:471,712,23▼
16/10 22:12Thay đổi mốc · -1 → -0.5
16/10 22:121,71▲2,24▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 20:021,69▲2,27▼
16/10 16:241,68▼2,28▲
16/10 11:441,712,23▼
15/10 22:471,71▼2,24▲
15/10 15:271,72▼2,21
15/10 10:231,73▲2,21
15/10 05:241,722,21▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,722,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,71▼2,24▲
bet3651,68▼2,15▲
BetVictor1,64▲2,09▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78▼Xỉu 2.52,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,811,78Xỉu2,072,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 06:161,78▼2,11▲
17/10 05:031,792,10▲
16/10 23:581,792,09▼
16/10 22:471,79▲2,10▼
16/10 20:021,782,11▼
16/10 18:261,782,12▲
16/10 16:241,78▼2,11▲
16/10 15:231,792,10▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 11:441,792,09▼
15/10 22:471,792,10▲
15/10 15:271,79▼2,09▲
15/10 10:231,812,07▼
15/10 05:241,812,08▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,78▼2,11▲
bet3651,732,10
Marathon1,752,10
1xBet1,812,17
BetVictor1,701,99▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,75▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 4Có1,701,75Không2,052,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 07:221,75▲2,00▼
17/10 04:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:291,702,05
17/10 03:55Tạm dừng
17/10 00:331,70▼2,05▲
16/10 21:361,752,00
16/10 21:04Tạm dừng
16/10 19:281,75▲2,00▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 22:49 Đầu tiên1,702,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,75▲2,00▼
Marathon1,692,04
1xBet1,692,07
BetVictor1,672,05
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.511,501,011xBet
-310,501,021xBet
-2.756,801,04Marathon
-2.55,751,14bet365
-2.255,251,16bet365
-24,501,19bet365
-1.753,631,32Pinnacle
-1.52,931,44Pinnacle
-1.252,601,55Pinnacle
-12,251,70Pinnacle
-0.751,931,98Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,712,24Pinnacle
-0.251,512,71Pinnacle
01,303,72Pinnacle
0.251,254,27Pinnacle
0.51,194,50bet365
0.751,126,25bet365
11,019,10Marathon
1.51,0210,001xBet
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
1.251,105,45Marathon
1.51,224,33bet365
1.751,303,70Pinnacle
21,363,24Pinnacle
2.251,572,49Pinnacle
2.5 Mốc chính1,782,11Pinnacle
2.752,001,89Pinnacle
32,321,65Pinnacle
3.252,631,52Pinnacle
3.52,921,43Pinnacle
3.753,541,32Pinnacle
44,201,16Marathon
4.254,551,13Marathon
4.55,001,17bet365
4.756,101,06Marathon
58,601,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
FulhamTất cảHull
7Trận7
2Thắng2
1Hòa3
4Thua2
12Bàn thắng9
12Bàn thua8
FulhamChủ nhàHull
4Trận2
1Thắng1
1Hòa1
2Thua0
8Bàn thắng4
7Bàn thua2
FulhamĐội kháchHull
3Trận5
1Thắng1
0Hòa2
2Thua2
4Bàn thắng5
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.71Bàn thắng mỗi trận1.29
1.71Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FulhamTất cảHull
5Trận5
0Thắng2
1Hòa2
4Thua1
6Bàn thắng8
10Bàn thua6
FulhamChủ nhàHull
3Trận2
0Thắng1
1Hòa1
2Thua0
5Bàn thắng4
7Bàn thua2
FulhamĐội kháchHull
2Trận3
0Thắng1
0Hòa1
2Thua1
1Bàn thắng4
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.20Bàn thắng mỗi trận1.60
2.00Bàn thua mỗi trận1.20
0Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FulhamTất cảHull
2Trận2
2Thắng0
0Hòa1
0Thua1
6Bàn thắng1
2Bàn thua2
FulhamChủ nhàHull
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
FulhamĐội kháchHull
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FulhamBHTHBBTBTH6T 5H 9B
HullHBHBHTHTTT6T 9H 5B
Fulham
Dựa trên 20 trận
Hull
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B6T 9H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa45%
1.05Ghi được mỗi trận1.15
1.15Bị ghi mỗi trận1.05
-2Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.4Số cú sút mỗi trận11.4
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.8
56%Kiểm soát bóng trung bình41%
6.2Phạt góc mỗi trận4.4
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.2
Fulham
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHull
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 1H 5BT · H · B4T 5H 0B
45%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa56%
1.45Ghi được mỗi trận1.22
1.09Bị ghi mỗi trận0.56
+4Hiệu số+6
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
18.6Số cú sút mỗi trận9.7
5.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
57%Kiểm soát bóng trung bình37%
7.0Phạt góc mỗi trận2.3
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.1Phạm lỗi mỗi trận9.6
Fulham
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnHull
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 4H 4BT · H · B2T 4H 5B
11%Tỷ lệ thắng18%
44%Tỷ lệ hòa36%
0.56Ghi được mỗi trận1.09
1.22Bị ghi mỗi trận1.45
-6Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
67%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận12.8
2.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
54%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.2Phạt góc mỗi trận6.1
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3
9.7Phạm lỗi mỗi trận10.8
Fulham
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhHull
Dựa trên 6 trận
17Trận6
4T 5H 8BT · H · B2T 3H 1B
24%Tỷ lệ thắng33%
29%Tỷ lệ hòa50%
0.88Ghi được mỗi trận1.33
1.18Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+2
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
47%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.4Số cú sút mỗi trận11.7
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
53%Kiểm soát bóng trung bình33%
5.6Phạt góc mỗi trận4.0
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2
10.4Phạm lỗi mỗi trận10.8
FulhamGiải vô địch (Anh)Hull
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B4T 5H 3B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa42%
—Ghi được mỗi trận1.17
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.5
—Phạm lỗi mỗi trận9.8
Fulham
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLHull
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 1B
+4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fulham
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Hull
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Fulham T
0H
0Hull T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Fulham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 10/10 21:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernd Leno60090 phút6.62
GK23Benjamin Lecomte20090 phút6.45
DF3Calvin Bassey70081 phút6.87
DF33Antonee Robinson60087 phút6.67
DF21Timothy Castagne60183 phút6.67
DF5Joachim Andersen50168 phút7.04
DF22David Affengruber30090 phút6.57
DF2Kenny Tete30169 phút6.93
DF4Jorge Cuenca20090 phút6.90
DF40Bradley Slade-----
MF19Shea Charles80062 phút6.95
MF14Oscar Bobb81061 phút6.97
MF24Joshua King72175 phút7.01
MF17Alex Iwobi60083 phút7.18
MF16Sander Berge60074 phút6.97
MF8Cesar Palacios62156 phút6.73
MF32Emile Smith Rowe61034 phút6.58
MF30Ryan Sessegnon51146 phút6.92
MF15Hugo Larsson50022 phút6.54
MF6Harrison Reed20076 phút7.15
MF20Angel Manuel20023 phút6.55
MF34Chibuzo Nwoko10022 phút6.70
MF10Tom Cairney-----
FW7Gonzalo Garcia82069 phút6.60
FW11Kevin70032 phút6.66
FW9Muniz Rodrigo72028 phút6.80
FW35Macauley Zepa10145 phút7.50
FW18Jonah Kusi Asare-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Konstantinos Tzolakis60090 phút7.25
GK12Dillon Phillips20090 phút7.50
GK1Jack Butland-----
GK55Archie Howard-----
DF15John Egan70082 phút6.87
DF2Lewie Coyle70076 phút6.49
DF22Lucas Herrington70054 phút6.60
DF6Semi Ajayi61086 phút6.75
DF3Ryan Giles60185 phút6.75
DF32Nobel Mendy61065 phút7.00
DF23Matt Targett30055 phút6.73
DF17Paddy McNair20058 phút6.90
DF18Brooke Norton-Cuffy20017 phút6.60
DF4Charlie Hughes-----
DF15Stanley Ashbee-----
MF27Regan Slater80169 phút6.65
MF21Elliot Stroud70144 phút6.61
MF25Matt Crooks50066 phút6.68
MF29Lucas Gourna-Douath50058 phút6.72
MF14Jens Hjerto-Dahl30052 phút6.83
MF5Hidemasa Morita30030 phút6.93
MF42Tim Iroegbunam30030 phút6.67
MF26Kieran Dowell11081 phút8.50
MF33Abdulkadir Omur10077 phút6.30
MF36Christos Mouzakitis10030 phút6.50
MF8Eliot Matazo-----
MF20Oscar Zambrano-----
MF24Darko Gyabi-----
FW10Mohamed Belloumi73262 phút7.27
FW9Oliver McBurnie60189 phút6.67
FW7Sorba Thomas50159 phút6.66
FW50Mohamed-Ali Cho51034 phút6.74
FW47Robinio Vaz40022 phút6.33
FW11Joe Gelhardt31036 phút6.63
FW10Ilyas Ansah-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

FulhamHuấn luyện viên Alvaro Arbeloa
HullHuấn luyện viên Sergej Jakirovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo