[Premier League Anh 2026-27] Fulham vs Hull City: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 21:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Fulham vs Hull
Đội hình · Vắng mặt
| Antonee RobinsonChấn thương |
| H. LarssonChấn thương háng |
| Tom CairneyChấn thương |
| C. HughesChấn thương háng |
| D. GyabiChấn thương háng |
| E. MatazoChấn thương đầu gối |
| I. AnsahChấn thương lưng |
| J. ButlandChấn thương tay |
| L. Gourna-DouathChấn thương bắp chân |
| M. ChoChấn thương cơ |
| M. TargettChấn thương mắt cá |
| N. MendyChấn thương háng |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 08:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,71▼Hòa4,03▲Đội khách4,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72→1,71Hòa4,01→4,03Đội khách4,84→4,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 06:16 | 1,71 | 4,03▲ | 4,88 |
| 17/10 05:03 | 1,71▼ | 4,02▲ | 4,88▲ |
| 17/10 01:41 | 1,74▲ | 3,98▼ | 4,77▼ |
| 17/10 00:33 | 1,73 | 3,99▼ | 4,80▼ |
| 16/10 23:58 | 1,73▲ | 4,00▼ | 4,82▼ |
| 16/10 22:47 | 1,72▲ | 4,01▼ | 4,86▼ |
| 16/10 22:12 | 1,71▲ | 4,03▼ | 4,90▼ |
| 16/10 20:02 | 1,70▲ | 4,07▼ | 4,96▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:26 | 1,69 | 4,08 | 5,00▼ |
| 16/10 16:24 | 1,69▼ | 4,08▲ | 5,01▲ |
| 16/10 15:23 | 1,72 | 4,03▲ | 4,84▼ |
| 16/10 11:44 | 1,72▲ | 4,02▼ | 4,86▼ |
| 15/10 22:47 | 1,71▼ | 4,03▲ | 4,88▲ |
| 15/10 15:27 | 1,73 | 4,00▲ | 4,80 |
| 15/10 10:23 | 1,73 | 3,99▼ | 4,80▼ |
| 15/10 05:24 | 1,73▲ | 4,00▼ | 4,82▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,72 | 4,01 | 4,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71▼ | 4,03▲ | 4,88▲ |
| bet365 | 1,73▲ | 3,90▼ | 4,50▼ |
| Marathon | 1,72 | 3,94 | 4,80 |
| 1xBet | 1,77 | 4,05 | 4,93 |
| BetVictor | 1,67▼ | 3,80▼ | 4,60▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,71▼Đội khách +0.52,24▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,72→1,71Đội khách2,22→2,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 06:16 | 1,71 | 2,24▲ |
| 17/10 05:03 | 1,71▼ | 2,23▲ |
| 17/10 01:41 | 1,74▲ | 2,20▼ |
| 17/10 00:33 | 1,73▲ | 2,21▼ |
| 16/10 23:58 | 1,72▲ | 2,22▼ |
| 16/10 22:47 | 1,71 | 2,23▼ |
| 16/10 22:12 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 16/10 22:12 | 1,71▲ | 2,24▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:02 | 1,69▲ | 2,27▼ |
| 16/10 16:24 | 1,68▼ | 2,28▲ |
| 16/10 11:44 | 1,71 | 2,23▼ |
| 15/10 22:47 | 1,71▼ | 2,24▲ |
| 15/10 15:27 | 1,72▼ | 2,21 |
| 15/10 10:23 | 1,73▲ | 2,21 |
| 15/10 05:24 | 1,72 | 2,21▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,72 | 2,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71▼ | 2,24▲ |
| bet365 | 1,68▼ | 2,15▲ |
| BetVictor | 1,64▲ | 2,09▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78▼Xỉu 2.52,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,78Xỉu2,07→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 06:16 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 17/10 05:03 | 1,79 | 2,10▲ |
| 16/10 23:58 | 1,79 | 2,09▼ |
| 16/10 22:47 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 16/10 20:02 | 1,78 | 2,11▼ |
| 16/10 18:26 | 1,78 | 2,12▲ |
| 16/10 16:24 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 16/10 15:23 | 1,79 | 2,10▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 11:44 | 1,79 | 2,09▼ |
| 15/10 22:47 | 1,79 | 2,10▲ |
| 15/10 15:27 | 1,79▼ | 2,09▲ |
| 15/10 10:23 | 1,81 | 2,07▼ |
| 15/10 05:24 | 1,81 | 2,08▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,81 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▼ | 2,11▲ |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,75 | 2,10 |
| 1xBet | 1,81 | 2,17 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,75▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 4Có1,70→1,75Không2,05→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 07:22 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 17/10 04:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:29 | 1,70 | 2,05 |
| 17/10 03:55 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:33 | 1,70▼ | 2,05▲ |
| 16/10 21:36 | 1,75 | 2,00 |
| 16/10 21:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 19:28 | 1,75▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,70 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,69 | 2,04 |
| 1xBet | 1,69 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 11,50 | 1,01 | 1xBet |
| -3 | 10,50 | 1,02 | 1xBet |
| -2.75 | 6,80 | 1,04 | Marathon |
| -2.5 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -2.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -2 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1.75 | 3,63 | 1,32 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,93 | 1,44 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,60 | 1,55 | Pinnacle |
| -1 | 2,25 | 1,70 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,93 | 1,98 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,71 | 2,24 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,51 | 2,71 | Pinnacle |
| 0 | 1,30 | 3,72 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,25 | 4,27 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 10,00 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,10 | 5,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,33 | bet365 |
| 1.75 | 1,30 | 3,70 | Pinnacle |
| 2 | 1,36 | 3,24 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,57 | 2,49 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,78 | 2,11 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,00 | 1,89 | Pinnacle |
| 3 | 2,32 | 1,65 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,63 | 1,52 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,92 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,54 | 1,32 | Pinnacle |
| 4 | 4,20 | 1,16 | Marathon |
| 4.25 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 4.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 4.75 | 6,10 | 1,06 | Marathon |
| 5 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Fulham | Tất cả | Hull |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
| Fulham | Chủ nhà | Hull |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Fulham | Đội khách | Hull |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fulham | Tất cả | Hull |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Fulham | Chủ nhà | Hull |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Fulham | Đội khách | Hull |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fulham | Tất cả | Hull |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Fulham | Chủ nhà | Hull |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Fulham | Đội khách | Hull |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fulham Dựa trên 20 trận | Hull Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Fulham Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hull Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 4T 5H 0B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 18.6 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Fulham Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Hull Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Fulham Dựa trên 17 trận | Premier League Anh | Hull Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 6 |
| 4T 5H 8B | T · H · B | 2T 3H 1B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 33% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Fulham | Giải vô địch (Anh) | Hull Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 4T 5H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 42% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Fulham Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Hull Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fulham Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Hull |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fulham gặp Hull tại Premier League Anh vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Craven Cottage.
Fulham đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Hull đứng thứ 8.
Fulham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hull thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Fulham thắng 2, Hull thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.71 · 4.03 · 4.88.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Fulham chưa thắng trận nào sau 6 vòng và đang đứng cuối bảng, nhưng vẫn cho thấy khả năng tạo cơ hội trên sân nhà. Hull City, đội bóng mới thăng hạng, đang xếp thứ 8, song những cơ hội họ để đối thủ tạo ra cho thấy vị trí hiện tại chưa phản ánh đầy đủ độ ổn định của đội bóng.
Fulham · Trận trước: Ipswich vs Fulham (10/10) · Trận tiếp theo: Coventry vs Fulham (24/10)
Hull · Trận trước: Hull vs Everton (11/10) · Trận tiếp theo: Hull vs Brentford (25/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Newcastle vs Aston Villa
- Brighton vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Sunderland
- Leeds vs Manchester Utd
- Nottingham vs Arsenal
- Tottenham vs Coventry
- Ipswich vs Nottingham
- Aston Villa vs Manchester City
- Coventry vs Fulham
- Arsenal vs Everton
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju