Olimpia Milano vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Peters | ||
| D. Thompson | ||
| M. Guduric | ||
| D. Hall | ||
| M. Wright |
| D. Booker | ||
| R. Cole | ||
| G. Mathews | ||
| L. Bolmaro | ||
| J. Burnell | ||
| G. Ricci |
| M. Jantunen | ||
| E. Tavares | ||
| T. Maledon | ||
| G. Procida | ||
| N. Smith |
| T. Luwawu-Cabarrot | ||
| C. Okeke | ||
| A. Feliz | ||
| D. Jones | ||
| A. Abalde | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 98
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olimpia Milano | 25 | 15 | 27 | 22 | 89 |
| Real Madrid | 21 | 32 | 31 | 14 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:06Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,46Đội khách1,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→2,46Đội khách1,54→1,58
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:06 | 2,46▲ | 1,58 |
| 14/10 00:40 | 2,45▲ | 1,58▼ |
| 13/10 23:26 | 2,44▼ | 1,59▲ |
| 13/10 22:34 | 2,45 | 1,58▼ |
| 13/10 22:07 | 2,45▲ | 1,59▼ |
| 13/10 21:18 | 2,42▼ | 1,60▲ |
| 13/10 20:13 | 2,53▲ | 1,56 |
| 13/10 19:53 | 2,52▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:32 | 2,72▲ | 1,49▼ |
| 13/10 18:26 | 2,55▲ | 1,55▼ |
| 13/10 18:04 | 2,53▼ | 1,56▲ |
| 13/10 17:03 | 2,71▼ | 1,50▲ |
| 13/10 13:27 | 2,73▲ | 1,49▼ |
| 13/10 12:31 | 2,69▼ | 1,50▲ |
| 13/10 06:36 | 2,77▲ | 1,48▼ |
| 13/10 05:37 | 2,62▲ | 1,52▼ |
| 12/10 22:29 | 2,56▲ | 1,55▲ |
| 12/10 20:43 | 2,51▲ | 1,53▼ |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 2,49 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,46 | 1,58 |
| Betfair | 2,45 | 1,53 |
| bet365 | 2,60 | 1,47 |
| Marathon | 2,46 | 1,57 |
| 1xBet | 2,48 | 1,58 |
| Betano | 2,62 | 1,45 |
| BetVictor | 2,38 | 1,57 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,94Đội khách -3.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→1,94Đội khách1,82→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 13/10 23:26 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 13/10 22:07 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 13/10 21:41 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 13/10 21:18 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 13/10 21:18 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 13/10 19:53 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 13/10 19:32 | 2,12▲ | 1,75▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:26 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 13/10 18:04 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 13/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:27 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 13/10 13:08 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:31 | 2,05▼ | 1,79 |
| 13/10 06:36 | Tạm dừng | |
| 13/10 05:37 | 2,07▲ | 1,79▼ |
| 12/10 22:29 | 2,02▲ | 1,83▲ |
| 12/10 20:43 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,95 | 1,91 |
| Betano | 2,05 | 1,70 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu173Tài 1731,91Xỉu 1731,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,76→1,91Xỉu2,06→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:06 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 13/10 22:34 | Thay đổi mốc · 174 → 173 | |
| 13/10 22:34 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 13/10 22:07 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 13/10 21:41 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 13/10 20:13 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 13/10 19:53 | 1,78▲ | 2,11 |
| 13/10 19:32 | 1,77▼ | 2,11 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:04 | 1,78▲ | 2,11 |
| 13/10 15:22 | 1,77▼ | 2,11▲ |
| 13/10 12:31 | 1,78 | 2,09▼ |
| 13/10 06:36 | 1,78 | 2,10▲ |
| 13/10 05:37 | 1,78▼ | 2,09 |
| 12/10 22:29 | 1,79▲ | 2,09▲ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,76 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 173 | Xỉu 173 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 95.10 |
| 83.05 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| +59 | Hiệu số | +112 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (12 trận) |
| 23.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (12 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (12 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (12 trận) |
| 45.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (12 trận) |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (12 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 184.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (12 trận) |
| 18.7 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (12 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (10 trận) |
| 49% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 12.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (12 trận) |
| 6.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (12 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 8T 3B | T · B | 5T 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 88.45 | Ghi được mỗi trận | 100.71 |
| 80.55 | Bị ghi mỗi trận | 88.71 |
| +87 | Hiệu số | +84 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (4 trận) |
| 25.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (4 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (4 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (4 trận) |
| 50.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.5 (4 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (4 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 189.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (4 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 52% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 3T 6B | T · B | 6T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 92.08 |
| 86.11 | Bị ghi mỗi trận | 89.92 |
| -28 | Hiệu số | +28 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (8 trận) |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (8 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (8 trận) |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (8 trận) |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (8 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 31.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (8 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (8 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 1T 3B | T · B | 3T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 86.38 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.12 |
| -42 | Hiệu số | +2 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 |
| 38.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 |
| 1.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Olimpia Milano Dựa trên 11 trận | Lega A | Real Madrid |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 3B | T · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +105 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olimpia Milano | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 100.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.38 |
| — | Hiệu số | +55 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 193.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 3B | T · B | 2T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -20 | Hiệu số | +48 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olimpia Milano | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 817 : 865
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano đã gặp Real Madrid tại EuroLeague vào 14/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olimpia Milano 89-98 Real Madrid.
Olimpia Milano thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 3, Real Madrid thắng 7, hòa 0.
Đội hình Olimpia Milano có M. Guduric, D. Hall, M. Wright.
Đội hình Real Madrid có T. Maledon, G. Procida, N. Smith.
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Treviso (11/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Dubai (16/10)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Manresa (11/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne (16/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Baskonia vs Dubai
- Valencia vs Olympiacos
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Besiktas
- Anadolu Efes S.K. vs Bayern
- Paris vs Virtus Bologna
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Dubai
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Besiktas vs Bayern
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Antonio Spurs vs Houston Rockets và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies (24/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Seoul Knights vs LG Sakers (24/10) · Bot AI Iris
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Ulsan HD vs Pohang và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Indiana Pacers vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Koda
Trận sắp diễn ra
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Chưa có bài viết nào.