Ngôn ngữ

Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas

Chi tiết trận đấu
Fenerbahçe S.K.Chủ nhà
99 : 80Tỷ số chung cuộc
Zalgiris KaunasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 00:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Forest
B. Key
S. Sanli
T. Horton-Tucker
S. Shields
Dự bị 7
W. Baldwin
M. Bingham
N. Melli
I. Sargiunas
W. Clyburn
J. Juzang
S. Larkin
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Sleva
S. Lee
C. Edwards
E. Ulanovas
J. Valanciunas
Dự bị 7
M. Lo
D. Sirvydis
A. Tubelis
S. Brown
M. Grigonis
A. Butkevicius
M. Blazevic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
99 : 80
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Fenerbahçe S.K.2723282199
Zalgiris Kaunas1429132480
Thống kê đội · Cuối cùng
99Điểm80
26Bắt bóng bật bảng28
23Kiến tạo16
5Cướp bóng5
3Chắn bóng0
9Mất bóng13
24/35Ném 2 điểm thành công19/37
13/29Ném 3 điểm thành công9/22
14/12Ném phạt thành công20/15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Forest22:264240/02/2
Dự bịW. Clyburn21:5014123/71/1
S. Shields20:3617312/53/3
T. Horton-Tucker19:187230/44/3
Dự bịW. Baldwin17:416370/00/0
B. Key17:4015311/32/2
Dự bịN. Melli17:0210402/20/0
S. Sanli15:266411/22/1
Dự bịS. Larkin15:145031/20/0
Dự bịI. Sargiunas14:247111/20/0
Dự bịM. Bingham14:105301/10/0
Dự bịJ. Juzang04:133001/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Sleva24:126720/24/2
C. Edwards21:1920124/82/2
J. Valanciunas19:0081010/12/2
E. Ulanovas18:425110/02/1
Dự bịS. Brown18:107211/20/0
Dự bịA. Tubelis17:316200/14/2
S. Lee17:034040/12/2
Dự bịM. Grigonis15:128002/20/0
Dự bịA. Butkevicius14:484000/02/2
Dự bịD. Sirvydis13:188222/20/0
Dự bịM. Lo11:200120/30/0
Dự bịM. Blazevic09:254210/02/2
Tính đến 14/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,31Đội khách3,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,31Đội khách2,963,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 00:401,31▼3,66▲
13/10 18:041,33▼3,46▲
13/10 17:231,34▼3,43▲
13/10 17:031,363,32▲
13/10 11:131,36▲3,31▼
13/10 06:361,35▼3,33▲
13/10 04:561,39▼3,11▲
12/10 22:291,40▲3,08▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
12/10 21:431,393,02▲
12/10 20:431,39▼2,98▲
12/10 20:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:21 Đầu tiên1,402,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,313,66
Betfair1,293,50
bet3651,293,50
Marathon1,353,30
1xBet1,363,32
Betano1,263,65
BetVictor1,303,40
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,98Đội khách +7.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,222,09Đội khách1,641,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 20:56Thay đổi mốc · -6 → -7.5
13/10 18:04Tạm dừng
13/10 17:232,09▼1,77▲
13/10 06:36Tạm dừng
13/10 04:562,19▼1,70▲
12/10 22:292,21▲1,68▲
12/10 21:432,18▼1,67▲
12/10 20:432,21▼1,65▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
12/10 20:21 Đầu tiên2,221,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Pinnacle1,981,86
Betfair1,901,90
bet3651,861,86
Marathon1,931,83
1xBet1,981,88
Betano1,801,90
BetVictor1,951,80
Tài/Xỉu164Tài 1641,93Xỉu 1641,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,901,93Xỉu1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 00:401,93▼1,92▲
13/10 17:031,94▲1,91▼
13/10 06:361,93▼1,92▲
12/10 22:291,94▲1,91▲
12/10 20:431,92▲1,88▼
12/10 20:21Thay đổi mốc · 162.5 → 164
12/10 20:21 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 164Xỉu 164
Pinnacle1,931,92
bet3652,001,71
Marathon1,891,89
1xBet1,931,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
Fenerbahçe S.K.Tất cảZalgiris Kaunas
2Hạng14
6Trận6
5Thắng2
1Thua4
83%Tỷ lệ thắng33%
501Ghi được490
447Bị ghi517
83.50Ghi được mỗi trận81.67
74.50Bị ghi mỗi trận86.17
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Tính đến 20/10 23:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTTB14T 6B
Zalgiris KaunasTTTBBTTTTT15T 5B
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
Zalgiris Kaunas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B15T 5B
70%Tỷ lệ thắng75%
84.50Ghi được mỗi trận91.70
78.95Bị ghi mỗi trận78.40
+111Hiệu số+266
102Điểm ghi cao nhất112
70Điểm ghi thấp nhất74
22.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (12 trận)
20.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (12 trận)
18.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (12 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (12 trận)
43.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (12 trận)
39.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (12 trận)
163.4Tổng điểm trung bình170.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
34.3 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (14 trận)
17.4 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận22.9 (14 trận)
32% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (14 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (11 trận)
47% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (14 trận)
59% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (12 trận)
10.4 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (14 trận)
6.0 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (14 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (14 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZalgiris Kaunas
Dựa trên 11 trận
10Trận11
9T 1BT · B8T 3B
90%Tỷ lệ thắng73%
85.40Ghi được mỗi trận95.00
73.00Bị ghi mỗi trận79.64
+124Hiệu số+169
102Điểm ghi cao nhất112
72Điểm ghi thấp nhất81
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (6 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (6 trận)
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (6 trận)
44.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (6 trận)
40.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.5 (6 trận)
158.4Tổng điểm trung bình174.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
34.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
16.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (7 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (7 trận)
72% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng56% (7 trận)
59% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)69% (7 trận)
10.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (7 trận)
6.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (7 trận)
2.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (7 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnZalgiris Kaunas
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B7T 2B
50%Tỷ lệ thắng78%
83.60Ghi được mỗi trận87.67
84.90Bị ghi mỗi trận76.89
-13Hiệu số+97
102Điểm ghi cao nhất100
70Điểm ghi thấp nhất74
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (6 trận)
17.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (6 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (6 trận)
42.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (6 trận)
38.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (6 trận)
168.5Tổng điểm trung bình164.6
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.4 (7 trận)
18.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.1 (7 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (7 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (7 trận)
1.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (7 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 4 trận
EuroLeagueZalgiris Kaunas
Dựa trên 7 trận
4Trận7
3T 1BT · B3T 4B
75%Tỷ lệ thắng43%
82.00Ghi được mỗi trận83.57
75.50Bị ghi mỗi trận84.43
+26Hiệu số-6
100Điểm ghi cao nhất91
74Điểm ghi thấp nhất74
26.0Điểm trung bình hiệp 120.0
17.0Điểm trung bình hiệp 219.1
18.0Điểm trung bình hiệp 317.4
21.0Điểm trung bình hiệp 425.6
43.0Điểm trung bình nửa đầu trận39.1
39.0Điểm trung bình nửa sau trận43.0
157.5Tổng điểm trung bình168.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
34.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.3 (6 trận)
18.2Kiến tạo mỗi trận19.8 (6 trận)
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
76% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (3 trận)
47%Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
12.2Mất bóng mỗi trận13.2 (6 trận)
6.5Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
2.5Chắn bóng mỗi trận3.3 (6 trận)
Fenerbahçe S.K.Giải Bóng Rổ LithuaniaZalgiris Kaunas
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B10T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận96.90
—Bị ghi mỗi trận76.10
—Hiệu số+208
—Điểm ghi cao nhất107
—Điểm ghi thấp nhất80
—Điểm trung bình hiệp 125.6 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.6 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 325.0 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 425.8 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận49.2 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận50.8 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình173.0
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận25.2 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (8 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công82% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng56% (8 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)68% (8 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.0 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.8 (8 trận)
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 8 trận
Super LigZalgiris Kaunas
8Trận—
6T 2BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
87.75Ghi được mỗi trận—
82.75Bị ghi mỗi trận—
+40Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
77Điểm ghi thấp nhất—
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.5Tổng điểm trung bình—
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
35.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
Giao hữu CLBZalgiris Kaunas
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 2BT · B2T 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
82.60Ghi được mỗi trận93.33
77.40Bị ghi mỗi trận72.00
+26Hiệu số+64
102Điểm ghi cao nhất112
70Điểm ghi thấp nhất82
160.0Tổng điểm trung bình165.3
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp EuroLeagueZalgiris Kaunas
2Trận—
1T 1BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Zalgiris Kaunas
1Trận—
1T 0BT · B—
+13Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
8Fenerbahçe S.K. T
0H
6Zalgiris Kaunas T
162.9Trung bình tổng điểm
Fenerbahçe S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1136 : 1144
Sân nhà
6T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 07/10 00:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)