Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Forest | ||
| B. Key | ||
| S. Sanli | ||
| T. Horton-Tucker | ||
| S. Shields |
| W. Baldwin | ||
| M. Bingham | ||
| N. Melli | ||
| I. Sargiunas | ||
| W. Clyburn | ||
| J. Juzang | ||
| S. Larkin |
| D. Sleva | ||
| S. Lee | ||
| C. Edwards | ||
| E. Ulanovas | ||
| J. Valanciunas |
| M. Lo | ||
| D. Sirvydis | ||
| A. Tubelis | ||
| S. Brown | ||
| M. Grigonis | ||
| A. Butkevicius | ||
| M. Blazevic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 99 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 27 | 23 | 28 | 21 | 99 |
| Zalgiris Kaunas | 14 | 29 | 13 | 24 | 80 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,31Đội khách3,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,31Đội khách2,96→3,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | 1,31▼ | 3,66▲ |
| 13/10 18:04 | 1,33▼ | 3,46▲ |
| 13/10 17:23 | 1,34▼ | 3,43▲ |
| 13/10 17:03 | 1,36 | 3,32▲ |
| 13/10 11:13 | 1,36▲ | 3,31▼ |
| 13/10 06:36 | 1,35▼ | 3,33▲ |
| 13/10 04:56 | 1,39▼ | 3,11▲ |
| 12/10 22:29 | 1,40▲ | 3,08▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 12/10 21:43 | 1,39 | 3,02▲ |
| 12/10 20:43 | 1,39▼ | 2,98▲ |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,40 | 2,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,31 | 3,66 |
| Betfair | 1,29 | 3,50 |
| bet365 | 1,29 | 3,50 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,36 | 3,32 |
| Betano | 1,26 | 3,65 |
| BetVictor | 1,30 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,98Đội khách +7.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,22→2,09Đội khách1,64→1,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 20:56 | Thay đổi mốc · -6 → -7.5 | |
| 13/10 18:04 | Tạm dừng | |
| 13/10 17:23 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 13/10 06:36 | Tạm dừng | |
| 13/10 04:56 | 2,19▼ | 1,70▲ |
| 12/10 22:29 | 2,21▲ | 1,68▲ |
| 12/10 21:43 | 2,18▼ | 1,67▲ |
| 12/10 20:43 | 2,21▼ | 1,65▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 2,22 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,86 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,93 | 1,83 |
| 1xBet | 1,98 | 1,88 |
| Betano | 1,80 | 1,90 |
| BetVictor | 1,95 | 1,80 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,93Xỉu 1641,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,90→1,93Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 13/10 17:03 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 13/10 06:36 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 12/10 22:29 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 12/10 20:43 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 12/10 20:21 | Thay đổi mốc · 162.5 → 164 | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Fenerbahçe S.K. | Tất cả | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 14 |
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 501 | Ghi được | 490 |
| 447 | Bị ghi | 517 |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 74.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.17 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 15T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 78.95 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| +111 | Hiệu số | +266 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (12 trận) |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (12 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (12 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (12 trận) |
| 43.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (12 trận) |
| 39.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (12 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 34.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (14 trận) |
| 17.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.9 (14 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (14 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (12 trận) |
| 10.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (14 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (14 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 8T 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | 95.00 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.64 |
| +124 | Hiệu số | +169 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (6 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (6 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (6 trận) |
| 158.4 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (7 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (7 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 56% (7 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (7 trận) |
| 10.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 7T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 76.89 |
| -13 | Hiệu số | +97 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (6 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (6 trận) |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (6 trận) |
| 38.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (6 trận) |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | 164.6 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Zalgiris Kaunas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 3T 1B | T · B | 3T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 75.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.43 |
| +26 | Hiệu số | -6 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 |
| 157.5 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (6 trận) |
| 18.2 | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Fenerbahçe S.K. | Giải Bóng Rổ Lithuania | Zalgiris Kaunas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 10T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 96.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.10 |
| — | Hiệu số | +208 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 56% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 8 trận | Super Lig | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6T 2B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +40 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 2T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 93.33 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 72.00 |
| +26 | Hiệu số | +64 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 1136 : 1144
- Sân nhà
- 6T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Zalgiris Kaunas tại EuroLeague vào 14/10/2026 00:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 99-80 Zalgiris Kaunas.
Fenerbahçe S.K. đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Zalgiris Kaunas đứng thứ 14.
Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Zalgiris Kaunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 8, Zalgiris Kaunas thắng 6, hòa 0.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có S. Sanli, T. Horton-Tucker, S. Shields.
Đội hình Zalgiris Kaunas có C. Edwards, E. Ulanovas, J. Valanciunas.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K. (9/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet (16/10)
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Barcelona vs Zalgiris Kaunas (10/10) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K. (17/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Olimpia Milano vs Real Madrid
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Baskonia vs Dubai
- Valencia vs Olympiacos
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Besiktas
- Anadolu Efes S.K. vs Bayern
- Paris vs Virtus Bologna
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Dubai
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Besiktas vs Bayern
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
Chưa có bài viết nào.