Ngôn ngữ

Valencia vs Olympiacos

Chi tiết trận đấu
ValenciaChủ nhà
97 : 102Tỷ số chung cuộc
OlympiacosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
N. Sako
T. Shorts
A. Brooks
K. Taylor
D. Osetkowski
Dự bị 7
J. Rivero
N. Reuvers
M. Saint-Supery
O. Moore
N. Mirotic
A. Cardenas
J. Puerto
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Ward
N. Milutinov
A. Vezenkov
E. Fournier
C. Miller-McIntyre
Dự bị 7
M. Ndiaye
K. Papanikolaou
J. Montero
T. Dorsey
C. Joseph
D. Hall
T. Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 20:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
97 : 102
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
Valencia31281219797
Olympiacos1717253112102
Thống kê đội · Cuối cùng
97Điểm102
24Bắt bóng bật bảng40
24Kiến tạo21
8Cướp bóng5
2Chắn bóng2
12Mất bóng15
21/38Ném 2 điểm thành công27/46
12/35Ném 3 điểm thành công7/26
25/19Ném phạt thành công29/27

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Shorts29:4516151/28/5
K. Taylor28:3915421/35/4
A. Brooks25:0414224/100/0
D. Osetkowski23:053421/60/0
Dự bịN. Reuvers20:2213211/11/0
Dự bịN. Mirotic20:0319212/77/7
Dự bịJ. Puerto16:216021/14/3
Dự bịO. Moore15:077021/30/0
N. Sako14:570420/00/0
Dự bịA. Cardenas13:264320/00/0
Dự bịJ. Rivero11:330120/10/0
Dự bịM. Saint-Supery06:380110/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Fournier37:2323142/87/7
Dự bịJ. Montero30:5026521/310/9
A. Vezenkov27:1314711/58/7
T. Ward24:385640/11/1
Dự bịM. Ndiaye23:5411131/10/0
N. Milutinov22:367720/03/3
Dự bịK. Papanikolaou20:469711/30/0
C. Miller-McIntyre14:053411/40/0
Dự bịT. Jones13:152230/00/0
Dự bịT. Dorsey05:042000/10/0
Dự bịC. Joseph02:380000/00/0
Dự bịD. Hall02:380000/00/0
Tính đến 14/10 20:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,13Đội khách1,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,152,13Đội khách1,701,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:582,13▲1,76▼
13/10 22:072,11▼1,77▲
13/10 21:412,24▲1,69
13/10 18:042,23▼1,69▲
13/10 13:272,26▲1,68▼
13/10 05:372,22▲1,70▼
13/10 01:262,21▼1,71▲
12/10 22:292,22▲1,70▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 20:432,19▲1,68▼
12/10 20:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:21 Đầu tiên2,151,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,131,76
Betfair2,101,73
bet3652,201,66
Marathon2,191,70
1xBet2,211,71
Betano2,071,70
BetVictor2,101,73
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,94Đội khách -21,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,971,94Đội khách1,831,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:581,94▲1,90▼
14/10 00:401,931,92▲
13/10 22:07Thay đổi mốc · 3 → 2
13/10 22:071,93▼1,91▲
13/10 18:042,05▼1,81▲
13/10 13:272,07▲1,79▼
13/10 05:372,04▲1,81▼
13/10 01:262,03▼1,82▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 22:292,04▲1,81▲
12/10 20:432,01▲1,79▼
12/10 20:21 Đầu tiên1,971,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,941,90
bet3651,901,80
Marathon1,921,86
1xBet1,961,90
Tài/Xỉu182.5Tài 182.51,92Xỉu 182.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,961,92Xỉu1,851,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 182.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:58Thay đổi mốc · 183 → 182.5
14/10 01:581,92▲1,93▼
13/10 22:59Tạm dừng
13/10 22:341,89▲1,96▼
13/10 22:07Tạm dừng
13/10 21:411,81▼2,06▲
13/10 09:44Tạm dừng
13/10 05:371,94▼1,91▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 01:261,95▼1,90▲
12/10 22:291,96▲1,89▲
12/10 21:021,93▼1,87▲
12/10 20:21 Đầu tiên1,961,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 182.5Xỉu 182.5
Pinnacle1,921,93
bet3651,682,05
Marathon1,851,91
1xBet1,901,96
Betano1,801,90
BetVictor1,801,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaBTTTTBTBTT15T 5B
OlympiacosTTTBTTTTBT16T 4B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Olympiacos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B16T 4B
75%Tỷ lệ thắng80%
98.25Ghi được mỗi trận89.30
89.15Bị ghi mỗi trận81.85
+182Hiệu số+149
118Điểm ghi cao nhất106
86Điểm ghi thấp nhất58
24.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (11 trận)
23.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (11 trận)
25.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (11 trận)
23.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 423.7 (11 trận)
48.0 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (11 trận)
49.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (11 trận)
187.4Tổng điểm trung bình171.2
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
86.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (12 trận)
19.7 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (15 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
42% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
47% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (10 trận)
10.4 (14 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (15 trận)
7.6 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (15 trận)
3.0 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (15 trận)
Valencia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 4BT · B11T 1B
56%Tỷ lệ thắng92%
100.22Ghi được mỗi trận90.75
94.22Bị ghi mỗi trận82.25
+54Hiệu số+102
118Điểm ghi cao nhất102
86Điểm ghi thấp nhất77
26.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (5 trận)
25.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.2 (5 trận)
24.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (5 trận)
23.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 424.4 (5 trận)
51.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (5 trận)
47.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.8 (5 trận)
194.4Tổng điểm trung bình173.0
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
36.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (8 trận)
21.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (9 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
10.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (9 trận)
7.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (9 trận)
3.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (9 trận)
Valencia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 8 trận
11Trận8
10T 1BT · B5T 3B
91%Tỷ lệ thắng62%
96.64Ghi được mỗi trận87.12
85.00Bị ghi mỗi trận81.25
+128Hiệu số+47
108Điểm ghi cao nhất106
86Điểm ghi thấp nhất58
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (6 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (6 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (6 trận)
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (6 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (6 trận)
51.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (6 trận)
181.6Tổng điểm trung bình168.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
136.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (4 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (6 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (4 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (3 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (6 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 12 trận
Liga ACBOlympiacos
12Trận—
9T 3BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
88.25Bị ghi mỗi trận—
+129Hiệu số—
118Điểm ghi cao nhất—
86Điểm ghi thấp nhất—
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
25.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
46.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
187.2Tổng điểm trung bình—
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
111.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
36% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
ValenciaBasket LeagueOlympiacos
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B7T 2B
—Tỷ lệ thắng78%
—Ghi được mỗi trận87.00
—Bị ghi mỗi trận78.89
—Hiệu số+73
—Điểm ghi cao nhất102
—Điểm ghi thấp nhất58
—Điểm trung bình hiệp 121.6 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.9 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.4 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.3 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình165.9
—Số trận có hiệp phụ1/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.0 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.1 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Valencia
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 4 trận
5Trận4
4T 1BT · B3T 1B
80%Tỷ lệ thắng75%
99.00Ghi được mỗi trận95.50
92.20Bị ghi mỗi trận85.50
+34Hiệu số+40
111Điểm ghi cao nhất106
90Điểm ghi thấp nhất89
26.4Điểm trung bình hiệp 128.2
25.4Điểm trung bình hiệp 218.0
25.6Điểm trung bình hiệp 323.0
21.6Điểm trung bình hiệp 426.2
51.8Điểm trung bình nửa đầu trận46.2
47.2Điểm trung bình nửa sau trận49.2
191.2Tổng điểm trung bình181.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (3 trận)
21.2Kiến tạo mỗi trận21.0
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.2Mất bóng mỗi trận13.2
6.2Cướp bóng mỗi trận6.5
2.6Chắn bóng mỗi trận2.5
Valencia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBOlympiacos
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B3T 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận82.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận75.33
+20Hiệu số+20
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất77
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình157.3
ValenciaSiêu Cúp (Hy Lạp)Olympiacos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ValenciaSiêu cúp EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Valencia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBOlympiacos
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
4Valencia T
0H
2Olympiacos T
160.7Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
480 : 484
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 07/10 02:04