Ngôn ngữ

Baskonia vs Club Joventut Badalona

Chi tiết trận đấu
Pizarro E. P.
BaskoniaChủ nhà
93 : 73Tỷ số chung cuộc
Club Joventut BadalonaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Spagnolo
R. Kurucs
K. Simmons
A. Lawson
Marcio
Dự bị 6
K. Faried
D. Stewart
C. Duarte
D. Baugh
T. Sedekerskis
S. Joksimovic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
S. Birgander
A. Reyes
K. Cheatham
N. Laprovittola
R. Rubio
Dự bị 6
L. Hakanson
E. Sulejmanovic
I. Nogues Gonzalez
E. J. Ndiaye
B. Ellis
A. Torres
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 00:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
93 : 73
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Baskonia2421232593
Club Joventut Badalona2118171773
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm73
35Bắt bóng bật bảng41
25Kiến tạo17
11Cướp bóng6
3Chắn bóng1
8Mất bóng13
16/33Ném 2 điểm thành công15/37
16/33Ném 3 điểm thành công9/29
13/18Ném phạt thành công16/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Lawson25:199223/50/0
K. Simmons25:0314453/51/2
R. Kurucs24:5512542/32/2
Dự bịC. Duarte23:1713553/52/2
Dự bịK. Faried21:4612611/11/3
Dự bịD. Baugh16:498240/12/2
Dự bịD. Stewart15:417011/50/1
Marcio14:313101/20/0
Dự bịT. Sedekerskis12:567601/24/4
M. Spagnolo11:272220/10/0
Dự bịS. Joksimovic8:166211/31/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Laprovittola27:4915253/110/0
K. Cheatham23:4512311/31/1
R. Rubio23:125671/32/6
A. Reyes22:4311412/35/5
S. Birgander22:1210600/00/1
Dự bịE. J. Ndiaye19:460300/10/0
Dự bịE. Sulejmanovic16:2912521/43/4
Dự bịL. Hakanson16:052210/12/2
Dự bịB. Ellis14:514301/31/2
Dự bịI. Nogues Gonzalez13:062700/02/2
Dự bịA. Torres0:020000/00/0
Tính đến 12/10 00:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,50Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,421,50Đội khách2,862,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:591,502,65▼
11/10 20:471,50▲2,67▼
11/10 19:021,49▲2,70▼
11/10 17:391,48▲2,73▼
11/10 16:441,46▲2,79▲
11/10 15:201,45▲2,76▼
11/10 14:531,41▼2,91▲
11/10 13:081,42▼2,89▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 00:131,43▲2,83▼
10/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 20:31 Đầu tiên1,422,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,502,65
Betfair1,442,70
bet3651,422,80
Marathon1,472,75
1xBet1,472,76
Betano1,472,62
BetVictor1,452,65
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,91Đội khách +4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,771,91Đội khách2,041,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:591,91▲1,93
11/10 21:351,90▲1,93▼
11/10 20:471,89▲1,94▼
11/10 19:02Thay đổi mốc · -5 → -4.5
11/10 19:021,88▲1,95▼
11/10 17:391,86▲1,96▼
11/10 16:441,82▲2,00▲
11/10 15:201,81▲1,99▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 14:531,75▼2,06▲
11/10 13:081,76▼2,05▲
11/10 00:131,78▲2,02▼
10/10 20:31 Đầu tiên1,772,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,911,93
Betfair1,801,91
bet3651,761,95
Marathon1,831,93
1xBet1,871,97
Betano1,821,93
BetVictor1,831,93
Tài/Xỉu183.5Tài 183.51,91Xỉu 183.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,991,91Xỉu1,821,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 183.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:591,91▼1,93▲
11/10 21:35Thay đổi mốc · 183 → 183.5
11/10 21:351,93▼1,91▲
11/10 20:471,94▼1,89▲
11/10 16:441,95▲1,88▲
11/10 15:201,93▼1,87▲
11/10 11:401,95▼1,85
11/10 05:061,96▼1,85▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 20:31 Đầu tiên1,991,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 183.5Xỉu 183.5
Pinnacle1,911,93
bet3651,951,74
Marathon1,911,89
1xBet1,931,91
Betano1,931,82
BetVictor1,931,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
BaskoniaTất cảClub Joventut Badalona
9Trận4
4Thắng2
5Thua2
813Ghi được359
812Bị ghi353
BaskoniaChủ nhàClub Joventut Badalona
6Trận2
3Thắng2
3Thua0
549Ghi được182
518Bị ghi150
BaskoniaĐội kháchClub Joventut Badalona
3Trận2
1Thắng0
2Thua2
264Ghi được177
294Bị ghi203
BaskoniaTất cảClub Joventut Badalona
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
309Ghi được273
248Bị ghi278
BaskoniaChủ nhàClub Joventut Badalona
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
211Ghi được96
151Bị ghi75
BaskoniaĐội kháchClub Joventut Badalona
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
98Ghi được177
97Bị ghi203
BaskoniaTất cảClub Joventut Badalona
6Trận—
1Thắng—
5Thua—
504Ghi được—
564Bị ghi—
BaskoniaChủ nhàClub Joventut Badalona
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
338Ghi được—
367Bị ghi—
BaskoniaĐội kháchClub Joventut Badalona
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
166Ghi được—
197Bị ghi—
BaskoniaTất cảClub Joventut Badalona
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được86
—Bị ghi75
BaskoniaChủ nhàClub Joventut Badalona
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được86
—Bị ghi75
Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan431.750+29
4Obradoiro CAB431.750+7
5Bilbao (Esp)321.667+21
6Tenerife (Esp)321.667+17
7Barcelona (Brazil)321.667+15
8Unicaja (Esp)422.500+13
9Basket Zaragoza 2002321.667+7
10Valencia312.333+7
11San Pablo Burgos413.250-4
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Leyma Coruna312.333-36
17Bàsquet Girona312.333-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 18/10 19:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BaskoniaBTTBTBBBTB11T 9B
Club Joventut BadalonaTBTTTBTBBB10T 10B
Baskonia
Dựa trên 20 trận
Club Joventut Badalona
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B10T 10B
55%Tỷ lệ thắng50%
88.55Ghi được mỗi trận86.05
90.10Bị ghi mỗi trận83.60
-31Hiệu số+49
118Điểm ghi cao nhất117
63Điểm ghi thấp nhất67
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (9 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (9 trận)
23.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (9 trận)
24.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (9 trận)
46.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (9 trận)
47.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (9 trận)
178.7Tổng điểm trung bình169.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
32.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận61.5 (11 trận)
19.9 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (11 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
79% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công51% (11 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (10 trận)
63% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (10 trận)
13.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (11 trận)
8.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (11 trận)
2.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (11 trận)
Baskonia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClub Joventut Badalona
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B9T 3B
67%Tỷ lệ thắng75%
95.33Ghi được mỗi trận85.17
88.33Bị ghi mỗi trận77.75
+63Hiệu số+89
118Điểm ghi cao nhất101
84Điểm ghi thấp nhất67
26.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (3 trận)
23.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (3 trận)
24.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.0 (3 trận)
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (3 trận)
49.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (3 trận)
47.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.0 (3 trận)
183.7Tổng điểm trung bình162.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
32.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận86.0 (6 trận)
22.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (6 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
88% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công39% (6 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
69% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
13.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Baskonia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnClub Joventut Badalona
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B1T 7B
45%Tỷ lệ thắng12%
83.00Ghi được mỗi trận87.38
91.55Bị ghi mỗi trận92.38
-94Hiệu số-40
98Điểm ghi cao nhất117
63Điểm ghi thấp nhất67
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (6 trận)
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (6 trận)
26.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (6 trận)
43.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.7 (6 trận)
47.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (6 trận)
174.5Tổng điểm trung bình179.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
17.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (5 trận)
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (5 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
13.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (5 trận)
7.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (5 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Baskonia
Dựa trên 11 trận
Liga ACBClub Joventut Badalona
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 3BT · B4T 6B
73%Tỷ lệ thắng40%
90.18Ghi được mỗi trận87.00
84.55Bị ghi mỗi trận87.80
+62Hiệu số-8
118Điểm ghi cao nhất117
63Điểm ghi thấp nhất67
26.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (6 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (6 trận)
24.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (6 trận)
25.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (6 trận)
48.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.7 (6 trận)
50.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.5 (6 trận)
174.7Tổng điểm trung bình174.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
31.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận92.6 (5 trận)
18.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (5 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (4 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công40% (5 trận)
52% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
65% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (4 trận)
13.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
8.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
3.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Baskonia
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBClub Joventut Badalona
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2BT · B2T 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
88.67Ghi được mỗi trận82.25
106.33Bị ghi mỗi trận80.75
-53Hiệu số+6
101Điểm ghi cao nhất95
80Điểm ghi thấp nhất72
195.0Tổng điểm trung bình163.0
Baskonia
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueClub Joventut Badalona
5Trận—
2T 3BT · B—
40%Tỷ lệ thắng—
85.80Ghi được mỗi trận—
91.40Bị ghi mỗi trận—
-28Hiệu số—
89Điểm ghi cao nhất—
82Điểm ghi thấp nhất—
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
177.2Tổng điểm trung bình—
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
22.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận—
26% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
14.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận—
BaskoniaGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuClub Joventut Badalona
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B2T 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận81.25
—Bị ghi mỗi trận75.00
—Hiệu số+25
—Điểm ghi cao nhất88
—Điểm ghi thấp nhất67
—Điểm trung bình hiệp 123.0 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.7 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 316.0 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 417.0 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.7 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận33.0 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình156.2
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5
—Kiến tạo mỗi trận21.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26%
—Tỷ lệ ném phạt thành công76%
—Tỷ lệ ném trúng45%
—Hiệu suất ném (TS%)54%
—Mất bóng mỗi trận10.2
—Cướp bóng mỗi trận6.5
—Chắn bóng mỗi trận1.8
Baskonia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBClub Joventut Badalona
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B2T 0B
-12Hiệu số+26
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TClub Joventut Badalona86:75Bnei Herzliya07/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBreogan110:104Club Joventut Badalona27/09/2026 17:00 · Liga ACB · Peruga C.TClub Joventut Badalona101:87Barcelona (Brazil)21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACB
Mùa giải 2025/26
BValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBBBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona101:79MoraBanc Andorra14/05/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona81:69Baskonia18/04/2026 19:00 · Liga ACBBAEK Athens72:67Club Joventut Badalona15/04/2026 23:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTClub Joventut Badalona88:66AEK Athens08/04/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBAEK Athens87:84Club Joventut Badalona01/04/2026 23:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Tính đến 18/10 18:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
4Baskonia T
0H
12Club Joventut Badalona T
164.6Trung bình tổng điểm
Baskonia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1275 : 1358
Sân nhà
3T 0H 5B
Sân khách
1T 0H 7B
Tính đến 04/10 22:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Lawson923:1812.82.22.2
D. Stewart921:338.21.41.3
K. Faried920:459.35.80.7
C. Duarte920:1112.13.92.2
K. Simmons919:527.22.13.3
R. Kurucs919:056.13.42.8
T. Sedekerskis917:409.75.10.8
D. Baugh917:327.41.94.2
M. Spagnolo912:114.01.12.2
Marcio615:567.33.30.5
S. Joksimovic87:543.11.11.4
M. Howard410:455.50.80.2
C. Frisch58:355.02.00.4
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Rubio424:338.54.09.0
N. Laprovittola424:2415.53.84.0
K. Cheatham423:5711.84.81.0
A. Reyes423:3311.83.21.0
S. Birgander420:599.56.51.8
L. Hakanson419:337.02.21.5
E. J. Ndiaye419:275.54.00.8
B. Ellis415:177.52.00.8
E. Sulejmanovic317:2214.35.71.7
I. Nogues Gonzalez410:030.53.80.5
A. Torres44:151.00.50.0
D. Niebla13:402.01.00.0
Tính đến 18/10 18:22

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)