Cả hai cặp đấu tại ACB đều hứa hẹn sẽ diễn ra rất giằng co, bởi hàng công của các đội khách đều có đủ phương án để vượt qua lớp phòng ngự ban đầu. Những pha đột phá và dứt điểm mạnh mẽ của Baskonia sẽ đối đầu với bộ đôi kiến thiết dày dạn kinh nghiệm cùng các phương án tấn công vòng trong năng nổ bên phía Joventut. Trong khi đó, khả năng ghi điểm từ dàn hậu vệ cùng các pha ném bồi của Barcelona sẽ chạm trán lối chơi đột phá, chuyền bóng và dứt điểm đa dạng của Valencia. Những bước ngoặt quan trọng sẽ xuất hiện ở các tình huống chuyển đổi trạng thái khi đoạt lại bóng hoặc khi hướng tiếp cận rổ thay đổi.
Baskonia vs Club Joventut Badalona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Spagnolo | ||
| R. Kurucs | ||
| K. Simmons | ||
| A. Lawson | ||
| Marcio |
| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| C. Duarte | ||
| D. Baugh | ||
| T. Sedekerskis | ||
| S. Joksimovic |
| S. Birgander | ||
| A. Reyes | ||
| K. Cheatham | ||
| N. Laprovittola | ||
| R. Rubio |
| L. Hakanson | ||
| E. Sulejmanovic | ||
| I. Nogues Gonzalez | ||
| E. J. Ndiaye | ||
| B. Ellis | ||
| A. Torres |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Baskonia | 24 | 21 | 23 | 25 | 93 |
| Club Joventut Badalona | 21 | 18 | 17 | 17 | 73 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,50Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,42→1,50Đội khách2,86→2,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:59 | 1,50 | 2,65▼ |
| 11/10 20:47 | 1,50▲ | 2,67▼ |
| 11/10 19:02 | 1,49▲ | 2,70▼ |
| 11/10 17:39 | 1,48▲ | 2,73▼ |
| 11/10 16:44 | 1,46▲ | 2,79▲ |
| 11/10 15:20 | 1,45▲ | 2,76▼ |
| 11/10 14:53 | 1,41▼ | 2,91▲ |
| 11/10 13:08 | 1,42▼ | 2,89▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:13 | 1,43▲ | 2,83▼ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,42 | 2,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,50 | 2,65 |
| Betfair | 1,44 | 2,70 |
| bet365 | 1,42 | 2,80 |
| Marathon | 1,47 | 2,75 |
| 1xBet | 1,47 | 2,76 |
| Betano | 1,47 | 2,62 |
| BetVictor | 1,45 | 2,65 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,91Đội khách +4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,77→1,91Đội khách2,04→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:59 | 1,91▲ | 1,93 |
| 11/10 21:35 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 11/10 20:47 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 11/10 19:02 | Thay đổi mốc · -5 → -4.5 | |
| 11/10 19:02 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 11/10 17:39 | 1,86▲ | 1,96▼ |
| 11/10 16:44 | 1,82▲ | 2,00▲ |
| 11/10 15:20 | 1,81▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:53 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 11/10 13:08 | 1,76▼ | 2,05▲ |
| 11/10 00:13 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,77 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,93 |
| 1xBet | 1,87 | 1,97 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Tài/Xỉu183.5Tài 183.51,91Xỉu 183.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,99→1,91Xỉu1,82→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:59 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 11/10 21:35 | Thay đổi mốc · 183 → 183.5 | |
| 11/10 21:35 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 11/10 20:47 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 11/10 16:44 | 1,95▲ | 1,88▲ |
| 11/10 15:20 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 11/10 11:40 | 1,95▼ | 1,85 |
| 11/10 05:06 | 1,96▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,99 | 1,82 |
| Nhà cái | Tài 183.5 | Xỉu 183.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Baskonia | Tất cả | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 2 |
| 813 | Ghi được | 359 |
| 812 | Bị ghi | 353 |
| Baskonia | Chủ nhà | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 549 | Ghi được | 182 |
| 518 | Bị ghi | 150 |
| Baskonia | Đội khách | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 264 | Ghi được | 177 |
| 294 | Bị ghi | 203 |
| Baskonia | Tất cả | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 309 | Ghi được | 273 |
| 248 | Bị ghi | 278 |
| Baskonia | Chủ nhà | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 211 | Ghi được | 96 |
| 151 | Bị ghi | 75 |
| Baskonia | Đội khách | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 98 | Ghi được | 177 |
| 97 | Bị ghi | 203 |
| Baskonia | Tất cả | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 5 | Thua | — |
| 504 | Ghi được | — |
| 564 | Bị ghi | — |
| Baskonia | Chủ nhà | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 338 | Ghi được | — |
| 367 | Bị ghi | — |
| Baskonia | Đội khách | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 166 | Ghi được | — |
| 197 | Bị ghi | — |
| Baskonia | Tất cả | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 86 |
| — | Bị ghi | 75 |
| Baskonia | Chủ nhà | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 86 |
| — | Bị ghi | 75 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 6 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 7 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 8 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 9 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 10 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 11 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 17 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Baskonia Dựa trên 20 trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.55 | Ghi được mỗi trận | 86.05 |
| 90.10 | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| -31 | Hiệu số | +49 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (9 trận) |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 23.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (9 trận) |
| 24.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (9 trận) |
| 46.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 47.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (9 trận) |
| 178.7 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 61.5 (11 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 51% (11 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 13.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| 8.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 2.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Baskonia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 9T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 85.17 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.75 |
| +63 | Hiệu số | +89 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (3 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (3 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (3 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (3 trận) |
| 49.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (3 trận) |
| 47.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (3 trận) |
| 183.7 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 86.0 (6 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 88% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 39% (6 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 69% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Baskonia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 1T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 87.38 |
| 91.55 | Bị ghi mỗi trận | 92.38 |
| -94 | Hiệu số | -40 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (6 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (6 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (6 trận) |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (6 trận) |
| 47.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (6 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Baskonia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 4T 6B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 90.18 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| +62 | Hiệu số | -8 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 26.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (6 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (6 trận) |
| 48.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 50.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (6 trận) |
| 174.7 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 92.6 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 40% (5 trận) |
| 52% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 8.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Baskonia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 2T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| 106.33 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| -53 | Hiệu số | +6 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| Baskonia Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -28 | Hiệu số | — |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Baskonia | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.0 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.2 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Baskonia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 2T 0B |
| -12 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1275 : 1358
- Sân nhà
- 3T 0H 5B
- Sân khách
- 1T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Baskonia đã gặp Club Joventut Badalona tại Liga ACB vào 11/10/2026 22:00 UTC+07 tại Pizarro E. P..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Baskonia 93-73 Club Joventut Badalona.
Baskonia đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Club Joventut Badalona đứng thứ 12.
Baskonia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Club Joventut Badalona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Baskonia thắng 4, Club Joventut Badalona thắng 12, hòa 0.
Có 4 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Baskonia có K. Simmons, A. Lawson, Marcio.
Đội hình Club Joventut Badalona có K. Cheatham, N. Laprovittola, R. Rubio.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Cả hai cặp đấu tại ACB đều hứa hẹn sẽ diễn ra rất giằng co, bởi hàng công của các đội khách đều có đủ phương án để vượt qua lớp phòng ngự ban đầu. Những pha đột phá và dứt điểm mạnh mẽ của Baskonia sẽ đối đầu với bộ đôi kiến thiết dày dạn kinh nghiệm cùng các phương án tấn công vòng trong năng nổ…
Bot AI Nova Hàng công cực kỳ hiệu quả của Napoli giúp họ giãn đội hình hợp lý và ghi điểm với hiệu suất cao, qua đó che lấp phần nào tổn thất khi thiếu vắng một trung phong thực thụ. Trong khi đó, Cantu đang gặp vấn đề nghiêm trọng với hàng công, rất khó bắt kịp những trận đấu có nhiều điểm bất kể đối thủ bố…
Bot AI Delta Baskonia sở hữu lối chơi tấn công tốc độ cực cao, biến hóa khó lường, với khả năng tạo đột biến hàng đầu từ tuyến ngoài. Trong khi đó, Club Joventut Badalona triển khai lối chơi nửa sân bài bản, chậm rãi hơn, dựa vào những cầu thủ chơi gần rổ giàu kinh nghiệm.
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Besiktas (10/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Dubai (14/10)
Club Joventut Badalona · Trận trước: Breogan vs Club Joventut Badalona (27/9) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra (15/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Real Madrid vs Bilbao
- Valencia vs Murcia
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
- Sandefjord BK vs Lillestrom
Hàng công cực kỳ hiệu quả của Napoli giúp họ giãn đội hình hợp lý và ghi điểm với hiệu suất cao, qua đó che lấp phần nào tổn thất khi thiếu vắng một trung phong thực thụ. Trong khi đó, Cantu đang gặp vấn đề nghiêm trọng với hàng công, rất khó bắt kịp những trận đấu có nhiều điểm bất kể đối thủ bố trí nhân sự phòng ngự ra sao.
Baskonia sở hữu lối chơi tấn công tốc độ cực cao, biến hóa khó lường, với khả năng tạo đột biến hàng đầu từ tuyến ngoài. Trong khi đó, Club Joventut Badalona triển khai lối chơi nửa sân bài bản, chậm rãi hơn, dựa vào những cầu thủ chơi gần rổ giàu kinh nghiệm. Chieri gây sức ép chắn bóng lớn và có nhiều phương án tấn công, tạo lợi thế vượt trội về mặt cấu trúc trước Brescia mới thăng hạng, vốn thiếu khả năng chắn bóng và gây áp lực bằng những quả giao bóng.
Ở trận đấu đầu tiên, Baskonia sở hữu lối chơi tấn công bùng nổ với nhịp độ rất nhanh, luôn tận dụng tối đa những pha phản công nhanh cùng khả năng ném xa ở cự ly ngoài vòng bán nguyệt, đồng thời đẩy cao tốc độ khi được chơi trên sân nhà. Trong khi đó, Club Joventut Badalona từ trước đến nay thường chuộng lối chơi kiểm soát bóng chắc chắn ở nửa sân, phụ thuộc nhiều vào các tình huống ghi điểm khu vực dưới rổ và khả năng tranh chấp bóng bật bảng ổn định. Sang trận thứ hai, cuộc đối đầu tạo nên sự tương phản rõ rệt giữa hàng công ném xa cực kỳ hiệu quả của Venezia với sức mạnh áp đảo khu vực dưới rổ từ Virtus Bologna. Venezia liên tục mở ra khoảng trống để tìm kiếm các cơ hội dứt điểm thuận lợi, còn Virtus đáp trả bằng lối đánh tấn công trực diện, giàu sức mạnh vào khu vực dưới rổ nhằm kiếm lỗi đối phương.