Yokohama Excellence vs Fukui
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Williams | ||
| Y. Sugiyama | ||
| B. Lawson | ||
| H. Hasegawa | ||
| S. CouliBaly |
| B. Boyd | ||
| H. Ohashi | ||
| Z. Moore | ||
| C. Keita | ||
| M. Koga | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
| D. Ristic | ||
| D. Williams | ||
| S. Kawashima | ||
| K. Tsuneta | ||
| S. Tawatari |
| J. C. Brown | ||
| Y. Nishino | ||
| J. Mitsuda | ||
| T. Tsukamoto | ||
| E. Naito | ||
| O. Khishigbaatar | ||
| I. Takahashi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 87
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama Excellence | 31 | 20 | 22 | 33 | 106 |
| Fukui | 21 | 15 | 32 | 19 | 87 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảng| Yokohama Excellence | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 3 |
| 491 | Ghi được | 571 |
| 408 | Bị ghi | 587 |
| Yokohama Excellence | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 211 | Ghi được | 240 |
| 161 | Bị ghi | 206 |
| Yokohama Excellence | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 280 | Ghi được | 331 |
| 247 | Bị ghi | 381 |
| Yokohama Excellence | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 3 |
| 491 | Ghi được | 571 |
| 408 | Bị ghi | 587 |
| Yokohama Excellence | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 211 | Ghi được | 240 |
| 161 | Bị ghi | 206 |
| Yokohama Excellence | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 280 | Ghi được | 331 |
| 247 | Bị ghi | 381 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 79.70 |
| +181 | Hiệu số | +34 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 24.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (15 trận) |
| 23.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (15 trận) |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (15 trận) |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (15 trận) |
| 48.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (15 trận) |
| 46.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (15 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 38.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (14 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (15 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (14 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 9.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (15 trận) |
| 8.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (15 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 7T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.38 | Ghi được mỗi trận | 78.90 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.50 |
| +35 | Hiệu số | +54 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (6 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 44.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (6 trận) |
| 47.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 (6 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (6 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 4B | T · B | 5T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 97.58 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 85.42 | Bị ghi mỗi trận | 85.90 |
| +146 | Hiệu số | -20 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 25.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (9 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (9 trận) |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (9 trận) |
| 49.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (9 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (9 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 40.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| 8.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 17 trận | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10T 7B | T · B | 9T 6B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.82 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 86.41 | Bị ghi mỗi trận | 80.27 |
| +143 | Hiệu số | +41 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (11 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (11 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| 48.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (11 trận) |
| 47.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (11 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 38.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (10 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (11 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 9.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (11 trận) |
| 8.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Fukui Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1B | T · B | 3T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| +11 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 159.5 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +27 | Hiệu số | -21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 540 : 504
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence đã gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 15:35 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama Excellence 106-87 Fukui.
Yokohama Excellence đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 10.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fukui thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Yokohama Excellence thắng 3, Fukui thắng 3, hòa 0.
Đội hình Yokohama Excellence có B. Lawson, H. Hasegawa, S. CouliBaly.
Đội hình Fukui có S. Kawashima, K. Tsuneta, S. Tawatari.
Yokohama Excellence · Trận trước: Tokushima Gambarous vs Yokohama Excellence (23/9) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Fukui (11/10)
Fukui · Trận trước: Fukui vs Kanazawa (4/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Fukui (11/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Nara vs Tokyo United BC
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kumamoto vs Shizuoka
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.