Ngôn ngữ

Yokohama Excellence vs Fukui

Chi tiết trận đấu
Yokohama Budokan
Yokohama ExcellenceChủ nhà
106 : 87Tỷ số chung cuộc
FukuiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
E. Williams
Y. Sugiyama
B. Lawson
H. Hasegawa
S. CouliBaly
Dự bị 7
B. Boyd
H. Ohashi
Z. Moore
C. Keita
M. Koga
T. Odgerel
A. Ragen
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Ristic
D. Williams
S. Kawashima
K. Tsuneta
S. Tawatari
Dự bị 7
J. C. Brown
Y. Nishino
J. Mitsuda
T. Tsukamoto
E. Naito
O. Khishigbaatar
I. Takahashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 10/10 20:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
106 : 87
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yokohama Excellence31202233106
Fukui2115321987
Thống kê đội · Cuối cùng
106Điểm—
36Bắt bóng bật bảng—
25Kiến tạo19
6Cướp bóng1
1Chắn bóng1
3Mất bóng12
29/52Ném 2 điểm thành công—
12/30Ném 3 điểm thành công—
12/20Ném phạt thành công—

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Williams28:3818541/11/5
Dự bịB. Boyd23:2829533/88/9
B. Lawson22:0716500/02/3
H. Hasegawa20:2311410/41/3
Y. Sugiyama19:580430/10/0
Dự bịZ. Moore19:3611353/40/0
Dự bịM. Koga17:352100/00/0
S. CouliBaly16:2811143/30/0
Dự bịH. Ohashi11:225311/50/0
Dự bịA. Ragen8:430110/30/0
Dự bịC. Keita6:420410/00/0
Dự bịT. Odgerel5:003021/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịJ. C. Brown30:2823324/75/6
S. Kawashima29:486070/34/5
D. Ristic27:42181122/30/0
K. Tsuneta24:5010021/35/5
D. Williams18:4817811/22/6
Dự bịY. Nishino16:024340/00/0
Dự bịT. Tsukamoto14:252310/20/0
Dự bịO. Khishigbaatar12:256300/30/0
Dự bịJ. Mitsuda11:350000/00/0
S. Tawatari10:360100/20/0
Dự bịI. Takahashi2:360000/00/0
Dự bịE. Naito0:460000/00/0
Thiếu một số thống kê cầu thủ
Tính đến 10/10 20:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Yokohama ExcellenceTất cảFukui
5Trận7
4Thắng4
1Thua3
491Ghi được571
408Bị ghi587
Yokohama ExcellenceChủ nhàFukui
2Trận3
2Thắng3
0Thua0
211Ghi được240
161Bị ghi206
Yokohama ExcellenceĐội kháchFukui
3Trận4
2Thắng1
1Thua3
280Ghi được331
247Bị ghi381
Yokohama ExcellenceTất cảFukui
5Trận7
4Thắng4
1Thua3
491Ghi được571
408Bị ghi587
Yokohama ExcellenceChủ nhàFukui
2Trận3
2Thắng3
0Thua0
211Ghi được240
161Bị ghi206
Yokohama ExcellenceĐội kháchFukui
3Trận4
2Thắng1
1Thua3
280Ghi được331
247Bị ghi381
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceBTTTTBBTTT12T 8B
FukuiTTBTBBTBTB12T 8B
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B12T 8B
60%Tỷ lệ thắng60%
95.50Ghi được mỗi trận81.40
86.45Bị ghi mỗi trận79.70
+181Hiệu số+34
112Điểm ghi cao nhất98
79Điểm ghi thấp nhất57
24.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (15 trận)
23.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (15 trận)
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (15 trận)
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (15 trận)
48.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (15 trận)
46.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (15 trận)
181.9Tổng điểm trung bình161.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
38.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (14 trận)
19.9 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (15 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (14 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
56% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (14 trận)
9.6 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (15 trận)
8.4 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (15 trận)
3.7 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (15 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 4BT · B7T 3B
50%Tỷ lệ thắng70%
92.38Ghi được mỗi trận78.90
88.00Bị ghi mỗi trận73.50
+35Hiệu số+54
112Điểm ghi cao nhất93
79Điểm ghi thấp nhất65
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5 (6 trận)
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (6 trận)
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 317.7 (6 trận)
22.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (6 trận)
44.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (6 trận)
47.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (6 trận)
180.4Tổng điểm trung bình152.4
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (6 trận)
19.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
72% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (6 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
9.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (6 trận)
7.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (6 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
12Trận10
8T 4BT · B5T 5B
67%Tỷ lệ thắng50%
97.58Ghi được mỗi trận83.90
85.42Bị ghi mỗi trận85.90
+146Hiệu số-20
109Điểm ghi cao nhất98
83Điểm ghi thấp nhất57
25.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (9 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.6 (9 trận)
22.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (9 trận)
23.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (9 trận)
49.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (9 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (9 trận)
183.0Tổng điểm trung bình169.8
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
40.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (8 trận)
20.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (9 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.4 (9 trận)
8.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (9 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (9 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 17 trận
B2.LEAGUEFukui
Dựa trên 15 trận
17Trận15
10T 7BT · B9T 6B
59%Tỷ lệ thắng60%
94.82Ghi được mỗi trận83.00
86.41Bị ghi mỗi trận80.27
+143Hiệu số+41
112Điểm ghi cao nhất98
79Điểm ghi thấp nhất64
25.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (11 trận)
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (11 trận)
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (11 trận)
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.1 (11 trận)
48.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (11 trận)
47.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.1 (11 trận)
181.2Tổng điểm trung bình163.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
38.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.9 (10 trận)
19.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (11 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (10 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
56% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
9.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (11 trận)
8.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
3.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (11 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 2 trận
B.LEAGUE ONEFukui
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 1BT · B3T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận81.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận78.00
+11Hiệu số+14
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất90
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất77
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 225.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình159.5
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26%
—Tỷ lệ ném phạt thành công68%
—Tỷ lệ ném trúng42%
—Hiệu suất ném (TS%)52%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận11.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5
Yokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBFukui
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+27Hiệu số-21
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Yokohama Excellence T
0H
3Fukui T
174.0Trung bình tổng điểm
Yokohama Excellence Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
540 : 504
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 10/10 15:36

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Boyd329:3325.03.76.0
B. Lawson326:5915.79.01.7
Z. Moore320:4111.73.02.7
H. Hasegawa320:2710.35.70.7
S. CouliBaly319:2211.01.32.7
Y. Sugiyama317:562.04.02.0
E. Williams223:2614.53.02.5
H. Ohashi314:546.02.32.3
M. Koga313:043.01.31.0
C. Keita39:161.32.71.0
A. Ragen36:371.00.70.3
T. Odgerel35:293.30.30.7
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. C. Brown730:3120.44.63.6
S. Kawashima727:0711.91.74.4
Y. Nishino722:485.73.63.1
D. Williams721:1314.010.01.0
D. Ristic624:3412.811.21.8
K. Tsuneta720:273.41.42.6
T. Tsukamoto716:003.71.42.0
O. Khishigbaatar712:016.33.40.0
S. Tawatari710:101.91.01.0
J. Mitsuda610:210.80.30.2
I. Takahashi75:461.90.40.3
E. Naito73:570.60.10.6
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)