Fukui vs Saitama
Fukui Prefectural Gymnasium
12:05Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Fukui | Tất cả | Saitama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 571 | Ghi được | 606 |
| 587 | Bị ghi | 564 |
| Fukui | Chủ nhà | Saitama |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 240 | Ghi được | 322 |
| 206 | Bị ghi | 303 |
| Fukui | Đội khách | Saitama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 331 | Ghi được | 284 |
| 381 | Bị ghi | 261 |
| Fukui | Tất cả | Saitama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 571 | Ghi được | 606 |
| 587 | Bị ghi | 564 |
| Fukui | Chủ nhà | Saitama |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 240 | Ghi được | 322 |
| 206 | Bị ghi | 303 |
| Fukui | Đội khách | Saitama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 331 | Ghi được | 284 |
| 381 | Bị ghi | 261 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FukuiTBBTTBTBBT12T 8B
SaitamaTTTBBBT4T 3B · Dựa trên 7 trận
| Fukui Dựa trên 20 trận | Saitama Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 12T 8B | T · B | 4T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 86.57 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.57 |
| +14 | Hiệu số | +42 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 21.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 42.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 |
| 40.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.4 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (5 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 67% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 12.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| 5.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 |
| 2.2 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Fukui Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Saitama Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 8T 2B | T · B | 3T 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | 80.50 |
| 70.20 | Bị ghi mỗi trận | 75.75 |
| +88 | Hiệu số | +19 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 |
| 38.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 |
| 38.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 |
| 149.2 | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Fukui Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Saitama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 3 |
| 4T 6B | T · B | 1T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 94.67 |
| 91.40 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -74 | Hiệu số | +23 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 21.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| 44.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 181.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 32.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 66% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 12.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.7 |
| 4.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Fukui Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Saitama Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4T 3B | T · B | 4T 3B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 81.57 | Ghi được mỗi trận | 86.57 |
| 83.86 | Bị ghi mỗi trận | 80.57 |
| -16 | Hiệu số | +42 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 38.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (5 trận) |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 |
| 28% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 64% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 15.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Fukui Dựa trên 12 trận | B2.LEAGUE | Saitama |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 4B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +51 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukui Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Saitama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -21 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFukui84:64Yamagata Wyverns14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Fukui Prefectural GymnasiumBYokohama Excellence105:74Fukui11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBYokohama Excellence106:87Fukui10/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTFukui79:72Kanazawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Fukui Prefectural GymnasiumTFukui77:70Kanazawa03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Shiono I.BGifu Swoops82:80Fukui27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Nakane T.TGifu Swoops88:90Fukui26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wajima Y.
BKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence97:98Fukui20/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETGifu Swoops74:101Saitama14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Tsuji K.TSaitama94:71Niigata11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kaji T.TSaitama79:66Niigata10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo Hachioji Bee Trains92:89Saitama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Maruyama D.BTokyo Hachioji Bee Trains95:94Saitama03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · Maruyama D.BSaitama64:95Tokyo United BC27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Butterfly ArenaTSaitama85:71Tokyo United BC26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Ogata M.
Tính đến 14/10 19:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 07:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukui gặp Saitama tại B.LEAGUE ONE vào 25/10/2026 12:05 UTC+07 tại Fukui Prefectural Gymnasium.
Fukui đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Saitama đứng thứ 9.
Fukui thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Saitama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukui · Trận trước: Fukui vs Saitama (24/10) · Trận tiếp theo: Gifu Swoops vs Fukui (31/10)
Saitama · Trận trước: Fukui vs Saitama (24/10) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Saitama (31/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Nara vs Tryhoop Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.