Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Yasuoka | ||
| T. Tinkle | ||
| M. Fiedler | ||
| H. Tsukioka | ||
| D. Harima |
| N. Phillips | ||
| T. Sugimoto | ||
| F. Lopez | ||
| K. Hiramatsu | ||
| R. Utsunomiya |
| R. Ivanauskas | ||
| T. Dawson | ||
| K. Nishida | ||
| T. Aoyama | ||
| Y. Tsukamoto |
| M. Naoto | ||
| I. Butts | ||
| M. Tsuruta | ||
| O. Xu | ||
| Y. Tsunai | ||
| S. Makoto | ||
| K. Kono |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Fighting Eagles | 21 | 24 | 20 | 13 | 5 | 83 |
| Tokushima Gambarous | 29 | 18 | 15 | 16 | 13 | 91 |
| Hai đội | 50 | 42 | 35 | 29 | 18 | 174 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,61Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,61Đội khách2,08→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 09:14 | 1,61▲ | 2,21▲ |
| 10/10 05:59 | 1,59▼ | 2,15▲ |
| 10/10 02:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 02:25 Đầu tiên | 1,63 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 2,21 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,60 | 2,20 |
| Betano | 1,62 | 2,12 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,87Đội khách +31,86Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,91→1,87Đội khách1,75→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 09:14 | 1,87▲ | 1,86▲ |
| 10/10 05:59 | Thay đổi mốc · mốc chính -3 | |
| 10/10 05:59 | 1,85▼ | 1,81▲ |
| 10/10 02:25 Đầu tiên | 1,91 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,86 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,84 | 1,81 |
Tài/Xỉu170Tài 1701,85Xỉu 1701,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,79→1,85Xỉu1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 10:10 | 1,85▼ | 1,88▲ |
| 10/10 09:14 | 1,87▲ | 1,87▲ |
| 10/10 08:19 | 1,84▲ | 1,83▼ |
| 10/10 07:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 170 | |
| 10/10 07:20 | 1,82▲ | 1,85▼ |
| 10/10 05:59 | 1,78▼ | 1,88 |
| 10/10 02:25 Đầu tiên | 1,79 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 170 | Xỉu 170 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,82 | 1,83 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Tokushima Gambarous Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 4 |
| 6T 13B | T · B | 3T 1B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 86.26 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| -81 | Hiệu số | +29 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| 40.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 43.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 36.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (3 trận) |
| 30% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 12.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 8.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | Tokushima Gambarous Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 4 |
| 6T 14B | T · B | 3T 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.15 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| -106 | Hiệu số | +29 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| 40.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 43.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 36.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (3 trận) |
| 30% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 54% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 12.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 8.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokushima Gambarous Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 1T 6B | T · B | 3T 1B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 72.86 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 84.71 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| -83 | Hiệu số | +29 |
| 79 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| 35.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 157.6 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 41.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (3 trận) |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokushima Gambarous |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 8B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -23 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 15 trận | B.LEAGUE | Tokushima Gambarous |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 3T 12B | T · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.53 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.13 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -129 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 39.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE ONE | Tokushima Gambarous Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 79.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| +48 | Hiệu số | +29 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 35.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (3 trận) |
| 25% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 10.5 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokushima Gambarous |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Fighting Eagles đã gặp Tokushima Gambarous tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 13:35 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagoya Fighting Eagles 83-91 Tokushima Gambarous.
Nagoya Fighting Eagles thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tokushima Gambarous thắng 3, hòa 0, thua 1 trong 4 trận gần nhất.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có M. Fiedler, H. Tsukioka, D. Harima.
Đội hình Tokushima Gambarous có K. Nishida, T. Aoyama, Y. Tsukamoto.
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (4/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous (11/10)
Tokushima Gambarous · Trận trước: Tokushima Gambarous vs Nara (4/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous (11/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Tokyo United BC
- Saitama vs Niigata
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
- Jena vs Frankfurt
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
Chưa có bài viết nào.