Ngôn ngữ

Yamagata Wyverns vs Aomori

Chi tiết trận đấu
Yamagata City General Sports Center
Yamagata WyvernsChủ nhà
96 : 97Tỷ số chung cuộc
AomoriĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 13:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
S. Murakami
T. Shirato
T. Iju
J. Massey
N. Waterman
Dự bị 4
S. Nakata
D. Quinn
K. Omori
A. Higuchi
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
K. Aita
E. Montgomery
K. Terashima
M. Okabe
J. Brakefield
Dự bị 4
W. Wang
R. Nabeta
T. Komuro
A. Kotov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 13/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 97
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
Yamagata Wyverns162116212296
Aomori141825172397
Hai đội3039413845193
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm97
52Bắt bóng bật bảng45
15Kiến tạo26
6Cướp bóng8
2Chắn bóng1
19Mất bóng19
29/53Ném 2 điểm thành công29/54
6/27Ném 3 điểm thành công8/29
20/28Ném phạt thành công15/31

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Waterman42:38341923/87/10
J. Massey38:4720810/22/4
T. Shirato34:037510/57/9
S. Murakami31:4914581/33/3
T. Iju28:416100/20/0
Dự bịK. Omori19:020400/20/0
Dự bịA. Higuchi18:593231/30/0
Dự bịD. Quinn18:247800/01/2
Dự bịS. Nakata17:365001/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Okabe41:1315482/65/6
K. Aita38:279552/51/1
E. Montgomery34:1521930/33/5
J. Brakefield32:1118762/40/1
Dự bịW. Wang29:51131000/33/4
Dự bịA. Kotov28:5114740/02/10
K. Terashima25:013201/40/0
Dự bịR. Nabeta16:284101/41/2
Dự bịT. Komuro3:440000/00/2
Tính đến 13/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:43

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,621,83Đội khách2,101,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 13:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 13:431,83▲1,91▼
11/10 13:15Tạm dừng
11/10 12:471,57▼2,29▲
11/10 12:191,66▼2,14▲
11/10 09:461,85▲1,89▲
11/10 08:471,81▲1,85▼
10/10 23:501,69▼2,00▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 23:221,87▼1,79
10/10 19:131,88▲1,79▼
10/10 18:21 Đầu tiên1,622,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,831,91
Betfair1,732,00
bet3651,642,12
Marathon1,781,90
1xBet1,741,95
Betano1,831,85
BetVictor1,732,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,87Đội khách +11,87Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,651,87Đội khách2,021,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 13:43Thay đổi mốc · -1.5 → -1
11/10 13:431,87▲1,87▼
11/10 12:47Tạm dừng
11/10 12:191,65▼2,12▲
11/10 09:461,88▲1,86▲
11/10 08:471,84▲1,83▼
10/10 23:501,69▼1,98▲
10/10 22:131,90▼1,77▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 19:131,91▲1,76▼
10/10 18:21 Đầu tiên1,652,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,871,87
Marathon1,821,83
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,87Xỉu 168.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76Không thay đổiXỉu1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 13:43Thay đổi mốc · 168 → 168.5
10/10 23:50Tạm dừng
10/10 23:22 Đầu tiên1,761,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 168.5Xỉu 168.5
Pinnacle1,871,87
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
Betano1,821,82
BetVictor1,851,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yamagata WyvernsTBBBBTBBTT8T 12B
AomoriBBBTBBBBBB4T 16B
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
Aomori
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B4T 16B
40%Tỷ lệ thắng20%
76.35Ghi được mỗi trận74.00
86.80Bị ghi mỗi trận88.15
-209Hiệu số-283
95Điểm ghi cao nhất96
64Điểm ghi thấp nhất56
20.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (11 trận)
19.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 218.2 (11 trận)
16.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (11 trận)
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (11 trận)
39.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.2 (11 trận)
37.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.1 (11 trận)
163.2Tổng điểm trung bình162.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
30.7 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (10 trận)
15.8 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (10 trận)
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (10 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64% (10 trận)
43% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (10 trận)
55% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (10 trận)
15.4 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (10 trận)
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (10 trận)
2.2 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (10 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAomori
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B2T 7B
50%Tỷ lệ thắng22%
78.90Ghi được mỗi trận70.44
90.40Bị ghi mỗi trận88.56
-115Hiệu số-163
95Điểm ghi cao nhất80
64Điểm ghi thấp nhất61
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (4 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 215.0 (4 trận)
17.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 314.2 (4 trận)
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 416.0 (4 trận)
38.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.8 (4 trận)
40.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận30.2 (4 trận)
169.3Tổng điểm trung bình159.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (4 trận)
15.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (4 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công23% (4 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công53% (4 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng38% (4 trận)
54% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)45% (4 trận)
17.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (4 trận)
6.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (4 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAomori
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 7BT · B2T 9B
30%Tỷ lệ thắng18%
73.80Ghi được mỗi trận76.91
83.20Bị ghi mỗi trận87.82
-94Hiệu số-120
89Điểm ghi cao nhất96
65Điểm ghi thấp nhất56
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.6 (7 trận)
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (7 trận)
16.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (7 trận)
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (7 trận)
39.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.6 (7 trận)
34.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (7 trận)
157.0Tổng điểm trung bình164.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
28.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.7 (6 trận)
16.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (6 trận)
13.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (6 trận)
5.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (6 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (6 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUEAomori
Dựa trên 14 trận
14Trận14
6T 8BT · B3T 11B
43%Tỷ lệ thắng21%
74.36Ghi được mỗi trận72.29
84.57Bị ghi mỗi trận86.57
-143Hiệu số-200
90Điểm ghi cao nhất93
64Điểm ghi thấp nhất56
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 117.7 (6 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.7 (6 trận)
16.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (6 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (6 trận)
37.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.3 (6 trận)
36.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (6 trận)
158.9Tổng điểm trung bình158.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.3 (6 trận)
15.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26% (6 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (6 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
13.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (6 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (6 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 5 trận
B.LEAGUE ONEAomori
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B1T 4B
20%Tỷ lệ thắng20%
79.40Ghi được mỗi trận77.60
94.40Bị ghi mỗi trận92.40
-75Hiệu số-74
95Điểm ghi cao nhất96
72Điểm ghi thấp nhất61
21.8Điểm trung bình hiệp 120.6
18.8Điểm trung bình hiệp 217.6
17.6Điểm trung bình hiệp 315.4
21.2Điểm trung bình hiệp 422.0
40.6Điểm trung bình nửa đầu trận38.2
38.8Điểm trung bình nửa sau trận37.4
173.8Tổng điểm trung bình170.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
28.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (4 trận)
16.6Kiến tạo mỗi trận18.8 (4 trận)
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
77%Tỷ lệ ném phạt thành công62% (4 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng40% (4 trận)
57%Hiệu suất ném (TS%)48% (4 trận)
17.8Mất bóng mỗi trận17.2 (4 trận)
6.0Cướp bóng mỗi trận8.8 (4 trận)
2.6Chắn bóng mỗi trận1.8 (4 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBAomori
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+9Hiệu số-9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 15:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Yamagata Wyverns T
0H
7Aomori T
166.6Trung bình tổng điểm
Yamagata Wyverns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1679 : 1653
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
7T 0H 3B
Tính đến 10/10 13:12