Yamagata Wyverns vs Aomori
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Murakami | ||
| T. Shirato | ||
| T. Iju | ||
| J. Massey | ||
| N. Waterman |
| S. Nakata | ||
| D. Quinn | ||
| K. Omori | ||
| A. Higuchi |
| K. Aita | ||
| E. Montgomery | ||
| K. Terashima | ||
| M. Okabe | ||
| J. Brakefield |
| W. Wang | ||
| R. Nabeta | ||
| T. Komuro | ||
| A. Kotov |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Yamagata Wyverns | 16 | 21 | 16 | 21 | 22 | 96 |
| Aomori | 14 | 18 | 25 | 17 | 23 | 97 |
| Hai đội | 30 | 39 | 41 | 38 | 45 | 193 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,83Đội khách2,10→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 13:43 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 13:43 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 11/10 13:15 | Tạm dừng | |
| 11/10 12:47 | 1,57▼ | 2,29▲ |
| 11/10 12:19 | 1,66▼ | 2,14▲ |
| 11/10 09:46 | 1,85▲ | 1,89▲ |
| 11/10 08:47 | 1,81▲ | 1,85▼ |
| 10/10 23:50 | 1,69▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 23:22 | 1,87▼ | 1,79 |
| 10/10 19:13 | 1,88▲ | 1,79▼ |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,62 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,91 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,78 | 1,90 |
| 1xBet | 1,74 | 1,95 |
| Betano | 1,83 | 1,85 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,87Đội khách +11,87Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,65→1,87Đội khách2,02→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 13:43 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 11/10 13:43 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 11/10 12:47 | Tạm dừng | |
| 11/10 12:19 | 1,65▼ | 2,12▲ |
| 11/10 09:46 | 1,88▲ | 1,86▲ |
| 11/10 08:47 | 1,84▲ | 1,83▼ |
| 10/10 23:50 | 1,69▼ | 1,98▲ |
| 10/10 22:13 | 1,90▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:13 | 1,91▲ | 1,76▼ |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,65 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Marathon | 1,82 | 1,83 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,87Xỉu 168.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76Không thay đổiXỉu1,91Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 13:43 | Thay đổi mốc · 168 → 168.5 | |
| 10/10 23:50 | Tạm dừng | |
| 10/10 23:22 Đầu tiên | 1,76 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | Aomori Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 4T 16B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 76.35 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.15 |
| -209 | Hiệu số | -283 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (11 trận) |
| 19.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (11 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (11 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (11 trận) |
| 39.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.2 (11 trận) |
| 37.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (11 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 162.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 30.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| 15.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (10 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (10 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (10 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (10 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (10 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (10 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aomori Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 2T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 78.90 | Ghi được mỗi trận | 70.44 |
| 90.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| -115 | Hiệu số | -163 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (4 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.2 (4 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (4 trận) |
| 38.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (4 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 30.2 (4 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (4 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (4 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 53% (4 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (4 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 45% (4 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Aomori Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 2T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 73.80 | Ghi được mỗi trận | 76.91 |
| 83.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.82 |
| -94 | Hiệu số | -120 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (7 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (7 trận) |
| 16.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (7 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (7 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (7 trận) |
| 34.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (7 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 28.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Aomori Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 6T 8B | T · B | 3T 11B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 74.36 | Ghi được mỗi trận | 72.29 |
| 84.57 | Bị ghi mỗi trận | 86.57 |
| -143 | Hiệu số | -200 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (6 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (6 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (6 trận) |
| 37.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 (6 trận) |
| 36.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (6 trận) |
| 158.9 | Tổng điểm trung bình | 158.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.3 (6 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (6 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (6 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Aomori Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 1T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 79.40 | Ghi được mỗi trận | 77.60 |
| 94.40 | Bị ghi mỗi trận | 92.40 |
| -75 | Hiệu số | -74 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.4 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.4 |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 28.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 16.6 | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 17.8 | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Aomori Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +9 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1679 : 1653
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamagata Wyverns đã gặp Aomori tại B.LEAGUE ONE vào 11/10/2026 14:05 UTC+07 tại Yamagata City General Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamagata Wyverns 96-97 Aomori.
Yamagata Wyverns đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Aomori đứng thứ 21.
Yamagata Wyverns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Aomori thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Yamagata Wyverns thắng 13, Aomori thắng 7, hòa 0.
Đội hình Yamagata Wyverns có T. Iju, J. Massey, N. Waterman.
Đội hình Aomori có K. Terashima, M. Okabe, J. Brakefield.
Yamagata Wyverns · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Aomori (10/10) · Trận tiếp theo: Fukui vs Yamagata Wyverns (14/10)
Aomori · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Aomori (10/10) · Trận tiếp theo: Kagoshima Rebnise vs Aomori (14/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Tachikawa Dice
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Gifu Swoops vs Saitama
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
- Nara vs Niigata
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- A. Zverev vs M. Landaluce
- Belchatow vs GKS Katowice
- C. Norrie vs F. Cerundolo
- RW Essen vs RB Leipzig
- Balkan vs Manresa
Chưa có bài viết nào.