Ngôn ngữ

Yamagata Wyverns vs Aomori

Chi tiết trận đấu
Yamagata City General Sports Center
Yamagata WyvernsChủ nhà
95 : 91Tỷ số chung cuộc
AomoriĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 12:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Murakami
T. Shirato
T. Iju
J. Massey
N. Waterman
Dự bị 5
S. Nakata
D. Quinn
K. Omori
S. Hirose
A. Higuchi
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Aita
K. Terashima
M. Okabe
A. Kotov
J. Brakefield
Dự bị 5
W. Wang
E. Montgomery
R. Nabeta
T. Komuro
D. Sato
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 10/10 20:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
95 : 91
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yamagata Wyverns2626232095
Aomori2521172891
Hai đội51474048186
Thống kê đội · Cuối cùng
95Điểm91
37Bắt bóng bật bảng35
20Kiến tạo24
8Cướp bóng9
3Chắn bóng4
18Mất bóng12
17/35Ném 2 điểm thành công23/43
9/24Ném 3 điểm thành công9/28
34/42Ném phạt thành công18/28

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịD. Quinn28:4113801/22/2
J. Massey28:3315631/26/8
T. Shirato23:255221/50/0
N. Waterman22:0523821/214/17
S. Murakami22:0513551/14/5
T. Iju21:266532/20/0
Dự bịA. Higuchi20:136241/43/3
Dự bịK. Omori13:187100/33/4
Dự bịS. Nakata12:477011/22/3
Dự bịS. Hirose7:280000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Brakefield33:38141120/38/12
M. Okabe32:00101112/50/2
K. Aita29:2014024/70/0
Dự bịE. Montgomery26:1517901/22/4
Dự bịW. Wang23:5418410/14/6
K. Terashima15:463011/30/0
A. Kotov15:3010740/04/4
Dự bịR. Nabeta14:525321/50/0
Dự bịT. Komuro6:410010/10/0
Dự bịD. Sato2:040000/10/0
Tính đến 10/10 20:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,99Đội khách1,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,571,99Đội khách2,181,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 12:311,99▲1,76▼
10/10 12:031,88▲1,86▼
10/10 11:341,78▼1,97▲
10/10 10:102,10▲1,68▼
10/10 09:421,99▲1,76▼
10/10 08:191,86▲1,88▲
10/10 07:201,83▲1,84▼
10/10 06:261,81▼1,85▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 04:402,05▲1,65▼
10/10 04:131,99▲1,69▼
10/10 03:461,87▲1,80▼
10/10 02:521,72▲1,95▼
09/10 22:581,52▼2,28▲
09/10 06:151,58▼2,16▲
09/10 04:351,80▼1,86▲
08/10 22:291,85▼1,82▲
08/10 21:581,89▼1,78▲
08/10 20:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 20:451,93▲1,74▼
08/10 20:29Tạm dừng
08/10 20:191,79▲1,88▼
08/10 17:16 Đầu tiên1,572,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,991,76
Betfair2,001,73
bet3651,741,95
Marathon1,801,88
1xBet1,971,73
Betano2,001,70
BetVictor1,931,78
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,88Đội khách -1.51,84Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,671,88Đội khách2,011,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 12:31Thay đổi mốc · 1 → 1.5
10/10 12:311,88▲1,84▼
10/10 12:031,79▲1,95▼
10/10 11:341,68▼2,08▲
10/10 10:102,02▲1,73▼
10/10 09:421,93▲1,82▼
10/10 08:191,74▲2,00▲
10/10 07:201,71▲1,96▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 06:261,70▼1,97▲
10/10 04:401,96▲1,71▼
10/10 04:131,91▲1,76▼
10/10 03:461,78▲1,89▼
10/10 02:521,61▼2,10▲
09/10 06:15Tạm dừng
09/10 04:351,69▼1,99▲
08/10 22:291,78▼1,89▲
08/10 21:581,82▼1,85▲
08/10 20:451,85▲1,81▼
08/10 20:29Tạm dừng
08/10 20:19 Đầu tiên1,672,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,881,84
Betfair1,831,83
Marathon1,682,02
1xBet1,831,84
Betano1,851,78
BetVictor1,831,85
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,88Xỉu 162.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,851,87Xỉu1,811,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 12:59Tạm dừng
10/10 12:311,871,87
10/10 12:03Tạm dừng
10/10 11:341,87▲1,87▲
10/10 04:40Thay đổi mốc · 162 → 162.5
10/10 04:40Tạm dừng
10/10 04:131,85Tạm dừng
09/10 23:28Tạm dừng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 22:58Tạm dừng1,82▲
08/10 20:50Tạm dừng
08/10 20:45 Đầu tiên1,851,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162.5Xỉu 162.5
Pinnacle1,881,86
bet3651,831,83
Marathon1,841,84
1xBet1,841,84
Betano1,851,78
BetVictor1,881,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yamagata WyvernsBBBBTBBTTT7T 13B
AomoriBBTBBBBBBB4T 16B
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
Aomori
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B4T 16B
35%Tỷ lệ thắng20%
74.90Ghi được mỗi trận72.15
87.25Bị ghi mỗi trận88.00
-247Hiệu số-317
90Điểm ghi cao nhất96
64Điểm ghi thấp nhất54
19.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 117.7 (11 trận)
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (11 trận)
15.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 316.9 (11 trận)
20.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (11 trận)
37.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.8 (11 trận)
36.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.1 (11 trận)
162.2Tổng điểm trung bình160.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
29.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (10 trận)
14.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (10 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25% (10 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (10 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (10 trận)
53% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)48% (10 trận)
14.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.3 (10 trận)
5.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (10 trận)
2.1 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (10 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAomori
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B2T 8B
40%Tỷ lệ thắng20%
76.00Ghi được mỗi trận68.80
91.30Bị ghi mỗi trận88.90
-153Hiệu số-201
90Điểm ghi cao nhất80
64Điểm ghi thấp nhất54
17.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (5 trận)
18.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 216.0 (5 trận)
15.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 314.0 (5 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 414.8 (5 trận)
35.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.0 (5 trận)
38.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận28.8 (5 trận)
167.3Tổng điểm trung bình157.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (5 trận)
13.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (5 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công22% (5 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công54% (5 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng37% (5 trận)
50% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)43% (5 trận)
15.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.4 (5 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (5 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAomori
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B2T 8B
30%Tỷ lệ thắng20%
73.80Ghi được mỗi trận75.50
83.20Bị ghi mỗi trận87.10
-94Hiệu số-116
89Điểm ghi cao nhất96
65Điểm ghi thấp nhất56
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 117.5 (6 trận)
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (6 trận)
16.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (6 trận)
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (6 trận)
39.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.3 (6 trận)
34.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.3 (6 trận)
157.0Tổng điểm trung bình162.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
28.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.6 (5 trận)
16.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (5 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
13.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
5.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.4 (5 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (5 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 15 trận
B2.LEAGUEAomori
Dựa trên 15 trận
15Trận15
6T 9BT · B3T 12B
40%Tỷ lệ thắng20%
73.80Ghi được mỗi trận71.07
85.60Bị ghi mỗi trận86.93
-177Hiệu số-238
90Điểm ghi cao nhất93
64Điểm ghi thấp nhất54
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 116.7 (7 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (7 trận)
15.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.0 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.9 (7 trận)
37.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.6 (7 trận)
35.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.9 (7 trận)
159.4Tổng điểm trung bình158.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.7 (7 trận)
13.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.9 (7 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25% (7 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64% (7 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
51% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)49% (7 trận)
12.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (7 trận)
5.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (7 trận)
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (7 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 4 trận
B.LEAGUE ONEAomori
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 4BT · B1T 3B
0%Tỷ lệ thắng25%
75.50Ghi được mỗi trận74.25
95.25Bị ghi mỗi trận91.75
-79Hiệu số-70
82Điểm ghi cao nhất96
72Điểm ghi thấp nhất61
20.8Điểm trung bình hiệp 119.5
17.0Điểm trung bình hiệp 216.8
16.2Điểm trung bình hiệp 315.0
21.5Điểm trung bình hiệp 420.5
37.8Điểm trung bình nửa đầu trận36.2
37.8Điểm trung bình nửa sau trận35.5
170.8Tổng điểm trung bình166.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
26.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (3 trận)
15.8Kiến tạo mỗi trận17.0 (3 trận)
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26% (3 trận)
75%Tỷ lệ ném phạt thành công61% (3 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng39% (3 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)46% (3 trận)
17.8Mất bóng mỗi trận19.0 (3 trận)
5.5Cướp bóng mỗi trận8.7 (3 trận)
2.5Chắn bóng mỗi trận1.0 (3 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBAomori
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+9Hiệu số-9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 15:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Yamagata Wyverns T
0H
7Aomori T
166.1Trung bình tổng điểm
Yamagata Wyverns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1676 : 1646
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
7T 0H 3B
Tính đến 10/10 13:12