Yamagata Wyverns vs Aomori
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Murakami | ||
| T. Shirato | ||
| T. Iju | ||
| J. Massey | ||
| N. Waterman |
| S. Nakata | ||
| D. Quinn | ||
| K. Omori | ||
| S. Hirose | ||
| A. Higuchi |
| K. Aita | ||
| K. Terashima | ||
| M. Okabe | ||
| A. Kotov | ||
| J. Brakefield |
| W. Wang | ||
| E. Montgomery | ||
| R. Nabeta | ||
| T. Komuro | ||
| D. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 91
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yamagata Wyverns | 26 | 26 | 23 | 20 | 95 |
| Aomori | 25 | 21 | 17 | 28 | 91 |
| Hai đội | 51 | 47 | 40 | 48 | 186 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,99Đội khách1,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,99Đội khách2,18→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:31 | 1,99▲ | 1,76▼ |
| 10/10 12:03 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 10/10 11:34 | 1,78▼ | 1,97▲ |
| 10/10 10:10 | 2,10▲ | 1,68▼ |
| 10/10 09:42 | 1,99▲ | 1,76▼ |
| 10/10 08:19 | 1,86▲ | 1,88▲ |
| 10/10 07:20 | 1,83▲ | 1,84▼ |
| 10/10 06:26 | 1,81▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:40 | 2,05▲ | 1,65▼ |
| 10/10 04:13 | 1,99▲ | 1,69▼ |
| 10/10 03:46 | 1,87▲ | 1,80▼ |
| 10/10 02:52 | 1,72▲ | 1,95▼ |
| 09/10 22:58 | 1,52▼ | 2,28▲ |
| 09/10 06:15 | 1,58▼ | 2,16▲ |
| 09/10 04:35 | 1,80▼ | 1,86▲ |
| 08/10 22:29 | 1,85▼ | 1,82▲ |
| 08/10 21:58 | 1,89▼ | 1,78▲ |
| 08/10 20:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 20:45 | 1,93▲ | 1,74▼ |
| 08/10 20:29 | Tạm dừng | |
| 08/10 20:19 | 1,79▲ | 1,88▼ |
| 08/10 17:16 Đầu tiên | 1,57 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,76 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,97 | 1,73 |
| Betano | 2,00 | 1,70 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,88Đội khách -1.51,84Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,67→1,88Đội khách2,01→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:31 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 10/10 12:31 | 1,88▲ | 1,84▼ |
| 10/10 12:03 | 1,79▲ | 1,95▼ |
| 10/10 11:34 | 1,68▼ | 2,08▲ |
| 10/10 10:10 | 2,02▲ | 1,73▼ |
| 10/10 09:42 | 1,93▲ | 1,82▼ |
| 10/10 08:19 | 1,74▲ | 2,00▲ |
| 10/10 07:20 | 1,71▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:26 | 1,70▼ | 1,97▲ |
| 10/10 04:40 | 1,96▲ | 1,71▼ |
| 10/10 04:13 | 1,91▲ | 1,76▼ |
| 10/10 03:46 | 1,78▲ | 1,89▼ |
| 10/10 02:52 | 1,61▼ | 2,10▲ |
| 09/10 06:15 | Tạm dừng | |
| 09/10 04:35 | 1,69▼ | 1,99▲ |
| 08/10 22:29 | 1,78▼ | 1,89▲ |
| 08/10 21:58 | 1,82▼ | 1,85▲ |
| 08/10 20:45 | 1,85▲ | 1,81▼ |
| 08/10 20:29 | Tạm dừng | |
| 08/10 20:19 Đầu tiên | 1,67 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,84 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,68 | 2,02 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,88Xỉu 162.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,85→1,87Xỉu1,81→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 12:59 | Tạm dừng | |
| 10/10 12:31 | 1,87 | 1,87 |
| 10/10 12:03 | Tạm dừng | |
| 10/10 11:34 | 1,87▲ | 1,87▲ |
| 10/10 04:40 | Thay đổi mốc · 162 → 162.5 | |
| 10/10 04:40 | Tạm dừng | |
| 10/10 04:13 | 1,85 | Tạm dừng |
| 09/10 23:28 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:58 | Tạm dừng | 1,82▲ |
| 08/10 20:50 | Tạm dừng | |
| 08/10 20:45 Đầu tiên | 1,85 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 162.5 | Xỉu 162.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | Aomori Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 4T 16B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 74.90 | Ghi được mỗi trận | 72.15 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| -247 | Hiệu số | -317 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (11 trận) |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (11 trận) |
| 15.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.9 (11 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (11 trận) |
| 37.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.8 (11 trận) |
| 36.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.1 (11 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 160.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 29.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (10 trận) |
| 14.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (10 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (10 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (10 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (10 trận) |
| 53% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (10 trận) |
| 14.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (10 trận) |
| 5.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (10 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (10 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aomori Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 2T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 76.00 | Ghi được mỗi trận | 68.80 |
| 91.30 | Bị ghi mỗi trận | 88.90 |
| -153 | Hiệu số | -201 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 17.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (5 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (5 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.0 (5 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 14.8 (5 trận) |
| 35.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 (5 trận) |
| 38.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 28.8 (5 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 157.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 22% (5 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 54% (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 43% (5 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Aomori Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 2T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 73.80 | Ghi được mỗi trận | 75.50 |
| 83.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.10 |
| -94 | Hiệu số | -116 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (6 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (6 trận) |
| 16.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (6 trận) |
| 34.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (6 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 28.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (5 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (5 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 15 trận | B2.LEAGUE | Aomori Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6T 9B | T · B | 3T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 73.80 | Ghi được mỗi trận | 71.07 |
| 85.60 | Bị ghi mỗi trận | 86.93 |
| -177 | Hiệu số | -238 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.7 (7 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (7 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.9 (7 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.6 (7 trận) |
| 35.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.9 (7 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.7 (7 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (7 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (7 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (7 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (7 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE ONE | Aomori Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 4B | T · B | 1T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 75.50 | Ghi được mỗi trận | 74.25 |
| 95.25 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -79 | Hiệu số | -70 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.0 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 37.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.2 |
| 37.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.5 |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 26.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| 15.8 | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 39% (3 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 46% (3 trận) |
| 17.8 | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Aomori Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +9 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1676 : 1646
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamagata Wyverns đã gặp Aomori tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yamagata City General Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamagata Wyverns 95-91 Aomori.
Yamagata Wyverns đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Aomori đứng thứ 21.
Yamagata Wyverns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Aomori thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Yamagata Wyverns thắng 13, Aomori thắng 7, hòa 0.
Đội hình Yamagata Wyverns có T. Iju, J. Massey, N. Waterman.
Đội hình Aomori có M. Okabe, A. Kotov, J. Brakefield.
Yamagata Wyverns · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (4/10) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Aomori (11/10)
Aomori · Trận trước: Aomori vs Iwate (4/10) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Aomori (11/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kumamoto vs Shizuoka
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Chưa có bài viết nào.