Nara vs Tokyo United BC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Takuya | ||
| E. Paschall | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki | ||
| G. Quillan |
| C. Bile | ||
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| I. Osasere | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| A. Ueda |
| H. Higashi | ||
| M. Hisatake | ||
| J. K. Stockman | ||
| S. Tokugawa | ||
| J. Faison |
| K. Tanaka | ||
| R. Kawashima | ||
| D. Taguchi | ||
| W. Furukawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 66 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nara | 20 | 11 | 19 | 16 | 66 |
| Tokyo United BC | 19 | 24 | 26 | 21 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,99Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,15→2,99Đội khách1,08→1,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:59 | 2,99▼ | 1,34▲ |
| 10/10 12:03 | 3,35▲ | 1,27 |
| 10/10 11:34 | 3,33▼ | 1,27▲ |
| 10/10 11:07 | 3,41▲ | 1,26 |
| 10/10 08:19 | 3,40▲ | 1,26▲ |
| 10/10 06:52 | 3,29▼ | 1,23▲ |
| 10/10 06:26 | 3,39▼ | 1,22▲ |
| 10/10 05:59 | 3,45▼ | 1,21▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 05:33 | 4,25▼ | 1,13▲ |
| 10/10 04:40 | 4,63▼ | 1,10▲ |
| 10/10 04:13 | 5,46▲ | 1,06▼ |
| 10/10 03:46 | 5,36▼ | 1,07▲ |
| 10/10 03:18 | 5,67▼ | 1,06 |
| 10/10 02:52 | 5,70▲ | 1,06 |
| 10/10 02:25 | 5,50▲ | 1,06▼ |
| 10/10 01:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 01:48 Đầu tiên | 5,15 | 1,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 1,34 |
| Betfair | 3,25 | 1,29 |
| bet365 | 2,85 | 1,37 |
| Marathon | 3,04 | 1,32 |
| 1xBet | 4,05 | 1,20 |
| Betano | 3,15 | 1,30 |
| BetVictor | 3,75 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,88Đội khách -51,85PinnacleChủ nhà1,88Không thay đổiĐội khách1,85Không thay đổi
Không thay đổi · 10/10 12:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
Tài/Xỉu156.5Tài 156.51,88Xỉu 156.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,74→1,88Xỉu1,93→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 12:59 | Thay đổi mốc · 157.5 → 156.5 | |
| 10/10 12:59 | 1,88▲ | 1,85▼ |
| 10/10 12:03 | Tạm dừng | |
| 10/10 11:34 | 1,67▼ | 2,12▲ |
| 10/10 05:59 | Tạm dừng | |
| 10/10 05:33 | 1,72▲ | 1,95▼ |
| 10/10 04:40 | 1,70▲ | 1,98▼ |
| 10/10 04:13 | 1,69▼ | 1,99▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 02:52 | 1,70▼ | 1,98▲ |
| 10/10 02:25 | 1,72▼ | 1,96▲ |
| 10/10 01:48 Đầu tiên | 1,74 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 156.5 | Xỉu 156.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| Marathon | 1,82 | 1,81 |
| 1xBet | 1,60 | 1,93 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,65 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nara Dựa trên 20 trận | Tokyo United BC Dựa trên 5 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 5 |
| 6T 14B | T · B | 3T 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.15 | Ghi được mỗi trận | 77.60 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 66.00 |
| -169 | Hiệu số | +58 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 14.6 |
| 17.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 |
| 18.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 |
| 39.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 143.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 27.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 |
| 19.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| 15.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.4 |
| 1.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
| Nara Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo United BC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 3T 5B | T · B | 1T 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78.25 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -92 | Hiệu số | +10 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nara Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo United BC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 3 |
| 3T 9B | T · B | 2T 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 81.42 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 87.83 | Bị ghi mỗi trận | 69.33 |
| -77 | Hiệu số | +48 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.0 |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 40.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| 38.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 24.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 |
| 18.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.0 |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nara Dựa trên 15 trận | B2.LEAGUE | Tokyo United BC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 5T 10B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -92 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 25.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nara Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Tokyo United BC Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | 77.60 |
| 95.40 | Bị ghi mỗi trận | 66.00 |
| -77 | Hiệu số | +58 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 14.6 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 143.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 13.4 |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 59 : 90
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara đã gặp Tokyo United BC tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nara 66-90 Tokyo United BC.
Nara đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Tokyo United BC đứng thứ 5.
Nara thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo United BC thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nara thắng 0, Tokyo United BC thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nara có R. Ono, T. Suzuki, G. Quillan.
Đội hình Tokyo United BC có J. K. Stockman, S. Tokugawa, J. Faison.
Nara · Trận trước: Nara vs Tokyo United BC (9/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Niigata (14/10)
Tokyo United BC · Trận trước: Nara vs Tokyo United BC (9/10) · Trận tiếp theo: Tokyo United BC vs Tachikawa Dice (13/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Kumamoto vs Shizuoka
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.