Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Taniguchi | ||
| W. Artino | ||
| R. Adams | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| H. Kantake | ||
| T. Kato | ||
| N. Spikes | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| M. Nakatani |
| R. Aoki | ||
| T. Kodama | ||
| M. Watt | ||
| M. Parker | ||
| S. Hines |
| R. Takeuchi | ||
| R. Tawatari | ||
| T. Furuno | ||
| Y. Toshino | ||
| S. Tamaki | ||
| N. Radovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukuoka | 24 | 20 | 23 | 23 | 90 |
| Ehime Orange Vikings | 16 | 20 | 11 | 23 | 70 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,90Đội khách1,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,96→2,90Đội khách1,72→1,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 09:46 | 2,90▼ | 1,36▲ |
| 11/10 08:18 | 2,92▼ | 1,35▲ |
| 11/10 07:48 | 2,97▲ | 1,34▲ |
| 11/10 06:45 | 2,89▲ | 1,31▼ |
| 11/10 06:16 | 2,66▼ | 1,37▲ |
| 11/10 05:45 | 2,71▼ | 1,36▲ |
| 11/10 05:13 | 2,74▼ | 1,35 |
| 10/10 23:50 | 2,75▼ | 1,35▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:48 | 2,98▲ | 1,29▼ |
| 10/10 21:23 | 2,54▲ | 1,41▼ |
| 10/10 20:57 | 2,42▲ | 1,46▼ |
| 10/10 19:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 19:39 | 2,25▲ | 1,54▼ |
| 10/10 19:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,96 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,90 | 1,36 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,49 | 1,46 |
| 1xBet | 2,50 | 1,47 |
| Betano | 2,65 | 1,40 |
| BetVictor | 2,70 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.52,01Đội khách -4.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,52→2,02Đội khách2,26→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | Thay đổi mốc · 5 → 4.5 | |
| 11/10 08:47 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:18 | 2,02▲ | 1,72▼ |
| 11/10 06:45 | Tạm dừng | |
| 11/10 06:16 | 1,80▼ | 1,86▲ |
| 11/10 05:45 | Tạm dừng | |
| 11/10 05:13 | 1,86▼ | 1,80▲ |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:23 | 1,90▲ | 1,77▼ |
| 10/10 20:04 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:39 | 1,66▲ | 2,02▼ |
| 10/10 19:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,52 | 2,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,74 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,87 | 1,67 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,80 | 1,83 |
Tài/Xỉu162Tài 1621,88Xỉu 1621,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,82→1,88Xỉu1,85→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | Thay đổi mốc · 161.5 → 162 | |
| 11/10 11:48 | 1,88▼ | 1,85▲ |
| 11/10 07:48 | 1,93▲ | 1,81▲ |
| 11/10 05:13 | 1,90▲ | 1,77▼ |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 10/10 21:23 | 1,66▼ | 2,04▲ |
| 10/10 20:04 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:39 | 1,67▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,82 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 162 | Xỉu 162 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| Marathon | 1,77 | 1,88 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fukuoka Dựa trên 20 trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 10T 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.65 | Ghi được mỗi trận | 86.15 |
| 82.15 | Bị ghi mỗi trận | 89.05 |
| -10 | Hiệu số | -58 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (11 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (11 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (11 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (11 trận) |
| 43.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (11 trận) |
| 38.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (11 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (9 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (10 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (10 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 5T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.60 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 85.10 |
| -32 | Hiệu số | +34 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (6 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (6 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 5T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.70 | Ghi được mỗi trận | 83.80 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| +22 | Hiệu số | -92 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 45.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| 37.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.6 (5 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (5 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 15 trận | B2.LEAGUE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5T 10B | T · B | 7T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 84.47 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| -29 | Hiệu số | -56 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 17.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (6 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (6 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (6 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.60 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +19 | Hiệu số | -2 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| 47.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 |
| 37.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (4 trận) |
| 19.8 | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 4.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 1607 : 1464
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukuoka đã gặp Ehime Orange Vikings tại B.LEAGUE ONE vào 11/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukuoka 90-70 Ehime Orange Vikings.
Fukuoka đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Ehime Orange Vikings đứng thứ 11.
Fukuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ehime Orange Vikings thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Fukuoka thắng 12, Ehime Orange Vikings thắng 7, hòa 0.
Đội hình Fukuoka có R. Adams, R. Nomizo, C. Oliver.
Đội hình Ehime Orange Vikings có M. Watt, M. Parker, S. Hines.
Fukuoka · Trận trước: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (10/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Yokohama Excellence (14/10)
Ehime Orange Vikings · Trận trước: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (10/10) · Trận tiếp theo: Ehime Orange Vikings vs Kanazawa (14/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Saitama vs Niigata
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Tachikawa Dice
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Gifu Swoops vs Saitama
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Nara vs Niigata
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Altach vs Austria Vienna
Chưa có bài viết nào.