Kumamoto vs Shizuoka
98 : 73Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 11:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| R. Sasakura | ||
| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| H. Isono |
Dự bị 7
| M. Nimmo | ||
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| S. Yamamoto | ||
| A. Yamada | ||
| D. Bamba | ||
| N. Fujisawa |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| T. McCallum | ||
| K. Masuda | ||
| S. Hayashi | ||
| J. Gardner | ||
| M. Yamamoto |
Dự bị 7
| S. Young | ||
| A. Sekiya | ||
| T. Kashiwagura | ||
| T. Simon | ||
| R. Hashimoto | ||
| T. Kunza | ||
| Huang Yi-Je |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 18:51
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kumamoto | 23 | 28 | 20 | 27 | 98 |
| Shizuoka | 22 | 22 | 11 | 18 | 73 |
Thống kê đội · Cuối cùng
98Điểm73
32Bắt bóng bật bảng31
27Kiến tạo17
8Cướp bóng12
3Chắn bóng0
17Mất bóng16
22/28Ném 2 điểm thành công19/40
12/28Ném 3 điểm thành công5/31
18/25Ném phạt thành công19/26
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 11/10 18:51
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,34Đội khách2,89→2,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | 1,34▲ | 2,95▼ |
| 11/10 11:16 | 1,33▲ | 3,00▼ |
| 11/10 09:46 | 1,31▼ | 3,12▲ |
| 11/10 07:48 | 1,32▲ | 3,09▲ |
| 11/10 03:43 | 1,31 | 2,92▲ |
| 11/10 03:13 | 1,31▼ | 2,89▲ |
| 11/10 01:17 | 1,32▲ | 2,86▼ |
| 11/10 00:46 | 1,29▼ | 2,97▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 23:50 | 1,36▼ | 2,70▲ |
| 10/10 23:22 | 1,39▼ | 2,61▲ |
| 10/10 21:23 | 1,41▲ | 2,54▼ |
| 10/10 18:47 | 1,24▼ | 3,24▲ |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,31 | 2,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,34 | 2,95 |
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,43 | 2,65 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,40 | 2,67 |
| BetVictor | 1,38 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,85Đội khách +51,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,75→1,85Đội khách1,91→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 11/10 11:48 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 11/10 11:16 | 1,81▲ | 1,92▼ |
| 11/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 11/10 07:48 | 1,72▼ | 2,04▲ |
| 11/10 03:43 | 1,74▼ | 1,93▲ |
| 11/10 03:13 | 1,75▼ | 1,91▲ |
| 11/10 01:17 | 1,78▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 23:22 | Tạm dừng | |
| 10/10 21:23 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 10/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,75 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Tài/Xỉu161Tài 1611,85Xỉu 1611,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,76→1,85Xỉu1,91→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 161 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 11:16 | Thay đổi mốc · 161.5 → 161 | |
| 11/10 11:16 | 1,85▲ | 1,89▼ |
| 11/10 07:48 | 1,83▲ | 1,90▲ |
| 11/10 06:45 | 1,81▲ | 1,86▼ |
| 11/10 05:45 | 1,75▼ | 1,93▲ |
| 11/10 05:13 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 11/10 04:12 | 1,78▼ | 1,88▲ |
| 11/10 03:13 | 1,81▼ | 1,85 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:46 | 1,82▲ | 1,85 |
| 10/10 23:50 | 1,81▼ | 1,85 |
| 10/10 23:22 | 1,82▲ | 1,85▼ |
| 10/10 21:23 | 1,76 | 1,91▼ |
| 10/10 18:47 | 1,76 | 1,92▲ |
| 10/10 18:21 Đầu tiên | 1,76 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 161 | Xỉu 161 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,76 | 1,90 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KumamotoBTTTTTBBBB13T 7B
ShizuokaTBTBTBTBBB7T 13B
| Kumamoto Dựa trên 20 trận | Shizuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 7T 13B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 87.05 | Ghi được mỗi trận | 79.85 |
| 79.35 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +154 | Hiệu số | -147 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 23.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (11 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (11 trận) |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (11 trận) |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (11 trận) |
| 45.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (11 trận) |
| 44.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (11 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 39.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (10 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (11 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 10.6 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (11 trận) |
| 7.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 2.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 3T 8B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 81.27 |
| 77.78 | Bị ghi mỗi trận | 87.18 |
| +95 | Hiệu số | -65 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (7 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (7 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 45.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (7 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 (7 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 42.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 4T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 78.11 |
| 80.64 | Bị ghi mỗi trận | 87.22 |
| +59 | Hiệu số | -82 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.2 (4 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (4 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (4 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (4 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.2 (4 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (4 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (4 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Shizuoka Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 8T 5B | T · B | 4T 11B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 85.54 | Ghi được mỗi trận | 78.67 |
| 80.92 | Bị ghi mỗi trận | 88.47 |
| +60 | Hiệu số | -147 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (6 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (6 trận) |
| 41.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (6 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (6 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Shizuoka Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.20 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 78.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.40 |
| +78 | Hiệu số | +0 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (4 trận) |
| 24.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 59% (4 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (4 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.8 |
| 9.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Kumamoto Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Shizuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice86:94Kumamoto04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice86:109Kumamoto03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto88:71Kagawa Five Arrows27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto93:60Kagawa Five Arrows26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE
TKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
BKumamoto80:85Taiwan Beer Leopards (Tpe)12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKumamoto94:102Kagoshima Rebnise26/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe87:74Kumamoto19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe95:91Kumamoto18/04/2026 · B2.LEAGUE
TShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukuoka80:82Kumamoto01/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate62:87Kumamoto21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKumamoto89:78Fukuoka18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETKumamoto98:77Fukushima15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETKumamoto88:80Fukushima14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns64:86Kumamoto08/03/2026 15:00 · B2.LEAGUETKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBShizuoka73:94Tryhoop Okayama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shizuoka City Central GymnasiumTShizuoka91:81Tryhoop Okayama03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
Mùa giải 2025/26
BFukuoka85:50Shizuoka26/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukuoka76:81Shizuoka25/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns90:84Shizuoka19/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns89:86Shizuoka18/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka78:93Fukui12/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka74:89Fukui11/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings88:89Shizuoka01/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBKagoshima Rebnise95:58Shizuoka22/03/2026 11:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise91:94Shizuoka21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBShizuoka96:97Ehime Orange Vikings18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUETShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBYokohama Excellence84:71Shizuoka07/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETính đến 24/10 14:07
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận12Kumamoto T
0H
7Shizuoka T
154.9Trung bình tổng điểm
Kumamoto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1499 : 1444
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
BKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE 2026/27TShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUE 2025/26TShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUE 2025/26TShizuoka70:81Kumamoto25/01/2026 14:05 · B2.LEAGUE 2025/26TShizuoka78:91Kumamoto24/01/2026 15:05 · B2.LEAGUE 2025/26BKumamoto58:59Shizuoka09/11/2025 12:05 · B2.LEAGUE 2025/26TKumamoto69:57Shizuoka08/11/2025 13:05 · B2.LEAGUE 2025/26BShizuoka86:78Kumamoto26/03/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25TKumamoto76:63Shizuoka29/01/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25TKumamoto74:71Shizuoka26/11/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BKumamoto51:60Shizuoka25/11/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BShizuoka82:75Kumamoto27/10/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BShizuoka89:75Kumamoto26/10/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25TKumamoto86:85Shizuoka03/03/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TKumamoto108:101Shizuoka02/03/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TShizuoka83:100Kumamoto04/02/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24BShizuoka80:72Kumamoto03/02/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TKumamoto81:78Shizuoka03/12/2023 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TKumamoto69:65Shizuoka02/12/2023 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24
Tính đến 10/10 13:12
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kumamoto đã gặp Shizuoka tại B.LEAGUE ONE vào 11/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kumamoto 98-73 Shizuoka.
Kumamoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shizuoka thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Kumamoto thắng 12, Shizuoka thắng 7, hòa 0.
Đội hình Kumamoto có K. Ishikawa, J. Mutts, H. Isono.
Đội hình Shizuoka có S. Hayashi, J. Gardner, M. Yamamoto.
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Shizuoka (10/10) · Trận tiếp theo: Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto (14/10)
Shizuoka · Trận trước: Kumamoto vs Shizuoka (10/10) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Tokushima Gambarous (14/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Saitama vs Niigata
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Tachikawa Dice
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Gifu Swoops vs Saitama
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Nara vs Niigata
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.