Ngôn ngữ

Saitama vs Niigata

Chi tiết trận đấu
Kaji T.
SaitamaChủ nhà
94 : 71Tỷ số chung cuộc
NiigataĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 12:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
S. Konishi
G. Brooks
A. Tajima
J. Hamilton
R. Kawabe
Dự bị 7
M. Wright
Y. Suzuki
T. Buttrick
Y. Matsushita
R. Nagashima
H. Shimazaki
K. Pogue
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Hoshino
D. Oliver
T. Hasegawa
T. Omori
J. P. Mutombo
Dự bị 7
K. Igarashi
J. Combs
Y. Hamataka
A. Hamada
K. Min-Wook
K. Maruyama
S. Horiuchi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 18:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
94 : 71
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Saitama2430221894
Niigata2015191771
Thống kê đội · Cuối cùng
94Điểm71
42Bắt bóng bật bảng34
24Kiến tạo24
9Cướp bóng5
3Chắn bóng1
10Mất bóng11
23/40Ném 2 điểm thành công17/40
8/31Ném 3 điểm thành công8/23
24/27Ném phạt thành công13/31

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịT. Buttrick27:4617931/36/7
R. Kawabe23:484320/22/2
Dự bịY. Matsushita23:110420/30/0
G. Brooks22:04111040/11/1
S. Konishi19:2410640/00/0
J. Hamilton19:1821543/86/6
Dự bịM. Wright17:382230/42/2
A. Tajima16:2616313/43/3
Dự bịR. Nagashima12:367000/13/4
Dự bịK. Pogue9:084001/21/2
Dự bịH. Shimazaki5:370000/20/0
Dự bịY. Suzuki3:042010/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Omori28:0818334/50/0
J. P. Mutombo24:46141610/02/4
Dự bịJ. Combs23:5914350/14/10
T. Hasegawa22:380240/20/4
D. Oliver20:588321/43/4
Dự bịY. Hamataka17:172420/00/1
T. Hoshino14:061110/11/2
Dự bịK. Maruyama13:172000/42/2
Dự bịK. Igarashi12:053011/20/0
Dự bịA. Hamada11:320140/00/0
Dự bịK. Min-Wook5:376111/21/4
Dự bịS. Horiuchi5:373001/20/0
Tính đến 11/10 18:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,10Đội khách5,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,101,10Đội khách4,625,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 12:471,10▼5,28▲
11/10 09:171,124,92▼
11/10 08:471,12▲5,02▲
11/10 07:481,10▲4,71▼
11/10 01:171,09▼4,94▲
11/10 00:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 00:46 Đầu tiên1,104,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,105,28
Betfair1,145,00
bet3651,184,40
Marathon1,223,74
1xBet1,223,84
Betano1,194,00
BetVictor1,135,00
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,87Đội khách +10.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,831,86Đội khách1,831,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 09:46Tạm dừng
11/10 09:171,86▲1,87▼
11/10 07:48Thay đổi mốc · -11.5 → -10.5
11/10 07:48Tạm dừng
11/10 01:171,68▼1,99▲
11/10 00:46 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10.5Đội khách +10.5
Pinnacle1,871,86
Betfair1,801,91
bet3651,831,83
Marathon1,831,66
1xBet1,831,84
Betano1,781,85
BetVictor1,801,88
Tài/Xỉu158Tài 1581,89Xỉu 1581,84Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,691,89Xỉu1,991,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 12:471,891,84▼
11/10 09:171,89▲1,85
11/10 08:471,88▲1,85▲
11/10 07:481,85▲1,81▼
11/10 01:17Thay đổi mốc · mốc chính 158
11/10 01:171,84▲1,83▼
11/10 00:46 Đầu tiên1,691,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158Xỉu 158
Pinnacle1,891,84
Marathon1,851,80
1xBet1,741,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
SaitamaTất cảNiigata
7Trận7
4Thắng3
3Thua4
606Ghi được533
564Bị ghi565
SaitamaChủ nhàNiigata
4Trận2
3Thắng0
1Thua2
322Ghi được139
303Bị ghi153
SaitamaĐội kháchNiigata
3Trận5
1Thắng3
2Thua2
284Ghi được394
261Bị ghi412
SaitamaTất cảNiigata
7Trận7
4Thắng3
3Thua4
606Ghi được533
564Bị ghi565
SaitamaChủ nhàNiigata
4Trận2
3Thắng0
1Thua2
322Ghi được139
303Bị ghi153
SaitamaĐội kháchNiigata
3Trận5
1Thắng3
2Thua2
284Ghi được394
261Bị ghi412
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SaitamaTBBBT2T 3B · Dựa trên 5 trận
NiigataBTTBB2T 3B · Dựa trên 5 trận
Saitama
Dựa trên 5 trận
Niigata
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
82.20Ghi được mỗi trận75.00
83.80Bị ghi mỗi trận77.60
-8Hiệu số-13
94Điểm ghi cao nhất88
64Điểm ghi thấp nhất66
20.0Điểm trung bình hiệp 119.6
19.4Điểm trung bình hiệp 218.6
22.2Điểm trung bình hiệp 319.6
19.6Điểm trung bình hiệp 417.2
39.4Điểm trung bình nửa đầu trận38.2
41.8Điểm trung bình nửa sau trận36.8
166.0Tổng điểm trung bình152.6
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6
23.6Kiến tạo mỗi trận16.6
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26%
62% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công62%
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
52% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)50%
14.0Mất bóng mỗi trận11.8
7.8Cướp bóng mỗi trận8.2
2.0Chắn bóng mỗi trận3.2
Saitama
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1BT · B0T 2B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
76.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số-14
85Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
64Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.0Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.7Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.7Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.7Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
35.7Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40.3Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
153.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
23.3Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.0Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.3Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Saitama
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 2BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận78.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận78.33
-4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất88
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất66
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 417.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình157.0
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)52%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận11.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Saitama T
0H
0Niigata T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Saitama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
79 : 66
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G. Brooks726:2211.17.72.9
J. Hamilton725:2914.75.63.9
T. Buttrick722:1712.07.92.1
R. Kawabe720:206.41.92.4
R. Nagashima719:5511.11.62.7
Y. Matsushita719:184.62.11.3
S. Konishi718:355.33.74.1
A. Tajima717:446.11.02.7
M. Wright620:369.82.32.5
K. Pogue78:364.71.30.1
H. Shimazaki64:461.00.20.0
Y. Suzuki43:462.00.50.5
M. Komaki17:080.00.02.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Oliver727:1613.45.93.7
T. Hasegawa726:048.02.74.3
J. P. Mutombo725:4311.79.00.3
J. Combs724:0416.36.73.0
T. Omori720:228.62.01.9
A. Hamada717:474.72.12.9
T. Hoshino715:592.92.60.3
Y. Hamataka712:131.41.90.9
K. Igarashi79:582.40.61.1
K. Min-Wook79:443.01.10.3
K. Maruyama610:273.30.80.2
S. Horiuchi43:101.50.00.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)