Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Skipper-Brown | ||
| J. Lampkin | ||
| H. Imabayashi | ||
| T. Kobayashi | ||
| K. Fukuda |
| K. Takahashi | ||
| S. Calhoun | ||
| R. Matsumoto | ||
| R. Sako | ||
| P. Fai |
| E. Williams | ||
| B. Boyd | ||
| H. Ohashi | ||
| C. Keita | ||
| M. Koga |
| Y. Sugiyama | ||
| Z. Moore | ||
| B. Lawson | ||
| H. Hasegawa | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kagawa Five Arrows | 18 | 17 | 31 | 20 | 86 |
| Yokohama Excellence | 22 | 25 | 20 | 16 | 83 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Kagawa Five Arrows | Tất cả | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 19 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 746 | Ghi được | 781 |
| 825 | Bị ghi | 647 |
| 74.60 | Ghi được mỗi trận | 97.62 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 80.88 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 10 | 8 | 2 | .800 | +88 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Yokohama Excellence | 8 | 6 | 2 | .750 | +134 | |
| 6 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 11 | 7 | 4 | .636 | +130 | |
| 9 | Shizuoka | 10 | 6 | 4 | .600 | +8 | |
| 10 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 11 | Fukushima | 9 | 5 | 4 | .556 | -6 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 10 | 5 | 5 | .500 | -6 | |
| 14 | Ehime Orange Vikings | 10 | 5 | 5 | .500 | -38 | |
| 15 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 16 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 17 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 10 | 4 | 6 | .400 | +41 | |
| 19 | Kagawa Five Arrows | 10 | 4 | 6 | .400 | -79 | |
| 20 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 21 | Aomori | 10 | 3 | 7 | .300 | -77 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Nara | 10 | 1 | 9 | .100 | -167 | |
| 24 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kagawa Five Arrows Dựa trên 10 trận | Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 20 |
| 3T 7B | T · B | 15T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 72.80 | Ghi được mỗi trận | 97.35 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.05 |
| -97 | Hiệu số | +246 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 19.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (13 trận) |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (13 trận) |
| 16.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (13 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (13 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (13 trận) |
| 34.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.1 (13 trận) |
| 155.3 | Tổng điểm trung bình | 182.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 30.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (11 trận) |
| 20.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (12 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (12 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (12 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (12 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2T 3B | T · B | 7T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 76.60 | Ghi được mỗi trận | 99.50 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -21 | Hiệu số | +120 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (4 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (4 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (4 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.5 (4 trận) |
| 39.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (4 trận) |
| 39.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.5 (4 trận) |
| 157.4 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 12 |
| 1T 4B | T · B | 8T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 69.00 | Ghi được mỗi trận | 95.92 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.42 |
| -76 | Hiệu số | +126 |
| 73 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (9 trận) |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 14.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 16.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (9 trận) |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| 31.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (9 trận) |
| 153.2 | Tổng điểm trung bình | 181.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (7 trận) |
| 17.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (8 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 50% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 16.4 | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Yokohama Excellence Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3T 6B | T · B | 6T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | 99.71 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 80.14 |
| -82 | Hiệu số | +137 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 |
| 34.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.9 |
| 155.8 | Tổng điểm trung bình | 179.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 23.3 (6 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| Kagawa Five Arrows | B2.LEAGUE | Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 8T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 95.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| — | Hiệu số | +82 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 183.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -15 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kagawa Five Arrows đã gặp Yokohama Excellence tại B.LEAGUE ONE vào 24/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kagawa Five Arrows 86-83 Yokohama Excellence.
Kagawa Five Arrows thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama Excellence thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Kagawa Five Arrows có H. Imabayashi, T. Kobayashi, K. Fukuda.
Đội hình Yokohama Excellence có H. Ohashi, C. Keita, M. Koga.
Kagawa Five Arrows · Trận trước: Saitama vs Kagawa Five Arrows (18/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence (25/10)
Yokohama Excellence · Trận trước: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (18/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence (25/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Fukui vs Saitama
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Fukui vs Saitama
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
Chưa có bài viết nào.