Ngôn ngữ

Fukui vs Saitama

Chi tiết trận đấu
Fukui Prefectural Gymnasium
FukuiChủ nhà
13:05Bắt đầu 24/10
SaitamaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FukuiTất cảSaitama
9Trận9
4Thắng6
5Thua3
698Ghi được781
749Bị ghi706
FukuiChủ nhàSaitama
3Trận6
3Thắng5
0Thua1
240Ghi được497
206Bị ghi445
FukuiĐội kháchSaitama
6Trận3
1Thắng1
5Thua2
458Ghi được284
543Bị ghi261
FukuiTất cảSaitama
9Trận9
4Thắng6
5Thua3
698Ghi được781
749Bị ghi706
FukuiChủ nhàSaitama
3Trận6
3Thắng5
0Thua1
240Ghi được497
206Bị ghi445
FukuiĐội kháchSaitama
6Trận3
1Thắng1
5Thua2
458Ghi được284
543Bị ghi261
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas871.875+104
2Tokushima Gambarous871.875+67
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence651.833+93
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo United BC752.714+91
7Saitama963.667+75
8Fukushima743.571+16
9Tokyo Hachioji Bee Trains743.571+6
10Niigata954.556+3
11Shizuoka954.556-2
12Ehime Orange Vikings954.556-28
13Fukui945.444-51
14Kagoshima Rebnise945.444-49
15Kanazawa945.444-10
16Tachikawa Dice734.429-18
17Tryhoop Okayama835.375-19
18Earthfriends Tokyo Z835.375-54
19Nagoya Fighting Eagles835.375+14
20Fukuoka936.333-22
21Aomori936.333-72
22Kagawa Five Arrows936.333-82
23Yamagata Wyverns716.143-96
24Gifu Swoops817.125-61
25Nara918.111-133
Tính đến 18/10 17:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FukuiBBTBBTTBTB10T 10B
SaitamaTTTTTBBBT6T 3B · Dựa trên 9 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
Saitama
Dựa trên 9 trận
20Trận9
10T 10BT · B6T 3B
50%Tỷ lệ thắng67%
80.50Ghi được mỗi trận86.78
83.05Bị ghi mỗi trận78.44
-51Hiệu số+75
98Điểm ghi cao nhất101
57Điểm ghi thấp nhất64
20.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 120.6
21.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0
19.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2
19.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4
42.5 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.6
39.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7
163.6Tổng điểm trung bình165.2
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
33.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.9 (7 trận)
19.0 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4
32% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
66% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
45% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
54% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
12.0 (15 trận)Mất bóng mỗi trận13.0
5.2 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3
2.0 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
Fukui
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSaitama
Dựa trên 6 trận
8Trận6
6T 2BT · B5T 1B
75%Tỷ lệ thắng83%
80.38Ghi được mỗi trận82.83
73.12Bị ghi mỗi trận74.17
+58Hiệu số+52
93Điểm ghi cao nhất94
65Điểm ghi thấp nhất64
18.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7
17.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8
38.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0
153.5Tổng điểm trung bình157.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
39.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.5 (4 trận)
20.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.3
28% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
63% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
51% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
12.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.2
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
Fukui
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnSaitama
Dựa trên 3 trận
12Trận3
4T 8BT · B1T 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
80.58Ghi được mỗi trận94.67
89.67Bị ghi mỗi trận87.00
-109Hiệu số+23
98Điểm ghi cao nhất101
57Điểm ghi thấp nhất89
21.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3
20.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7
43.3 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0
39.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0
170.2Tổng điểm trung bình181.7
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
30.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0
18.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận26.7
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
67% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công62%
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47%
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56%
11.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận8.7
4.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3
1.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
Fukui
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUE ONESaitama
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B6T 3B
44%Tỷ lệ thắng67%
77.56Ghi được mỗi trận86.78
83.22Bị ghi mỗi trận78.44
-51Hiệu số+75
90Điểm ghi cao nhất101
60Điểm ghi thấp nhất64
20.7Điểm trung bình hiệp 120.6
21.2Điểm trung bình hiệp 223.0
17.8Điểm trung bình hiệp 322.2
17.9Điểm trung bình hiệp 420.4
41.9Điểm trung bình nửa đầu trận43.6
35.7Điểm trung bình nửa sau trận42.7
160.8Tổng điểm trung bình165.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
35.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.9 (7 trận)
19.1Kiến tạo mỗi trận24.4
28% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
65% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
51% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
13.9Mất bóng mỗi trận13.0
5.4Cướp bóng mỗi trận7.3
2.1Chắn bóng mỗi trận2.3
Fukui
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUESaitama
10Trận—
6T 4BT · B—
60%Tỷ lệ thắng—
85.50Ghi được mỗi trận—
83.40Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
98Điểm ghi cao nhất—
65Điểm ghi thấp nhất—
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
168.9Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
30.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
4.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Fukui
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBSaitama
1Trận—
0T 1BT · B—
-21Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. C. Brown930:2919.14.83.6
S. Kawashima926:5211.21.83.8
Y. Nishino922:035.63.02.6
D. Williams921:2612.710.30.9
K. Tsuneta920:593.11.33.1
D. Ristic624:3412.811.21.8
T. Tsukamoto915:424.41.22.1
O. Khishigbaatar913:246.23.30.0
S. Tawatari912:232.71.00.9
J. Mitsuda810:490.90.50.1
I. Takahashi96:452.00.40.6
E. Naito93:521.10.10.4
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G. Brooks926:2711.66.92.4
J. Hamilton926:1816.26.14.6
T. Buttrick921:4810.77.42.1
R. Kawabe921:126.22.02.3
R. Nagashima920:169.81.62.7
S. Konishi918:464.84.04.2
Y. Matsushita918:355.71.81.7
A. Tajima918:136.91.42.3
M. Wright620:369.82.32.5
K. Pogue910:536.91.40.1
H. Shimazaki84:350.80.10.0
Y. Suzuki43:462.00.50.5
M. Komaki17:080.00.02.0
Tính đến 18/10 16:13

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)