Fukui vs Kanazawa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. C. Brown | ||
| D. Ristic | ||
| Y. Nishino | ||
| S. Kawashima | ||
| T. Tsukamoto |
| D. Williams | ||
| K. Tsuneta | ||
| J. Mitsuda | ||
| S. Tawatari | ||
| E. Naito | ||
| O. Khishigbaatar | ||
| I. Takahashi |
| R. Gustys | ||
| R. Mitsuo | ||
| K. Records | ||
| A. Shimizu | ||
| Y. Ukeda |
| S. Murakami | ||
| M. Burton | ||
| M. Barone | ||
| R. Kanetomo | ||
| I. Tomida | ||
| J. Ngatai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukui | 28 | 21 | 18 | 12 | 79 |
| Kanazawa | 24 | 13 | 19 | 16 | 72 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách2,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,14→1,34Đội khách4,09→2,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 1,34▼ | 2,97▲ |
| 04/10 10:58 | 1,40▲ | 2,76▼ |
| 04/10 10:16 | 1,39▼ | 2,79▲ |
| 04/10 08:45 | 1,40 | 2,73▼ |
| 04/10 07:44 | 1,40▲ | 2,74▼ |
| 04/10 07:29 | 1,39▲ | 2,77▲ |
| 04/10 05:27 | 1,36▼ | 2,70▲ |
| 04/10 04:59 | 1,52▲ | 2,29▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:44 | 1,51▼ | 2,30▲ |
| 04/10 04:30 | 1,60▲ | 2,13▼ |
| 04/10 04:09 | 1,49▲ | 2,34▼ |
| 04/10 03:59 | 1,36▲ | 2,72▼ |
| 04/10 03:38 | 1,24▲ | 3,27▼ |
| 04/10 00:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,14 | 4,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,34 | 2,97 |
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,52 | 2,40 |
| Marathon | 1,38 | 2,76 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,40 | 2,65 |
| BetVictor | 1,40 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,85Đội khách +5.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,56→1,85Đội khách2,18→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 11:45 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 04/10 11:40 | Thay đổi mốc · -4 → -5.5 | |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:58 | 1,80▲ | 1,93▼ |
| 04/10 10:22 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:16 | 1,78▼ | 1,96▲ |
| 04/10 08:19 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:44 | 1,82▲ | 1,91▼ |
| 04/10 07:29 | 1,81▼ | 1,93▲ |
| 04/10 05:15 | Tạm dừng | |
| 04/10 04:59 | 2,09▲ | 1,61▼ |
| 04/10 04:30 | Tạm dừng | |
| 04/10 04:09 | 2,04▲ | 1,65▼ |
| 04/10 03:59 | 1,76▲ | 1,89▼ |
| 04/10 03:38 Đầu tiên | 1,56 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,78 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,85Xỉu 162.51,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,94→1,85Xỉu1,73→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Thay đổi mốc · 161.5 → 162.5 | |
| 04/10 11:45 | 1,85▲ | 1,89▼ |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:18 | 1,84▼ | 1,90▲ |
| 04/10 08:45 | Tạm dừng | |
| 04/10 07:29 | 2,01▲ | 1,75▲ |
| 04/10 05:27 | 1,97▼ | 1,71 |
| 04/10 04:44 | 1,98 | 1,71▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:30 | 1,98 | 1,70▼ |
| 04/10 04:09 | 1,98▲ | 1,71 |
| 04/10 03:59 | 1,97▲ | 1,71▼ |
| 04/10 03:38 | 1,96▲ | 1,72▼ |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,94 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 162.5 | Xỉu 162.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,86 | 1,81 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fukui Dựa trên 20 trận | Kanazawa Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 4 |
| 12T 8B | T · B | 3T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.45 | Ghi được mỗi trận | 79.75 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 74.25 |
| +33 | Hiệu số | +22 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (3 trận) |
| 22.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (3 trận) |
| 19.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 13.7 (3 trận) |
| 22.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (3 trận) |
| 42.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (3 trận) |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.0 (3 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 154.0 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.3 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 6.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.3 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Fukui Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kanazawa |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.70 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +53 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 156.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukui Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kanazawa Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 5T 5B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.90 | Ghi được mỗi trận | 79.75 |
| 85.90 | Bị ghi mỗi trận | 74.25 |
| -20 | Hiệu số | +22 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (3 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (3 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 13.7 (3 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (3 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (3 trận) |
| 42.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.0 (3 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 154.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Fukui Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Kanazawa |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 10T 6B | T · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +47 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukui Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Kanazawa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.00 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 81 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 13.7 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 44.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.0 |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 146.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 39.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.3 | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 |
| 26% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 66% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Fukui Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kanazawa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -21 | Hiệu số | +15 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 77 : 70
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukui đã gặp Kanazawa tại B.LEAGUE ONE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Fukui Prefectural Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukui 79-72 Kanazawa.
Fukui đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Kanazawa đứng thứ 12.
Fukui thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kanazawa thắng 3, hòa 0, thua 1 trong 4 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Fukui thắng 1, Kanazawa thắng 0, hòa 0.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, S. Kawashima, T. Tsukamoto.
Đội hình Kanazawa có K. Records, A. Shimizu, Y. Ukeda.
Fukui · Trận trước: Fukui vs Kanazawa (3/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Fukui (10/10)
Kanazawa · Trận trước: Fukui vs Kanazawa (3/10) · Trận tiếp theo: Kanazawa vs Tryhoop Okayama (10/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Iwate
- Nara vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Saitama vs Niigata
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.