Ngôn ngữ

Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence

Chi tiết trận đấu
Kagawa Five ArrowsChủ nhà
12:05Bắt đầu 25/10
Yokohama ExcellenceĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Kagawa Five ArrowsTất cảYokohama Excellence
7Trận5
3Thắng4
4Thua1
518Ghi được491
567Bị ghi408
Kagawa Five ArrowsChủ nhàYokohama Excellence
4Trận2
2Thắng2
2Thua0
315Ghi được211
321Bị ghi161
Kagawa Five ArrowsĐội kháchYokohama Excellence
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
203Ghi được280
246Bị ghi247
Kagawa Five ArrowsTất cảYokohama Excellence
7Trận5
3Thắng4
4Thua1
518Ghi được491
567Bị ghi408
Kagawa Five ArrowsChủ nhàYokohama Excellence
4Trận2
2Thắng2
2Thua0
315Ghi được211
321Bị ghi161
Kagawa Five ArrowsĐội kháchYokohama Excellence
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
203Ghi được280
246Bị ghi247
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kagawa Five ArrowsTBTTBBBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
Yokohama ExcellenceTTTBTTTTBB14T 6B
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 8 trận
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
8Trận20
3T 5BT · B14T 6B
38%Tỷ lệ thắng70%
73.25Ghi được mỗi trận95.90
81.25Bị ghi mỗi trận84.85
-64Hiệu số+221
88Điểm ghi cao nhất112
60Điểm ghi thấp nhất79
18.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (12 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (12 trận)
17.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (12 trận)
18.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.0 (12 trận)
38.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (12 trận)
35.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.2 (12 trận)
154.5Tổng điểm trung bình180.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
32.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (9 trận)
21.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7 (11 trận)
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
71% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (9 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
15.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (11 trận)
5.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (11 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (11 trận)
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama Excellence
Dựa trên 8 trận
5Trận8
2T 3BT · B6T 2B
40%Tỷ lệ thắng75%
76.60Ghi được mỗi trận95.88
80.80Bị ghi mỗi trận84.00
-21Hiệu số+95
88Điểm ghi cao nhất112
68Điểm ghi thấp nhất79
18.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3 (3 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (3 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 324.7 (3 trận)
20.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 430.3 (3 trận)
39.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (3 trận)
39.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (3 trận)
157.4Tổng điểm trung bình179.9
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
31.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (3 trận)
23.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (3 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
12.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận8.7 (3 trận)
4.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (3 trận)
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (3 trận)
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama Excellence
Dựa trên 12 trận
3Trận12
1T 2BT · B8T 4B
33%Tỷ lệ thắng67%
67.67Ghi được mỗi trận95.92
82.00Bị ghi mỗi trận85.42
-43Hiệu số+126
72Điểm ghi cao nhất107
60Điểm ghi thấp nhất83
19.0Điểm trung bình hiệp 124.2 (9 trận)
18.3Điểm trung bình hiệp 222.0 (9 trận)
14.3Điểm trung bình hiệp 322.7 (9 trận)
16.0Điểm trung bình hiệp 424.6 (9 trận)
37.3Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (9 trận)
30.3Điểm trung bình nửa sau trận47.2 (9 trận)
149.7Tổng điểm trung bình181.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
34.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (6 trận)
18.0Kiến tạo mỗi trận19.1 (8 trận)
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
76%Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
37%Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
48%Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
18.7Mất bóng mỗi trận9.8 (8 trận)
6.0Cướp bóng mỗi trận9.2 (8 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận4.4 (8 trận)
Kagawa Five ArrowsB2.LEAGUEYokohama Excellence
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · B9T 5B
—Tỷ lệ thắng64%
—Ghi được mỗi trận94.29
—Bị ghi mỗi trận86.36
—Hiệu số+111
—Điểm ghi cao nhất112
—Điểm ghi thấp nhất79
—Điểm trung bình hiệp 125.3 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.0 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.4 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 424.1 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận48.3 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận47.6 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình180.6
—Số trận có hiệp phụ0/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.5 (6 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.1 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận9.3 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận4.0 (7 trận)
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEYokohama Excellence
Dựa trên 5 trận
7Trận5
3T 4BT · B4T 1B
43%Tỷ lệ thắng80%
74.00Ghi được mỗi trận98.20
81.00Bị ghi mỗi trận81.60
-49Hiệu số+83
88Điểm ghi cao nhất106
60Điểm ghi thấp nhất89
18.4Điểm trung bình hiệp 122.8
20.3Điểm trung bình hiệp 220.0
17.0Điểm trung bình hiệp 322.8
18.3Điểm trung bình hiệp 428.6
38.7Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
35.3Điểm trung bình nửa sau trận51.4
155.0Tổng điểm trung bình179.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
32.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (3 trận)
21.3Kiến tạo mỗi trận22.5 (4 trận)
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (3 trận)
71%Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
54%Hiệu suất ném (TS%)57% (3 trận)
15.0Mất bóng mỗi trận9.8 (4 trận)
5.1Cướp bóng mỗi trận10.5 (4 trận)
2.6Chắn bóng mỗi trận3.8 (4 trận)
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBYokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-15Hiệu số+27
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Lampkin731:1015.98.93.4
J. Skipper-Brown726:567.96.42.4
H. Imabayashi725:5310.13.33.7
T. Kobayashi723:258.02.34.0
K. Fukuda721:428.61.41.3
K. Takahashi (Cầu thủ ID p:557a2fb7-906c-56a8-afc5-e45cab1af1bc)717:525.12.01.1
S. Calhoun619:5712.34.81.0
K. Takahashi (Cầu thủ ID p:a3195451-c54c-586e-af71-f16d05cb9ad7)714:502.60.92.1
R. Sako711:553.41.60.9
T. Igarashi311:001.31.01.7
P. Faye110:060.02.00.0
P. Fai13:530.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Boyd329:3325.03.76.0
B. Lawson326:5915.79.01.7
Z. Moore320:4111.73.02.7
H. Hasegawa320:2710.35.70.7
S. CouliBaly319:2211.01.32.7
Y. Sugiyama317:562.04.02.0
E. Williams223:2614.53.02.5
H. Ohashi314:546.02.32.3
M. Koga313:043.01.31.0
C. Keita39:161.32.71.0
A. Ragen36:371.00.70.3
T. Odgerel35:293.30.30.7
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày