Yokohama Excellence vs Fukui
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Williams | ||
| Y. Sugiyama | ||
| B. Lawson | ||
| H. Hasegawa | ||
| S. CouliBaly |
| B. Boyd | ||
| H. Ohashi | ||
| Z. Moore | ||
| C. Keita | ||
| M. Koga | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
| J. C. Brown | ||
| D. Ristic | ||
| Y. Nishino | ||
| K. Tsuneta | ||
| O. Khishigbaatar |
| D. Williams | ||
| S. Kawashima | ||
| J. Mitsuda | ||
| S. Tawatari | ||
| T. Tsukamoto | ||
| E. Naito | ||
| I. Takahashi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 105 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama Excellence | 16 | 24 | 26 | 39 | 105 |
| Fukui | 26 | 20 | 13 | 15 | 74 |
| Hai đội | 42 | 44 | 39 | 54 | 179 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Excellence Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Fukui Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 12T 7B | T · B | 12T 7B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 95.95 | Ghi được mỗi trận | 82.89 |
| 86.37 | Bị ghi mỗi trận | 80.26 |
| +182 | Hiệu số | +50 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (15 trận) |
| 23.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (15 trận) |
| 23.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (15 trận) |
| 24.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (15 trận) |
| 49.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (15 trận) |
| 47.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (15 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 38.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (13 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (15 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 9.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| 8.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (15 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 12T 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 81.60 |
| 86.05 | Bị ghi mỗi trận | 80.15 |
| +209 | Hiệu số | +29 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 25.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (15 trận) |
| 23.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (15 trận) |
| 23.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (15 trận) |
| 24.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (15 trận) |
| 49.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (15 trận) |
| 47.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (15 trận) |
| 182.6 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 38.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (13 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (15 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 9.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| 8.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (15 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 7T 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 94.88 | Ghi được mỗi trận | 78.44 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 70.89 |
| +63 | Hiệu số | +68 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (5 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| 48.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (5 trận) |
| 49.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (5 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 149.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.0 (5 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (5 trận) |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 5T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 97.58 | Ghi được mỗi trận | 84.18 |
| 85.42 | Bị ghi mỗi trận | 87.73 |
| +146 | Hiệu số | -39 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 25.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (10 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (10 trận) |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (10 trận) |
| 49.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (10 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (10 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 39.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (10 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| 8.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 10T 6B | T · B | 9T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 95.38 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 85.88 | Bị ghi mỗi trận | 79.07 |
| +152 | Hiệu số | +55 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (10 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (10 trận) |
| 24.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (10 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (10 trận) |
| 49.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (10 trận) |
| 47.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (10 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 39.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (9 trận) |
| 19.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (10 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 9.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Fukui Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 3T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| +30 | Hiệu số | -5 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 92 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 |
| 47.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 |
| 188.0 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +27 | Hiệu số | -21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 646 : 591
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence đã gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 11/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama Excellence 105-74 Fukui.
Yokohama Excellence đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 20.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fukui thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Yokohama Excellence thắng 4, Fukui thắng 3, hòa 0.
Đội hình Yokohama Excellence có B. Lawson, H. Hasegawa, S. CouliBaly.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, K. Tsuneta, O. Khishigbaatar.
Yokohama Excellence · Trận trước: Yokohama Excellence vs Fukui (10/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Yokohama Excellence (14/10)
Fukui · Trận trước: Yokohama Excellence vs Fukui (10/10) · Trận tiếp theo: Fukui vs Yamagata Wyverns (14/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Tachikawa Dice
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Gifu Swoops vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Fukui vs Yamagata Wyverns
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Nara vs Niigata
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
Chưa có bài viết nào.