Ngôn ngữ

Yokohama Excellence vs Fukui

Chi tiết trận đấu
Yokohama Budokan
Yokohama ExcellenceChủ nhà
105 : 74Tỷ số chung cuộc
FukuiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
E. Williams
Y. Sugiyama
B. Lawson
H. Hasegawa
S. CouliBaly
Dự bị 7
B. Boyd
H. Ohashi
Z. Moore
C. Keita
M. Koga
T. Odgerel
A. Ragen
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. C. Brown
D. Ristic
Y. Nishino
K. Tsuneta
O. Khishigbaatar
Dự bị 7
D. Williams
S. Kawashima
J. Mitsuda
S. Tawatari
T. Tsukamoto
E. Naito
I. Takahashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 11/10 18:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
105 : 74
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yokohama Excellence16242639105
Fukui2620131574
Hai đội42443954179
Thống kê đội · Cuối cùng
105Điểm74
33Bắt bóng bật bảng29
19Kiến tạo21
12Cướp bóng6
3Chắn bóng2
10Mất bóng24
25/46Ném 2 điểm thành công22/39
10/29Ném 3 điểm thành công6/15
25/28Ném phạt thành công12/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Lawson27:2113820/05/6
Dự bịB. Boyd27:1221331/64/4
S. CouliBaly23:5314241/43/4
H. Hasegawa23:3817810/37/8
Dự bịH. Ohashi19:268332/52/2
E. Williams18:1511111/32/2
Dự bịZ. Moore17:0712314/60/0
Y. Sugiyama14:320430/00/0
Dự bịM. Koga12:335011/20/0
Dự bịC. Keita8:460000/00/0
Dự bịT. Odgerel5:074000/02/2
Dự bịA. Ragen2:100100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Nishino33:228360/12/4
J. C. Brown30:3915311/42/3
Dự bịS. Kawashima25:4714032/34/9
D. Ristic25:2013931/10/0
Dự bịD. Williams23:00131100/23/6
Dự bịT. Tsukamoto22:462140/10/0
K. Tsuneta18:331130/01/2
O. Khishigbaatar6:125001/10/0
Dự bịJ. Mitsuda6:020100/00/0
Dự bịI. Takahashi5:443001/20/0
Dự bịS. Tawatari1:340010/00/0
Dự bịE. Naito1:010000/00/0
Tính đến 11/10 18:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTBTTTBBTTT12T 8B
FukuiBTTBTBTBTB12T 8B
Yokohama Excellence
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcFukui
Dựa trên 19 trận
19Trận19
12T 7BT · B12T 7B
63%Tỷ lệ thắng63%
95.95Ghi được mỗi trận82.89
86.37Bị ghi mỗi trận80.26
+182Hiệu số+50
112Điểm ghi cao nhất98
79Điểm ghi thấp nhất64
25.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (15 trận)
23.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (15 trận)
23.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (15 trận)
24.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3 (15 trận)
49.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (15 trận)
47.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (15 trận)
182.3Tổng điểm trung bình163.2
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
38.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (13 trận)
20.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (15 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
73% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (13 trận)
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
9.3 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (15 trận)
8.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (15 trận)
3.7 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (15 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
96.50Ghi được mỗi trận81.60
86.05Bị ghi mỗi trận80.15
+209Hiệu số+29
112Điểm ghi cao nhất98
79Điểm ghi thấp nhất57
25.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (15 trận)
23.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (15 trận)
23.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (15 trận)
24.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3 (15 trận)
49.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (15 trận)
47.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (15 trận)
182.6Tổng điểm trung bình161.8
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
38.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (13 trận)
20.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (15 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
73% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (13 trận)
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
9.3 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (15 trận)
8.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (15 trận)
3.7 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (15 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukui
Dựa trên 9 trận
8Trận9
5T 3BT · B7T 2B
62%Tỷ lệ thắng78%
94.88Ghi được mỗi trận78.44
87.00Bị ghi mỗi trận70.89
+63Hiệu số+68
112Điểm ghi cao nhất93
79Điểm ghi thấp nhất65
25.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (5 trận)
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (5 trận)
24.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 316.8 (5 trận)
25.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (5 trận)
48.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.2 (5 trận)
49.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.6 (5 trận)
181.9Tổng điểm trung bình149.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
35.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.0 (5 trận)
20.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (5 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
70% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
56% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (5 trận)
8.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFukui
Dựa trên 11 trận
12Trận11
8T 4BT · B5T 6B
67%Tỷ lệ thắng45%
97.58Ghi được mỗi trận84.18
85.42Bị ghi mỗi trận87.73
+146Hiệu số-39
109Điểm ghi cao nhất98
83Điểm ghi thấp nhất57
25.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (10 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (10 trận)
22.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (10 trận)
23.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (10 trận)
49.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (10 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.6 (10 trận)
183.0Tổng điểm trung bình171.9
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
39.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (8 trận)
20.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (10 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (10 trận)
8.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (10 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (10 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 16 trận
B2.LEAGUEFukui
Dựa trên 14 trận
16Trận14
10T 6BT · B9T 5B
62%Tỷ lệ thắng64%
95.38Ghi được mỗi trận83.00
85.88Bị ghi mỗi trận79.07
+152Hiệu số+55
112Điểm ghi cao nhất98
79Điểm ghi thấp nhất64
25.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (10 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (10 trận)
24.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (10 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (10 trận)
49.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (10 trận)
47.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (10 trận)
181.2Tổng điểm trung bình162.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
39.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.6 (9 trận)
19.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (10 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
72% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
9.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (10 trận)
8.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (10 trận)
3.9 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (10 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 3 trận
B.LEAGUE ONEFukui
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B3T 2B
67%Tỷ lệ thắng60%
99.00Ghi được mỗi trận82.60
89.00Bị ghi mỗi trận83.60
+30Hiệu số-5
106Điểm ghi cao nhất90
92Điểm ghi thấp nhất77
25.3Điểm trung bình hiệp 120.6
22.0Điểm trung bình hiệp 223.0
19.3Điểm trung bình hiệp 320.4
25.7Điểm trung bình hiệp 418.6
47.3Điểm trung bình nửa đầu trận43.6
45.0Điểm trung bình nửa sau trận39.0
188.0Tổng điểm trung bình166.2
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận11.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4
Yokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBFukui
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+27Hiệu số-21
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 14:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
4Yokohama Excellence T
0H
3Fukui T
176.7Trung bình tổng điểm
Yokohama Excellence Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
646 : 591
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 10/10 15:36