Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Skipper-Brown | ||
| J. Lampkin | ||
| H. Imabayashi | ||
| T. Kobayashi | ||
| K. Fukuda |
| K. Takahashi | ||
| S. Calhoun | ||
| K. Takahashi | ||
| R. Sako | ||
| P. Fai |
| Z. Endo | ||
| K. Larsen | ||
| J. Glynn | ||
| H. Fujita | ||
| K. Fujimoto |
| T. Tada | ||
| Yoo Min-Soo | ||
| A. Gaines | ||
| M. Aquino | ||
| M. Hosoya | ||
| Y. Ametani | ||
| S. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 66
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kagawa Five Arrows | 22 | 24 | 20 | 22 | 88 |
| Kagoshima Rebnise | 14 | 17 | 12 | 23 | 66 |
| Hai đội | 36 | 41 | 32 | 45 | 154 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:03Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,60Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,87→2,60Đội khách1,32→1,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:03 | 2,60▼ | 1,44▲ |
| 10/10 11:34 | 2,71▼ | 1,41▲ |
| 10/10 11:07 | 2,73▲ | 1,40▼ |
| 10/10 10:38 | 2,71▲ | 1,41▼ |
| 10/10 09:14 | 2,62▼ | 1,44▲ |
| 10/10 07:20 | 2,64▲ | 1,43▲ |
| 10/10 05:33 | 2,61▼ | 1,39▲ |
| 10/10 00:54 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 00:54 Đầu tiên | 2,87 | 1,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,60 | 1,44 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,65 | 1,43 |
| Marathon | 2,61 | 1,42 |
| 1xBet | 2,62 | 1,43 |
| Betano | 2,52 | 1,45 |
| BetVictor | 2,60 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,88Đội khách -4.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,99→1,88Đội khách1,68→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 11:34 | 1,88▼ | 1,85 |
| 10/10 11:07 | 1,89▲ | 1,85▼ |
| 10/10 10:38 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 10/10 10:38 | 1,87▲ | 1,86▼ |
| 10/10 09:14 | 1,79▼ | 1,94▲ |
| 10/10 07:20 | 1,81▲ | 1,93▲ |
| 10/10 05:33 | 1,79▼ | 1,88▲ |
| 10/10 00:54 Đầu tiên | 1,99 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,87 | 1,80 |
| 1xBet | 1,81 | 1,72 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu157.5Tài 157.51,68Xỉu 157.52,10Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,80Xỉu1,83→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 11:34 | Thay đổi mốc · 158 → 157.5 | |
| 10/10 11:34 | Tạm dừng | |
| 10/10 10:10 | 1,80▼ | 1,94▲ |
| 10/10 08:19 | 1,81▼ | 1,93▲ |
| 10/10 07:20 | 1,83▲ | 1,91▲ |
| 10/10 05:33 | 1,81 | 1,85▼ |
| 10/10 03:46 | 1,81▼ | 1,86▲ |
| 10/10 00:54 Đầu tiên | 1,84 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 157.5 | Xỉu 157.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,10 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,69 | 1,88 |
| 1xBet | 1,62 | 1,89 |
| Betano | 1,78 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kagawa Five Arrows Dựa trên 4 trận | Trận chính thức | Kagoshima Rebnise Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 19 |
| 1T 3B | T · B | 6T 13B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 79.63 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.68 |
| -70 | Hiệu số | -172 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (14 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (14 trận) |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (14 trận) |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (14 trận) |
| 32.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (14 trận) |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (11 trận) |
| 20.5 | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (14 trận) |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 61% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (11 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 49% | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (14 trận) |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (14 trận) |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 5 trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 1T 4B | T · B | 6T 14B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 71.20 | Ghi được mỗi trận | 80.25 |
| 88.20 | Bị ghi mỗi trận | 89.35 |
| -85 | Hiệu số | -182 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (14 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (14 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (14 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| 39.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (14 trận) |
| 32.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (14 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (11 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (14 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 61% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (11 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 49% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (14 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (14 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 1T 2B | T · B | 4T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 75.00 | Ghi được mỗi trận | 83.30 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| -35 | Hiệu số | +10 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (7 trận) |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 0T 2B | T · B | 2T 8B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 77.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| -50 | Hiệu số | -192 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 47% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Kagawa Five Arrows | B2.LEAGUE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 5T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.73 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.93 |
| — | Hiệu số | -123 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE ONE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 1T 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 75.50 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.75 |
| -70 | Hiệu số | -49 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 32.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.5 |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| 20.5 | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 61% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (3 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 38% (3 trận) |
| 49% | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (3 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 10.5 |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kagoshima Rebnise Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -15 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Kagawa Five Arrows đã gặp Kagoshima Rebnise tại B.LEAGUE ONE vào 10/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kagawa Five Arrows 88-66 Kagoshima Rebnise.
Kagawa Five Arrows đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Kagoshima Rebnise đứng thứ 18.
Kagawa Five Arrows thắng 1, hòa 0, thua 3 trong 4 trận gần nhất.
Kagoshima Rebnise thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Kagawa Five Arrows có H. Imabayashi, T. Kobayashi, K. Fukuda.
Đội hình Kagoshima Rebnise có J. Glynn, H. Fujita, K. Fujimoto.
Kagawa Five Arrows · Trận trước: Kagawa Five Arrows vs Fukuoka (4/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise (11/10)
Kagoshima Rebnise · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (4/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise (11/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Kumamoto vs Shizuoka
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Tokyo United BC
- Saitama vs Niigata
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Kumamoto vs Shizuoka
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Saitama vs Niigata
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
Chưa có bài viết nào.