Iwate vs Koshigaya Alphas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Gurley | ||
| J. Polakovich | ||
| J. Nakamura | ||
| H. Ishikawa | ||
| R. Saeki |
| R. Yamazaki | ||
| A. Toro | ||
| K. Sekiya | ||
| G. Shohei | ||
| K. Monma | ||
| T. Shutatsu | ||
| K. Hisaoka |
| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| M. Dama | ||
| Y. Ikeda |
| K. Shike | ||
| T. Sugawara | ||
| Y. Kamata | ||
| S. Kitagawa | ||
| J. Diawara | ||
| M. M. Lightfoot | ||
| H. Hori |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iwate | 22 | 20 | 15 | 23 | 80 |
| Koshigaya Alphas | 21 | 19 | 13 | 22 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:48Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,91Đội khách1,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,39→2,91Đội khách1,22→1,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | 2,91▼ | 1,36▲ |
| 11/10 11:16 | 3,61▲ | 1,23▼ |
| 11/10 10:16 | 3,53▼ | 1,24▲ |
| 11/10 09:46 | 3,75▼ | 1,21 |
| 11/10 07:48 | 3,78▲ | 1,21▲ |
| 11/10 01:17 | 3,63▲ | 1,19▼ |
| 11/10 00:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 00:46 Đầu tiên | 3,39 | 1,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,91 | 1,36 |
| Betfair | 2,88 | 1,36 |
| bet365 | 3,20 | 1,31 |
| Marathon | 2,83 | 1,36 |
| 1xBet | 2,84 | 1,37 |
| Betano | 2,72 | 1,38 |
| BetVictor | 3,00 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,85Đội khách -5.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,20→1,85Đội khách1,55→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | Thay đổi mốc · 8 → 5.5 | |
| 11/10 11:48 | 1,85▼ | 1,89▲ |
| 11/10 11:16 | 2,28▲ | 1,56▼ |
| 11/10 10:16 | 2,21▲ | 1,60▲ |
| 11/10 01:17 | Tạm dừng | |
| 11/10 00:46 Đầu tiên | 2,20 | 1,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,82 | 1,71 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,80 |
| Marathon | — | 1,78 |
Tài/Xỉu162Tài 1621,88Xỉu 1621,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,82→1,88Xỉu1,85→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 11:48 | 1,88▲ | 1,85▼ |
| 11/10 10:16 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 11/10 09:17 | 1,86▲ | 1,88▼ |
| 11/10 07:48 | 1,85▲ | 1,89▲ |
| 11/10 01:17 | 1,81▼ | 1,85 |
| 11/10 00:46 | Thay đổi mốc · mốc chính 162 | |
| 11/10 00:46 Đầu tiên | 1,82 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 162 | Xỉu 162 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| Marathon | 1,86 | 1,79 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwate Dựa trên 20 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 76.15 | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| 77.95 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| -36 | Hiệu số | +54 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (13 trận) |
| 16.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (13 trận) |
| 18.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (13 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (13 trận) |
| 38.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (13 trận) |
| 37.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (13 trận) |
| 154.1 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 32.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (11 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (11 trận) |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (11 trận) |
| 69% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (11 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (11 trận) |
| 51% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (11 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 8.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 2.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Iwate Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 5B | T · B | 5T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 74.90 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.12 |
| -25 | Hiệu số | +43 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (4 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 35.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (4 trận) |
| 38.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (4 trận) |
| 152.3 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (4 trận) |
| 16.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (4 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| 67% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 51% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Iwate Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 7B | T · B | 5T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 77.40 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.75 |
| -11 | Hiệu số | +11 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (9 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (9 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (9 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (9 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (9 trận) |
| 35.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (9 trận) |
| 155.9 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (7 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (7 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (7 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Iwate | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 5T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.27 |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| Iwate Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 4T 10B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 72.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.21 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -82 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 15.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 15.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 34.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 31.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 150.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 50% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Iwate Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 5T 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.20 |
| +71 | Hiệu số | +94 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 |
| 16.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 42.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 26.8 |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% |
| 66% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 55% |
| 53% | Hiệu suất ném (TS%) | 66% |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.2 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Iwate Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 481 : 548
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwate đã gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 11/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iwate 80-75 Koshigaya Alphas.
Iwate đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Koshigaya Alphas đứng thứ 1.
Iwate thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Iwate thắng 1, Koshigaya Alphas thắng 6, hòa 0.
Đội hình Iwate có J. Nakamura, H. Ishikawa, R. Saeki.
Đội hình Koshigaya Alphas có A. Clemmons, M. Dama, Y. Ikeda.
Iwate · Trận trước: Iwate vs Koshigaya Alphas (10/10) · Trận tiếp theo: Iwate vs Earthfriends Tokyo Z (14/10)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Iwate vs Koshigaya Alphas (10/10) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles (14/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Fukuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kumamoto vs Shizuoka
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Saitama vs Niigata
- Yokohama Excellence vs Fukui
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Tachikawa Dice
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Fukui vs Yamagata Wyverns
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Nara vs Niigata
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Gifu Swoops vs Saitama
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.