Ngôn ngữ

Iwate vs Koshigaya Alphas

Chi tiết trận đấu
IwateChủ nhà
80 : 75Tỷ số chung cuộc
Koshigaya AlphasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 11:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
N. Gurley
J. Polakovich
J. Nakamura
H. Ishikawa
R. Saeki
Dự bị 7
R. Yamazaki
A. Toro
K. Sekiya
G. Shohei
K. Monma
T. Shutatsu
K. Hisaoka
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Oba
C. Fieler
A. Clemmons
M. Dama
Y. Ikeda
Dự bị 7
K. Shike
T. Sugawara
Y. Kamata
S. Kitagawa
J. Diawara
M. M. Lightfoot
H. Hori
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 18:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
80 : 75
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Iwate2220152380
Koshigaya Alphas2119132275
Thống kê đội · Cuối cùng
80Điểm75
40Bắt bóng bật bảng28
12Kiến tạo24
5Cướp bóng10
2Chắn bóng0
23Mất bóng14
19/39Ném 2 điểm thành công17/36
8/18Ném 3 điểm thành công11/33
18/30Ném phạt thành công8/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Gurley32:2410110/22/2
J. Polakovich25:53131100/15/9
R. Saeki21:5515212/33/6
Dự bịA. Toro21:43131800/01/2
Dự bịK. Sekiya20:133211/20/3
H. Ishikawa20:088322/30/0
Dự bịK. Hisaoka16:3912001/37/8
Dự bịK. Monma16:363111/10/0
J. Nakamura11:210140/10/0
Dự bịR. Yamazaki4:573001/10/0
Dự bịT. Shutatsu4:180010/10/0
Dự bịG. Shohei3:530110/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Clemmons28:3718684/80/0
C. Fieler28:1414562/84/7
Y. Ikeda26:4111151/44/6
Dự bịM. M. Lightfoot23:0810600/10/2
M. Dama23:034600/00/3
T. Oba21:5510102/40/0
Dự bịK. Shike13:200120/20/0
Dự bịT. Sugawara12:090120/10/0
Dự bịS. Kitagawa10:505011/20/0
Dự bịY. Kamata7:390100/20/0
Dự bịH. Hori4:243001/10/0
Tính đến 11/10 18:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,91Đội khách1,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,392,91Đội khách1,221,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:482,91▼1,36▲
11/10 11:163,61▲1,23▼
11/10 10:163,53▼1,24▲
11/10 09:463,75▼1,21
11/10 07:483,78▲1,21▲
11/10 01:173,63▲1,19▼
11/10 00:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 00:46 Đầu tiên3,391,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,911,36
Betfair2,881,36
bet3653,201,31
Marathon2,831,36
1xBet2,841,37
Betano2,721,38
BetVictor3,001,34
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,85Đội khách -5.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,201,85Đội khách1,551,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:48Thay đổi mốc · 8 → 5.5
11/10 11:481,85▼1,89▲
11/10 11:162,28▲1,56▼
11/10 10:162,21▲1,60▲
11/10 01:17Tạm dừng
11/10 00:46 Đầu tiên2,201,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,851,89
1xBet1,821,71
Betano1,831,80
BetVictor1,851,80
Marathon—1,78
Tài/Xỉu162Tài 1621,88Xỉu 1621,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,821,88Xỉu1,851,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 11:481,88▲1,85▼
11/10 10:161,87▲1,87▼
11/10 09:171,86▲1,88▼
11/10 07:481,85▲1,89▲
11/10 01:171,81▼1,85
11/10 00:46Thay đổi mốc · mốc chính 162
11/10 00:46 Đầu tiên1,821,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162Xỉu 162
Pinnacle1,881,85
Marathon1,861,79
1xBet1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwateBTTTTBTTTB8T 12B
Koshigaya AlphasTTTTTTBTTB10T 10B
Iwate
Dựa trên 20 trận
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B10T 10B
40%Tỷ lệ thắng50%
76.15Ghi được mỗi trận84.20
77.95Bị ghi mỗi trận81.50
-36Hiệu số+54
102Điểm ghi cao nhất103
49Điểm ghi thấp nhất66
22.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (13 trận)
16.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (13 trận)
18.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (13 trận)
18.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
38.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (13 trận)
37.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.5 (13 trận)
154.1Tổng điểm trung bình165.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
32.9 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (11 trận)
16.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận23.7 (11 trận)
30% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (11 trận)
69% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (11 trận)
42% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (11 trận)
51% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (11 trận)
13.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (11 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
2.7 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (11 trận)
Iwate
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 5BT · B5T 3B
50%Tỷ lệ thắng62%
74.90Ghi được mỗi trận83.50
77.40Bị ghi mỗi trận78.12
-25Hiệu số+43
86Điểm ghi cao nhất103
54Điểm ghi thấp nhất66
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (4 trận)
14.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (4 trận)
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 324.2 (4 trận)
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
35.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (4 trận)
38.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (4 trận)
152.3Tổng điểm trung bình161.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (4 trận)
16.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (4 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (4 trận)
67% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (4 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (4 trận)
51% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (4 trận)
12.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (4 trận)
8.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
2.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
Iwate
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 7BT · B5T 7B
30%Tỷ lệ thắng42%
77.40Ghi được mỗi trận84.67
78.50Bị ghi mỗi trận83.75
-11Hiệu số+11
102Điểm ghi cao nhất98
49Điểm ghi thấp nhất69
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (9 trận)
18.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (9 trận)
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (9 trận)
17.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (9 trận)
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (9 trận)
35.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (9 trận)
155.9Tổng điểm trung bình168.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
36.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.7 (7 trận)
17.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (7 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (7 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (7 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (7 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
15.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (7 trận)
8.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (7 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
IwateB.LEAGUEKoshigaya Alphas
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · B5T 10B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận81.60
—Bị ghi mỗi trận84.27
—Hiệu số-40
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 119.5 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 217.9 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.6 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.8 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận37.4 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.4 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình165.9
—Số trận có hiệp phụ2/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (6 trận)
—Kiến tạo mỗi trận21.2 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (6 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công68% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận15.3 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.0 (6 trận)
Iwate
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUEKoshigaya Alphas
14Trận—
4T 10BT · B—
29%Tỷ lệ thắng—
72.36Ghi được mỗi trận—
78.21Bị ghi mỗi trận—
-82Hiệu số—
93Điểm ghi cao nhất—
49Điểm ghi thấp nhất—
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
15.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
16.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
15.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
34.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
31.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
150.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
26.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
40% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
50% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
14.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Iwate
Dựa trên 5 trận
B.LEAGUE ONEKoshigaya Alphas
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B5T 0B
80%Tỷ lệ thắng100%
87.20Ghi được mỗi trận92.00
73.00Bị ghi mỗi trận73.20
+71Hiệu số+94
102Điểm ghi cao nhất103
77Điểm ghi thấp nhất84
26.0Điểm trung bình hiệp 125.6
16.6Điểm trung bình hiệp 222.2
21.2Điểm trung bình hiệp 325.0
23.4Điểm trung bình hiệp 419.2
42.6Điểm trung bình nửa đầu trận47.8
44.6Điểm trung bình nửa sau trận44.2
160.2Tổng điểm trung bình165.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
42.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8
19.0Kiến tạo mỗi trận26.8
29%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công45%
66%Tỷ lệ ném phạt thành công69%
45%Tỷ lệ ném trúng55%
53%Hiệu suất ném (TS%)66%
12.4Mất bóng mỗi trận11.2
9.8Cướp bóng mỗi trận6.4
2.6Chắn bóng mỗi trận3.8
Iwate
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKoshigaya Alphas
1Trận—
0T 1BT · B—
-25Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 15:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1Iwate T
0H
6Koshigaya Alphas T
147.0Trung bình tổng điểm
Iwate Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
481 : 548
Sân nhà
0T 0H 3B
Sân khách
1T 0H 3B
Tính đến 10/10 13:11