Ngôn ngữ

Kumamoto vs Shizuoka

Chi tiết trận đấu
KumamotoChủ nhà
87 : 90Tỷ số chung cuộc
ShizuokaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 12:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
G. Echenique
K. Ishikawa
J. Mutts
S. Yamamoto
H. Isono
Dự bị 5
L. Peak
K. Sawabe
A. Yamada
D. Bamba
N. Fujisawa
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. McCallum
K. Masuda
S. Hayashi
J. Gardner
M. Yamamoto
Dự bị 7
S. Young
A. Sekiya
T. Kashiwagura
T. Simon
R. Hashimoto
T. Kunza
Huang Yi-Je
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 10/10 20:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
87 : 90
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Kumamoto1826261787
Shizuoka2614311990
Thống kê đội · Cuối cùng
87Điểm90
39Bắt bóng bật bảng38
21Kiến tạo20
8Cướp bóng9
4Chắn bóng2
18Mất bóng17
21/37Ném 2 điểm thành công21/41
7/32Ném 3 điểm thành công10/29
24/32Ném phạt thành công18/26

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
H. Isono31:176620/30/0
J. Mutts30:1019630/15/6
G. Echenique27:4611520/03/3
K. Ishikawa27:0615463/104/6
S. Yamamoto24:2616422/44/6
Dự bịL. Peak22:045640/23/5
Dự bịA. Yamada16:4110311/95/6
Dự bịN. Fujisawa12:543211/30/0
Dự bịK. Sawabe3:362000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Gardner33:5118533/85/8
T. McCallum28:42171531/32/3
M. Yamamoto28:378070/40/0
S. Hayashi27:0617423/44/5
Dự bịA. Sekiya19:387250/13/4
Dự bịT. Simon17:115301/40/0
Dự bịS. Young14:598302/40/0
K. Masuda13:408300/04/6
Dự bịT. Kunza5:060200/00/0
Dự bịHuang Yi-Je4:530000/00/0
Dự bịR. Hashimoto4:012100/10/0
Dự bịT. Kashiwagura2:160000/00/0
Tính đến 10/10 20:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,20Đội khách3,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,151,20Đội khách4,033,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 12:591,20▼3,84▲
10/10 12:031,27▼3,33▲
10/10 11:071,382,80▼
10/10 10:381,38▲2,81▼
10/10 10:101,36▲2,88▼
10/10 09:141,35▼2,94▲
10/10 08:461,362,87▼
10/10 08:191,36▲2,89▲
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
10/10 07:201,34▲2,79▼
10/10 06:261,28▲3,03▼
10/10 05:331,27▼3,10▲
10/10 04:131,47▲2,39▼
10/10 03:181,45▲2,43▼
10/10 02:521,44▲2,46▼
10/10 01:581,42▼2,52▲
10/10 01:481,45▲2,44▼
10/10 01:221,40▲2,60▼
10/10 00:541,39▼2,63▲
10/10 00:261,42▲2,53▼
09/10 22:581,38▲2,65▼
09/10 22:321,31▲2,90▼
09/10 22:011,29▲2,98▼
09/10 21:371,26▲3,15▼
09/10 14:371,24▲3,27▼
09/10 12:291,22▼3,38▲
09/10 09:511,27▼3,09▲
09/10 09:221,29▲3,00▼
09/10 06:151,25▼3,23▲
09/10 05:341,31▼2,91▲
09/10 03:441,41▲2,56▼
09/10 01:471,34▲2,80▼
09/10 00:061,30▲2,95▼
08/10 22:441,27▲3,12▼
08/10 22:291,233,33▲
08/10 22:171,23▼3,30▲
08/10 21:581,253,22▲
08/10 20:591,25▲3,19▼
08/10 20:191,24▼3,28▲
08/10 18:411,25▲3,22▼
08/10 17:381,153,94▼
08/10 17:16 Đầu tiên1,154,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,203,84
Betfair1,293,25
bet3651,313,20
Marathon1,283,26
1xBet1,333,05
Betano1,402,65
BetVictor1,333,13
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,66Đội khách +5.52,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,541,93Đội khách2,221,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 11:34Thay đổi mốc · -5 → -5.5
10/10 11:34Tạm dừng
10/10 11:071,931,80▼
10/10 10:381,93▲1,81▼
10/10 10:101,88▲1,85▼
10/10 09:141,84▼1,90▲
10/10 08:191,89▲1,85▲
10/10 07:201,87▼1,80▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
10/10 05:33Tạm dừng
10/10 04:131,89▲1,78▼
10/10 03:181,87▲1,80▼
10/10 02:521,85▲1,81▼
10/10 01:581,82▼1,85▲
10/10 01:481,88▲1,78▼
10/10 01:221,79▲1,88▼
10/10 00:541,78▼1,89▲
10/10 00:261,85▼1,81▲
09/10 22:581,90▲1,78▼
09/10 15:16Tạm dừng
09/10 14:371,56▼2,17▲
09/10 10:19Tạm dừng
09/10 09:511,65▼2,04▲
09/10 09:221,71▼1,96▲
09/10 06:15Tạm dừng
09/10 05:341,85▼1,81▲
09/10 03:442,00▲1,68▼
09/10 01:471,90▲1,76▼
09/10 00:061,77▲1,89▼
08/10 22:441,67▲2,00▼
08/10 22:291,56▼2,17▲
08/10 22:171,57▼2,15▲
08/10 21:581,62▼2,08▲
08/10 20:591,63▲2,05▼
08/10 20:191,59▼2,13▲
08/10 18:411,62▲2,07▼
08/10 17:381,58▲2,14▼
08/10 17:16 Đầu tiên1,542,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle1,662,10
Betfair1,831,83
1xBet1,641,91
Betano1,831,80
BetVictor1,831,83
Marathon1,69—
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,83Xỉu 164.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,952,00Xỉu1,731,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 12:59Thay đổi mốc · 163.5 → 164.5
10/10 12:59Tạm dừng
10/10 11:342,00▼1,75
10/10 10:102,01▼1,75▲
10/10 09:142,02▼1,74
10/10 08:192,03▲1,74▲
10/10 07:201,99▲1,70
10/10 05:331,98▲1,70▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 00:261,97▼1,71▲
09/10 22:581,99▲1,70▼
09/10 22:321,98▲1,71
09/10 22:011,97▲1,71
09/10 21:371,961,71▼
09/10 09:511,96▼1,72▲
09/10 06:151,97▼1,71
09/10 05:341,981,71▲
09/10 03:441,98▲1,70▼
09/10 00:061,97▲1,71▼
08/10 18:411,96▲1,72
08/10 17:381,951,72▼
08/10 17:16 Đầu tiên1,951,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 164.5Xỉu 164.5
Pinnacle1,831,91
bet3651,831,83
Marathon1,811,86
1xBet1,821,68
BetVictor1,801,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KumamotoTTTTTBBBBB14T 6B
ShizuokaBTBTBTBBBB6T 14B
Kumamoto
Dựa trên 20 trận
Shizuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B6T 14B
70%Tỷ lệ thắng30%
87.70Ghi được mỗi trận78.85
78.15Bị ghi mỗi trận87.65
+191Hiệu số-176
109Điểm ghi cao nhất97
74Điểm ghi thấp nhất50
23.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (11 trận)
22.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (11 trận)
22.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (11 trận)
21.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (11 trận)
46.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (11 trận)
44.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (11 trận)
165.8Tổng điểm trung bình166.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
40.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (10 trận)
19.2 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (11 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (10 trận)
71% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (10 trận)
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
58% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
9.9 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (11 trận)
7.0 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (11 trận)
2.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (11 trận)
Kumamoto
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShizuoka
Dựa trên 11 trận
8Trận11
6T 2BT · B3T 8B
75%Tỷ lệ thắng27%
88.50Ghi được mỗi trận81.27
76.25Bị ghi mỗi trận87.18
+98Hiệu số-65
98Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất67
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (7 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (7 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (7 trận)
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (7 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (7 trận)
45.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.6 (7 trận)
164.8Tổng điểm trung bình168.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
42.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (7 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
67% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
9.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
7.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (7 trận)
Kumamoto
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnShizuoka
Dựa trên 9 trận
12Trận9
8T 4BT · B3T 6B
67%Tỷ lệ thắng33%
87.17Ghi được mỗi trận75.89
79.42Bị ghi mỗi trận88.22
+93Hiệu số-111
109Điểm ghi cao nhất94
74Điểm ghi thấp nhất50
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 115.8 (4 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 214.8 (4 trận)
22.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (4 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
46.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận30.5 (4 trận)
43.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (4 trận)
166.6Tổng điểm trung bình164.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
39.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (4 trận)
19.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (4 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (4 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (4 trận)
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (4 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (4 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
3.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Kumamoto
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUEShizuoka
Dựa trên 16 trận
14Trận16
9T 5BT · B4T 12B
64%Tỷ lệ thắng25%
86.57Ghi được mỗi trận78.12
79.86Bị ghi mỗi trận88.94
+94Hiệu số-173
100Điểm ghi cao nhất97
74Điểm ghi thấp nhất50
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.1 (7 trận)
22.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (7 trận)
22.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (7 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (7 trận)
46.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.1 (7 trận)
41.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (7 trận)
166.4Tổng điểm trung bình167.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
43.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.1 (7 trận)
16.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.6 (7 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
71% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
9.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (7 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
Kumamoto
Dựa trên 4 trận
B.LEAGUE ONEShizuoka
Dựa trên 4 trận
4Trận4
4T 0BT · B2T 2B
100%Tỷ lệ thắng50%
96.00Ghi được mỗi trận81.75
75.75Bị ghi mỗi trận82.50
+81Hiệu số-3
109Điểm ghi cao nhất91
88Điểm ghi thấp nhất73
24.0Điểm trung bình hiệp 123.2
23.0Điểm trung bình hiệp 223.5
22.8Điểm trung bình hiệp 317.8
26.2Điểm trung bình hiệp 417.2
47.0Điểm trung bình nửa đầu trận46.8
49.0Điểm trung bình nửa sau trận35.0
171.8Tổng điểm trung bình164.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (3 trận)
24.8Kiến tạo mỗi trận19.2
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (3 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công53% (3 trận)
50%Tỷ lệ ném trúng44% (3 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)50% (3 trận)
11.8Mất bóng mỗi trận13.0
9.5Cướp bóng mỗi trận7.5
1.8Chắn bóng mỗi trận1.2
Kumamoto
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBShizuoka
2Trận—
1T 1BT · B—
+16Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
12Kumamoto T
0H
6Shizuoka T
153.7Trung bình tổng điểm
Kumamoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1412 : 1354
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 4B
Tính đến 10/10 13:12