Ngôn ngữ

Blackburn vs Wrexham

Chi tiết trận đấu
Ewood Park
BlackburnChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
WrexhamĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 01:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BlackburnVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ForshawChấn thương hông
L. MillerChấn thương gân Achilles
M. LitherlandChấn thương cơ
Y. OhashiChấn thương gân kheo
Y. RibeiroChấn thương gân kheo
S. WhartonChấn thương gân Achilles
WrexhamVắng mặt 6 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. SheafChấn thương
G. ThomasonChấn thương đùi
J. WindassChấn thương mắt cá
L. CacaceChấn thương bắp chân
M. CleworthChấn thương cơ
N. BroadheadChấn thương đùi
S. RevanChấn thương gân kheo
Tính đến 21/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,76Hòa3,23Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,76Không thay đổiHòa3,23Không thay đổiĐội khách2,65Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,763,232,65
bet3652,703,202,60
Marathon2,703,122,60
1xBet2,703,122,60
BetVictor2,633,132,55
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,97Không thay đổiĐội khách1,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,971,88
bet3651,981,88
Marathon1,901,83
1xBet1,901,83
BetVictor1,871,80
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,17Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,17Không thay đổiXỉu1,70Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,171,70
bet3652,201,67
Marathon2,111,68
1xBet2,111,68
BetVictor2,051,66
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 4Có1,83Không thay đổiKhông1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 01:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
22/10 01:221,831,83
22/10 00:37Đã đóng
21/10 22:19 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,831,83
Marathon1,811,87
1xBet1,811,90
BetVictor1,801,90
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-29,801,011xBet
-1.757,801,02Marathon
-1.55,751,14bet365
-1.255,251,16bet365
-14,931,18Pinnacle
-0.753,421,32Pinnacle
-0.52,751,47Pinnacle
-0.252,361,61Pinnacle
0 Mốc chính1,971,88Pinnacle
0.251,662,27Pinnacle
0.51,502,64Pinnacle
0.751,343,26Pinnacle
11,204,65Pinnacle
1.251,175,00bet365
1.51,155,50bet365
1.751,037,40Marathon
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,078,50bet365
0.751,037,60Marathon
11,046,85Marathon
1.251,173,95Marathon
1.51,363,12Pinnacle
1.751,462,74Pinnacle
21,612,35Pinnacle
2.251,901,93Pinnacle
2.5 Mốc chính2,171,70Pinnacle
2.752,531,53Pinnacle
32,971,31Marathon
3.253,281,25Marathon
3.53,891,25Pinnacle
3.754,701,12Marathon
46,751,04Marathon
4.257,201,03Marathon
4.58,001,08bet365
59,901,011xBet
5.517,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
BlackburnTất cảWrexham
13Trận12
5Thắng3
3Hòa5
5Thua4
20Bàn thắng15
19Bàn thua17
BlackburnChủ nhàWrexham
6Trận6
3Thắng2
0Hòa2
3Thua2
10Bàn thắng10
9Bàn thua8
BlackburnĐội kháchWrexham
7Trận6
2Thắng1
3Hòa3
2Thua2
10Bàn thắng5
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.54Bàn thắng mỗi trận1.25
1.46Bàn thua mỗi trận1.42
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
BlackburnTất cảWrexham
11Trận11
4Thắng3
3Hòa5
4Thua3
17Bàn thắng15
16Bàn thua16
BlackburnChủ nhàWrexham
5Trận6
3Thắng2
0Hòa2
2Thua2
9Bàn thắng10
7Bàn thua8
BlackburnĐội kháchWrexham
6Trận5
1Thắng1
3Hòa3
2Thua1
8Bàn thắng5
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.55Bàn thắng mỗi trận1.36
1.45Bàn thua mỗi trận1.45
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
BlackburnTất cảWrexham
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
3Bàn thua1
BlackburnChủ nhàWrexham
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
BlackburnĐội kháchWrexham
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Wolves11533+318HTBBT
8Southampton11632+1117HTTBT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth11434+015HTTBH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves5221+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth6222+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 22/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BlackburnBTTHTBBHBB7T 6H 7B
WrexhamTBHTBHHTBH6T 7H 7B
Blackburn
Dựa trên 20 trận
Wrexham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B6T 7H 7B
35%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.30Ghi được mỗi trận1.30
1.30Bị ghi mỗi trận1.60
+0Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.97 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (19 trận)
1.66 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.6Số cú sút mỗi trận11.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.5
46%Kiểm soát bóng trung bình50%
6.0Phạt góc mỗi trận4.7
2.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận11.1
Blackburn
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWrexham
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B3T 3H 3B
33%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.22Ghi được mỗi trận1.67
1.22Bị ghi mỗi trận1.67
+0Hiệu số+0
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.21 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.3Số cú sút mỗi trận12.1
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.3
45%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.7Phạt góc mỗi trận4.6
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.6
Blackburn
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnWrexham
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 4H 3BT · H · B3T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng27%
36%Tỷ lệ hòa36%
1.36Ghi được mỗi trận1.00
1.36Bị ghi mỗi trận1.55
+0Hiệu số-6
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.78 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (10 trận)
1.93 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0Số cú sút mỗi trận10.7
3.8Sút trúng đích mỗi trận2.8
47%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.3Phạt góc mỗi trận4.8
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.5
Blackburn
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Wrexham
Dựa trên 19 trận
18Trận19
6T 6H 6BT · H · B6T 7H 6B
33%Tỷ lệ thắng32%
33%Tỷ lệ hòa37%
1.28Ghi được mỗi trận1.37
1.28Bị ghi mỗi trận1.63
+0Hiệu số-5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
22%Tỷ lệ không ghi bàn16%
0.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.9Số cú sút mỗi trận11.4
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.6
45%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.8Phạt góc mỗi trận4.8
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (18 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận11.1
Blackburn
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLWrexham
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BWest Brom3:2Blackburn17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTBlackburn2:1Cardiff10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkHPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkTBlackburn3:1Millwall12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkBPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHLincoln0:0Blackburn02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumTBlackburn2:1Middlesbrough22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkHWolves2:2Blackburn15/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux Stadium
Mùa giải 2025/26
HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BSouthampton3:0Blackburn15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn0:0West Brom06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
TWrexham4:1Preston17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHDerby1:1Wrexham10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkTWrexham2:1Southampton19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWrexham1:1Burnley09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHCardiff1:1Wrexham18/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Blackburn T
1H
1Wrexham T
3.0Trung bình tổng điểm
Blackburn Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 17/10 21:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Balazs Toth90090 phút6.91
GK1Aynsley Pears40090 phút6.53
GK1Felix Goddard-----
DF15Sean McLoughlin131190 phút7.15
DF2Ryan Alebiosu120186 phút6.59
DF6Tom Atcheson100186 phút6.67
DF3Harry Pickering90283 phút6.66
DF17Hayden Carter80063 phút6.86
DF4Yuri Ribeiro60063 phút6.47
DF2Lucas Houghton20046 phút6.20
DF27Gady Beyuku20028 phút6.40
DF39Harvey Pates20027 phút6.35
DF4Theo Pitt-----
DF5Michael Decandia-----
DF16Scott Wharton-----
DF40Matty Litherland-----
MF25Ryoya Morishita132378 phút6.72
MF31Kristi Montgomery131177 phút6.88
MF10Todd Cantwell132176 phút6.79
MF8Samy Morsy120171 phút6.88
MF30Jake Garrett70032 phút6.54
MF28Adam Forshaw60049 phút6.72
MF24Moussa Baradji40026 phút6.72
MF7Frank Vare20010 phút6.20
MF14Dion De Neve10045 phút6.30
MF36James Edmondson-----
MF42Harry Lister-----
FW21Oladapo Afolayan135270 phút7.02
FW11Jayden Fevrier131135 phút6.88
FW9Andri Gudjohnsen117158 phút7.13
FW23Yuki Ohashi40029 phút6.45
FW29Mathias Jorgensen20030 phút6.40
FW7Augustus Kargbo20022 phút6.25
FW9Harvey Higgins20012 phút6.25
L. Miller—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Anthony Patterson110091 phút6.69
GK21Danny Ward10090 phút7.20
GK25Callum Burton-----
DF5Dominic Hyam120085 phút6.79
DF2Callum Doyle111091 phút7.09
DF30Daniel Imray101356 phút6.60
DF26Zak Vyner90086 phút6.70
DF3Jacques Ekomie92079 phút6.99
DF12Issa Kabore90153 phút6.81
DF4Max Cleworth40053 phút7.20
DF6Joe Worrall31184 phút6.93
DF13Liberato Cacace-----
DF34Aaron James-----
MF8Benjamin Whiteman121279 phút7.07
MF27Lewis O'Brien120158 phút6.82
MF20Oliver Rathbone101157 phút6.76
MF37Matthew James90062 phút6.94
MF47Ryan Longman90019 phút6.53
MF17Callum O'Hare70081 phút6.77
MF10Josh Windass60143 phút6.70
MF15George Dobson50039 phút6.72
MF33Nathan Broadhead40074 phút7.00
MF14George Thomason30090 phút6.87
MF18Ben Sheaf10065 phút6.60
FW19Kieffer Moore125161 phút7.14
FW28Sam Smith121039 phút6.45
FW11Bailey Cadamarteri50015 phút6.38
FW50Samuel Chesworth-----
S. Revan—————
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

BlackburnHuấn luyện viên Tony Mowbray
WrexhamHuấn luyện viên Phil Parkinson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo