Blackburn vs Wrexham
Đội hình · Vắng mặt
| A. ForshawChấn thương hông |
| L. MillerChấn thương gân Achilles |
| M. LitherlandChấn thương cơ |
| Y. OhashiChấn thương gân kheo |
| Y. RibeiroChấn thương gân kheo |
| S. WhartonChấn thương gân Achilles |
| B. SheafChấn thương |
| G. ThomasonChấn thương đùi |
| J. WindassChấn thương mắt cá |
| L. CacaceChấn thương bắp chân |
| M. CleworthChấn thương cơ |
| N. BroadheadChấn thương đùi |
| S. RevanChấn thương gân kheo |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,76Hòa3,23Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,76Không thay đổiHòa3,23Không thay đổiĐội khách2,65Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,76 | 3,23 | 2,65 |
| bet365 | 2,70 | 3,20 | 2,60 |
| Marathon | 2,70 | 3,12 | 2,60 |
| 1xBet | 2,70 | 3,12 | 2,60 |
| BetVictor | 2,63 | 3,13 | 2,55 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,97Không thay đổiĐội khách1,88Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,88 |
| bet365 | 1,98 | 1,88 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,17Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,17Không thay đổiXỉu1,70Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,70 |
| bet365 | 2,20 | 1,67 |
| Marathon | 2,11 | 1,68 |
| 1xBet | 2,11 | 1,68 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 4Có1,83Không thay đổiKhông1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 01:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 22/10 01:22 | 1,83 | 1,83 |
| 22/10 00:37 | Đã đóng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,81 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 9,80 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| -1.5 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1 | 4,93 | 1,18 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,42 | 1,32 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,75 | 1,47 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,36 | 1,61 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,97 | 1,88 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,66 | 2,27 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,50 | 2,64 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,34 | 3,26 | Pinnacle |
| 1 | 1,20 | 4,65 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 8,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,03 | 7,60 | Marathon |
| 1 | 1,04 | 6,85 | Marathon |
| 1.25 | 1,17 | 3,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,36 | 3,12 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,46 | 2,74 | Pinnacle |
| 2 | 1,61 | 2,35 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,90 | 1,93 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,17 | 1,70 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,53 | 1,53 | Pinnacle |
| 3 | 2,97 | 1,31 | Marathon |
| 3.25 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 3.5 | 3,89 | 1,25 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 4 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| 4.25 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| 4.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 5 | 9,90 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Blackburn | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 15 |
| 19 | Bàn thua | 17 |
| Blackburn | Chủ nhà | Wrexham |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Blackburn | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.46 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Blackburn | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 15 |
| 16 | Bàn thua | 16 |
| Blackburn | Chủ nhà | Wrexham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Blackburn | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Blackburn | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Blackburn | Chủ nhà | Wrexham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Blackburn | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTBBT |
| 8 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HTTBH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Blackburn Dựa trên 20 trận | Wrexham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.97 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (19 trận) |
| 1.66 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Blackburn Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wrexham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Blackburn Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Wrexham Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.78 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (10 trận) |
| 1.93 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Blackburn Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Wrexham Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 6T 6H 6B | T · H · B | 6T 7H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| 1.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 0.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (18 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Blackburn Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Wrexham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Blackburn gặp Wrexham tại Giải vô địch (Anh) vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Ewood Park.
Blackburn đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Wrexham đứng thứ 14.
Blackburn thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wrexham thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Blackburn thắng 1, Wrexham thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.76 · 3.23 · 2.65.
Blackburn · Trận trước: West Brom vs Blackburn (17/10) · Trận tiếp theo: Swansea vs Blackburn (31/10)
Wrexham · Trận trước: Wrexham vs Preston (17/10) · Trận tiếp theo: Sheffield Utd vs Wrexham (31/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bolton vs Middlesbrough
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- QPR vs Swansea
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Wolves vs Watford
- Lincoln vs Burnley
- West Ham vs Southampton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Stoke vs Bristol City
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Norwich vs Watford
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Maxima Roma vs Venezia
- Zawiercie vs Kedzierzyn-Kozle
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
Chưa có bài viết nào.