Ngôn ngữ

Birmingham (England) vs Preston

Chi tiết trận đấu
Birmingham (England)Chủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
PrestonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJames Beadle
26DBright Osayi-Samuel
5DPhil Neumann
4DChristoph Klarer
20DAlex Cochrane
24MTomoki Iwata
14MJhon Solís
16MPatrick Roberts
28MJay Stansfield
17MLiam Millar
9FAugust Priske
Dự bị 9
18MMax Bird
10FDemarai Gray
7FCarlos Vicente
19MTaylor Gardner-Hickman
33FMarvin Ducksch
21GRyan Allsop
2DEthan Laird
23DDael Fry
32FLuis Vázquez
Huấn luyện viên Chris Davies
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Iversen
24DOdeluga Offiah
14DJordan Storey
16DAndrew Hughes
17MStanley Mills
27MLeo Leroy
15MJordan Thompson
11MThierry Small
7FAlfie Devine
20FLiam Gibbs
10FCallum Lang
Dự bị 9
37FDelano Burgzorg
23MAndrew Moran
19DLewis Gibson
21GLee Nicholls
3DAndrija Vukčević
2DPol Valentín
6DLiam Lindsay
9FJusef Erabi
30FGeorge Gryba
Huấn luyện viên Graham Alexander
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Birmingham (USA)Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. LeonardChấn thương gân Achilles
Paik Seung-HoVấn đề sức khỏe
PrestonVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. McCannChấn thương gân kheo
B. PottsChấn thương mắt cá
T. CarrollChấn thương mắt cá
Tính đến 14/10 03:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Birmingham (England)314
Preston000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thay ngườiDelano BurgzorgRa sân: Liam Gibbs
  2. 34'Bàn thắngLiam MillarKiến tạo: Patrick Roberts
  3. 45+2'Bàn thắngAugust PriskeKiến tạo: Alex Cochrane
  4. 45+4'Bàn thắngAugust PriskeKiến tạo: Jay Stansfield
  5. 46'Thay ngườiAndrew MoranRa sân: Callum Lang
  6. 47'Thẻ vàngStanley Mills
  7. 50'Thẻ vàngLiam Millar
  8. 56'Thẻ vàngStanley Mills
  9. 56'Thẻ đỏStanley Mills
  10. 61'Thay ngườiDemarai GrayRa sân: Liam Millar
  11. 61'Thay ngườiMax BirdRa sân: Jhon Solís
  12. 61'Thay ngườiLewis GibsonRa sân: Alfie Devine
  13. 75'Thay ngườiTaylor Gardner-HickmanRa sân: Tomoki Iwata
  14. 75'Thay ngườiCarlos VicenteRa sân: Patrick Roberts
  15. 76'Bàn thắngDemarai GrayKiến tạo: Max Bird
  16. 84'Thay ngườiMarvin DuckschRa sân: Jay Stansfield
Thống kê đội · Cuối trận
76Kiểm soát bóng24
2,21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,49
19Sút6
7Sút trúng đích1
6Phạt góc3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
663Chuyền bóng201
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJames Beadle90000006.3
4 · DFChristoph Klarer90000008.6
5 · DFPhil Neumann90000007.2
9 · FWAugust Priske90203008.2
20 · DFAlex Cochrane90010008.6
26 · DFBright Osayi-Samuel90002008.2
28 · MFJay Stansfield84010007.9
16 · MFPatrick Roberts75011007.9
24 · MFTomoki Iwata75000006.9
14 · MFJhon Solís61000006.6
17 · MFLiam Millar61101107.7
10 · FW · Dự bịDemarai Gray29101008.2
18 · MF · Dự bịMax Bird29012006.9
7 · FW · Dự bịCarlos Vicente15000006.3
19 · MF · Dự bịTaylor Gardner-Hickman15000006.9
33 · FW · Dự bịMarvin Ducksch10000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Iversen90000005.6
11 · MFThierry Small90001006.5
14 · DFJordan Storey90001007.9
15 · MFJordan Thompson90000006.0
16 · DFAndrew Hughes90000005.9
24 · DFOdeluga Offiah90001006.7
27 · MFLeo Leroy90000007.3
37 · FW · Dự bịDelano Burgzorg66000006.6
7 · FWAlfie Devine61000007.2
17 · MFStanley Mills56000215.3
10 · FWCallum Lang45001006.6
23 · MF · Dự bịAndrew Moran45000006.5
19 · DF · Dự bịLewis Gibson29000006.9
20 · FWLiam Gibbs24000006.7
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49Hòa4,70Đội khách6,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,601,49Hòa4,244,70Đội khách5,146,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:591,49▲4,70▼6,57▼
14/10 01:331,48▲4,75▼6,58▼
14/10 01:071,46▼4,82▲6,78▲
14/10 00:411,474,79▲6,69▲
14/10 00:141,47▼4,78▲6,68▲
13/10 23:011,49▲4,71▼6,53▼
13/10 21:421,484,73▼6,60▼
13/10 21:191,484,75▲6,63▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
13/10 20:141,484,73▼6,57▲
13/10 19:331,484,786,56▼
13/10 19:121,48▼4,78▲6,58▲
13/10 18:281,52▼4,64▲6,06▲
13/10 18:051,534,60▼5,95▼
13/10 17:241,53▼4,61▲5,96▲
13/10 17:041,56▲4,52▼5,68▼
13/10 16:421,55▼4,56▲5,80▲
13/10 16:011,564,53▲5,76▲
13/10 15:231,56▼4,49▲5,72▲
13/10 14:261,57▲4,45▲5,66▲
13/10 13:481,56▲4,42▲5,61▼
13/10 12:501,55▼4,41▼5,77▲
13/10 12:131,564,425,60▲
13/10 11:341,56▼4,42▲5,59▲
13/10 08:151,594,35▲5,43
13/10 07:361,59▲4,34▼5,43
13/10 02:361,58▲4,39▲5,43▲
12/10 20:451,57▼4,33▲5,34▲
12/10 19:391,584,305,26▲
12/10 16:271,58▲4,30▼5,25
12/10 05:101,57▼4,34▲5,25▲
12/10 04:061,58▼4,29▲5,21▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,604,245,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,494,706,57
Betfair1,404,406,00
bet3651,484,506,25
Marathon1,464,406,15
1xBet1,524,466,18
Betano1,504,856,70
BetVictor1,454,507,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,81Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,081,81Đội khách1,792,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:591,81▲2,11▼
14/10 01:331,79▲2,12▼
14/10 01:071,76▼2,17▲
14/10 00:411,782,15▲
14/10 00:141,78▼2,14▲
13/10 23:501,81▼2,11
13/10 23:011,82▲2,11▼
13/10 22:091,79▼2,12
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
13/10 21:421,80▲2,12▼
13/10 21:191,79▼2,13▲
13/10 20:141,80▲2,11▼
13/10 19:331,792,12▼
13/10 19:121,79▼2,13▲
13/10 18:281,89▼2,01▲
13/10 17:241,92▼1,99▲
13/10 17:041,98▲1,93▼
13/10 16:421,95▼1,95▲
13/10 16:011,96▼1,94▲
13/10 15:231,98▼1,93▲
13/10 14:262,00▲1,91▲
13/10 13:481,99▲1,90▼
13/10 12:501,97▼1,92▲
13/10 11:342,00▼1,88▲
13/10 08:152,05▼1,85▲
13/10 07:362,06▲1,84▼
13/10 02:362,031,86▲
12/10 20:452,03▼1,85▲
12/10 16:272,05▲1,83▼
12/10 14:222,04▲1,84▲
12/10 05:102,03▼1,83▲
12/10 04:062,05▼1,81▲
10/10 22:27 Đầu tiên2,081,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,812,11
bet3651,752,05
Marathon1,761,98
1xBet1,812,06
Betano1,752,15
BetVictor1,711,98
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,711,73Xỉu2,162,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:591,73▲2,19▼
14/10 01:33Thay đổi mốc · 3 → 2.5
14/10 01:331,72▲2,21▼
14/10 01:071,71▼2,22▲
14/10 00:141,72▼2,21▲
13/10 21:421,742,18▼
13/10 20:141,74▲2,19
13/10 19:121,73▼2,19▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
13/10 18:281,752,17▲
13/10 17:241,75▼2,16▲
13/10 17:041,762,14▼
13/10 16:011,762,15▲
13/10 15:231,76▼2,14
13/10 14:261,77▲2,14▲
13/10 12:501,762,13▲
13/10 12:131,762,12▼
13/10 11:341,76▼2,14▲
13/10 08:151,77▼2,12▲
13/10 07:361,78▲2,11▼
13/10 02:361,742,16▲
12/10 20:451,742,15▲
12/10 19:391,74▲2,14▼
12/10 16:271,73▲2,15▼
12/10 14:221,702,19▲
12/10 05:101,702,18▲
12/10 04:061,70▼2,17▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,712,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,732,19
Betfair1,672,15
bet3651,672,20
Marathon1,682,11
1xBet1,602,34
Betano1,722,18
BetVictor1,662,06
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,801,73Không2,001,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:591,73▼1,95▼
14/10 00:411,80▼2,00▲
13/10 19:331,87▲1,90▼
13/10 07:551,80▲2,00▼
13/10 03:151,73▼2,10▲
12/10 04:061,75▼2,05▲
12/10 02:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 02:211,802,00
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 22:57Tạm dừng
10/10 22:27 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,831,83
Marathon1,801,88
1xBet1,782,04
Betano1,871,87
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Birmingham (England)Tất cảPreston
11Trận12
5Thắng1
4Hòa2
2Thua9
19Bàn thắng9
17Bàn thua25
Birmingham (England)Chủ nhàPreston
6Trận7
1Thắng1
4Hòa1
1Thua5
12Bàn thắng5
13Bàn thua14
Birmingham (England)Đội kháchPreston
5Trận5
4Thắng0
0Hòa1
1Thua4
7Bàn thắng4
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn5
1.73Bàn thắng mỗi trận0.75
1.55Bàn thua mỗi trận2.08
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
Birmingham (England)Tất cảPreston
9Trận10
4Thắng1
4Hòa1
1Thua8
17Bàn thắng8
11Bàn thua20
Birmingham (England)Chủ nhàPreston
5Trận5
1Thắng1
4Hòa0
0Thua4
11Bàn thắng4
7Bàn thua9
Birmingham (England)Đội kháchPreston
4Trận5
3Thắng0
0Hòa1
1Thua4
6Bàn thắng4
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn4
1.89Bàn thắng mỗi trận0.80
1.22Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
Birmingham (England)Tất cảPreston
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng1
6Bàn thua5
Birmingham (England)Chủ nhàPreston
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng1
6Bàn thua5
Birmingham (England)Đội kháchPreston
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough11641+622HTTHH
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall11434+015HBTHH
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton11353-514BHHBH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Lincoln11335-1012HBBBT
17Cardiff11254+111HTBTB
18Portsmouth9324-111TBHHT
19Wrexham10253-411BHTBH
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich10307-39BBBBT
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford6312-10
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 20:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Birmingham (USA)THTBHHTBHH7T 8H 5B
PrestonBHBBTBBBBB4T 4H 12B
Birmingham (USA)
Dựa trên 20 trận
Preston
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B4T 4H 12B
35%Tỷ lệ thắng20%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.10
1.30Bị ghi mỗi trận1.85
-1Hiệu số-15
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.43 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (18 trận)
1.35 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.2Số cú sút mỗi trận12.1
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.2
48%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.8Phạt góc mỗi trận5.0
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.3
Birmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPreston
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 5H 2BT · H · B2T 2H 7B
30%Tỷ lệ thắng18%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.50Ghi được mỗi trận0.91
1.70Bị ghi mỗi trận1.91
-2Hiệu số-11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.6Số cú sút mỗi trận11.2
4.9Sút trúng đích mỗi trận2.5
50%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.8Phạt góc mỗi trận6.4
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận8.8
Birmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPreston
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B2T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận1.33
0.90Bị ghi mỗi trận1.78
+1Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.39 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.07 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.9Số cú sút mỗi trận13.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
47%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.9Phạt góc mỗi trận3.3
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.8Phạm lỗi mỗi trận12.1
Birmingham (USA)
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Preston
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 8H 4BT · H · B4T 3H 11B
33%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa17%
1.28Ghi được mỗi trận1.17
1.11Bị ghi mỗi trận1.78
+3Hiệu số-11
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.8Số cú sút mỗi trận12.6
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.4
50%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.1Phạt góc mỗi trận5.0
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.7
Birmingham (USA)
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLPreston
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-4Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Southampton02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HHull1:1Birmingham (USA)18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BIpswich2:1Birmingham (USA)06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby1:0Birmingham (USA)21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Sheffield Utd14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
HQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadBWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHPreston1:1Luân lưu 4-3Huddersfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Goodison Park
Mùa giải 2025/26
BBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TPreston3:1Stoke21/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)BNorwich2:0Preston14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
4Birmingham (England) T
1H
2Preston T
2.0Trung bình tổng điểm
Birmingham (England) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 6
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 07/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Beadle110091 phút7.00
GK21Ryan Allsop10090 phút5.90
GK30Bradley Mayo-----
DF4Christoph Klarer120090 phút6.94
DF26Bright Osayi-Samuel120084 phút6.77
DF5Phil Neumann122084 phút7.03
DF20Alexander Cochrane120276 phút7.08
DF2Ethan Laird80016 phút6.68
DF25Kristoffer Lund30044 phút6.33
DF23Dael Fry30034 phút6.60
DF19Taylor Gardner-Hickman20012 phút6.75
DF3Lee Buchanan10051 phút7.00
DF4Billy Burrell-----
MF24Tomoki Iwata120082 phút6.73
MF14Elmer Solis Romero Jhon100183 phút6.64
MF8Seung-Ho Paik101153 phút6.63
MF18Max Bird30120 phút6.73
MF4Luca McCourtie-----
MF8Dynaeo Martin-Moore-----
MF10Menzi Mazwi-----
FW28Jay Stansfield121178 phút6.57
FW7Carlos Vicente122174 phút6.70
FW9August Priske115175 phút6.79
FW32Luis Vazquez100022 phút6.41
FW10Demarai Gray93030 phút6.94
FW16Patrick Roberts70348 phút6.97
FW17Liam Millar62373 phút7.42
FW33Marvin Ducksch60013 phút6.60
FW11Scott Wright1001 phút—
FW7Alezandro Da Silva-----
FW9Briar Bateman-----
M. Leonard—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Iversen110091 phút6.50
GK21Lee Nicholls10090 phút5.60
GK13David Cornell-----
DF14Jordan Storey100082 phút6.71
DF3Andrija Vukcevic100159 phút6.59
DF4Harry Clarke90078 phút6.70
DF24Odeluga Offiah90064 phút6.85
DF11Thierry Small90027 phút6.46
DF19Lewis Gibson80066 phút6.22
DF16Andrew Hughes70078 phút6.51
DF6Liam Lindsay50077 phút6.68
DF2Pol Valentin Sancho50057 phút6.30
DF12Caleb Wiley31044 phút7.13
DF32Ed Nolan-----
DF38Troy Tarry-----
MF7Alfie Devine120080 phút6.78
MF15Jordan Thompson121180 phút6.87
MF27Leo Leroy110071 phút6.85
MF17Stanley Mills70161 phút6.56
MF20Liam Gibbs50028 phút6.74
MF8Ali McCann40075 phút6.60
MF23Andy Moran40037 phút6.40
MF44Brad Potts-----
FW10Callum Lang123060 phút6.58
FW37Delano Burgzorg110358 phút6.46
FW9Jusef Erabi112041 phút6.57
FW38Johnny Kenny42057 phút6.78
FW30George Gryba20010 phút6.30
T. Carroll—————
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

Birmingham (USA)Huấn luyện viên Chris Davies
PrestonHuấn luyện viên Graham Alexander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo