[Championship Anh 2026-27] Birmingham City vs Preston North End: Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 00:00 ngày 14/10 (giờ Việt Nam)
Birmingham (England) vs Preston
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | James Beadle |
| 26 | D | Bright Osayi-Samuel |
| 5 | D | Phil Neumann |
| 4 | D | Christoph Klarer |
| 20 | D | Alex Cochrane |
| 24 | M | Tomoki Iwata |
| 14 | M | Jhon Solís |
| 16 | M | Patrick Roberts |
| 28 | M | Jay Stansfield |
| 17 | M | Liam Millar |
| 9 | F | August Priske |
| 18 | M | Max Bird |
| 10 | F | Demarai Gray |
| 7 | F | Carlos Vicente |
| 19 | M | Taylor Gardner-Hickman |
| 33 | F | Marvin Ducksch |
| 21 | G | Ryan Allsop |
| 2 | D | Ethan Laird |
| 23 | D | Dael Fry |
| 32 | F | Luis Vázquez |
| 1 | G | Daniel Iversen |
| 24 | D | Odeluga Offiah |
| 14 | D | Jordan Storey |
| 16 | D | Andrew Hughes |
| 17 | M | Stanley Mills |
| 27 | M | Leo Leroy |
| 15 | M | Jordan Thompson |
| 11 | M | Thierry Small |
| 7 | F | Alfie Devine |
| 20 | F | Liam Gibbs |
| 10 | F | Callum Lang |
| 37 | F | Delano Burgzorg |
| 23 | M | Andrew Moran |
| 19 | D | Lewis Gibson |
| 21 | G | Lee Nicholls |
| 3 | D | Andrija Vukčević |
| 2 | D | Pol Valentín |
| 6 | D | Liam Lindsay |
| 9 | F | Jusef Erabi |
| 30 | F | George Gryba |
| M. LeonardChấn thương gân Achilles |
| Paik Seung-HoVấn đề sức khỏe |
| A. McCannChấn thương gân kheo |
| B. PottsChấn thương mắt cá |
| T. CarrollChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Birmingham (England) | 3 | 1 | 4 |
| Preston | 0 | 0 | 0 |
- 24'Thay ngườiDelano BurgzorgRa sân: Liam Gibbs
- 34'Bàn thắngLiam MillarKiến tạo: Patrick Roberts
- 45+2'Bàn thắngAugust PriskeKiến tạo: Alex Cochrane
- 45+4'Bàn thắngAugust PriskeKiến tạo: Jay Stansfield
- 46'Thay ngườiAndrew MoranRa sân: Callum Lang
- 47'Thẻ vàngStanley Mills
- 50'Thẻ vàngLiam Millar
- 56'Thẻ vàngStanley Mills
- 56'Thẻ đỏStanley Mills
- 61'Thay ngườiDemarai GrayRa sân: Liam Millar
- 61'Thay ngườiMax BirdRa sân: Jhon Solís
- 61'Thay ngườiLewis GibsonRa sân: Alfie Devine
- 75'Thay ngườiTaylor Gardner-HickmanRa sân: Tomoki Iwata
- 75'Thay ngườiCarlos VicenteRa sân: Patrick Roberts
- 76'Bàn thắngDemarai GrayKiến tạo: Max Bird
- 84'Thay ngườiMarvin DuckschRa sân: Jay Stansfield
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49Hòa4,70Đội khách6,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,60→1,49Hòa4,24→4,70Đội khách5,14→6,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,49▲ | 4,70▼ | 6,57▼ |
| 14/10 01:33 | 1,48▲ | 4,75▼ | 6,58▼ |
| 14/10 01:07 | 1,46▼ | 4,82▲ | 6,78▲ |
| 14/10 00:41 | 1,47 | 4,79▲ | 6,69▲ |
| 14/10 00:14 | 1,47▼ | 4,78▲ | 6,68▲ |
| 13/10 23:01 | 1,49▲ | 4,71▼ | 6,53▼ |
| 13/10 21:42 | 1,48 | 4,73▼ | 6,60▼ |
| 13/10 21:19 | 1,48 | 4,75▲ | 6,63▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:14 | 1,48 | 4,73▼ | 6,57▲ |
| 13/10 19:33 | 1,48 | 4,78 | 6,56▼ |
| 13/10 19:12 | 1,48▼ | 4,78▲ | 6,58▲ |
| 13/10 18:28 | 1,52▼ | 4,64▲ | 6,06▲ |
| 13/10 18:05 | 1,53 | 4,60▼ | 5,95▼ |
| 13/10 17:24 | 1,53▼ | 4,61▲ | 5,96▲ |
| 13/10 17:04 | 1,56▲ | 4,52▼ | 5,68▼ |
| 13/10 16:42 | 1,55▼ | 4,56▲ | 5,80▲ |
| 13/10 16:01 | 1,56 | 4,53▲ | 5,76▲ |
| 13/10 15:23 | 1,56▼ | 4,49▲ | 5,72▲ |
| 13/10 14:26 | 1,57▲ | 4,45▲ | 5,66▲ |
| 13/10 13:48 | 1,56▲ | 4,42▲ | 5,61▼ |
| 13/10 12:50 | 1,55▼ | 4,41▼ | 5,77▲ |
| 13/10 12:13 | 1,56 | 4,42 | 5,60▲ |
| 13/10 11:34 | 1,56▼ | 4,42▲ | 5,59▲ |
| 13/10 08:15 | 1,59 | 4,35▲ | 5,43 |
| 13/10 07:36 | 1,59▲ | 4,34▼ | 5,43 |
| 13/10 02:36 | 1,58▲ | 4,39▲ | 5,43▲ |
| 12/10 20:45 | 1,57▼ | 4,33▲ | 5,34▲ |
| 12/10 19:39 | 1,58 | 4,30 | 5,26▲ |
| 12/10 16:27 | 1,58▲ | 4,30▼ | 5,25 |
| 12/10 05:10 | 1,57▼ | 4,34▲ | 5,25▲ |
| 12/10 04:06 | 1,58▼ | 4,29▲ | 5,21▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,60 | 4,24 | 5,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 4,70 | 6,57 |
| Betfair | 1,40 | 4,40 | 6,00 |
| bet365 | 1,48 | 4,50 | 6,25 |
| Marathon | 1,46 | 4,40 | 6,15 |
| 1xBet | 1,52 | 4,46 | 6,18 |
| Betano | 1,50 | 4,85 | 6,70 |
| BetVictor | 1,45 | 4,50 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,81Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,08→1,81Đội khách1,79→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,81▲ | 2,11▼ |
| 14/10 01:33 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 14/10 01:07 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 14/10 00:41 | 1,78 | 2,15▲ |
| 14/10 00:14 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 13/10 23:50 | 1,81▼ | 2,11 |
| 13/10 23:01 | 1,82▲ | 2,11▼ |
| 13/10 22:09 | 1,79▼ | 2,12 |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 13/10 21:42 | 1,80▲ | 2,12▼ |
| 13/10 21:19 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 13/10 20:14 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 13/10 19:33 | 1,79 | 2,12▼ |
| 13/10 19:12 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 13/10 18:28 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 13/10 17:24 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 13/10 17:04 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 13/10 16:42 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 13/10 16:01 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 13/10 15:23 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 13/10 14:26 | 2,00▲ | 1,91▲ |
| 13/10 13:48 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 13/10 12:50 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 13/10 11:34 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 13/10 08:15 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 13/10 07:36 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 13/10 02:36 | 2,03 | 1,86▲ |
| 12/10 20:45 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 12/10 16:27 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 12/10 14:22 | 2,04▲ | 1,84▲ |
| 12/10 05:10 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 12/10 04:06 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 2,08 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,11 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,81 | 2,06 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,73Xỉu2,16→2,19
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,73▲ | 2,19▼ |
| 14/10 01:33 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 14/10 01:33 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 14/10 01:07 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 14/10 00:14 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 13/10 21:42 | 1,74 | 2,18▼ |
| 13/10 20:14 | 1,74▲ | 2,19 |
| 13/10 19:12 | 1,73▼ | 2,19▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:28 | 1,75 | 2,17▲ |
| 13/10 17:24 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 13/10 17:04 | 1,76 | 2,14▼ |
| 13/10 16:01 | 1,76 | 2,15▲ |
| 13/10 15:23 | 1,76▼ | 2,14 |
| 13/10 14:26 | 1,77▲ | 2,14▲ |
| 13/10 12:50 | 1,76 | 2,13▲ |
| 13/10 12:13 | 1,76 | 2,12▼ |
| 13/10 11:34 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 13/10 08:15 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 13/10 07:36 | 1,78▲ | 2,11▼ |
| 13/10 02:36 | 1,74 | 2,16▲ |
| 12/10 20:45 | 1,74 | 2,15▲ |
| 12/10 19:39 | 1,74▲ | 2,14▼ |
| 12/10 16:27 | 1,73▲ | 2,15▼ |
| 12/10 14:22 | 1,70 | 2,19▲ |
| 12/10 05:10 | 1,70 | 2,18▲ |
| 12/10 04:06 | 1,70▼ | 2,17▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,71 | 2,16 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,19 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,68 | 2,11 |
| 1xBet | 1,60 | 2,34 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,66 | 2,06 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,73Không2,00→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,73▼ | 1,95▼ |
| 14/10 00:41 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 19:33 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 07:55 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 13/10 03:15 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 12/10 04:06 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 12/10 02:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 12/10 02:21 | 1,80 | 2,00 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 2,04 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Birmingham (England) | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 9 |
| 19 | Bàn thắng | 9 |
| 17 | Bàn thua | 25 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 14 |
| Birmingham (England) | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.08 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Birmingham (England) | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 8 |
| 17 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 20 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Birmingham (England) | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 0.80 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Birmingham (England) | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Birmingham (England) | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 17 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 18 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 19 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Birmingham (USA) Dựa trên 20 trận | Preston Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -1 | Hiệu số | -15 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (18 trận) |
| 1.35 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Preston Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -2 | Hiệu số | -11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Preston Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.39 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Preston Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 8H 4B | T · H · B | 4T 3H 11B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +3 | Hiệu số | -11 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Preston Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -4 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Birmingham (England) đã gặp Preston tại Giải vô địch (Anh) vào 14/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Birmingham (England) 4-0 Preston.
Birmingham (England) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Preston đứng thứ 24.
Birmingham (England) thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Preston thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Birmingham (England) thắng 4, Preston thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.70 · 6.57.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Birmingham (England) có Jay Stansfield, Liam Millar, August Priske.
Đội hình Preston có Alfie Devine, Liam Gibbs, Callum Lang.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Birmingham City đang cạnh tranh ở nhóm đầu với 14 điểm, còn Preston North End đứng cuối bảng và hướng tới những điểm số đầu tiên dưới thời HLV mới. Chênh lệch thứ hạng khá lớn, nhưng điểm mấu chốt là cuộc đối đầu giữa đội vẫn chưa thắng trên sân nhà và đội từng dẫn trước trên sân khách nhưng lại…
Birmingham (England) · Trận trước: West Brom vs Birmingham (England) (10/10) · Trận tiếp theo: Birmingham (England) vs QPR (17/10)
Preston · Trận trước: Preston vs Millwall (10/10) · Trận tiếp theo: Wrexham vs Preston (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Wolves vs Bolton
- Burnley vs Charlton
- Cardiff vs Watford
- Bristol City vs Blackburn
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Stoke vs Middlesbrough
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Norwich vs Southampton
- Portsmouth vs Sheffield Utd
- QPR vs Derby
- Lincoln vs West Ham
- Burnley vs Wolves
- Watford vs Charlton
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Birmingham (England) vs QPR
- Southampton vs Bolton
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Villarreal vs Elche
- Eibar vs Mallorca
- Den Haag vs PSV
- A. Lustenau vs LASK
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq