Ngôn ngữ

LG Sakers vs Wonju DB

Chi tiết trận đấu
Changwon Gymnasium
LG SakersChủ nhà
12:00Bắt đầu 01/11
Wonju DBĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
LG SakersTất cảWonju DB
7Trận6
3Thắng4
4Thua2
594Ghi được565
605Bị ghi528
LG SakersChủ nhàWonju DB
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được288
—Bị ghi265
LG SakersĐội kháchWonju DB
7Trận3
3Thắng2
4Thua1
594Ghi được277
605Bị ghi263
LG SakersTất cảWonju DB
5Trận4
2Thắng2
3Thua2
422Ghi được361
438Bị ghi360
LG SakersChủ nhàWonju DB
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được187
—Bị ghi182
LG SakersĐội kháchWonju DB
5Trận2
2Thắng1
3Thua1
422Ghi được174
438Bị ghi178
LG SakersTất cảWonju DB
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
172Ghi được204
167Bị ghi168
LG SakersChủ nhàWonju DB
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được101
—Bị ghi83
LG SakersĐội kháchWonju DB
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
172Ghi được103
167Bị ghi85
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders4401.000+21
2Anyang JungKwanJang541.800+28
3Suwon KT532.600+22
4Wonju DB422.500+1
5LG Sakers523.400-16
6KoGas523.400-1
7KCC Egis (Kor)523.400-32
8Goyang Sono624.333-1
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 17/10 01:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LG SakersBBTBTBTBBB9T 11B
Wonju DBBTBTTTBBBT12T 8B
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
79.60Ghi được mỗi trận91.50
78.40Bị ghi mỗi trận88.25
+24Hiệu số+65
107Điểm ghi cao nhất109
56Điểm ghi thấp nhất77
22.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (13 trận)
22.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (13 trận)
19.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (13 trận)
18.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (13 trận)
44.2 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.9 (13 trận)
38.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.5 (13 trận)
158.0Tổng điểm trung bình179.8
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
34.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (6 trận)
18.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (9 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
65% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
55% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (9 trận)
5.9 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (9 trận)
2.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (9 trận)
LG Sakers
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 4BT · B5T 4B
43%Tỷ lệ thắng56%
73.43Ghi được mỗi trận92.67
72.14Bị ghi mỗi trận87.78
+9Hiệu số+44
86Điểm ghi cao nhất108
63Điểm ghi thấp nhất78
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (5 trận)
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (5 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (5 trận)
16.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (5 trận)
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (5 trận)
35.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.0 (5 trận)
145.6Tổng điểm trung bình180.4
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (3 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
52% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (3 trận)
7.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
1.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (3 trận)
LG Sakers
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 11 trận
13Trận11
6T 7BT · B7T 4B
46%Tỷ lệ thắng64%
82.92Ghi được mỗi trận90.55
81.77Bị ghi mỗi trận88.64
+15Hiệu số+21
107Điểm ghi cao nhất109
56Điểm ghi thấp nhất77
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (8 trận)
24.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.9 (8 trận)
20.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (8 trận)
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (8 trận)
46.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.2 (8 trận)
39.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.8 (8 trận)
164.7Tổng điểm trung bình179.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
33.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (4 trận)
19.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (6 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
69% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
8.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
4.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (6 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
LG Sakers
Dựa trên 18 trận
KBLWonju DB
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 10BT · B10T 8B
44%Tỷ lệ thắng56%
78.89Ghi được mỗi trận90.33
77.83Bị ghi mỗi trận88.72
+19Hiệu số+29
107Điểm ghi cao nhất109
56Điểm ghi thấp nhất77
21.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (11 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (11 trận)
20.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
18.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (11 trận)
43.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.9 (11 trận)
38.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (11 trận)
156.7Tổng điểm trung bình179.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ2/11 trận
34.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (6 trận)
18.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (9 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
65% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
55% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (9 trận)
5.9 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (9 trận)
2.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (9 trận)
LG Sakers
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLWonju DB
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+5Hiệu số+36
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 17:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11LG Sakers T
0H
9Wonju DB T
153.4Trung bình tổng điểm
LG Sakers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1541 : 1527
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 01/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
8 · GD · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III527:4023.44.62.2
5 · GD · Trong nướcYANG JUN SEOK527:388.01.44.6
11 · FD · Trong nướcYANG HONG SEOK433:2115.85.81.5
33 · FD · Suất châu ÁCarl Tamayo525:4513.83.41.8
50 · C · Nước ngoàiAssem Marei430:3710.511.86.5
16 · FD · Trong nướcJUNG IN DUK522:526.81.80.2
10 · GD · Trong nướcYUN WON SANG516:073.80.41.0
7 · GD · Trong nướcChoi Hyung Chan57:541.22.00.2
3 · FD · Trong nướcJANG M K57:480.01.80.4
31 · C · Trong nướcPARK JEONG HYEON43:470.50.80.0
6 · GD · Trong nướcHAN SANG HYEOK33:292.71.00.0
9 · FD · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
2 · GD · Trong nướcKIM SUN WOO—————
0 · GD · Trong nướcKIM J H—————
4 · GD · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
20 · FD · Trong nướcMOON S Y—————
1 · GD · Trong nướcYU KI SANG—————
21 · FD · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
25 · C · Trong nướcJI YONG HYUN—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
17 · GD · Suất châu ÁEthan Alvano334:3217.04.76.7
26 · FD · Trong nướcKANG SANG JAE331:093.76.02.0
8 · FD · Nước ngoàiHenry Ellenson331:0325.79.02.7
22 · FD · Nước ngoàiRayshaun Hammonds328:5720.08.03.0
7 · GD · Trong nướcLEE YONG WOO326:289.01.30.3
6 · FD · Trong nướcLEE YU JIN323:233.73.30.7
13 · FD · Trong nướcLEE YUN KI38:502.01.00.0
Choi Sung-Won36:461.70.71.3
10 · FD · Trong nướcKim Bo Bae29:439.02.00.0
3 · GD · Trong nướcLEE JUNG HYUN32:190.00.00.0
16 · GD · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
0 · GD · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
24 · FD · Trong nướcPARK BONG JIN—————
37 · GD · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
99 · C · Trong nướcLEE YOON SOO—————
1 · GD · Trong nướcLEE JOON HEE—————
11 · FD · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
5 · GD · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
12 · FD · Trong nướcJEONG HYO GEUN—————
2 · GD · Trong nướcJO EUNHOO—————
19 · GD · Trong nướcCHOI SEONG WON—————
KBL chính thức · Tính đến 17/10 02:08