Ngôn ngữ

Mobis Phoebus vs Seoul Thunders

Chi tiết trận đấu
Dongchun Gymnasium
Mobis PhoebusChủ nhà
14:30Bắt đầu 24/10
Seoul ThundersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Mobis PhoebusTất cảSeoul Thunders
7Trận7
3Thắng5
4Thua2
600Ghi được570
616Bị ghi572
Mobis PhoebusChủ nhàSeoul Thunders
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
346Ghi được311
351Bị ghi303
Mobis PhoebusĐội kháchSeoul Thunders
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
254Ghi được259
265Bị ghi269
Mobis PhoebusTất cảSeoul Thunders
5Trận5
1Thắng5
4Thua0
428Ghi được417
450Bị ghi393
Mobis PhoebusChủ nhàSeoul Thunders
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
261Ghi được241
267Bị ghi225
Mobis PhoebusĐội kháchSeoul Thunders
2Trận2
0Thắng2
2Thua0
167Ghi được176
183Bị ghi168
Mobis PhoebusTất cảSeoul Thunders
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
172Ghi được153
166Bị ghi179
Mobis PhoebusChủ nhàSeoul Thunders
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
85Ghi được70
84Bị ghi78
Mobis PhoebusĐội kháchSeoul Thunders
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
87Ghi được83
82Bị ghi101
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang651.833+48
3KoGas633.500+9
4Suwon KT633.500+2
5Wonju DB523.400-2
6KCC Egis (Kor)523.400-32
7Goyang Sono624.333-1
8LG Sakers624.333-26
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 17/10 22:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusBTBBBTTTTB6T 14B
Seoul ThundersTTTTTBBBTB9T 11B
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
77.25Ghi được mỗi trận79.80
82.90Bị ghi mỗi trận82.70
-113Hiệu số-58
99Điểm ghi cao nhất95
54Điểm ghi thấp nhất66
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (12 trận)
19.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
19.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (12 trận)
19.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (12 trận)
40.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
38.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (12 trận)
160.2Tổng điểm trung bình162.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
20.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (10 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
53% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
12.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (10 trận)
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (10 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (10 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B5T 6B
44%Tỷ lệ thắng45%
80.22Ghi được mỗi trận76.55
81.33Bị ghi mỗi trận78.18
-10Hiệu số-18
99Điểm ghi cao nhất93
58Điểm ghi thấp nhất66
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (7 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (7 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (7 trận)
44.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.3 (7 trận)
40.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.6 (7 trận)
161.6Tổng điểm trung bình154.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
36.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (6 trận)
21.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
11.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (6 trận)
6.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (6 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 9BT · B4T 5B
18%Tỷ lệ thắng44%
74.82Ghi được mỗi trận83.78
84.18Bị ghi mỗi trận88.22
-103Hiệu số-40
87Điểm ghi cao nhất95
54Điểm ghi thấp nhất71
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (5 trận)
17.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (5 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (5 trận)
17.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (5 trận)
37.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (5 trận)
37.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (5 trận)
159.0Tổng điểm trung bình172.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (3 trận)
19.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (4 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (3 trận)
73% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (3 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
51% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
13.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (4 trận)
5.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (4 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
KBLSeoul Thunders
Dựa trên 16 trận
17Trận16
3T 14BT · B8T 8B
18%Tỷ lệ thắng50%
76.29Ghi được mỗi trận80.62
83.41Bị ghi mỗi trận83.00
-121Hiệu số-38
99Điểm ghi cao nhất95
54Điểm ghi thấp nhất66
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (10 trận)
18.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (10 trận)
18.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (10 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (10 trận)
40.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (10 trận)
37.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (10 trận)
159.7Tổng điểm trung bình163.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
20.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (10 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
53% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
12.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (10 trận)
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (10 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (10 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+6Hiệu số-26
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0BT · B1T 1B
+2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 14:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
16Mobis Phoebus T
0H
4Seoul Thunders T
162.2Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1684 : 1561
Sân nhà
9T 0H 1B
Sân khách
7T 0H 3B
TMobis Phoebus75:74Seoul Thunders13/01/2026 17:00 · KBL 2025/26
Tính đến 17/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
11 · GD · Trong nướcLEE WOO SUK536:0015.86.44.0
44 · C · Nước ngoàiGaige Colburn Prim532:2027.08.03.4
3 · GD · Trong nướcPARK MU BIN528:229.44.44.6
7 · GD · Trong nướcSEO MYEONG JIN525:243.22.81.8
0 · FD · Nước ngoàiDarius Denayr Bazley524:2516.28.63.4
33 · FD · Trong nướcLEE SEOUNG HYUN519:394.02.41.4
26 · GD · Suất châu ÁG. Austin Tabucan Abadiano515:174.22.01.8
9 · FD · Trong nướcCHO HAN JIN313:173.00.70.0
24 · GD · Trong nướcKIM TAE WAN45:411.50.00.2
17 · C · Trong nướcKIM KYUNG WON44:281.50.50.2
1 · FD · Trong nướcJUNG JOONWON41:541.50.50.0
8 · GD · Trong nướcCHOI KANG MIN21:451.00.00.0
5 · GD · Trong nướcKIM DONG JUN10:520.00.00.0
15 · GD · Trong nướcKIM KUN HA—————
13 · GD · Trong nướcPARK JEONG HWAN—————
23 · GD · Trong nướcBAE BYUNGJUN—————
21 · FD · Trong nướcLee Dae Gyun—————
19 · GD · Trong nướcLEE DO HEON—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
35 · C · Nước ngoàiKerem Kanter437:3224.811.04.0
5 · GD · Trong nướcHAN HO BIN430:4711.84.55.5
18 · FD · Suất châu ÁJustin Gutang430:038.25.26.0
23 · FD · Trong nướcLEE KYU TAE427:0711.83.50.2
13 · FD · Nước ngoàiChristopher McCullough421:5612.08.52.2
Lee Kwan-Hee415:318.82.80.8
7 · GD · Trong nướcCHOI SEONG MO411:171.81.01.8
19 · FD · Trong nướcLEE GEUN HWI410:422.20.50.5
9 · FD · Trong nướcSHIN DONG HYUK216:393.04.00.5
3 · GD · Trong nướcHwang Yeong Chan27:532.51.00.0
8 · FD · Trong nướcCHOI HYUN MIN24:080.00.00.0
11 · FD · Trong nướcLim Dong Eon21:210.00.00.0
Jeong Seong-Jo10:030.01.00.0
15 · C · Trong nướcPARK JIN CHEOL—————
1 · FD · Trong nướcAN SE JUN—————
21 · FD · Trong nướcYEO JUN HYEONG—————
27 · FD · Trong nướcYOON SEONG WON—————
2 · GD · Trong nướcLEE GWAN HEE—————
43 · GD · Trong nướcLEE D S—————
77 · GD · Trong nướcJung Ssung Zo—————
6 · GD · Trong nướcCHO JUN HEE—————
KBL chính thức · Tính đến 17/10 22:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)