Ngôn ngữ

KoGas vs Seoul Thunders

Chi tiết trận đấu
Daegu Gymnasium
KoGasChủ nhà
14:30Bắt đầu 25/10
Seoul ThundersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
KoGasTất cảSeoul Thunders
8Trận7
4Thắng5
4Thua2
661Ghi được570
644Bị ghi572
KoGasChủ nhàSeoul Thunders
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
329Ghi được311
317Bị ghi303
KoGasĐội kháchSeoul Thunders
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
332Ghi được259
327Bị ghi269
KoGasTất cảSeoul Thunders
6Trận5
3Thắng5
3Thua0
499Ghi được417
490Bị ghi393
KoGasChủ nhàSeoul Thunders
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
247Ghi được241
230Bị ghi225
KoGasĐội kháchSeoul Thunders
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
252Ghi được176
260Bị ghi168
KoGasTất cảSeoul Thunders
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
162Ghi được153
154Bị ghi179
KoGasChủ nhàSeoul Thunders
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
82Ghi được70
87Bị ghi78
KoGasĐội kháchSeoul Thunders
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
80Ghi được83
67Bị ghi101
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang651.833+48
3Suwon KT633.500+2
4LG Sakers523.400-16
5Wonju DB523.400-2
6KoGas523.400-1
7KCC Egis (Kor)523.400-32
8Goyang Sono624.333-1
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 17/10 16:32

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasTTTBBBTBBT7T 13B
Seoul ThundersTTTTTBBBTB9T 11B
KoGas
Dựa trên 20 trận
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B9T 11B
35%Tỷ lệ thắng45%
80.75Ghi được mỗi trận79.80
82.30Bị ghi mỗi trận82.70
-31Hiệu số-58
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất66
21.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (12 trận)
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
18.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (12 trận)
18.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (12 trận)
42.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
37.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (12 trận)
163.1Tổng điểm trung bình162.5
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (8 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (9 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
9.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (9 trận)
5.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (9 trận)
2.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (9 trận)
KoGas
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B5T 6B
44%Tỷ lệ thắng45%
78.67Ghi được mỗi trận76.55
78.11Bị ghi mỗi trận78.18
+5Hiệu số-18
85Điểm ghi cao nhất93
67Điểm ghi thấp nhất66
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (7 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (7 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (7 trận)
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.3 (7 trận)
38.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.6 (7 trận)
156.8Tổng điểm trung bình154.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (6 trận)
17.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
10.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (6 trận)
4.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (6 trận)
KoGas
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 8BT · B4T 5B
27%Tỷ lệ thắng44%
82.45Ghi được mỗi trận83.78
85.73Bị ghi mỗi trận88.22
-36Hiệu số-40
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất71
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (5 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (5 trận)
18.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (5 trận)
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (5 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (5 trận)
36.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (5 trận)
168.2Tổng điểm trung bình172.0
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (3 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (3 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (3 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLSeoul Thunders
Dựa trên 16 trận
17Trận16
6T 11BT · B8T 8B
35%Tỷ lệ thắng50%
81.24Ghi được mỗi trận80.62
82.65Bị ghi mỗi trận83.00
-24Hiệu số-38
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất66
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (10 trận)
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (10 trận)
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (10 trận)
18.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (10 trận)
41.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (10 trận)
38.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (10 trận)
163.9Tổng điểm trung bình163.6
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (8 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (9 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
9.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (9 trận)
5.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (9 trận)
2.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (9 trận)
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
+8Hiệu số-26
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B1T 1B
-15Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 16:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2KoGas T
0H
2Seoul Thunders T
168.0Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
326 : 346
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
0 · GD · Suất châu ÁSam Josef Belangel530:0514.62.45.6
19 · FD · Nước ngoàiKeve Aluma529:5121.69.83.0
R. Ratliffe425:3216.29.03.2
13 · FD · Trong nướcKIM MIN GYU421:269.22.20.8
Yang Woo-Hyuk516:065.81.01.8
3 · GD · Trong nướcJEONG SEONG WOO515:394.00.82.8
30 · FD · Trong nướcKIM GOOK CHAN512:430.81.40.4
31 · C · Trong nướcKIM JUN YL512:102.82.80.2
Jeong Hyo-Woo58:453.61.00.0
23 · FD · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
Woo Dong-Hyun213:241.50.50.5
20 · C · Nước ngoàiRa Guna125:4115.08.02.0
11 · FD · Trong nướcYANG JAE HYUK36:130.02.30.0
Choi Seung-Wook24:251.50.00.0
21 · FD · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
7 · GD · Trong nướcKwon Soon Woo—————
24 · C · Trong nướcSohn Jun—————
27 · GD · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
1 · GD · Trong nướcYANG JUN U—————
10 · GD · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
8 · GD · Trong nướcWOO DONGHYUN—————
22 · GD · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
9 · FD · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
5 · FD · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
35 · C · Nước ngoàiKerem Kanter337:3824.011.33.0
5 · GD · Trong nướcHAN HO BIN332:5710.75.34.7
18 · FD · Suất châu ÁJustin Gutang331:059.76.06.3
23 · FD · Trong nướcLEE KYU TAE326:4312.03.30.3
13 · FD · Nước ngoàiChristopher McCullough321:4011.38.71.7
7 · GD · Trong nướcCHOI SEONG MO314:162.31.32.0
19 · FD · Trong nướcLEE GEUN HWI312:213.00.30.7
9 · FD · Trong nướcSHIN DONG HYUK216:393.04.00.5
Lee Kwan-Hee39:205.31.30.7
8 · FD · Trong nướcCHOI HYUN MIN13:530.00.00.0
11 · FD · Trong nướcLim Dong Eon21:210.00.00.0
3 · GD · Trong nướcHwang Yeong Chan11:540.00.00.0
Jeong Seong-Jo10:030.01.00.0
15 · C · Trong nướcPARK JIN CHEOL—————
1 · FD · Trong nướcAN SE JUN—————
21 · FD · Trong nướcYEO JUN HYEONG—————
27 · FD · Trong nướcYOON SEONG WON—————
2 · GD · Trong nướcLEE GWAN HEE—————
43 · GD · Trong nướcLEE D S—————
77 · GD · Trong nướcJung Ssung Zo—————
6 · GD · Trong nướcCHO JUN HEE—————
KBL chính thức · Tính đến 17/10 16:30

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)