Ngôn ngữ

KoGas vs Wonju DB

Chi tiết trận đấu
Daegu Gymnasium
KoGasChủ nhà
17:00Bắt đầu 28/10
Wonju DBĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
KoGasTất cảWonju DB
8Trận7
4Thắng4
4Thua3
661Ghi được657
644Bị ghi623
KoGasChủ nhàWonju DB
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
329Ghi được380
317Bị ghi360
KoGasĐội kháchWonju DB
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
332Ghi được277
327Bị ghi263
KoGasTất cảWonju DB
6Trận5
3Thắng2
3Thua3
499Ghi được453
490Bị ghi455
KoGasChủ nhàWonju DB
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
247Ghi được279
230Bị ghi277
KoGasĐội kháchWonju DB
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
252Ghi được174
260Bị ghi178
KoGasTất cảWonju DB
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
162Ghi được204
154Bị ghi168
KoGasChủ nhàWonju DB
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
82Ghi được101
87Bị ghi83
KoGasĐội kháchWonju DB
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
80Ghi được103
67Bị ghi85
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 00:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasTTTBBBTBBT7T 13B
Wonju DBBBTBTTTBBB12T 8B
KoGas
Dựa trên 20 trận
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B12T 8B
35%Tỷ lệ thắng60%
80.75Ghi được mỗi trận91.20
82.30Bị ghi mỗi trận88.50
-31Hiệu số+54
103Điểm ghi cao nhất109
62Điểm ghi thấp nhất78
21.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (12 trận)
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (12 trận)
18.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (12 trận)
18.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (12 trận)
42.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (12 trận)
37.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (12 trận)
163.1Tổng điểm trung bình179.7
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ2/12 trận
32.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
18.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (8 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
9.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (8 trận)
5.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
2.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B5T 5B
44%Tỷ lệ thắng50%
78.67Ghi được mỗi trận90.50
78.11Bị ghi mỗi trận88.50
+5Hiệu số+20
85Điểm ghi cao nhất108
67Điểm ghi thấp nhất78
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (5 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (5 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (5 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (5 trận)
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (5 trận)
38.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.8 (5 trận)
156.8Tổng điểm trung bình179.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
30.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (3 trận)
41% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (3 trận)
4.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
2.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (3 trận)
KoGas
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 8BT · B7T 3B
27%Tỷ lệ thắng70%
82.45Ghi được mỗi trận91.90
85.73Bị ghi mỗi trận88.50
-36Hiệu số+34
103Điểm ghi cao nhất109
62Điểm ghi thấp nhất78
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (7 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (7 trận)
18.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (7 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.0 (7 trận)
36.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (7 trận)
168.2Tổng điểm trung bình180.4
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
34.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (3 trận)
18.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (5 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (3 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
9.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (5 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLWonju DB
Dựa trên 18 trận
17Trận18
6T 11BT · B10T 8B
35%Tỷ lệ thắng56%
81.24Ghi được mỗi trận90.00
82.65Bị ghi mỗi trận89.00
-24Hiệu số+18
103Điểm ghi cao nhất109
62Điểm ghi thấp nhất78
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (10 trận)
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (10 trận)
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (10 trận)
18.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (10 trận)
41.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.9 (10 trận)
38.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (10 trận)
163.9Tổng điểm trung bình179.0
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
32.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
18.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (8 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
9.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (8 trận)
5.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
2.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLWonju DB
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+8Hiệu số+36
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBWonju DB
1Trận—
0T 1BT · B—
-15Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
4KoGas T
0H
16Wonju DB T
158.1Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1559 : 1603
Sân nhà
3T 0H 6B
Sân khách
1T 0H 10B
Tính đến 12/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
0 · GD · Suất châu ÁSam Josef Belangel630:3015.22.55.8
19 · FD · Nước ngoàiKeve Aluma627:4819.38.73.2
R. Ratliffe527:3116.810.23.2
13 · FD · Trong nướcKIM MIN GYU522:5810.22.00.6
Yang Woo-Hyuk617:137.51.02.2
3 · GD · Trong nướcJEONG SEONG WOO613:583.30.82.5
31 · C · Trong nướcKIM JUN YL612:172.32.80.5
30 · FD · Trong nướcKIM GOOK CHAN512:430.81.40.4
Jeong Hyo-Woo68:133.00.80.2
23 · FD · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
11 · FD · Trong nướcYANG JAE HYUK47:290.81.80.0
Woo Dong-Hyun39:021.00.30.3
20 · C · Nước ngoàiRa Guna125:4115.08.02.0
Choi Seung-Wook24:251.50.00.0
21 · FD · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
7 · GD · Trong nướcKwon Soon Woo—————
24 · C · Trong nướcSohn Jun—————
27 · GD · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
1 · GD · Trong nướcYANG JUN U—————
10 · GD · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
8 · GD · Trong nướcWOO DONGHYUN—————
22 · GD · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
9 · FD · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
5 · FD · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
17 · GD · Suất châu ÁEthan Alvano434:1317.83.87.0
26 · FD · Trong nướcKANG SANG JAE431:324.05.81.8
8 · FD · Nước ngoàiHenry Ellenson431:1926.58.83.0
22 · FD · Nước ngoàiRayshaun Hammonds428:4020.09.02.5
7 · GD · Trong nướcLEE YONG WOO426:588.21.20.2
6 · FD · Trong nướcLEE YU JIN423:214.23.51.0
13 · FD · Trong nướcLEE YUN KI49:242.22.00.0
Choi Sung-Won46:452.00.51.2
10 · FD · Trong nướcKim Bo Bae29:439.02.00.0
3 · GD · Trong nướcLEE JUNG HYUN42:520.00.00.0
16 · GD · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
0 · GD · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
24 · FD · Trong nướcPARK BONG JIN—————
37 · GD · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
99 · C · Trong nướcLEE YOON SOO—————
1 · GD · Trong nướcLEE JOON HEE—————
11 · FD · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
5 · GD · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
12 · FD · Trong nướcJEONG HYO GEUN—————
2 · GD · Trong nướcJO EUNHOO—————
19 · GD · Trong nướcCHOI SEONG WON—————
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)