Ngôn ngữ

Seoul Knights vs Suwon KT

Chi tiết trận đấu
Jamsil Students
Seoul KnightsChủ nhà
90 : 79Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Suwon KTĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 11:44
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
4GD김낙현
8FD안영준
34C자밀 워니
23FD김형빈
36FD에디 다니엘
Dự bị 5
14FD최부경
17FD전준범
3GD최원혁
31FD아이재아 힉스
22GD오재현
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
23FD전성현
0C하윤기
12FD문정현
35FD패리스 배스
77GD강성욱
Dự bị 7
7GD정창영
1FD한희원
9GD박지원
17GD김준환
21C이두원
8GD미구엘 옥존
22C트레이 포터
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 25/10 14:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
90 : 79
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Seoul Knights2328221790
Suwon KT1929161579
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm79
27Bắt bóng bật bảng39
16Kiến tạo21
10Cướp bóng0
1Chắn bóng4
0Mất bóng14
25/49Ném 2 điểm thành công25/40
11/31Ném 3 điểm thành công8/24
7/9Ném phạt thành công5/10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
8안영준36:2018742/72/2
36에디 다니엘33:2713431/30/0
34자밀 워니33:2025823/50/0
4김낙현29:2511143/82/3
31 · Dự bị아이재아 힉스26:4018511/23/4
22 · Dự bị오재현19:132120/30/0
23김형빈10:583001/20/0
3 · Dự bị최원혁04:380000/00/0
17 · Dự bị전준범03:140000/10/0
14 · Dự bị최부경02:450100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
35패리스 배스36:4121710/21/4
12문정현35:3814971/31/2
77강성욱32:129251/30/0
23전성현27:4115115/80/0
0하윤기21:294420/00/0
22 · Dự bị트레이 포터18:25111020/13/4
8 · Dự bị미구엘 옥존17:405231/60/0
1 · Dự bị한희원05:420200/10/0
7 · Dự bị정창영03:200100/00/0
21 · Dự bị이두원00:340000/00/0
17 · Dự bị김준환00:190000/00/0
9 · Dự bị박지원00:190100/00/0
Tính đến 25/10 14:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,58Đội khách2,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,361,58Đội khách3,202,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 11:441,58▲2,49▼
25/10 10:171,532,54▲
25/10 09:481,532,53▼
25/10 09:191,53▲2,55▼
25/10 06:231,482,68▲
25/10 04:031,48▲2,64▼
25/10 00:541,39▲2,96▼
24/10 21:561,35▼3,14▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
24/10 20:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 20:59 Đầu tiên1,363,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,582,49
Betfair1,532,38
bet3651,402,72
Marathon1,552,34
1xBet1,572,32
Betano1,552,30
BetVictor1,502,38
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,90Đội khách +31,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,601,90Đội khách2,291,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 11:44Thay đổi mốc · -3.5 → -3
25/10 11:441,90▲1,96▼
25/10 09:481,81▲2,01▼
25/10 09:191,80▲2,02▼
25/10 06:231,71▲2,13▲
25/10 04:031,70▲2,10▼
25/10 00:54 Đầu tiên1,602,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,901,96
bet3651,622,20
Marathon1,801,91
1xBet1,801,91
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,96Xỉu 166.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,96Xỉu1,941,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 11:441,96▲1,91▲
25/10 10:171,93▲1,89▼
25/10 06:231,91▲1,91▲
25/10 00:54Thay đổi mốc · 167 → 166.5
25/10 00:541,89▲1,89▼
24/10 21:561,86▼1,93▼
24/10 20:59 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166.5Xỉu 166.5
Pinnacle1,961,91
bet3651,682,05
Marathon1,811,88
1xBet1,721,78
Betano1,851,82
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul KnightsTất cảSuwon KT
6Trận11
3Thắng3
3Thua8
512Ghi được908
529Bị ghi961
Seoul KnightsChủ nhàSuwon KT
5Trận6
3Thắng2
2Thua4
426Ghi được532
430Bị ghi544
Seoul KnightsĐội kháchSuwon KT
1Trận5
0Thắng1
1Thua4
86Ghi được376
99Bị ghi417
Seoul KnightsTất cảSuwon KT
4Trận9
3Thắng3
1Thua6
341Ghi được740
327Bị ghi772
Seoul KnightsChủ nhàSuwon KT
4Trận5
3Thắng2
1Thua3
341Ghi được436
327Bị ghi430
Seoul KnightsĐội kháchSuwon KT
—Trận4
—Thắng1
—Thua3
—Ghi được304
—Bị ghi342
Seoul KnightsTất cảSuwon KT
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
171Ghi được168
202Bị ghi189
Seoul KnightsChủ nhàSuwon KT
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
85Ghi được96
103Bị ghi114
Seoul KnightsĐội kháchSuwon KT
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
86Ghi được72
99Bị ghi75
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)431.750+14
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB853.625+33
5Goyang Sono844.500+6
6KoGas835.375-25
7LG Sakers835.375-22
8Suwon KT936.333-32
9KCC Egis (Kor)826.250-51
10Mobis Phoebus826.250-31
Tính đến 26/10 01:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul KnightsTTBBBBTBBB6T 14B
Suwon KTBBBBTTTBBB9T 11B
Seoul Knights
Dựa trên 20 trận
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
78.40Ghi được mỗi trận79.15
85.75Bị ghi mỗi trận82.70
-147Hiệu số-71
106Điểm ghi cao nhất97
55Điểm ghi thấp nhất56
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (10 trận)
18.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (10 trận)
40.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (10 trận)
39.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (10 trận)
164.2Tổng điểm trung bình161.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
36.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
18.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận14.6 (8 trận)
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
68% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
53% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
9.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (8 trận)
6.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 12 trận
12Trận12
5T 7BT · B6T 6B
42%Tỷ lệ thắng50%
81.33Ghi được mỗi trận82.17
88.58Bị ghi mỗi trận83.50
-87Hiệu số-16
106Điểm ghi cao nhất97
72Điểm ghi thấp nhất60
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (6 trận)
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (6 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (6 trận)
41.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.7 (6 trận)
40.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
169.9Tổng điểm trung bình165.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
37.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (3 trận)
19.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (5 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
66% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
9.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (5 trận)
6.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.4 (5 trận)
2.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 8 trận
8Trận8
1T 7BT · B3T 5B
12%Tỷ lệ thắng38%
74.00Ghi được mỗi trận74.62
81.50Bị ghi mỗi trận81.50
-60Hiệu số-55
93Điểm ghi cao nhất87
55Điểm ghi thấp nhất56
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 115.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 218.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (4 trận)
155.5Tổng điểm trung bình156.1
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận11.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 15 trận
KBLSuwon KT
Dựa trên 15 trận
15Trận15
5T 10BT · B8T 7B
33%Tỷ lệ thắng53%
77.00Ghi được mỗi trận79.87
82.73Bị ghi mỗi trận82.33
-86Hiệu số-37
106Điểm ghi cao nhất97
55Điểm ghi thấp nhất60
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.4 (8 trận)
22.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (8 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (8 trận)
18.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.9 (8 trận)
42.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (8 trận)
38.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (8 trận)
159.7Tổng điểm trung bình162.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
37.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
19.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận14.6 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
66% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
9.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (8 trận)
6.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
2.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBSuwon KT
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận72.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận76.67
-10Hiệu số-13
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất56
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình149.0
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSuwon KT
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B0T 2B
-31Hiệu số-21
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 1 trận
Siêu giải châu Á đôngSuwon KT
1Trận—
0T 1BT · B—
-20Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
15Seoul Knights T
0H
5Suwon KT T
154.8Trung bình tổng điểm
Seoul Knights Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1620 : 1475
Sân nhà
9T 0H 2B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 18/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcKIM NAK HYEON430:3912.81.54.0
GD22 · Trong nướcOH JAEHYUN417:514.22.22.0
GD3 · Trong nướcCHOI WONHYUK23:391.00.00.0
GD1 · Trong nướcLee Min Seo—————
GD6 · Trong nướcJEON SEONGHWAN—————
GD7 · Trong nướcKIM SUHWAN—————
GD12 · Trong nướcAN SUNG WOO—————
FD8 · Trong nướcAN YOUNGJUN436:1017.85.83.8
FD36 · Trong nướcEDI DANIEL430:098.84.21.0
FD31 · Nước ngoàiIsaiah Hicks425:0415.86.01.2
FD23 · Trong nướcKIM HYUNGBIN48:542.20.20.0
FD14 · Trong nướcCHOI BUKYUNG44:530.52.01.0
FD25 · Suất châu ÁArvin Tolentino37:163.70.70.0
FD17 · Trong nướcJEON JUN BEOM33:420.00.00.0
FD41 · Trong nướcOH SEKEUN15:160.00.00.0
FD20 · Trong nướcKIM MYEONG JIN—————
FD35 · Trong nướcLIM H T—————
C34 · Nước ngoàiJameel Warney434:5520.010.55.8
C11 · Trong nướcSUN SANGHYUK—————
C21 · Trong nướcMBUYI FREDDY MUTEBA—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon925:4112.22.22.3
GD77 · Trong nướcKANG SUNG WOOK921:336.31.93.0
GD7 · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG96:380.90.70.0
GD9 · Trong nướcPARK JI WON70:510.30.10.0
GD17 · Trong nướcKIM JUN HWAN20:410.00.00.0
GD2 · Trong nướcCho Hwan Hee—————
GD5 · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
GD11 · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
FD35 · Nước ngoàiParis Nickolas Bass935:1926.09.73.8
FD12 · Trong nướcMOON JEONG HYEON929:3410.98.02.9
FD23 · Trong nướcJEON SEONG HYUN914:094.30.70.8
FD1 · Trong nướcHAN HEE WON912:393.11.30.4
FD34 · Trong nướcSEO MIN SOO714:522.12.60.6
FD10 · Trong nướcMOON SEONG GON—————
FD14 · Trong nướcPARK MIN JAE—————
C22 · Nước ngoàiTrey Samuel Porter923:1510.49.30.8
C0 · Trong nướcHA YUN GI916:265.93.80.9
C21 · Trong nướcLEE DOO WON45:110.50.80.0
KBL chính thức · Tính đến 26/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)