KoGas vs Mobis Phoebus
Daegu Gymnasium
14:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| KoGas | Tất cả | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 576 | Ghi được | 600 |
| 569 | Bị ghi | 616 |
| KoGas | Chủ nhà | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 244 | Ghi được | 346 |
| 242 | Bị ghi | 351 |
| KoGas | Đội khách | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 332 | Ghi được | 254 |
| 327 | Bị ghi | 265 |
| KoGas | Tất cả | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 414 | Ghi được | 428 |
| 415 | Bị ghi | 450 |
| KoGas | Chủ nhà | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 162 | Ghi được | 261 |
| 155 | Bị ghi | 267 |
| KoGas | Đội khách | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 252 | Ghi được | 167 |
| 260 | Bị ghi | 183 |
| KoGas | Tất cả | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 162 | Ghi được | 172 |
| 154 | Bị ghi | 166 |
| KoGas | Chủ nhà | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 82 | Ghi được | 85 |
| 87 | Bị ghi | 84 |
| KoGas | Đội khách | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 87 |
| 67 | Bị ghi | 82 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 5 | 4 | 1 | .800 | +28 | |
| 3 | Suwon KT | 5 | 3 | 2 | .600 | +22 | |
| 4 | Wonju DB | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 5 | LG Sakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -16 | |
| 6 | KoGas | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | KCC Egis (Kor) | 5 | 2 | 3 | .400 | -32 | |
| 8 | Goyang Sono | 6 | 2 | 4 | .333 | -1 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 0 | 0 | 0 | — | +0 |
Tính đến 17/10 14:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KoGasTTBBBTBBTB6T 14B
Mobis PhoebusBTBBBTTTTB6T 14B
| KoGas Dựa trên 20 trận | Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 6T 14B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.55 | Ghi được mỗi trận | 77.25 |
| 83.30 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -55 | Hiệu số | -113 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (12 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (12 trận) |
| 19.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (12 trận) |
| 41.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (12 trận) |
| 37.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (12 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 160.2 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| KoGas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 5B | T · B | 4T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 77.88 | Ghi được mỗi trận | 80.22 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| -5 | Hiệu số | -10 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (6 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (4 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 9B | T · B | 2T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 74.82 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.18 |
| -50 | Hiệu số | -103 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 (6 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (6 trận) |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 (6 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 17 trận | KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 12B | T · B | 3T 14B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 76.29 |
| 83.82 | Bị ghi mỗi trận | 83.41 |
| -48 | Hiệu số | -121 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (10 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (10 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (10 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (10 trận) |
| 40.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (10 trận) |
| 38.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.4 (10 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| KoGas Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBL · Shin D.BGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBL · Kim D.TKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumBSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
BSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBLBWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLBKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights95:81KoGas24/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 · KBL
BGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTính đến 17/10 14:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận6KoGas T
0H
14Mobis Phoebus T
159.8Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1573 : 1622
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 3T 0H 7B
TMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL 2026/27 · Dongchun GymnasiumBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL 2026 · Daegu GymnasiumTMobis Phoebus77:79KoGas03/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BKoGas73:76Mobis Phoebus15/12/2025 17:00 · KBL 2025/26TKoGas67:57Mobis Phoebus16/11/2025 14:30 · KBL 2025/26BMobis Phoebus82:77KoGas14/10/2025 17:00 · KBL 2025/26TKoGas95:82Mobis Phoebus28/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BKoGas80:84Mobis Phoebus08/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BKoGas66:69Mobis Phoebus09/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus85:94KoGas07/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus88:81KoGas31/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus89:85KoGas07/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKoGas64:67Mobis Phoebus10/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas82:78Mobis Phoebus26/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas79:91Mobis Phoebus08/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus91:88KoGas20/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas83:90Mobis Phoebus31/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus81:80KoGas18/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus87:62KoGas21/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus86:75KoGas14/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 03/10 14:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
KBL chính thức · Tính đến 17/10 02:08
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas gặp Mobis Phoebus tại KBL vào 31/10/2026 14:30 UTC+07 tại Daegu Gymnasium.
KoGas đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Mobis Phoebus đứng thứ 9.
KoGas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mobis Phoebus thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 6, Mobis Phoebus thắng 14, hòa 0.
KoGas · Trận trước: KoGas vs Wonju DB (28/10) · Trận tiếp theo: KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11)
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs Seoul Thunders (5/11)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Goyang Sono vs Suwon KT
- LG Sakers vs Wonju DB
- Seoul Thunders vs Seoul Knights
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Goyang Sono
- Wonju DB vs Seoul Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.