KoGas vs Anyang JungKwanJang
Daegu Gymnasium
17:00Bắt đầu 02/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| KoGas | Tất cả | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 5 | Thua | 2 |
| 739 | Ghi được | 804 |
| 748 | Bị ghi | 746 |
| KoGas | Chủ nhà | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 0 |
| 329 | Ghi được | 506 |
| 317 | Bị ghi | 446 |
| KoGas | Đội khách | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 410 | Ghi được | 298 |
| 431 | Bị ghi | 300 |
| KoGas | Tất cả | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 2 |
| 577 | Ghi được | 651 |
| 594 | Bị ghi | 604 |
| KoGas | Chủ nhà | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 247 | Ghi được | 431 |
| 230 | Bị ghi | 374 |
| KoGas | Đội khách | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 330 | Ghi được | 220 |
| 364 | Bị ghi | 230 |
| KoGas | Tất cả | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 162 | Ghi được | 153 |
| 154 | Bị ghi | 142 |
| KoGas | Chủ nhà | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 82 | Ghi được | 75 |
| 87 | Bị ghi | 72 |
| KoGas | Đội khách | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 78 |
| 67 | Bị ghi | 70 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 8 | 6 | 2 | .750 | +47 | |
| 3 | Wonju DB | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 4 | Seoul Knights (Kor) | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 7 | LG Sakers | 7 | 3 | 4 | .429 | -21 | |
| 8 | Suwon KT | 8 | 3 | 5 | .375 | -21 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 7 | 2 | 5 | .286 | -50 | |
| 10 | Mobis Phoebus | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 |
Tính đến 24/10 01:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KoGasBTTTBBBTBB7T 13B
Anyang JungKwanJangBTTTTBTTTT13T 7B
| KoGas Dựa trên 20 trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 80.95 | Ghi được mỗi trận | 78.60 |
| 83.75 | Bị ghi mỗi trận | 75.85 |
| -56 | Hiệu số | +55 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (14 trận) |
| 19.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (14 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (14 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (14 trận) |
| 41.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (14 trận) |
| 39.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (14 trận) |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 154.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (10 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (12 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.4 (12 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (12 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| KoGas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 4B | T · B | 10T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 79.25 | Ghi được mỗi trận | 83.45 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 75.45 |
| +6 | Hiệu số | +88 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (8 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (8 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (8 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (8 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (8 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 158.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| KoGas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 3T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.08 | Ghi được mỗi trận | 72.67 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 76.33 |
| -62 | Hiệu số | -33 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (6 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.3 (6 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (6 trận) |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.8 (6 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (5 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 17 trận | KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 11B | T · B | 11T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 81.47 | Ghi được mỗi trận | 78.83 |
| 84.35 | Bị ghi mỗi trận | 76.39 |
| -49 | Hiệu số | +44 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (12 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (12 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (12 trận) |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (12 trận) |
| 40.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (12 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 155.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (10 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (12 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.4 (12 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (12 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| KoGas Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +8 | Hiệu số | +11 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BWonju DB104:78KoGas19/10/2026 17:00 · KBL · Wonju GymnasiumTKoGas85:75LG Sakers17/10/2026 14:30 · KBL · Daegu GymnasiumTKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLBKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBLBGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumBSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBLBWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights84:76Anyang JungKwanJang20/10/2026 17:00 · KBL · Jamsil StudentsTAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBLTAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumTAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders66:58Anyang JungKwanJang09/10/2026 14:30 · KBL · Jamsil ArenaTKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBLTAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTSeoul Thunders70:78Anyang JungKwanJang27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil ArenaTAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLBKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang67:65Seoul Knights08/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận8KoGas T
0H
12Anyang JungKwanJang T
153.8Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1533 : 1544
- Sân nhà
- 4T 0H 7B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
BKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBL 2026/27TKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BAnyang JungKwanJang79:67KoGas14/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BKoGas66:71Anyang JungKwanJang20/12/2025 12:00 · KBL 2025/26BKoGas67:80Anyang JungKwanJang06/12/2025 12:00 · KBL 2025/26BAnyang JungKwanJang83:66KoGas06/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BKoGas68:73Anyang JungKwanJang17/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TKoGas88:76Anyang JungKwanJang12/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BAnyang JungKwanJang74:67KoGas12/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TAnyang JungKwanJang77:84KoGas05/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TKoGas83:80Anyang JungKwanJang01/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TAnyang JungKwanJang64:97KoGas30/10/2024 19:00 · KBL 2024/25BAnyang JungKwanJang85:70KoGas21/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TAnyang JungKwanJang66:77KoGas15/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TKoGas81:70Anyang JungKwanJang04/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TAnyang JungKwanJang80:91KoGas18/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BKoGas93:98Anyang JungKwanJang21/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BKoGas80:91Anyang JungKwanJang05/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang73:64KoGas26/02/2023 19:00 · KBL 2022/23BKoGas64:70Anyang JungKwanJang12/02/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 29/09 12:24
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
KBL chính thức · Tính đến 24/10 02:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas gặp Anyang JungKwanJang tại KBL vào 2/11/2026 17:00 UTC+07 tại Daegu Gymnasium.
KoGas đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Anyang JungKwanJang đứng thứ 2.
KoGas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 8, Anyang JungKwanJang thắng 12, hòa 0.
KoGas · Trận trước: KoGas vs Mobis Phoebus (31/10) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs KoGas (4/11)
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (31/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights (6/11)
Các trận KBL tuần này
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- LG Sakers vs Goyang Sono
- Suwon KT vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Knights vs Wonju DB
- LG Sakers vs KCC Egis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.