Sendai vs Tokyo Sunrockers
Xebio Arena
12:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Sendai | Tất cả | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 3 |
| 10 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 3 | Thua | 3 |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 860 | Ghi được | 912 |
| 794 | Bị ghi | 783 |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 79.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 10 | 8 | 2 | .800 | +112 | |
| 2 | Sendai | 10 | 7 | 3 | .700 | +66 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 10 | 5 | 5 | .500 | -43 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Ibaraki Robots | 10 | 3 | 7 | .300 | -5 | |
| 12 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 13 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
Tính đến 23/10 07:13
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SendaiTTTTTTBBBT12T 8B
Tokyo SunrockersTTTBBTTTTB11T 9B
| Sendai Dựa trên 20 trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 80.65 | Bị ghi mỗi trận | 78.85 |
| +132 | Hiệu số | +103 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 42.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/20 trận |
| 33.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (18 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (18 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (18 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (18 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (18 trận) |
| 56% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (18 trận) |
| 10.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| 8.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (18 trận) |
| 3.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (18 trận) |
| Sendai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 9T 2B | T · B | 6T 7B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 86.27 | Ghi được mỗi trận | 83.15 |
| 74.36 | Bị ghi mỗi trận | 79.85 |
| +131 | Hiệu số | +43 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 42.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 36.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (12 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (12 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Sendai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3T 6B | T · B | 5T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 88.44 | Ghi được mỗi trận | 85.57 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| +1 | Hiệu số | +60 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 |
| 44.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 31.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Sendai Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 11T 8B | T · B | 11T 9B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.63 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.85 |
| +107 | Hiệu số | +103 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 42.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/20 trận |
| 33.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (18 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (18 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (18 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (18 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (18 trận) |
| 56% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (18 trận) |
| 10.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| 8.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (18 trận) |
| 3.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (18 trận) |
| Sendai Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TSendai91:72Yokohama22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai80:71Kobe19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai85:81Utsunomiya Brex17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:74Altiri Chiba07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
BGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
BSendai75:86Yokohama26/04/2026 19:00 · B.LEAGUETSendai100:94Yokohama25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix104:99Sendai12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix98:104Sendai11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETShinshu90:97Tokyo Sunrockers21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTChiba64:107Tokyo Sunrockers19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:96Toyama09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
Mùa giải 2025/26
BYokohama69:60Tokyo Sunrockers18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.79:88Tokyo Sunrockers12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.72:68Tokyo Sunrockers11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers87:73Brave Thunders08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers94:84Seahorses Mikawa05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers68:73Seahorses Mikawa04/04/2026 15:05 · B.LEAGUETShimane80:87Tokyo Sunrockers01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers85:90Ryukyu28/03/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 22/10 19:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận4Sendai T
0H
1Tokyo Sunrockers T
160.4Trung bình tổng điểm
Sendai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 418 : 384
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
TTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers85:97Sendai09/03/2026 17:05 · B.LEAGUE 2025/26BTokyo Sunrockers92:82Sendai08/03/2026 15:05 · B.LEAGUE 2025/26TSendai85:64Tokyo Sunrockers02/11/2025 12:05 · B.LEAGUE 2025/26TSendai84:75Tokyo Sunrockers01/11/2025 12:05 · B.LEAGUE 2025/26
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sendai gặp Tokyo Sunrockers tại B.LEAGUE vào 31/10/2026 12:05 UTC+07 tại Xebio Arena.
Sendai đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Tokyo Sunrockers đứng thứ 3.
Sendai thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Sunrockers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Sendai thắng 4, Tokyo Sunrockers thắng 1, hòa 0.
Sendai · Trận trước: Shimane vs Sendai (26/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Tokyo Sunrockers (1/11)
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins (25/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Tokyo Sunrockers (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Kobe vs Nagasaki
- Chiba vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Gunma vs Osaka
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Shinshu vs Kyoto
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Akita vs Altiri Chiba
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Diamond Dolphins vs Shiga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.