Ngôn ngữ

Bochum vs Mainz

Chi tiết trận đấu
Vonovia Ruhrstadion
BochumChủ nhà
00:00Bắt đầu 28/10
MainzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Babis DrakasChấn thương
Enis CokajChấn thương
Jean MbomChấn thương
Philipp StrompfChấn thương
MainzVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dominik KohrChấn thương
Otto RuoppiChấn thương
Robin ZentnerChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
BochumTất cảMainz
9Trận6
3Thắng4
1Hòa0
5Thua2
7Bàn thắng23
10Bàn thua10
BochumChủ nhàMainz
4Trận2
0Thắng0
1Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng4
4Bàn thua7
BochumĐội kháchMainz
5Trận4
3Thắng4
0Hòa0
2Thua0
6Bàn thắng19
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn0
0.78Bàn thắng mỗi trận3.83
1.11Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
BochumTất cảMainz
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng9
1Bàn thua0
BochumĐội kháchMainz
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng9
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
BochumTất cảMainz
8Trận—
2Thắng—
1Hòa—
5Thua—
5Bàn thắng—
9Bàn thua—
BochumChủ nhàMainz
4Trận—
0Thắng—
1Hòa—
3Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
BochumĐội kháchMainz
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
0.62Bàn thắng mỗi trận—
1.12Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
BochumTất cảMainz
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng14
—Bàn thua10
BochumChủ nhàMainz
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua7
BochumĐội kháchMainz
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.80
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bochum Bundesliga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg7412+513THTBT
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Cottbus8233-19HBHTH
9SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
10Arminia Bielefeld7223-18THBHB
11VfL Osnabrück7223-38HHBTT
12Hannover8224-58HBTBH
13Braunschweig8215-27BTBHB
14Bochum8215-47BBBHT
15Darmstadt7214-67TBTBB
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
Mainz Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg5410+1013THTTT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 04:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BochumBBBHTBTTBT7T 4H 9B
MainzTBTTBTHTTB12T 2H 6B
Bochum
Dựa trên 20 trận
Mainz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B12T 2H 6B
35%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.25Ghi được mỗi trận2.25
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
-4Hiệu số+19
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.24 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
1.51 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận15.8 (19 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.7 (19 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình47% (19 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
3.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.7 (19 trận)
Bochum
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMainz
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B3T 1H 5B
33%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa11%
1.44Ghi được mỗi trận1.56
1.33Bị ghi mỗi trận1.78
+1Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.3Số cú sút mỗi trận16.8
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.0
51%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.2Phạt góc mỗi trận6.0
3.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.9
Bochum
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMainz
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 2H 5BT · H · B9T 1H 1B
36%Tỷ lệ thắng82%
18%Tỷ lệ hòa9%
1.09Ghi được mỗi trận2.82
1.55Bị ghi mỗi trận0.91
-5Hiệu số+21
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
18%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.03 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (9 trận)
1.73 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
12.4Số cú sút mỗi trận15.0 (10 trận)
4.3Sút trúng đích mỗi trận6.4 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận4.6 (10 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.5 (10 trận)
Bochum
Dựa trên 19 trận
Bundesliga 2Mainz
19Trận—
6T 4H 9BT · H · B—
32%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
1.21Ghi được mỗi trận—
1.47Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
26%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.1Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.5Phạt góc mỗi trận—
3.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.6Phạm lỗi mỗi trận—
BochumBundesliga (Đức)Mainz
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B8T 2H 5B
—Tỷ lệ thắng53%
—Tỷ lệ hòa13%
—Ghi được mỗi trận1.93
—Bị ghi mỗi trận1.47
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn13%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận15.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.9
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận11.3
BochumUEFA Europa Conference LeagueMainz
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận14.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.3
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận14.0
Bochum
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcMainz
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BochumGiao hữu câu lạc bộMainz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 22:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Timo Horn90091 phút6.87
GK16Tino Casali-----
GK38Hugo Rolleke-----
DF15Michael Steinwender90091 phút7.08
DF32Maximilian Wittek90187 phút6.97
DF5Karol Mets90086 phút6.80
DF2Sean Klaiber50076 phút6.56
DF13Oliver Olsen50065 phút6.56
DF4Yigit Karademir30028 phút6.27
DF31Leon Sawas10016 phút6.50
DF3Philipp Strompf-----
MF23Koji Miyoshi92185 phút6.76
MF24Mats Pannewig80074 phút6.81
MF34Tom Meyer81164 phút6.90
MF10Berkan Taz70048 phút6.61
MF6Enis Cokaj40173 phút6.53
MF8Jean Mbom30045 phút6.47
MF28Charlie Patino20045 phút6.30
MF39Lasse Isbruch20021 phút6.55
MF40Aurel Wagbe-----
FW33Philipp Hofmann93091 phút6.77
FW7Christian Rasmussen91059 phút6.89
FW17Gerrit Holtmann80058 phút6.64
FW19Daniel Hanslik70016 phút6.45
FW37Alessandro Crimaldi50028 phút6.46
FW14Jarne Steuckers40038 phút6.62
FW29Mansour Ouro-Tagba1008 phút6.30
FW27Babis Drakas-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Schwolow40090 phút7.00
GK27Robin Zentner30090 phút7.10
GK40Maximilian Kinzig-----
GK42Luke Gauer-----
DF2Phillipp Mwene71388 phút7.16
DF19Anthony Caci72374 phút7.59
DF48Kacper Potulski70067 phút6.56
DF21Danny da Costa71046 phút7.36
DF3Fabio Gruber60090 phút6.80
DF4Stefan Posch50090 phút6.72
DF15Lennard Maloney4005 phút6.50
DF30Silvan Widmer30011 phút6.75
DF16Stefan Bell-----
MF10Nadiem Amiri72389 phút7.49
MF6Kaishu Sano70288 phút7.16
MF7Jae-Sung Lee70261 phút6.70
MF20Otto Ruoppi40215 phút7.07
MF5Eric Martel31035 phút6.60
MF31Dominik Kohr20185 phút8.30
MF8Paul Nebel10014 phút6.70
MF2Philipp Schulz-----
MF17Taiyu Yamazaki-----
MF24Sota Kawasaki-----
MF34Daniel Imafidon-----
FW9Phillip Tietz79088 phút7.54
FW23Sheraldo Becker73372 phút7.46
FW11Ransford Konigsdorffer72024 phút6.67
FW17Benedict Hollerbach21014 phút6.75
FWAlynho Haidara-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

BochumHuấn luyện viên Uwe Rosler
MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo