Bochum vs Mainz
Vonovia Ruhrstadion
00:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Babis DrakasChấn thương |
| Enis CokajChấn thương |
| Jean MbomChấn thương |
| Philipp StrompfChấn thương |
MainzVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dominik KohrChấn thương |
| Otto RuoppiChấn thương |
| Robin ZentnerChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Bochum | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 23 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| Bochum | Chủ nhà | Mainz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Bochum | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 19 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.78 | Bàn thắng mỗi trận | 3.83 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bochum | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Bochum | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bochum | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Bochum | Chủ nhà | Mainz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Bochum | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 4 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.62 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bochum | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Bochum | Chủ nhà | Mainz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Bochum | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.80 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bochum Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 10 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 11 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 12 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 13 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 14 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 15 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
Mainz Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 18/10 04:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BochumBBBHTBTTBT7T 4H 9B
MainzTBTTBTHTTB12T 2H 6B
| Bochum Dựa trên 20 trận | Mainz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 12T 2H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -4 | Hiệu số | +19 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.24 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (18 trận) |
| 1.51 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (19 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 3.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| Bochum Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mainz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 3.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Bochum Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mainz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 2.82 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -5 | Hiệu số | +21 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.03 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (9 trận) |
| 1.73 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (10 trận) |
| Bochum Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | Mainz |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 6T 4H 9B | T · H · B | — |
| 32% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bochum | Bundesliga (Đức) | Mainz Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 8T 2H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 13% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Bochum | UEFA Europa Conference League | Mainz Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Bochum Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Mainz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bochum | Giao hữu câu lạc bộ | Mainz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
B1. FC Kaiserslautern2:0Bochum17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBBochum0:1Arminia Bielefeld11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionBHannover2:1Bochum20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHBochum1:1SpVgg Greuther Fürth12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSG Dynamo Dresden1:2Bochum06/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionBBochum0:1VfL Osnabrück28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSpVgg Greuther Fürth1:2Bochum23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig0:1Bochum14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBBochum0:1Hertha BSC Berlin08/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Vonovia Ruhrstadion
Mùa giải 2025/26
TKarlsruher SC1:2Bochum17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HBochum1:1Hannover09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Bochum02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum2:1SpVgg Greuther Fürth26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden2:0Bochum18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BMagdeburg4:1Bochum04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BBochum2:3Holstein Kiel22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HHertha BSC Berlin1:1Bochum15/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TBochum3:21. FC Kaiserslautern08/03/2026 02:30 · Bundesliga 2BDusseldorf2:1Bochum28/02/2026 00:30 · Bundesliga 2TSchalke0:1Mainz17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaBMainz3:4Bayer Leverkusen10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTMannheim0:3Mainz03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTB. Monchengladbach3:4Mainz19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBMainz1:3Eintracht Frankfurt12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTHamburger SV0:5Mainz06/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionHMainz0:0Paderborn29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTKrieschow0:9Mainz23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark Krieschow
Mùa giải 2025/26
T1. FC Heidenheim0:2Mainz16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BMainz1:31. FC Union Berlin11/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TSt. Pauli1:2Mainz03/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BMainz3:4Bayern Munich25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BStrasbourg4:0Mainz17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMainz0:1Freiburg13/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:0Strasbourg10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTHoffenheim1:2Mainz04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:1Eintracht Frankfurt22/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:0Sigma Olomouc20/03/2026 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueTSV Werder Bremen0:2Mainz15/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 17/10 22:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
BochumHuấn luyện viên Uwe Rosler
MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202600:30 vs CottbusLEAG Energie StadionĐội kháchBundesliga 208/11/202619:30 vs Karlsruher SCVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 222/11/202602:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 228/11/202600:30 vs DarmstadtVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs 1. FC HeidenheimVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 2
31/10/202602:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)07/11/202621:30 vs Bayern MunichMewa ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs 1. FC Union BerlinMewa ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs FreiburgMewa ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bochum gặp Mainz tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 00:00 UTC+07 tại Vonovia Ruhrstadion.
Bochum thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mainz thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bochum · Trận trước: Bochum vs VfL Wolfsburg (23/10) · Trận tiếp theo: Cottbus vs Bochum (31/10)
Mainz · Trận trước: Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Trận tiếp theo: SV Elversberg vs Mainz (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- RW Essen vs RB Leipzig
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Grossaspach vs Augsburg
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- SV Elversberg vs Darmstadt
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Paderborn vs Stuttgart
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.