Ngôn ngữ

SG Dynamo Dresden vs Schalke

Chi tiết trận đấu
Rudolf-Harbig-Stadion
SG Dynamo DresdenChủ nhà
00:00Bắt đầu 29/10
SchalkeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SG Dynamo Dresden
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
SchalkeVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dejan LjubicicChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
SG Dynamo DresdenTất cảSchalke
8Trận4
2Thắng1
2Hòa1
4Thua2
15Bàn thắng4
15Bàn thua6
SG Dynamo DresdenChủ nhàSchalke
3Trận1
1Thắng0
0Hòa1
2Thua0
3Bàn thắng0
4Bàn thua0
SG Dynamo DresdenĐội kháchSchalke
5Trận3
1Thắng1
2Hòa0
2Thua2
12Bàn thắng4
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.88Bàn thắng mỗi trận1.00
1.88Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
SG Dynamo DresdenTất cảSchalke
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
SG Dynamo DresdenĐội kháchSchalke
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SG Dynamo DresdenTất cảSchalke
7Trận—
1Thắng—
2Hòa—
4Thua—
9Bàn thắng—
15Bàn thua—
SG Dynamo DresdenChủ nhàSchalke
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
SG Dynamo DresdenĐội kháchSchalke
4Trận—
0Thắng—
2Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
11Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.29Bàn thắng mỗi trận—
2.14Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
SG Dynamo DresdenTất cảSchalke
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
SG Dynamo DresdenChủ nhàSchalke
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
SG Dynamo DresdenĐội kháchSchalke
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.50
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
SG Dynamo Dresden Bundesliga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin7700+1121TTTTT
2Nurnberg7520+1017HTTHT
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus7223-18BHTHB
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
17Karlsruher SC7124-85BBBHB
18Holstein Kiel7043-44BHBHB
Schalke Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 05:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SG Dynamo DresdenHBBHBBTTBT8T 3H 9B
SchalkeBTTHTHBHTB11T 6H 3B
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 20 trận
Schalke
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B11T 6H 3B
40%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.85Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận1.20
+7Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.40 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (17 trận)
1.44 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (18 trận)
4.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
6.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
9.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSchalke
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 0H 3BT · H · B6T 3H 0B
67%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.89Ghi được mỗi trận1.67
0.78Bị ghi mỗi trận0.67
+10Hiệu số+9
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1Số cú sút mỗi trận16.3
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.7
51%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.2Phạt góc mỗi trận4.1
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.2
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSchalke
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 3H 6BT · H · B5T 3H 3B
18%Tỷ lệ thắng45%
27%Tỷ lệ hòa27%
1.82Ghi được mỗi trận1.73
2.09Bị ghi mỗi trận1.64
-3Hiệu số+1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.33 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (8 trận)
1.86 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
13.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (9 trận)
5.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (9 trận)
58% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
6.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
8.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Schalke
Dựa trên 12 trận
18Trận12
7T 3H 8BT · H · B8T 3H 1B
39%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa25%
1.72Ghi được mỗi trận1.83
1.56Bị ghi mỗi trận1.17
+3Hiệu số+8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
11%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2Số cú sút mỗi trận16.5
4.8Sút trúng đích mỗi trận6.0
54%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.8Phạt góc mỗi trận4.3
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.1Phạm lỗi mỗi trận10.8
SG Dynamo DresdenBundesliga (Đức)Schalke
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận0.80
—Bị ghi mỗi trận1.20
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận10.4
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình39%
—Phạt góc mỗi trận2.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.0
—Phạm lỗi mỗi trận8.8
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSchalke
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SG Dynamo Dresden
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcSchalke
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+6Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HVfL Osnabrück1:1SG Dynamo Dresden10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2BTeplice2:0SG Dynamo Dresden02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộHBraunschweig2:2SG Dynamo Dresden12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionB1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaTSG Dynamo Dresden1:0Darmstadt16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionBNurnberg3:0SG Dynamo Dresden09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-Stadion
Mùa giải 2025/26
TSG Dynamo Dresden2:1Holstein Kiel17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2BBraunschweig2:1SG Dynamo Dresden09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden1:01. FC Kaiserslautern02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BDusseldorf3:1SG Dynamo Dresden24/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden2:0Bochum18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BPaderborn2:1SG Dynamo Dresden21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden6:0Preussen Munster15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HKarlsruher SC3:3SG Dynamo Dresden08/03/2026 19:30 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden3:1Darmstadt28/02/2026 00:30 · Bundesliga 2
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0SG Dynamo Dresden T
1H
1Schalke T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
SG Dynamo Dresden Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tim Schreiber70090 phút6.73
GK22Lennart Grill10090 phút6.90
GK37Daniel Mesenholer-----
GK40Elias Bethke-----
GK45Marlon Grafe-----
DF19Alexander Rossipal80277 phút6.79
DF32Jonas Sterner82268 phút6.75
DF42Friedrich Muller80068 phút6.61
DF17Ahmet Muhamedbegovic60153 phút6.82
DF39Thomas Keller51086 phút6.88
DF44Simon Straudi50052 phút6.80
DF29Lukas Boeder30030 phút6.70
DF34Till Neininger10090 phút6.30
DF14Brooklyn Ezeh10017 phút6.90
MF18Robert Wagner82084 phút6.69
MF27Niklas Hauptmann82276 phút7.09
MF6Nicolai Rapp71078 phút6.89
MF21Tobias Raschl50140 phút6.54
MF16Nils Froling4007 phút6.60
MF24Patrice Covic31061 phút6.80
MF25Jonas Oehmichen20024 phút6.35
MF8Luca Herrmann20012 phút6.65
MFQuentin Enold-----
MFAaron Riedel-----
FW20Ben Bobzien82387 phút7.38
FW9Vincent Vermeij82278 phút6.72
FW10Jakob Lemmer80026 phút6.55
FW11Kaan Inanoglu51151 phút6.58
FW7Kennedy Okpala30039 phút6.55
FW33Christoph Daferner30025 phút6.27
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Loris Karius50090 phút7.64
GK22Kevin Muller-----
GK36Johannes Siebeking-----
DF25Nikola Katic50087 phút7.30
DF4Hasan Kurucay50081 phút7.58
DF5Timo Becker50069 phút7.12
DF39Maximilian Wober51032 phút6.74
DF33Vitalie Becker30036 phút6.70
DF43Mertcan Ayhan20016 phút6.55
DF17Adrian Gantenbein10179 phút7.00
DFAmir El Abdouni-----
DF4Steve Noode-----
DF30Anton-Leander Donkor-----
DF45Mika Khadr-----
MF23Soufian El-Faouzi50090 phút6.70
MF24Adil Aouchiche51068 phút7.18
MF8Robin Gosens51067 phút7.04
MF13Satoshi Tanaka40082 phút6.85
MF29Junior Dina Ebimbe40063 phút6.85
MF21Dejan Ljubicic30062 phút6.63
MF6Ron Schallenberg30032 phút6.50
MF38Luca Vozar10016 phút6.30
MF14Janik Bachmann10010 phút6.30
MF34Ayman Gulasi-----
MF37Max Gruger-----
FW9Moussa Sylla40072 phút6.53
FW19Kenan Karaman41068 phút6.88
FW10Edin Dzeko40027 phút6.60
FW20Junior Adamu30170 phút6.43
FW7Hee-Chan Hwang30114 phút6.40
FW11Bryan Lasme-----
FW27Finn Porath-----
FW47Zaid Amoussou-Tchibara-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

SG Dynamo DresdenHuấn luyện viên Thomas Stamm
SchalkeHuấn luyện viên Miron Muslic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo