SG Dynamo Dresden vs Schalke
Rudolf-Harbig-Stadion
00:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SG Dynamo Dresden
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
SchalkeVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dejan LjubicicChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 4 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
| SG Dynamo Dresden | Chủ nhà | Schalke |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 0 |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 15 | Bàn thua | — |
| SG Dynamo Dresden | Chủ nhà | Schalke |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 6 |
| SG Dynamo Dresden | Chủ nhà | Schalke |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2 · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
SG Dynamo Dresden Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
Schalke Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 16/10 05:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SG Dynamo DresdenHBBHBBTTBT8T 3H 9B
SchalkeBTTHTHBHTB11T 6H 3B
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 20 trận | Schalke Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (17 trận) |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (18 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 6.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 9.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Schalke Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +10 | Hiệu số | +9 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Schalke Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (8 trận) |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 6.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Schalke Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 7T 3H 8B | T · H · B | 8T 3H 1B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.72 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| SG Dynamo Dresden | Bundesliga (Đức) | Schalke Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Schalke Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Schalke Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HVfL Osnabrück1:1SG Dynamo Dresden10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2BTeplice2:0SG Dynamo Dresden02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBSG Dynamo Dresden1:2Hertha BSC Berlin20/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionHBraunschweig2:2SG Dynamo Dresden12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBSG Dynamo Dresden1:2Bochum06/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionB1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaTWestfalia Rhynern0:6SG Dynamo Dresden23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · PreussenstadionTSG Dynamo Dresden1:0Darmstadt16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionBNurnberg3:0SG Dynamo Dresden09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-Stadion
Mùa giải 2025/26
TSG Dynamo Dresden2:1Holstein Kiel17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2BBraunschweig2:1SG Dynamo Dresden09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden1:01. FC Kaiserslautern02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BDusseldorf3:1SG Dynamo Dresden24/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden2:0Bochum18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TNurnberg0:2SG Dynamo Dresden11/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden0:1Hertha BSC Berlin05/04/2026 01:30 · Bundesliga 2BPaderborn2:1SG Dynamo Dresden21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden6:0Preussen Munster15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HKarlsruher SC3:3SG Dynamo Dresden08/03/2026 19:30 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden3:1Darmstadt28/02/2026 00:30 · Bundesliga 2BFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTA. Lustenau0:1Schalke03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTOberhausen2:5Schalke25/09/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHSchalke0:0SV Elversberg20/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaT1. FC Union Berlin1:3Schalke12/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaBAugsburg3:0Schalke30/08/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaHHallescher2:2Hiệp phụ 0-3Schalke25/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Leuna Chemie Stadion
Mùa giải 2025/26
TSchalke1:0Braunschweig17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2BNurnberg3:0Schalke10/05/2026 01:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Dusseldorf03/05/2026 01:30 · Bundesliga 2TPaderborn2:3Schalke26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSchalke4:1Preussen Munster19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSV Elversberg1:2Schalke12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Karlsruher SC05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HDarmstadt1:1Schalke22/03/2026 02:30 · Bundesliga 2HSchalke2:2Hannover15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Arminia Bielefeld07/03/2026 00:30 · Bundesliga 2HSpVgg Greuther Fürth1:1Schalke01/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TSchalke5:3Magdeburg22/02/2026 02:30 · Bundesliga 2Tính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0SG Dynamo Dresden T
1H
1Schalke T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
SG Dynamo Dresden Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
SG Dynamo DresdenHuấn luyện viên Thomas Stamm
SchalkeHuấn luyện viên Miron Muslic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
01/11/202619:30 vs HannoverHeinz-von-Heiden-ArenaĐội kháchBundesliga 207/11/202600:30 vs SpVgg Greuther FürthRudolf-Harbig-StadionChủ nhàBundesliga 222/11/202619:30 vs 1. FC KaiserslauternFritz Walter StadionĐội kháchBundesliga 228/11/202619:00 vs St. PauliRudolf-Harbig-StadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs Arminia Bielefeld—Đội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs CottbusRudolf-Harbig-StadionChủ nhàBundesliga 2
31/10/202621:30 vs RB LeipzigVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)09/11/202601:30 vs HoffenheimSNP ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs StuttgartVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs PaderbornHome Deluxe ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs DortmundVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs Hamburger SVVolksparkstadionĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SG Dynamo Dresden gặp Schalke tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 00:00 UTC+07 tại Rudolf-Harbig-Stadion.
SG Dynamo Dresden thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Schalke thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SG Dynamo Dresden thắng 0, Schalke thắng 1, hòa 1.
SG Dynamo Dresden · Trận trước: Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden (25/10) · Trận tiếp theo: Hannover vs SG Dynamo Dresden (1/11)
Schalke · Trận trước: 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Trận tiếp theo: Schalke vs RB Leipzig (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayern Munich vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.