Cholet vs Pau-Orthez
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Cazalon | ||
| T. Snell | ||
| M. Diarra | ||
| L. Kidd | ||
| J. West |
| D. Diawara | ||
| S. Raharimanantoanina | ||
| N. Locke | ||
| A. Towo-Nansi | ||
| A. Fall |
| F. Milanese | ||
| J. Briggs | ||
| M. Flowers | ||
| J. Mballa | ||
| J. Maughmer |
| B. Pinault | ||
| T. Cornely | ||
| G. Noel | ||
| J. Gary | ||
| B. Middlebrooks |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cholet | 22 | 22 | 22 | 19 | 85 |
| Pau-Orthez | 17 | 16 | 25 | 21 | 79 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,17Đội khách5,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,16→1,17Đội khách5,20→5,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:55 | 1,17 | 5,42▲ |
| 10/10 17:28 | 1,17▲ | 5,40▲ |
| 10/10 14:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:49 | 1,16 | 5,27 |
| 10/10 14:23 | Đã đóng | 5,27▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 05:06 | 1,16 | 5,22▲ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,16 | 5,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 5,42 |
| Betfair | 1,14 | 5,50 |
| bet365 | 1,15 | 4,75 |
| Marathon | 1,19 | 4,90 |
| 1xBet | 1,19 | 4,99 |
| Betano | 1,18 | 4,80 |
| BetVictor | 1,15 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,95Đội khách +111,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,95Đội khách1,82→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:55 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11 | |
| 10/10 17:55 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 10/10 17:28 | 1,96▲ | 1,86▲ |
| 10/10 14:23 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 05:06 | 1,97▼ | 1,83▲ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,88 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,71Xỉu 1642,17Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,85→1,81Xỉu1,95→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:39 | Thay đổi mốc · 164.5 → 164 | |
| 10/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:28 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 10/10 14:49 | 1,80 | 2,02 |
| 10/10 14:23 | Đã đóng | 2,02▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 05:06 | 1,80▼ | 2,01▲ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,17 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,77 | 1,98 |
| 1xBet | 1,75 | 2,01 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cholet Dựa trên 20 trận | Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 15T 5B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 86.10 | Ghi được mỗi trận | 85.05 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.10 |
| +32 | Hiệu số | +79 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (16 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (16 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (16 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (16 trận) |
| 44.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (16 trận) |
| 42.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (16 trận) |
| 170.6 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 31.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (15 trận) |
| 18.8 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (16 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (15 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (15 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (15 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (15 trận) |
| 15.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (16 trận) |
| 6.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (16 trận) |
| 2.5 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| Cholet Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 8T 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 89.88 | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| 87.88 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| +16 | Hiệu số | +44 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (8 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (8 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (8 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (8 trận) |
| 47.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (8 trận) |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (8 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Cholet Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 4B | T · B | 7T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 83.58 | Ghi được mỗi trận | 84.90 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| +16 | Hiệu số | +35 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (8 trận) |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (8 trận) |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (8 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (8 trận) |
| 38.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (8 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (7 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (8 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 15.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| Cholet Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Pau-Orthez Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 2 |
| 12T 7B | T · B | 0T 2B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 85.42 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.79 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +12 | Hiệu số | -42 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cholet | Élite 2 | Pau-Orthez Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 13T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 81% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.06 |
| — | Hiệu số | +71 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (14 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (13 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (14 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (14 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| Cholet Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cholet | Cúp Pháp | Pau-Orthez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cholet | Giao hữu CLB | Pau-Orthez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 353 : 343
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cholet đã gặp Pau-Orthez tại LNB Élite vào 10/10/2026 23:00 UTC+07 tại La Meilleraie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cholet 85-79 Pau-Orthez.
Cholet đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Pau-Orthez đứng thứ 11.
Cholet thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Pau-Orthez thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Cholet thắng 2, Pau-Orthez thắng 2, hòa 0.
Đội hình Cholet có M. Diarra, L. Kidd, J. West.
Đội hình Pau-Orthez có M. Flowers, J. Mballa, J. Maughmer.
Cholet · Trận trước: Nancy vs Cholet (3/10) · Trận tiếp theo: Cholet vs Chalon/Saone (17/10)
Pau-Orthez · Trận trước: Pau-Orthez vs Dijon (3/10) · Trận tiếp theo: Pau-Orthez vs Saint Quentin (17/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Nancy
- Boulazac vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Le Mans
- Paris vs Strasbourg
Các trận LNB Élite tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Chưa có bài viết nào.