JL Bourg phụ thuộc nhiều vào những pha tấn công tập trung bên trong và muốn sớm áp đặt thế trận, nhưng họ thường gặp khó ở hiệp 2 và hiệp 4. Boulazac có khả năng tấn công vòng ngoài rất nguy hiểm, đồng thời phòng ngự vòng ngoài chắc chắn để buộc đối thủ mất bóng. Khi hai lối chơi này đối đầu, đội khách sẽ tìm cách dồn bóng vào trong, còn đội chủ nhà muốn kiểm soát nhịp độ và tận dụng các cú ném bên ngoài.
Boulazac vs JL Bourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Ville | ||
| E. Miyem | ||
| P. Beverley | ||
| O. Anochili-Killen | ||
| J. Uduje |
| G. Omenaka | ||
| C. Eliezer-Vanerot | ||
| J. Shumate | ||
| A. Eito | ||
| A. Estrada |
| T. Woodbury | ||
| K. J. Jordan | ||
| L. Gaudoux | ||
| T. Campbell | ||
| T. Samuel |
| A. Moulare | ||
| A. Nelson | ||
| A. Labanca | ||
| K. Shedrick | ||
| N. Soliman |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Boulazac | 19 | 15 | 28 | 22 | 84 |
| JL Bourg | 14 | 28 | 15 | 16 | 73 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,10Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,24→3,10Đội khách1,34→1,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:10 | 3,10▼ | 1,39▲ |
| 10/10 22:47 | 3,18▼ | 1,37 |
| 10/10 22:13 | 3,21▼ | 1,37▲ |
| 10/10 20:04 | 3,22▲ | 1,36 |
| 10/10 16:35 | 3,17▼ | 1,36▲ |
| 10/10 14:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:49 | 3,23 | 1,35 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 01:48 | 3,23▼ | 1,35▲ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 3,24 | 1,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,10 | 1,39 |
| Betfair | 3,10 | 1,36 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| Marathon | 3,04 | 1,40 |
| 1xBet | 3,02 | 1,41 |
| Betano | 3,00 | 1,38 |
| BetVictor | 2,90 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á6Chủ nhà +61,90Đội khách -61,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,90Đội khách1,82→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:10 | Thay đổi mốc · 6.5 → 6 | |
| 11/10 01:10 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 10/10 22:47 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 10/10 20:04 | 1,98▲ | 1,85▲ |
| 10/10 16:35 | 1,96▼ | 1,83 |
| 10/10 14:49 | 1,98 | 1,83 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 01:48 | 1,98 | 1,83▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6 | Đội khách -6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,93Xỉu 1661,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,84→1,93Xỉu1,97→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | 1,93 | 1,90▼ |
| 10/10 22:13 | Thay đổi mốc · 167 → 166 | |
| 10/10 22:13 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 10/10 20:04 | 1,81▲ | 2,05▲ |
| 10/10 14:49 | 1,79 | 2,03 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 01:48 | 1,79▼ | 2,03▲ |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,84 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Boulazac Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 83.15 |
| 86.65 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -45 | Hiệu số | -57 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (10 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (10 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (10 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (10 trận) |
| 39.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (10 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (8 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 5.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Boulazac Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 7T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 86.18 |
| 81.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +39 | Hiệu số | +24 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (6 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (6 trận) |
| 44.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (6 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (5 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Boulazac Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 9B | T · B | 2T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 83.36 | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.44 |
| -84 | Hiệu số | -81 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (4 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (4 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (4 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 174.4 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (3 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Boulazac Dựa trên 19 trận | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 7T 12B | T · B | 3T 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 83.79 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 85.58 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| -34 | Hiệu số | -4 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.4 | Tổng điểm trung bình | 181.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Boulazac | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 5T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 79.12 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Boulazac | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| — | Hiệu số | -47 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| Boulazac Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 211 : 249
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boulazac đã gặp JL Bourg tại LNB Élite vào 11/10/2026 01:30 UTC+07 tại Le Palio.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boulazac 84-73 JL Bourg.
Boulazac đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 8.
Boulazac thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Boulazac thắng 0, JL Bourg thắng 3, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Boulazac có P. Beverley, O. Anochili-Killen, J. Uduje.
Đội hình JL Bourg có L. Gaudoux, T. Campbell, T. Samuel.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Delta JL Bourg phụ thuộc nhiều vào những pha tấn công tập trung bên trong và muốn sớm áp đặt thế trận, nhưng họ thường gặp khó ở hiệp 2 và hiệp 4. Boulazac có khả năng tấn công vòng ngoài rất nguy hiểm, đồng thời phòng ngự vòng ngoài chắc chắn để buộc đối thủ mất bóng.
Boulazac · Trận trước: Strasbourg vs Boulazac (3/10) · Trận tiếp theo: Paris vs Boulazac (18/10)
JL Bourg · Trận trước: JL Bourg vs Tofaş S.K. (7/10) · Trận tiếp theo: Neptunas vs JL Bourg (13/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Pau-Orthez
- Chalon/Saone vs Nancy
- Saint Quentin vs Le Mans
- Paris vs Strasbourg
Các trận LNB Élite tuần này
- Lyon-Villeurbanne vs Roanne
- Strasbourg vs Roanne
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Hibernian vs Celtic
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- Fenerbahçe S.K. Nữ vs Eczacibasi W