Saint Quentin vs Strasbourg
Palais des Sports Pierre Ratte
02:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Saint Quentin | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 268 | Ghi được | 415 |
| 293 | Bị ghi | 386 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 193 | Ghi được | 259 |
| 201 | Bị ghi | 207 |
| Saint Quentin | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75 | Ghi được | 156 |
| 92 | Bị ghi | 179 |
| Saint Quentin | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 268 | Ghi được | 315 |
| 293 | Bị ghi | 324 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 193 | Ghi được | 159 |
| 201 | Bị ghi | 145 |
| Saint Quentin | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75 | Ghi được | 156 |
| 92 | Bị ghi | 179 |
| Saint Quentin | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 62 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 62 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 02:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Saint QuentinBBTBBTBBBT7T 13B
StrasbourgTBTTBBTBTB9T 11B
| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | Strasbourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.55 | Ghi được mỗi trận | 86.10 |
| 89.90 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -87 | Hiệu số | -18 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (9 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (9 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (9 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (9 trận) |
| 42.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (9 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 34.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (7 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 71% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 52% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 12.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 7.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 5B | T · B | 8T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | 92.75 |
| 90.60 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -10 | Hiệu số | +93 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (6 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (6 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (6 trận) |
| 44.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (6 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (6 trận) |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 177.8 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (4 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (3 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 8B | T · B | 1T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 76.12 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| -77 | Hiệu số | -111 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.7 (3 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (3 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (3 trận) |
| 38.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (3 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (3 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (3 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 16 trận | LNB Élite | Strasbourg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 6T 10B | T · B | 8T 11B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 85.37 |
| 88.62 | Bị ghi mỗi trận | 88.32 |
| -34 | Hiệu số | -56 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (9 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (9 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 24.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (9 trận) |
| 41.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (9 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (9 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 34.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (6 trận) |
| 20.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (6 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 7.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 3 trận | Élite 2 | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Saint Quentin | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Strasbourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -49 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBLimoges92:75Saint Quentin03/10/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports de BeaublancTSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre Ratte
BBesancon123:74Saint Quentin15/09/2026 · Cúp Pháp
Mùa giải 2025/26
BPoitiers76:73Saint Quentin31/05/2026 22:00 · Élite 2TSaint Quentin84:81Poitiers28/05/2026 01:00 · Élite 2BPoitiers100:96Saint Quentin24/05/2026 · Élite 2
BNancy84:71Saint Quentin16/05/2026 · LNB Élite
BSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg (Fra)71:89Saint Quentin03/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin109:87Strasbourg18/04/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin88:81Boulazac04/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:108Saint Quentin08/03/2026 00:00 · LNB ÉliteBSaint Quentin90:103Paris15/02/2026 22:30 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque91:75Saint Quentin08/02/2026 00:00 · LNB ÉliteBSaint Quentin77:86Limoges31/01/2026 02:30 · LNB ÉliteBSaint Quentin73:98Monaco25/01/2026 22:30 · LNB ÉliteBCholet93:80Saint Quentin18/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTSaint Quentin97:81Le Portel11/01/2026 00:30 · LNB ÉliteBLe Mans90:74Saint Quentin26/12/2025 22:30 · LNB ÉliteTStrasbourg72:70Roanne17/10/2026 01:00 · LNB Élite · Rhénus SportBParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaTStrasbourg100:62Legia07/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTStrasbourg87:75Boulazac03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Rhénus SportBDijon81:72Strasbourg26/09/2026 01:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Michel Geoffroy
Mùa giải 2025/26
BParis89:75Strasbourg30/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTStrasbourg87:82Paris28/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBParis95:64Strasbourg26/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTStrasbourg102:81Chalon/Saone23/05/2026 · LNB Élite
BJL Bourg (Fra)91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg90:91Chalon/Saone16/05/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne89:81Strasbourg09/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg114:118Monaco03/05/2026 · LNB Élite
BStrasbourg86:92Paris11/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBBoulazac95:76Strasbourg29/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBStrasbourg96:98Dijon08/03/2026 00:10 · LNB ÉliteTStrasbourg87:83JL Bourg15/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTStrasbourg103:96Le Mans01/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLimoges82:86Strasbourg24/01/2026 02:30 · LNB ÉliteTStrasbourg89:72Gravelines-Dunkerque18/01/2026 00:10 · LNB ÉliteTính đến 17/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Saint Quentin T
0H
1Strasbourg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Saint Quentin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 72 : 84
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận
Danh sách cầu thủ 9 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 17/10 02:55
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saint Quentin gặp Strasbourg tại LNB Élite vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại Palais des Sports Pierre Ratte.
Saint Quentin đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Strasbourg đứng thứ 10.
Saint Quentin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Strasbourg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Saint Quentin thắng 0, Strasbourg thắng 1, hòa 0.
Saint Quentin · Trận trước: Saint Quentin vs Dijon (24/10) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne (1/11)
Strasbourg · Trận trước: Chalon/Saone vs Strasbourg (24/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs Cholet (1/11)
Các trận LNB Élite tuần này
- Dijon vs Nancy
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Limoges vs Boulazac
- Strasbourg vs Cholet
- JL Bourg vs Nanterre
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.