Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Letailleur | ||
| J. Lewis | ||
| A. Dawkins | ||
| M. Hopkins | ||
| J. Gilyard |
| S. Bracq | ||
| Nembhard Jr. RJ | ||
| J. Trefle |
| J. Bibbins | ||
| E. Ndjock | ||
| S. Melson | ||
| S. Thompson | ||
| K. Hermet |
| D. Holston | ||
| W. Narace | ||
| Q. Losser | ||
| E. Dadeke | ||
| K. Taylor |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 92
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gravelines-Dunkerque | 20 | 22 | 26 | 15 | 83 |
| Dijon | 30 | 23 | 21 | 18 | 92 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,72Đội khách1,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→2,72Đội khách1,43→1,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 20:53 | 2,72▲ | 1,48▼ |
| 18/10 20:02 | 2,68▲ | 1,49▼ |
| 18/10 19:37 | 2,67▼ | 1,50▲ |
| 18/10 15:36 | 2,97▲ | 1,42 |
| 18/10 15:11 | 2,94▲ | 1,42▲ |
| 18/10 13:46 | 2,91▲ | 1,41▼ |
| 18/10 05:15 | 2,88▲ | 1,42▼ |
| 17/10 19:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 2,82 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,72 | 1,48 |
| Betfair | 3,10 | 1,36 |
| bet365 | 2,75 | 1,40 |
| Marathon | 2,68 | 1,49 |
| 1xBet | 2,67 | 1,50 |
| Betano | 2,95 | 1,35 |
| BetVictor | 2,45 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,91Đội khách -4.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,97→1,91Đội khách1,82→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 20:53 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 18/10 20:53 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 18/10 20:29 | 1,88 | 1,96▲ |
| 18/10 20:02 | 1,88 | 1,95▼ |
| 18/10 19:37 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 18/10 15:36 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 18/10 15:11 | 2,06▲ | 1,78▲ |
| 18/10 13:46 | 2,04▲ | 1,77▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 18/10 05:15 | 2,02▲ | 1,79▼ |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,97 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 1,90 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,86 |
| Betano | 2,12 | 1,62 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu167.5Tài 167.51,86Xỉu 167.51,98Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,78→2,13Xỉu2,04→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 20:53 | Thay đổi mốc · 165.5 → 167.5 | |
| 18/10 20:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 20:29 | 2,13▲ | 1,75▼ |
| 18/10 20:02 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 18/10 19:37 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 18/10 15:36 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 18/10 15:11 | 1,78▲ | 2,08▲ |
| 18/10 05:15 | 1,77▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,78 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 167.5 | Xỉu 167.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,98 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,94 |
| 1xBet | 1,83 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Gravelines-Dunkerque | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 1 |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 318 | Ghi được | 370 |
| 366 | Bị ghi | 312 |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 20 trận | Dijon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 10T 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 92.65 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.45 |
| -140 | Hiệu số | +24 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (10 trận) |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (10 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 44.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (10 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (10 trận) |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (9 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 6T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 95.50 |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | 93.40 |
| +4 | Hiệu số | +21 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (6 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (6 trận) |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (6 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 188.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (6 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 4T 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.09 | Ghi được mỗi trận | 89.80 |
| 95.18 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| -144 | Hiệu số | +3 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (4 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (4 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (4 trận) |
| 36.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (4 trận) |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 26.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (3 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (3 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Dijon Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 14B | T · B | 9T 10B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 84.16 | Ghi được mỗi trận | 93.21 |
| 90.21 | Bị ghi mỗi trận | 92.53 |
| -115 | Hiệu số | +13 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (10 trận) |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (10 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 44.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (10 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (10 trận) |
| 174.4 | Tổng điểm trung bình | 185.7 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (9 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Dijon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -25 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 854 : 968
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gravelines-Dunkerque đã gặp Dijon tại LNB Élite vào 18/10/2026 21:00 UTC+07 tại Stade des Flandres.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gravelines-Dunkerque 83-92 Dijon.
Gravelines-Dunkerque đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Dijon đứng thứ 1.
Gravelines-Dunkerque thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Dijon thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Gravelines-Dunkerque thắng 3, Dijon thắng 8, hòa 0.
Đội hình Gravelines-Dunkerque có A. Dawkins, M. Hopkins, J. Gilyard.
Đội hình Dijon có S. Melson, S. Thompson, K. Hermet.
Gravelines-Dunkerque · Trận trước: Nanterre vs Gravelines-Dunkerque (10/10) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque (24/10)
Dijon · Trận trước: Dijon vs Limoges (10/10) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Dijon (24/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Nancy vs Nanterre
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Boulazac
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Dijon
- Boulazac vs Le Mans
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Strasbourg
- Nanterre vs Cholet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
Chưa có bài viết nào.