Ngôn ngữ

Fukui vs Yamagata Wyverns

Chi tiết trận đấu
Fukui Prefectural Gymnasium
FukuiChủ nhà
84 : 64Tỷ số chung cuộc
Yamagata WyvernsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. C. Brown
D. Williams
Y. Nishino
S. Kawashima
K. Tsuneta
Dự bị 6
J. Mitsuda
S. Tawatari
T. Tsukamoto
E. Naito
O. Khishigbaatar
I. Takahashi
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Iju
K. Omori
J. Massey
N. Waterman
A. Higuchi
Dự bị 5
S. Nakata
D. Quinn
S. Murakami
T. Shirato
S. Hirose
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
84 : 64
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Fukui2017291884
Yamagata Wyverns2018111564
Thống kê đội · Cuối cùng
84Điểm64
41Bắt bóng bật bảng23
23Kiến tạo17
7Cướp bóng17
6Chắn bóng2
23Mất bóng15
30/45Ném 2 điểm thành công22/41
8/28Ném 3 điểm thành công3/28
0/2Ném phạt thành công8/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. C. Brown29:3622832/60/0
D. Williams28:34181420/10/0
S. Kawashima24:179161/30/1
Y. Nishino23:515321/20/0
Dự bịT. Tsukamoto20:358332/40/0
K. Tsuneta19:200120/10/0
Dự bịS. Tawatari14:162330/40/0
Dự bịO. Khishigbaatar14:1313601/40/1
Dự bịJ. Mitsuda12:312010/00/0
Dự bịI. Takahashi11:053211/30/0
Dự bịE. Naito1:402000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Massey31:3610350/40/0
K. Omori25:5412510/12/4
N. Waterman24:5014611/41/2
A. Higuchi20:402210/30/0
Dự bịT. Shirato20:017200/30/2
Dự bịS. Murakami19:206051/31/4
Dự bịS. Nakata18:566130/32/2
Dự bịD. Quinn17:326311/41/2
T. Iju16:330000/30/0
Dự bịS. Hirose4:391100/01/2
Tính đến 17/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,11Đội khách5,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,031,11Đội khách6,745,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:031,11▲5,08▼
14/10 16:351,09▼5,66▲
14/10 16:081,14▼4,57▲
14/10 15:431,16▼4,38▲
14/10 15:131,18▲4,14▼
14/10 14:491,16▼4,34▲
14/10 14:221,27▲3,37▼
14/10 13:301,26▼3,41▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
14/10 13:051,27▲3,33▼
14/10 12:391,26▲3,42▲
14/10 11:481,233,30▼
14/10 10:571,233,31▼
14/10 07:551,23▲3,34▼
14/10 04:491,16▲3,86▼
14/10 04:161,14▼4,11▲
14/10 03:251,17▲3,75▼
14/10 02:561,163,85▼
14/10 02:061,16▲3,90▼
14/10 01:421,15▲3,97▼
14/10 01:141,11▲4,48▼
13/10 23:341,10▲4,66▼
13/10 21:261,094,80▼
13/10 20:441,094,83▼
13/10 19:411,09▲4,95▼
13/10 19:191,08▲5,16▼
13/10 18:571,07▼5,23▲
13/10 17:531,094,79▲
13/10 17:321,09▲4,78▼
13/10 17:121,085,08▼
13/10 16:301,08▲5,14▼
13/10 15:481,06▲5,53▼
13/10 15:301,05▲6,07▼
13/10 03:511,046,60▲
13/10 01:461,04▲6,55▼
12/10 20:12 Đầu tiên1,036,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,115,08
Betfair1,135,50
bet3651,184,40
Marathon1,134,95
1xBet1,134,95
Betano1,125,00
BetVictor1,135,20
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,85Đội khách +101,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,671,66Đội khách2,012,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:03Thay đổi mốc · -11.5 → -10
14/10 16:35Tạm dừng
14/10 16:081,66▼2,10▲
14/10 15:43Tạm dừng
14/10 15:131,86▼1,88▲
14/10 14:49Tạm dừng
14/10 14:221,96▲1,78▼
14/10 13:56Tạm dừng
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
14/10 13:301,93▼1,80▲
14/10 13:05Tạm dừng
14/10 12:391,97▲1,77▲
14/10 12:15Tạm dừng
14/10 11:481,94▲1,73▼
14/10 11:24Tạm dừng
14/10 10:571,93▲1,74▼
14/10 05:17Tạm dừng
14/10 04:491,87▼1,80▲
14/10 04:16Tạm dừng
14/10 03:252,03▲1,66▼
14/10 02:561,97▲1,70▼
14/10 02:061,94▲1,72▼
14/10 01:421,93▲1,74▼
14/10 01:141,81▲1,85▼
13/10 21:05Tạm dừng
13/10 20:441,65▲2,04▼
13/10 19:41Tạm dừng
13/10 19:191,54▼2,20▲
13/10 17:53Tạm dừng
13/10 17:321,672,00▼
13/10 17:12 Đầu tiên1,672,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10Đội khách +10
Pinnacle1,851,88
Marathon1,821,83
1xBet1,821,83
Tài/Xỉu169Tài 1691,85Xỉu 1691,89Pinnacle và 1Tài1,661,85Xỉu2,041,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 17:03Thay đổi mốc · 169.5 → 169
14/10 17:031,85▲1,89▼
14/10 16:351,81▲1,93▼
13/10 03:51Tạm dừng
13/10 01:46 Đầu tiên1,662,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 169Xỉu 169
Pinnacle1,851,89
Marathon1,68—
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FukuiBBTTBTBBTB12T 8B
Yamagata WyvernsBTBBBBTBBT8T 12B
Fukui
Dựa trên 20 trận
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B8T 12B
60%Tỷ lệ thắng40%
82.10Ghi được mỗi trận77.95
81.75Bị ghi mỗi trận87.35
+7Hiệu số-188
98Điểm ghi cao nhất96
57Điểm ghi thấp nhất65
20.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (10 trận)
21.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (10 trận)
19.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (10 trận)
21.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.9 (10 trận)
42.5 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.6 (10 trận)
41.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (10 trận)
163.8Tổng điểm trung bình165.3
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
34.4 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (10 trận)
19.6 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (10 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
70% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
45% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
11.9 (15 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (10 trận)
5.9 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (10 trận)
2.0 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (10 trận)
Fukui
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2BT · B5T 5B
78%Tỷ lệ thắng50%
78.44Ghi được mỗi trận82.10
70.89Bị ghi mỗi trận91.50
+68Hiệu số-94
93Điểm ghi cao nhất96
65Điểm ghi thấp nhất66
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (5 trận)
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
16.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (5 trận)
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (5 trận)
39.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (5 trận)
36.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (5 trận)
149.3Tổng điểm trung bình173.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
39.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0 (5 trận)
19.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận15.6 (5 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
50% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
12.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận18.4 (5 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Fukui
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnYamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B3T 7B
45%Tỷ lệ thắng30%
85.09Ghi được mỗi trận73.80
90.64Bị ghi mỗi trận83.20
-61Hiệu số-94
98Điểm ghi cao nhất89
57Điểm ghi thấp nhất65
21.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (5 trận)
22.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (5 trận)
21.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 316.4 (5 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (5 trận)
44.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (5 trận)
43.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.8 (5 trận)
175.7Tổng điểm trung bình157.0
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.4 (5 trận)
19.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (5 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
70% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
59% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
11.7 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
5.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (5 trận)
1.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Fukui
Dựa trên 13 trận
B2.LEAGUEYamagata Wyverns
Dựa trên 13 trận
13Trận13
9T 4BT · B6T 7B
69%Tỷ lệ thắng46%
84.46Ghi được mỗi trận75.15
79.54Bị ghi mỗi trận84.46
+64Hiệu số-121
98Điểm ghi cao nhất90
65Điểm ghi thấp nhất65
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 118.5 (4 trận)
21.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
20.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 317.2 (4 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (4 trận)
41.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.0 (4 trận)
44.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (4 trận)
164.0Tổng điểm trung bình159.6
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
32.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (4 trận)
19.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận15.0 (4 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (4 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
10.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (4 trận)
6.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
2.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (4 trận)
Fukui
Dựa trên 6 trận
B.LEAGUE ONEYamagata Wyverns
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 3BT · B1T 5B
50%Tỷ lệ thắng17%
81.17Ghi được mỗi trận82.17
87.17Bị ghi mỗi trận94.83
-36Hiệu số-76
90Điểm ghi cao nhất96
74Điểm ghi thấp nhất72
21.5Điểm trung bình hiệp 120.8
22.5Điểm trung bình hiệp 219.2
19.2Điểm trung bình hiệp 317.3
18.0Điểm trung bình hiệp 421.2
44.0Điểm trung bình nửa đầu trận40.0
37.2Điểm trung bình nửa sau trận38.5
168.3Tổng điểm trung bình177.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
38.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7
20.0Kiến tạo mỗi trận16.3
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
65% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56%
13.8Mất bóng mỗi trận18.0
5.3Cướp bóng mỗi trận6.0
1.5Chắn bóng mỗi trận2.5
Fukui
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBYamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-21Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 15:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
9Fukui T
0H
3Yamagata Wyverns T
158.0Trung bình tổng điểm
Fukui Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
992 : 904
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
5T 0H 3B
Tính đến 07/10 17:05