Nara vs Niigata
Rohto Arena Nara
83 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| S. Takuya | ||
| E. Paschall | ||
| C. Bile | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki |
Dự bị 6
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| A. Ueda | ||
| G. Quillan |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Hoshino | ||
| D. Oliver | ||
| T. Hasegawa | ||
| T. Omori | ||
| J. P. Mutombo |
Dự bị 6
| K. Igarashi | ||
| J. Combs | ||
| Y. Hamataka | ||
| A. Hamada | ||
| K. Min-Wook | ||
| K. Maruyama |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 19:59
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nara | 15 | 23 | 16 | 29 | 83 |
| Niigata | 20 | 14 | 29 | 24 | 87 |
Thống kê đội · Cuối cùng
83Điểm87
34Bắt bóng bật bảng35
22Kiến tạo24
7Cướp bóng7
4Chắn bóng4
10Mất bóng10
25/47Ném 2 điểm thành công30/45
8/26Ném 3 điểm thành công6/24
9/12Ném phạt thành công9/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 14/10 19:59
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,45Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,51→2,45Đội khách1,42→1,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | 2,45▲ | 1,50▼ |
| 14/10 16:08 | 2,36 | 1,54▲ |
| 14/10 15:43 | 2,36▲ | 1,53▼ |
| 14/10 15:13 | 2,35▼ | 1,54▲ |
| 14/10 12:39 | 2,44▲ | 1,50▲ |
| 14/10 01:14 | 2,39▼ | 1,47▲ |
| 13/10 19:19 | 2,60 | 1,40▲ |
| 13/10 17:53 | 2,60 | 1,39▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:20 | 2,60 | 1,40▲ |
| 13/10 03:32 | 2,60 | 1,39▼ |
| 13/10 00:42 | 2,60▼ | 1,40▲ |
| 12/10 23:56 | 2,67▼ | 1,37▲ |
| 12/10 22:28 | 2,77▲ | 1,34▼ |
| 12/10 21:34 | 2,52▼ | 1,42▲ |
| 12/10 21:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 21:15 | 2,85▲ | 1,32▼ |
| 12/10 20:54 | Tạm dừng | |
| 12/10 20:12 Đầu tiên | 2,51 | 1,42 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 1,50 |
| Betfair | 2,50 | 1,50 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,35 | 1,51 |
| 1xBet | 2,34 | 1,53 |
| Betano | 2,30 | 1,52 |
| BetVictor | 2,38 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,84Đội khách -41,89Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→1,84Đội khách1,60→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 14/10 17:03 | 1,84▲ | 1,89▼ |
| 14/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:08 | 1,81 | Tạm dừng |
| 14/10 15:43 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:13 | 1,81▼ | 1,93▲ |
| 14/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:39 | 1,85▲ | 1,88▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 14/10 01:42 | Tạm dừng | |
| 14/10 01:14 | 1,82▼ | 1,85▲ |
| 13/10 20:01 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:19 | 1,89 | 1,77 |
| 13/10 12:57 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:20 | 1,89▼ | 1,77▲ |
| 13/10 03:51 | Tạm dừng | |
| 13/10 03:32 | 1,90▼ | 1,76▲ |
| 13/10 00:42 | Tạm dừng | |
| 12/10 23:56 | 1,92▲ | 1,75▼ |
| 12/10 21:55 | Tạm dừng | |
| 12/10 21:34 | 1,90▼ | 1,77▲ |
| 12/10 21:15 Đầu tiên | 2,11 | 1,60 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,89 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,84 | 1,81 |
Tài/Xỉu159Tài 1591,85Xỉu 1591,88Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,83→1,85Xỉu1,84→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 159 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:08 | Thay đổi mốc · 159.5 → 159 | |
| 14/10 16:08 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 14/10 15:43 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:13 | 1,74▲ | 2,02▼ |
| 14/10 13:56 | Tạm dừng | |
| 14/10 13:30 | 1,72▼ | 2,04▲ |
| 14/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:39 | 1,78 | 1,97▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:01 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:19 | 1,78▲ | 1,89▼ |
| 13/10 18:57 | Tạm dừng | |
| 13/10 18:38 | 1,68▼ | 2,02▲ |
| 13/10 18:13 | 1,70▼ | 1,99▲ |
| 13/10 12:57 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:20 | 1,78▼ | 1,89▲ |
| 13/10 03:32 | Tạm dừng | |
| 13/10 00:42 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 12/10 23:56 | 1,78▼ | 1,89▲ |
| 12/10 21:34 | 1,85▲ | 1,82▼ |
| 12/10 21:15 | 1,84▲ | 1,83▼ |
| 12/10 20:54 | Tạm dừng | |
| 12/10 20:12 Đầu tiên | 1,83 | 1,84 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 159 | Xỉu 159 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,70 | 1,79 |
| Marathon | 1,77 | — |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Nara | Tất cả | Niigata |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 8 | Thua | 4 |
| 715 | Ghi được | 695 |
| 848 | Bị ghi | 692 |
| Nara | Chủ nhà | Niigata |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 559 | Ghi được | 301 |
| 652 | Bị ghi | 280 |
| Nara | Đội khách | Niigata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 156 | Ghi được | 394 |
| 196 | Bị ghi | 412 |
| Nara | Tất cả | Niigata |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 8 | Thua | 4 |
| 715 | Ghi được | 695 |
| 848 | Bị ghi | 692 |
| Nara | Chủ nhà | Niigata |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 559 | Ghi được | 301 |
| 652 | Bị ghi | 280 |
| Nara | Đội khách | Niigata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 156 | Ghi được | 394 |
| 196 | Bị ghi | 412 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 8 | 6 | 2 | .750 | +110 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Yamagata Wyverns | 8 | 1 | 7 | .125 | -115 | |
| 24 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 25 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 |
Tính đến 19/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NaraBBBBTBBBTB6T 14B
NiigataBBTTBB2T 4B · Dựa trên 6 trận
| Nara Dựa trên 20 trận | Niigata Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 6 |
| 6T 14B | T · B | 2T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.30 | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| 88.05 | Bị ghi mỗi trận | 80.33 |
| -155 | Hiệu số | -36 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 17.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 39.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| 19.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 58% |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% |
| 15.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 6.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 |
| 1.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Nara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Niigata Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 2 |
| 3T 6B | T · B | 0T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76.89 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 89.78 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -116 | Hiệu số | -14 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 30.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Niigata Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 3T 8B | T · B | 2T 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.09 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 86.64 | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| -39 | Hiệu số | -22 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 23.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 54% |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Nara Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Niigata |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 5T 9B | T · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -54 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 24.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nara Dựa trên 6 trận | B.LEAGUE ONE | Niigata Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 5B | T · B | 2T 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 77.67 | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| 94.50 | Bị ghi mỗi trận | 80.33 |
| -101 | Hiệu số | -36 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 39.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 58% |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% |
| 16.3 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
Trận gần đây
BNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Maeda J.BNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBTokushima Gambarous90:87Nara04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.BTokushima Gambarous106:69Nara03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.TNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ishida Y.BNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBNara81:93Aomori07/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBSaitama94:71Niigata11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kaji T.BSaitama79:66Niigata10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops75:88Niigata04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TGifu Swoops81:82Niigata03/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONE · Moriya K.BNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.BNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.
Tính đến 18/10 14:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Nara T
0H
1Niigata T
164.5Trung bình tổng điểm
Nara Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 347 : 311
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Tính đến 07/10 17:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 22:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)24/10/202613:35 vs Nagoya Fighting EaglesBiwajima Sports CenterĐội kháchB.LEAGUE ONE25/10/202613:35 vs Nagoya Fighting EaglesBiwajima Sports CenterĐội kháchB.LEAGUE ONE31/10/202613:05 vs Tryhoop OkayamaRohto Arena NaraChủ nhàB.LEAGUE ONE01/11/202615:05 vs Tryhoop OkayamaRohto Arena NaraChủ nhàB.LEAGUE ONE
24/10/202612:05 vs IwateNiigata Higashi General Sports CenterChủ nhàB.LEAGUE ONE25/10/202612:05 vs IwateNiigata Higashi General Sports CenterChủ nhàB.LEAGUE ONE31/10/202615:35 vs Yokohama ExcellenceYokohama BudokanĐội kháchB.LEAGUE ONE01/11/202613:05 vs Yokohama ExcellenceYokohama BudokanĐội kháchB.LEAGUE ONE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara đã gặp Niigata tại B.LEAGUE ONE vào 14/10/2026 17:05 UTC+07 tại Rohto Arena Nara.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nara 83-87 Niigata.
Nara đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Niigata đứng thứ 9.
Nara thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Niigata thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Nara thắng 3, Niigata thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nara có C. Bile, R. Ono, T. Suzuki.
Đội hình Niigata có T. Hasegawa, T. Omori, J. P. Mutombo.
Nara · Trận trước: Nara vs Tokyo United BC (10/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Shizuoka (17/10)
Niigata · Trận trước: Saitama vs Niigata (11/10) · Trận tiếp theo: Niigata vs Fukui (17/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Gifu Swoops vs Saitama
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Fukui vs Yamagata Wyverns
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Nara vs Shizuoka
- Kumamoto vs Fukuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Kanazawa vs Aomori
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.