Ngôn ngữ

Nara vs Niigata

Chi tiết trận đấu
Rohto Arena Nara
NaraChủ nhà
83 : 87Tỷ số chung cuộc
NiigataĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
S. Takuya
E. Paschall
C. Bile
R. Ono
T. Suzuki
Dự bị 6
J. Honda
E. Nakatani
S. Motozawa
T. Sakaguchi
A. Ueda
G. Quillan
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Hoshino
D. Oliver
T. Hasegawa
T. Omori
J. P. Mutombo
Dự bị 6
K. Igarashi
J. Combs
Y. Hamataka
A. Hamada
K. Min-Wook
K. Maruyama
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 19:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
83 : 87
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Nara1523162983
Niigata2014292487
Thống kê đội · Cuối cùng
83Điểm87
34Bắt bóng bật bảng35
22Kiến tạo24
7Cướp bóng7
4Chắn bóng4
10Mất bóng10
25/47Ném 2 điểm thành công30/45
8/26Ném 3 điểm thành công6/24
9/12Ném phạt thành công9/15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Bile33:4025511/64/6
Dự bịG. Quillan25:15161560/12/2
T. Suzuki22:3311132/33/4
E. Paschall21:055421/20/0
S. Takuya20:515221/20/0
R. Ono20:256102/80/0
Dự bịE. Nakatani17:2711341/10/0
Dự bịJ. Honda12:472010/10/0
Dự bịT. Sakaguchi10:230220/00/0
Dự bịA. Ueda8:012000/20/0
Dự bịS. Motozawa7:330110/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Oliver33:04151071/40/0
T. Omori29:0014050/42/2
T. Hasegawa27:5612073/61/2
Dự bịJ. Combs27:03211110/13/6
J. P. Mutombo19:5312600/00/1
Dự bịY. Hamataka18:372220/20/0
Dự bịK. Igarashi12:195011/22/2
T. Hoshino10:095201/10/0
Dự bịK. Min-Wook9:481300/01/2
Dự bịA. Hamada6:260000/10/0
Dự bịK. Maruyama5:450110/30/0
Tính đến 14/10 19:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,45Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,512,45Đội khách1,421,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:032,45▲1,50▼
14/10 16:082,361,54▲
14/10 15:432,36▲1,53▼
14/10 15:132,35▼1,54▲
14/10 12:392,44▲1,50▲
14/10 01:142,39▼1,47▲
13/10 19:192,601,40▲
13/10 17:532,601,39▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
13/10 12:202,601,40▲
13/10 03:322,601,39▼
13/10 00:422,60▼1,40▲
12/10 23:562,67▼1,37▲
12/10 22:282,77▲1,34▼
12/10 21:342,52▼1,42▲
12/10 21:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 21:152,85▲1,32▼
12/10 20:54Tạm dừng
12/10 20:12 Đầu tiên2,511,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,451,50
Betfair2,501,50
bet3652,501,50
Marathon2,351,51
1xBet2,341,53
Betano2,301,52
BetVictor2,381,50
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,84Đội khách -41,89Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,111,84Đội khách1,601,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:03Thay đổi mốc · 3.5 → 4
14/10 17:031,84▲1,89▼
14/10 16:35Tạm dừng
14/10 16:081,81Tạm dừng
14/10 15:43Tạm dừng
14/10 15:131,81▼1,93▲
14/10 13:05Tạm dừng
14/10 12:391,85▲1,88▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
14/10 01:42Tạm dừng
14/10 01:141,82▼1,85▲
13/10 20:01Tạm dừng
13/10 19:191,891,77
13/10 12:57Tạm dừng
13/10 12:201,89▼1,77▲
13/10 03:51Tạm dừng
13/10 03:321,90▼1,76▲
13/10 00:42Tạm dừng
12/10 23:561,92▲1,75▼
12/10 21:55Tạm dừng
12/10 21:341,90▼1,77▲
12/10 21:15 Đầu tiên2,111,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4Đội khách -4
Pinnacle1,841,89
Marathon1,841,81
1xBet1,841,81
Tài/Xỉu159Tài 1591,85Xỉu 1591,88Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,831,85Xỉu1,841,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 159 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:08Thay đổi mốc · 159.5 → 159
14/10 16:081,85▲1,88▼
14/10 15:43Tạm dừng
14/10 15:131,74▲2,02▼
14/10 13:56Tạm dừng
14/10 13:301,72▼2,04▲
14/10 13:05Tạm dừng
14/10 12:391,781,97▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
13/10 20:01Tạm dừng
13/10 19:191,78▲1,89▼
13/10 18:57Tạm dừng
13/10 18:381,68▼2,02▲
13/10 18:131,70▼1,99▲
13/10 12:57Tạm dừng
13/10 12:201,78▼1,89▲
13/10 03:32Tạm dừng
13/10 00:421,83▲1,83▼
12/10 23:561,78▼1,89▲
12/10 21:341,85▲1,82▼
12/10 21:151,84▲1,83▼
12/10 20:54Tạm dừng
12/10 20:12 Đầu tiên1,831,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 159Xỉu 159
Pinnacle1,851,88
1xBet1,701,79
Marathon1,77—
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
NaraTất cảNiigata
9Trận9
1Thắng5
8Thua4
715Ghi được695
848Bị ghi692
NaraChủ nhàNiigata
7Trận4
1Thắng2
6Thua2
559Ghi được301
652Bị ghi280
NaraĐội kháchNiigata
2Trận5
0Thắng3
2Thua2
156Ghi được394
196Bị ghi412
NaraTất cảNiigata
9Trận9
1Thắng5
8Thua4
715Ghi được695
848Bị ghi692
NaraChủ nhàNiigata
7Trận4
1Thắng2
6Thua2
559Ghi được301
652Bị ghi280
NaraĐội kháchNiigata
2Trận5
0Thắng3
2Thua2
156Ghi được394
196Bị ghi412
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo United BC862.750+110
7Saitama963.667+75
8Tokyo Hachioji Bee Trains743.571+6
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Nagoya Fighting Eagles936.333+7
19Fukuoka936.333-22
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z936.333-82
23Yamagata Wyverns817.125-115
24Gifu Swoops918.111-105
25Nara918.111-133
Tính đến 19/10 02:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NaraBBBBTBBBTB6T 14B
NiigataBBTTBB2T 4B · Dựa trên 6 trận
Nara
Dựa trên 20 trận
Niigata
Dựa trên 6 trận
20Trận6
6T 14BT · B2T 4B
30%Tỷ lệ thắng33%
80.30Ghi được mỗi trận74.33
88.05Bị ghi mỗi trận80.33
-155Hiệu số-36
99Điểm ghi cao nhất88
59Điểm ghi thấp nhất66
22.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7
17.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0
18.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5
21.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.2
39.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
40.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.7
168.3Tổng điểm trung bình154.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
26.7 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3
19.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8
35% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
74% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công58%
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)49%
15.1 (12 trận)Mất bóng mỗi trận11.7
6.3 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7
1.9 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Nara
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 2 trận
9Trận2
3T 6BT · B0T 2B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
76.89Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
89.78Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-116Hiệu số-14
99Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
37.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
166.7Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
30.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nara
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 4 trận
11Trận4
3T 8BT · B2T 2B
27%Tỷ lệ thắng50%
83.09Ghi được mỗi trận76.75
86.64Bị ghi mỗi trận82.25
-39Hiệu số-22
93Điểm ghi cao nhất88
69Điểm ghi thấp nhất66
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.2
17.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.2
42.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.0
39.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8
169.7Tổng điểm trung bình159.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
23.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8
19.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28%
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công54%
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50%
12.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.5
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0
1.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5
Nara
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUENiigata
14Trận—
5T 9BT · B—
36%Tỷ lệ thắng—
81.43Ghi được mỗi trận—
85.29Bị ghi mỗi trận—
-54Hiệu số—
93Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
18.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
41.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
166.7Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
24.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
52% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Nara
Dựa trên 6 trận
B.LEAGUE ONENiigata
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 5BT · B2T 4B
17%Tỷ lệ thắng33%
77.67Ghi được mỗi trận74.33
94.50Bị ghi mỗi trận80.33
-101Hiệu số-36
99Điểm ghi cao nhất88
59Điểm ghi thấp nhất66
21.3Điểm trung bình hiệp 119.7
17.0Điểm trung bình hiệp 218.0
17.3Điểm trung bình hiệp 319.5
22.0Điểm trung bình hiệp 417.2
38.3Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
39.3Điểm trung bình nửa sau trận36.7
172.2Tổng điểm trung bình154.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3
18.5Kiến tạo mỗi trận17.8
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công58%
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)49%
16.3Mất bóng mỗi trận11.7
6.8Cướp bóng mỗi trận7.7
2.3Chắn bóng mỗi trận2.8
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Nara T
0H
1Niigata T
164.5Trung bình tổng điểm
Nara Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
347 : 311
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 07/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G. Quillan926:4313.98.12.8
E. Paschall924:027.44.71.7
C. Bile826:0315.16.62.8
R. Ono920:257.22.60.7
T. Suzuki920:208.22.04.7
S. Takuya917:575.31.71.3
E. Nakatani915:469.81.01.6
T. Sakaguchi912:403.41.41.8
S. Motozawa812:111.11.50.5
J. Honda910:352.61.40.3
A. Ueda99:354.70.41.4
S. Mayama66:281.20.80.2
I. Osasere35:533.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Oliver925:5612.86.83.6
J. P. Mutombo925:4311.99.40.4
T. Hasegawa925:287.62.44.1
J. Combs923:5818.46.92.7
T. Omori921:588.32.62.0
T. Hoshino917:123.42.30.6
A. Hamada916:354.41.82.6
Y. Hamataka912:161.11.81.0
K. Min-Wook910:453.11.00.3
K. Igarashi99:162.30.41.1
K. Maruyama89:503.20.80.1
S. Horiuchi53:421.60.20.0
Tính đến 18/10 22:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)