Ngôn ngữ

Kobe vs Nagasaki

Chi tiết trận đấu
Glion Arena Kobe
KobeChủ nhà
12:05Bắt đầu 31/10
NagasakiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
KobeTất cảNagasaki
7Trận8
2Thắng3
5Thua5
538Ghi được595
591Bị ghi645
KobeChủ nhàNagasaki
4Trận6
2Thắng3
2Thua3
324Ghi được454
327Bị ghi471
KobeĐội kháchNagasaki
3Trận2
0Thắng0
3Thua2
214Ghi được141
264Bị ghi174
KobeTất cảNagasaki
7Trận7
2Thắng3
5Thua4
538Ghi được512
591Bị ghi547
KobeChủ nhàNagasaki
4Trận5
2Thắng3
2Thua2
324Ghi được371
327Bị ghi373
KobeĐội kháchNagasaki
3Trận2
0Thắng0
3Thua2
214Ghi được141
264Bị ghi174
KobeTất cảNagasaki
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi98
KobeChủ nhàNagasaki
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi98
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Levanga Hokkaido743.571+23
4Toyama743.571+6
5Yokohama743.571+5
6Tokyo Sunrockers743.571+47
7Sendai743.571+34
8Utsunomiya Brex633.500+19
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 16/10 22:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KobeBBTBBTBTBB12T 8B
NagasakiBTTTBBBBBT12T 8B
Kobe
Dựa trên 20 trận
Nagasaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B12T 8B
60%Tỷ lệ thắng60%
89.20Ghi được mỗi trận81.10
80.00Bị ghi mỗi trận78.85
+184Hiệu số+45
112Điểm ghi cao nhất109
69Điểm ghi thấp nhất63
20.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (14 trận)
21.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (14 trận)
22.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (14 trận)
22.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 419.9 (14 trận)
41.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.1 (14 trận)
45.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.1 (14 trận)
169.2Tổng điểm trung bình159.9
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
39.7 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (13 trận)
17.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận17.9 (14 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (13 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (13 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (13 trận)
55% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
12.0 (13 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (14 trận)
5.9 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (14 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (14 trận)
Kobe
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNagasaki
Dựa trên 14 trận
12Trận14
7T 5BT · B9T 5B
58%Tỷ lệ thắng64%
90.50Ghi được mỗi trận79.21
84.25Bị ghi mỗi trận76.21
+75Hiệu số+42
112Điểm ghi cao nhất105
69Điểm ghi thấp nhất63
22.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (12 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (12 trận)
23.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (12 trận)
44.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (12 trận)
47.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (12 trận)
174.8Tổng điểm trung bình155.4
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
42.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (12 trận)
17.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (12 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (12 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (12 trận)
11.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
5.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (12 trận)
Kobe
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnNagasaki
Dựa trên 6 trận
8Trận6
5T 3BT · B3T 3B
62%Tỷ lệ thắng50%
87.25Ghi được mỗi trận85.50
73.62Bị ghi mỗi trận85.00
+109Hiệu số+3
108Điểm ghi cao nhất109
69Điểm ghi thấp nhất65
13.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
31.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
160.9Tổng điểm trung bình170.5
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/2 trận
31.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
26% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
63% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kobe
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUENagasaki
Dựa trên 18 trận
7Trận18
2T 5BT · B12T 6B
29%Tỷ lệ thắng67%
76.86Ghi được mỗi trận80.56
84.43Bị ghi mỗi trận77.11
-53Hiệu số+62
94Điểm ghi cao nhất109
69Điểm ghi thấp nhất63
15.9Điểm trung bình hiệp 118.6 (13 trận)
20.0Điểm trung bình hiệp 219.1 (13 trận)
19.6Điểm trung bình hiệp 318.6 (13 trận)
21.4Điểm trung bình hiệp 420.4 (13 trận)
35.9Điểm trung bình nửa đầu trận37.7 (13 trận)
41.0Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (13 trận)
161.3Tổng điểm trung bình157.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
35.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (12 trận)
17.3Kiến tạo mỗi trận17.2 (13 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (12 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành công76% (12 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
50%Hiệu suất ném (TS%)55% (12 trận)
13.7Mất bóng mỗi trận13.1 (13 trận)
6.6Cướp bóng mỗi trận6.7 (13 trận)
2.1Chắn bóng mỗi trận3.5 (13 trận)
Kobe
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUENagasaki
10Trận—
9T 1BT · B—
90%Tỷ lệ thắng—
99.60Ghi được mỗi trận—
75.10Bị ghi mỗi trận—
+245Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
81Điểm ghi thấp nhất—
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
51.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
174.7Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
45.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
43% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Kobe
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBNagasaki
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 2BT · B0T 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
83.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-8Hiệu số-2
95Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
69Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
169.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
KobeSiêu giải châu Á đôngNagasaki
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-15
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 17:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Kobe T
0H
1Nagasaki T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Kobe Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
69 : 85
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Childs735:4719.09.34.7
F. Aimaq730:2117.111.40.9
S. Terazono725:2810.41.65.0
H. Yamaguchi723:164.92.41.4
J. McDaniels721:419.33.41.4
R. Kaneda719:124.62.70.6
A. Ogawa713:577.10.92.4
A. Hachimura711:121.01.70.1
K. Kimura78:030.90.70.3
L. Saleh57:392.01.20.0
N. Tsukasa72:531.10.60.1
M. Nakajima22:100.00.50.5
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Baba832:4215.06.42.6
L. Randolph831:4517.03.13.9
J. Brantley831:1117.16.43.8
K. Kumagai827:214.23.13.5
M. Morikawa818:325.61.50.5
L. Tanaka812:090.51.90.8
K. Hoshikawa811:503.81.10.4
A. Tsuchiya811:021.81.10.6
I. Nagano612:184.31.82.5
P. Aguilar320:168.07.00.3
K. Matsumoto86:151.50.60.2
K. Takahira53:451.40.40.0
S. Platt31:360.70.00.0
A. Mitchell14:032.02.00.0
Tính đến 17/10 00:00