Kobe vs Nagasaki
Glion Arena Kobe
12:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Kobe | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 538 | Ghi được | 595 |
| 591 | Bị ghi | 645 |
| Kobe | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 324 | Ghi được | 454 |
| 327 | Bị ghi | 471 |
| Kobe | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 214 | Ghi được | 141 |
| 264 | Bị ghi | 174 |
| Kobe | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 538 | Ghi được | 512 |
| 591 | Bị ghi | 547 |
| Kobe | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 324 | Ghi được | 371 |
| 327 | Bị ghi | 373 |
| Kobe | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 214 | Ghi được | 141 |
| 264 | Bị ghi | 174 |
| Kobe | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 98 |
| Kobe | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 98 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KobeBBTBBTBTBB12T 8B
NagasakiBTTTBBBBBT12T 8B
| Kobe Dựa trên 20 trận | Nagasaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.85 |
| +184 | Hiệu số | +45 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (14 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (14 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (14 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (14 trận) |
| 41.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (14 trận) |
| 45.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 (14 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 39.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (13 trận) |
| 17.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (14 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 12.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (14 trận) |
| 5.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (14 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 7T 5B | T · B | 9T 5B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 90.50 | Ghi được mỗi trận | 79.21 |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | 76.21 |
| +75 | Hiệu số | +42 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (12 trận) |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (12 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (12 trận) |
| 44.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| 47.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (12 trận) |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 155.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 42.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (12 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (12 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| Kobe Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 5T 3B | T · B | 3T 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 73.62 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +109 | Hiệu số | +3 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 13.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 160.9 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| 31.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 63% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kobe Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE | Nagasaki Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 18 |
| 2T 5B | T · B | 12T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 76.86 | Ghi được mỗi trận | 80.56 |
| 84.43 | Bị ghi mỗi trận | 77.11 |
| -53 | Hiệu số | +62 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 15.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (13 trận) |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (13 trận) |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (13 trận) |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 35.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (13 trận) |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (13 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | 157.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (12 trận) |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (13 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 50% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (13 trận) |
| 6.6 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (13 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (13 trận) |
| Kobe Dựa trên 10 trận | B2.LEAGUE | Nagasaki |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 9T 1B | T · B | — |
| 90% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +245 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 51.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 45.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Kobe Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 2B | T · B | 0T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kobe | Siêu giải châu Á đông | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKobe77:84Saga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBHiroshima D.83:72Kobe04/10/2026 13:00 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBHiroshima D.96:73Kobe02/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaTKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
BNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaTNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Toyota K.TNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots103:109Nagasaki19/04/2026 · B.LEAGUE
Tính đến 16/10 17:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Kobe T
0H
1Nagasaki T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Kobe Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 69 : 85
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kobe gặp Nagasaki tại B.LEAGUE vào 31/10/2026 12:05 UTC+07 tại Glion Arena Kobe.
Kobe đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Nagasaki đứng thứ 9.
Kobe thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Nagasaki thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Kobe thắng 0, Nagasaki thắng 1, hòa 0.
Kobe · Trận trước: Shinshu vs Kobe (26/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Nagasaki (1/11)
Nagasaki · Trận trước: Macau Hou Chon vs Nagasaki (28/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Nagasaki (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Gunma vs Osaka
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Akita vs Altiri Chiba
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Shinshu vs Kyoto
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.