Macau Hou Chon vs Nagasaki
Macau Hou ChonChủ nhà
19:10Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội · 3 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Macau Hou Chon | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 9 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 6 |
| 89 | Ghi được | 658 |
| 103 | Bị ghi | 740 |
| Macau Hou Chon | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 89 | Ghi được | 454 |
| 103 | Bị ghi | 471 |
| Macau Hou Chon | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 204 |
| — | Bị ghi | 269 |
| Macau Hou Chon | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 89 | Ghi được | 83 |
| 103 | Bị ghi | 98 |
| Macau Hou Chon | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 89 | Ghi được | 83 |
| 103 | Bị ghi | 98 |
| Macau Hou Chon | Tất cả | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 5 |
| — | Ghi được | 575 |
| — | Bị ghi | 642 |
| Macau Hou Chon | Chủ nhà | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 371 |
| — | Bị ghi | 373 |
| Macau Hou Chon | Đội khách | Nagasaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 204 |
| — | Bị ghi | 269 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Siêu giải châu Á đông · B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Goyang Sono | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Tainan TSG GhostHawks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Xac Broncos | 1 | 0 | 1 | .000 | -35 |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KCC Egis (Kor) | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 2 | Fubon Braves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 3 | Macau Hou Chon | 1 | 0 | 1 | .000 | -14 | |
| 4 | Nagasaki | 1 | 0 | 1 | .000 | -15 |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abra Weavers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 2 | Ryukyu | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Taoyuan Pauian Pilots | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Hong Kong Eastern | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Macau Hou Chon —
Nagasaki B.LEAGUE
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 5 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
Tính đến 18/10 18:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Macau Hou ChonB0T 1B · Dựa trên 1 trận
NagasakiBBTTTBBBBB11T 9B
| Macau Hou Chon Dựa trên 1 trận | Nagasaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 11T 9B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.45 |
| -14 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 157.2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Macau Hou Chon Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 14 |
| 0T 1B | T · B | 9T 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 76.21 |
| -14 | Hiệu số | +42 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 155.4 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| Macau Hou Chon | Đội khách chỉ các trận | Nagasaki Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 2T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| — | Hiệu số | -35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 14.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 30.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Macau Hou Chon | B.LEAGUE | Nagasaki Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 11T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 61% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (14 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (13 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (13 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (14 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (14 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (14 trận) |
| Macau Hou Chon Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -14 | Hiệu số | -15 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Macau Hou Chon | Giao hữu CLB | Nagasaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaTNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
Tính đến 17/10 16:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 17:27
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Macau Hou Chon gặp Nagasaki tại Siêu giải châu Á đông vào 28/10/2026 19:10 UTC+07.
Macau Hou Chon đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Nagasaki đứng thứ 4.
Macau Hou Chon thắng 0, hòa 0, thua 1 trong 1 trận gần nhất.
Nagasaki thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Macau Hou Chon · Trận trước: Macau Hou Chon vs Fubon Braves (3/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Macau Hou Chon (5/11)
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Ryukyu (26/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Nagasaki (31/10)
Các trận Siêu giải châu Á đông khác cùng ngày
Các trận Siêu giải châu Á đông tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
- Real Valladolid vs Eldense
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.