Shinshu vs Kobe
White Ring Arena
17:05Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Shinshu | Tất cả | Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 5 |
| 579 | Ghi được | 538 |
| 601 | Bị ghi | 591 |
| Shinshu | Chủ nhà | Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 265 | Ghi được | 324 |
| 263 | Bị ghi | 327 |
| Shinshu | Đội khách | Kobe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 314 | Ghi được | 214 |
| 338 | Bị ghi | 264 |
| Shinshu | Tất cả | Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 5 |
| 579 | Ghi được | 538 |
| 601 | Bị ghi | 591 |
| Shinshu | Chủ nhà | Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 265 | Ghi được | 324 |
| 263 | Bị ghi | 327 |
| Shinshu | Đội khách | Kobe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 314 | Ghi được | 214 |
| 338 | Bị ghi | 264 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShinshuBBBTBTBBBB8T 12B
KobeBBTBBTBTBB12T 8B
| Shinshu Dựa trên 20 trận | Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.40 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| -29 | Hiệu số | +184 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (13 trận) |
| 22.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (13 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (13 trận) |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (13 trận) |
| 42.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (13 trận) |
| 41.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (13 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 36.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (12 trận) |
| 18.2 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (13 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 14.3 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (13 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (13 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Shinshu Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kobe Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 7T 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 85.73 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 88.36 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| -29 | Hiệu số | +75 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (10 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (10 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (10 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (10 trận) |
| 41.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (10 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.3 (9 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 3.9 | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| Shinshu Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kobe Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 5B | T · B | 5T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 80.56 | Ghi được mỗi trận | 87.25 |
| 80.56 | Bị ghi mỗi trận | 73.62 |
| +0 | Hiệu số | +109 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 13.7 (3 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (3 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (3 trận) |
| 39.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 31.3 (3 trận) |
| 39.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (3 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 160.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 38.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (3 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (3 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (3 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (3 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 47% (3 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Shinshu Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 6T 7B | T · B | 9T 1B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 83.77 | Ghi được mỗi trận | 99.60 |
| 84.31 | Bị ghi mỗi trận | 75.10 |
| -7 | Hiệu số | +245 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (6 trận) |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (6 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (6 trận) |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (6 trận) |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.3 (6 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (5 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (5 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Shinshu Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE | Kobe Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2T 5B | T · B | 2T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 82.71 | Ghi được mỗi trận | 76.86 |
| 85.86 | Bị ghi mỗi trận | 84.43 |
| -22 | Hiệu số | -53 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.9 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.9 |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 168.6 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% |
| 15.9 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 5.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Shinshu | Giao hữu CLB | Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
Trận gần đây
BShiga95:76Shinshu12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBShinshu81:83NeoPhoenix10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTYokohama84:89Shinshu04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolBYokohama85:78Shinshu03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTShinshu99:81Toyama27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBShinshu85:99Toyama26/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · White Ring Arena
Mùa giải 2025/26
BShinshu84:100Yokohama Excellence17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu88:90Yokohama Excellence16/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUETShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TYokohama Excellence81:85Shinshu05/04/2026 · B2.LEAGUE
BYokohama Excellence79:78Shinshu04/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise78:85Shinshu01/04/2026 · B2.LEAGUE
BNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKobe77:84Saga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBHiroshima D.83:72Kobe04/10/2026 13:00 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBHiroshima D.96:73Kobe02/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaTKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
Tính đến 14/10 17:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Shinshu T
0H
1Kobe T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Shinshu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 158 : 153
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shinshu gặp Kobe tại B.LEAGUE vào 26/10/2026 17:05 UTC+07 tại White Ring Arena.
Shinshu đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Kobe đứng thứ 11.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Kobe thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Shinshu thắng 1, Kobe thắng 1, hòa 0.
Shinshu · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Shinshu (24/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Kyoto (30/10)
Kobe · Trận trước: Kobe vs NeoPhoenix (24/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Nagasaki (31/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Nagasaki vs Ryukyu
- Saga vs Alvark
- Altiri Chiba vs Gunma
- Shimane vs Sendai
- Kyoto vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.