Ngôn ngữ

Kobe vs NeoPhoenix

Chi tiết trận đấu
Glion Arena Kobe
KobeChủ nhà
12:05Bắt đầu 24/10
NeoPhoenixĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
KobeTất cảNeoPhoenix
7Trận5
2Thắng5
5Thua0
538Ghi được444
591Bị ghi388
KobeChủ nhàNeoPhoenix
4Trận—
2Thắng—
2Thua—
324Ghi được—
327Bị ghi—
KobeĐội kháchNeoPhoenix
3Trận5
0Thắng5
3Thua0
214Ghi được444
264Bị ghi388
KobeTất cảNeoPhoenix
7Trận5
2Thắng5
5Thua0
538Ghi được444
591Bị ghi388
KobeChủ nhàNeoPhoenix
4Trận—
2Thắng—
2Thua—
324Ghi được—
327Bị ghi—
KobeĐội kháchNeoPhoenix
3Trận5
0Thắng5
3Thua0
214Ghi được444
264Bị ghi388
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Sendai853.625+38
4Yokohama853.625+7
5Toyama743.571+6
6Levanga Hokkaido743.571+23
7Tokyo Sunrockers743.571+47
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots817.125-43
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Shiga734.429+28
7Shimane734.429-18
8Ryukyu734.429-11
9Nagasaki734.429-35
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 17/10 16:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KobeBBTBBTBTBB12T 8B
NeoPhoenixTTTTTTTTBB16T 4B
Kobe
Dựa trên 20 trận
NeoPhoenix
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B16T 4B
60%Tỷ lệ thắng80%
89.20Ghi được mỗi trận90.80
80.00Bị ghi mỗi trận83.30
+184Hiệu số+150
112Điểm ghi cao nhất104
69Điểm ghi thấp nhất67
20.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (14 trận)
21.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 224.1 (14 trận)
22.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 323.1 (14 trận)
22.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (14 trận)
41.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.1 (14 trận)
45.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.6 (14 trận)
169.2Tổng điểm trung bình174.1
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
39.7 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (11 trận)
17.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận23.4 (13 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (11 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (11 trận)
55% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
12.0 (13 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (13 trận)
5.9 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (13 trận)
Kobe
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeoPhoenix
Dựa trên 6 trận
12Trận6
7T 5BT · B5T 1B
58%Tỷ lệ thắng83%
90.50Ghi được mỗi trận94.83
84.25Bị ghi mỗi trận87.00
+75Hiệu số+47
112Điểm ghi cao nhất104
69Điểm ghi thấp nhất89
22.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (3 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (3 trận)
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (3 trận)
23.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (3 trận)
44.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (3 trận)
47.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.7 (3 trận)
174.8Tổng điểm trung bình181.8
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
42.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (3 trận)
17.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận27.0 (3 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (3 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (3 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (3 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
11.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (3 trận)
5.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (3 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (3 trận)
Kobe
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnNeoPhoenix
Dựa trên 14 trận
8Trận14
5T 3BT · B11T 3B
62%Tỷ lệ thắng79%
87.25Ghi được mỗi trận89.07
73.62Bị ghi mỗi trận81.71
+109Hiệu số+103
108Điểm ghi cao nhất103
69Điểm ghi thấp nhất67
13.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (11 trận)
17.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 224.8 (11 trận)
18.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (11 trận)
21.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (11 trận)
31.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.3 (11 trận)
40.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.9 (11 trận)
160.9Tổng điểm trung bình170.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
31.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (8 trận)
16.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (10 trận)
26% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
63% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (8 trận)
47% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
12.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (10 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (10 trận)
1.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (10 trận)
Kobe
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUENeoPhoenix
Dựa trên 19 trận
7Trận19
2T 5BT · B15T 4B
29%Tỷ lệ thắng79%
76.86Ghi được mỗi trận90.32
84.43Bị ghi mỗi trận83.84
-53Hiệu số+123
94Điểm ghi cao nhất104
69Điểm ghi thấp nhất67
15.9Điểm trung bình hiệp 123.1 (14 trận)
20.0Điểm trung bình hiệp 224.1 (14 trận)
19.6Điểm trung bình hiệp 323.1 (14 trận)
21.4Điểm trung bình hiệp 421.5 (14 trận)
35.9Điểm trung bình nửa đầu trận47.1 (14 trận)
41.0Điểm trung bình nửa sau trận44.6 (14 trận)
161.3Tổng điểm trung bình174.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
35.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (11 trận)
17.3Kiến tạo mỗi trận23.4 (13 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (11 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng49% (11 trận)
50%Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
13.7Mất bóng mỗi trận11.3 (13 trận)
6.6Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
2.1Chắn bóng mỗi trận2.9 (13 trận)
Kobe
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUENeoPhoenix
10Trận—
9T 1BT · B—
90%Tỷ lệ thắng—
99.60Ghi được mỗi trận—
75.10Bị ghi mỗi trận—
+245Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
81Điểm ghi thấp nhất—
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
51.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
174.7Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
45.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
43% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Kobe
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBNeoPhoenix
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 2BT · B1T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
83.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-8Hiệu số+27
95Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
69Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
169.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 17:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Childs735:4719.09.34.7
F. Aimaq730:2117.111.40.9
S. Terazono725:2810.41.65.0
H. Yamaguchi723:164.92.41.4
J. McDaniels721:419.33.41.4
R. Kaneda719:124.62.70.6
A. Ogawa713:577.10.92.4
A. Hachimura711:121.01.70.1
K. Kimura78:030.90.70.3
L. Saleh57:392.01.20.0
N. Tsukasa72:531.10.60.1
M. Nakajima22:100.00.50.5
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
V. Brown531:4520.86.00.8
J. van Tubbergen527:0219.46.40.8
J. Harrellson525:087.07.61.6
T. Davis524:3117.23.83.4
R. Sasaki523:378.40.66.6
K. Tsuya521:425.80.61.0
H. Wakugawa521:036.24.03.2
H. Futagami313:410.71.70.7
D. Nemoto57:082.60.80.8
H. Asai310:100.70.00.7
T. Yu26:540.00.50.0
J. Kodama13:210.00.00.0
N. Sugasawa12:160.01.00.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)