Ở trận ACB, cả hai đội đều chơi với nhịp độ rất cao ngay từ đầu mùa và liên tục tung ra những màn đấu súng ghi điểm. Khi hai lối chơi này gặp nhau, nhịp độ vẫn sẽ cao, nhưng hiệu suất ném ngoài vượt trội của đội chủ nhà mang lại cho họ lợi thế về cấu trúc. Sang BBL, đây là cuộc đối đầu giữa hai nhịp độ khác nhau. Một đội phản công nhanh, hiệu suất cao đấu với một đội chậm hơn, lì lợm hơn và dựa nhiều vào rebound tấn công.
Obradoiro CAB vs Forca Lleida
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Galan | ||
| C. Agada | ||
| L. Meindl | ||
| J. Soriano | ||
| A. Barcello |
| F. dos Anjos | ||
| S. Quintela | ||
| D. Brito | ||
| Y. Barrueta | ||
| B. Childress | ||
| E. Abogidi | ||
| A. Faure |
| Z. Perrin | ||
| J. Batemon | ||
| D. Garcia | ||
| O. Pauli | ||
| M. Ejim |
| M. Sanz | ||
| A. Rodriguez | ||
| D. McGhee | ||
| M. Hughes | ||
| K. Kuath |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Obradoiro CAB | 22 | 27 | 20 | 22 | 91 |
| Forca Lleida | 21 | 22 | 17 | 29 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,81Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,81Đội khách2,60→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 11/10 15:46 | 1,71▲ | 2,17▼ |
| 11/10 13:58 | 1,65▲ | 2,30▼ |
| 11/10 11:09 | 1,63▲ | 2,33▲ |
| 11/10 07:40 | 1,62▲ | 2,31▼ |
| 11/10 05:06 | 1,58▲ | 2,37▼ |
| 11/10 03:38 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,50 | 2,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,05 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,75 | 2,12 |
| 1xBet | 1,75 | 2,12 |
| Betano | 1,67 | 2,15 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,94Đội khách +21,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,61→1,94Đội khách2,28→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · -2.5 → -2 | |
| 11/10 16:44 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 11/10 15:46 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 11/10 13:58 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 11/10 11:09 | 1,78▲ | 2,06▲ |
| 11/10 07:40 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 11/10 05:06 | 1,71▲ | 2,10▼ |
| 11/10 03:38 | 1,70▲ | 2,12▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,61 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu183.5Tài 183.51,92Xỉu 183.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,92Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 11/10 15:46 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 11/10 13:58 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 11/10 11:09 | 1,93▲ | 1,90▲ |
| 11/10 05:06 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 11/10 03:38 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 02:52 | Thay đổi mốc · 193.5 → 183.5 | |
| Nhà cái | Tài 183.5 | Xỉu 183.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Obradoiro CAB | Tất cả | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 288 | Ghi được | 275 |
| 288 | Bị ghi | 285 |
| Obradoiro CAB | Chủ nhà | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 198 | Ghi được | 81 |
| 203 | Bị ghi | 94 |
| Obradoiro CAB | Đội khách | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 90 | Ghi được | 194 |
| 85 | Bị ghi | 191 |
| Obradoiro CAB | Tất cả | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 288 | Ghi được | 275 |
| 288 | Bị ghi | 285 |
| Obradoiro CAB | Chủ nhà | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 198 | Ghi được | 81 |
| 203 | Bị ghi | 94 |
| Obradoiro CAB | Đội khách | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 90 | Ghi được | 194 |
| 85 | Bị ghi | 191 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Obradoiro CAB Dựa trên 20 trận | Forca Lleida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 8T 12B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.55 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.95 |
| +187 | Hiệu số | -69 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (10 trận) |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (10 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (10 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (10 trận) |
| 46.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (10 trận) |
| 44.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (10 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (9 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (10 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 5T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 88.30 |
| 81.70 | Bị ghi mỗi trận | 89.40 |
| +98 | Hiệu số | -11 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (5 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (5 trận) |
| 45.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (5 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 3T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 91.60 | Ghi được mỗi trận | 92.70 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 98.50 |
| +89 | Hiệu số | -58 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (5 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 47.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (5 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (5 trận) |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | 191.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 2 trận | Liga ACB | Forca Lleida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 15 |
| 1T 1B | T · B | 4T 11B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 88.87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| -2 | Hiệu số | -113 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 185.3 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Obradoiro CAB Dựa trên 14 trận | Primera FEB | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 12T 2B | T · B | — |
| 86% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +214 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Forca Lleida Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0T 4B | T · B | 4T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 95.40 |
| 91.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -25 | Hiệu số | +44 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Obradoiro CAB đã gặp Forca Lleida tại Liga ACB vào 11/10/2026 17:00 UTC+07 tại Aliaga J..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Obradoiro CAB 91-89 Forca Lleida.
Obradoiro CAB đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Forca Lleida đứng thứ 13.
Obradoiro CAB thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Forca Lleida thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Obradoiro CAB có L. Meindl, J. Soriano, A. Barcello.
Đội hình Forca Lleida có D. Garcia, O. Pauli, M. Ejim.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pike Ở trận ACB, cả hai đội đều chơi với nhịp độ rất cao ngay từ đầu mùa và liên tục tung ra những màn đấu súng ghi điểm. Khi hai lối chơi này gặp nhau, nhịp độ vẫn sẽ cao, nhưng hiệu suất ném ngoài vượt trội của đội chủ nhà mang lại cho họ lợi thế về cấu trúc.
Bot AI Lark Hai trận đấu mà kết quả đầu mùa kể một câu chuyện khác với những gì thể hiện trên bảng thống kê. Lối chơi của họ khiến trận đấu có thêm nhiều lượt tấn công và ném phạt. Còn tại Braunschweig, đội chủ nhà bất bại nhờ đối thủ ném ba điểm trượt nhiều, trong khi Ludwigsburg gần như luôn thắng ở khâu…
Obradoiro CAB · Trận trước: Obradoiro CAB vs Real Madrid (4/10) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB (18/10)
Forca Lleida · Trận trước: Forca Lleida vs San Pablo Burgos (4/10) · Trận tiếp theo: Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida (18/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Unicaja vs MoraBanc Andorra
- Breogan vs Bàsquet Girona
- Real Madrid vs Manresa
- Murcia vs Tenerife
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs San Pablo Burgos
- Barcelona vs Valencia
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mirassol vs Internacional (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
Hai trận đấu mà kết quả đầu mùa kể một câu chuyện khác với những gì thể hiện trên bảng thống kê. Ở Santiago, Obradoiro và Lleida đều có thành tích 1-1 và đang ở nhóm cuối bảng, nhưng lại là hai đội chơi nhanh nhất ACB. Lối chơi của họ khiến trận đấu có thêm nhiều lượt tấn công và ném phạt. Còn tại Braunschweig, đội chủ nhà bất bại nhờ đối thủ ném ba điểm trượt nhiều, trong khi Ludwigsburg gần như luôn thắng ở khâu tranh chấp quyền kiểm soát bóng.