Ngôn ngữ

Obradoiro CAB vs Forca Lleida

Chi tiết trận đấu
Aliaga J.
Obradoiro CABChủ nhà
91 : 89Tỷ số chung cuộc
Forca LleidaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
A. Galan
C. Agada
L. Meindl
J. Soriano
A. Barcello
Dự bị 7
F. dos Anjos
S. Quintela
D. Brito
Y. Barrueta
B. Childress
E. Abogidi
A. Faure
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Z. Perrin
J. Batemon
D. Garcia
O. Pauli
M. Ejim
Dự bị 5
M. Sanz
A. Rodriguez
D. McGhee
M. Hughes
K. Kuath
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
91 : 89
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Obradoiro CAB2227202291
Forca Lleida2122172989
Thống kê đội · Cuối cùng
91Điểm89
39Bắt bóng bật bảng36
20Kiến tạo19
7Cướp bóng6
2Chắn bóng1
10Mất bóng16
28/49Ném 2 điểm thành công18/37
5/29Ném 3 điểm thành công13/34
20/27Ném phạt thành công14/21

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Galan24:3011301/42/2
A. Barcello23:447710/33/3
J. Soriano22:1022910/14/5
L. Meindl20:5511841/44/4
Dự bịB. Childress19:327381/44/4
C. Agada17:5712221/41/6
Dự bịS. Quintela16:142030/22/2
Dự bịY. Barrueta15:305211/40/0
Dự bịF. dos Anjos14:2110100/00/1
Dự bịE. Abogidi11:472300/20/0
Dự bịD. Brito11:230110/10/0
Dự bịA. Faure1:572000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịM. Sanz31:2215622/33/4
Dự bịD. McGhee28:3323255/100/1
O. Pauli28:1871040/43/4
M. Ejim22:2310301/51/2
J. Batemon20:5212122/64/5
Z. Perrin20:258410/02/3
Dự bịM. Hughes20:166502/40/0
D. Garcia11:433111/10/0
Dự bịK. Kuath9:355300/01/2
Dự bịA. Rodriguez6:330140/10/0
Tính đến 14/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,81Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,501,81Đội khách2,602,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:441,81▲2,05▼
11/10 15:461,71▲2,17▼
11/10 13:581,65▲2,30▼
11/10 11:091,63▲2,33▲
11/10 07:401,62▲2,31▼
11/10 05:061,58▲2,37▼
11/10 03:381,57▲2,40▼
10/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 20:31 Đầu tiên1,502,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,812,05
Betfair1,732,10
bet3651,682,15
Marathon1,752,12
1xBet1,752,12
Betano1,672,15
BetVictor1,752,05
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,94Đội khách +21,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,611,94Đội khách2,281,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:44Thay đổi mốc · -2.5 → -2
11/10 16:441,94▲1,88▼
11/10 15:461,88▲1,95▼
11/10 13:581,79▲2,03▼
11/10 11:091,78▲2,06▲
11/10 07:401,76▲2,04▼
11/10 05:061,71▲2,10▼
11/10 03:381,70▲2,12▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 20:31 Đầu tiên1,612,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,941,88
bet3651,742,00
Marathon1,911,87
1xBet1,911,87
Tài/Xỉu183.5Tài 183.51,92Xỉu 183.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,901,92Xỉu1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 183.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 16:441,92▼1,92▲
11/10 15:461,93▲1,91▼
11/10 13:581,91▼1,93▲
11/10 11:091,93▲1,90▲
11/10 05:061,92▲1,88▼
11/10 03:381,91▲1,89▼
10/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 20:31 Đầu tiên1,901,90
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 02:52Thay đổi mốc · 193.5 → 183.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 183.5Xỉu 183.5
Pinnacle1,921,92
bet3651,861,86
Marathon1,911,89
1xBet1,931,91
Betano1,871,87
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Obradoiro CABTất cảForca Lleida
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
288Ghi được275
288Bị ghi285
Obradoiro CABChủ nhàForca Lleida
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
198Ghi được81
203Bị ghi94
Obradoiro CABĐội kháchForca Lleida
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
90Ghi được194
85Bị ghi191
Obradoiro CABTất cảForca Lleida
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
288Ghi được275
288Bị ghi285
Obradoiro CABChủ nhàForca Lleida
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
198Ghi được81
203Bị ghi94
Obradoiro CABĐội kháchForca Lleida
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
90Ghi được194
85Bị ghi191
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga ACB
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 17/10 00:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Obradoiro CABBTBBBBTTTB13T 7B
Forca LleidaBTBTTTTBBT8T 12B
Obradoiro CAB
Dựa trên 20 trận
Forca Lleida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B8T 12B
65%Tỷ lệ thắng40%
91.55Ghi được mỗi trận90.50
82.20Bị ghi mỗi trận93.95
+187Hiệu số-69
107Điểm ghi cao nhất105
81Điểm ghi thấp nhất75
22.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.1 (10 trận)
24.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (10 trận)
21.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 323.1 (10 trận)
22.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (10 trận)
46.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (10 trận)
44.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.8 (10 trận)
173.8Tổng điểm trung bình184.4
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (9 trận)
21.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (10 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (9 trận)
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
62% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (10 trận)
Obradoiro CAB
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnForca Lleida
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B5T 5B
60%Tỷ lệ thắng50%
91.50Ghi được mỗi trận88.30
81.70Bị ghi mỗi trận89.40
+98Hiệu số-11
107Điểm ghi cao nhất103
81Điểm ghi thấp nhất75
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.2 (5 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (5 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (5 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (5 trận)
44.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (5 trận)
45.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (5 trận)
173.2Tổng điểm trung bình177.7
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
39.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.2 (4 trận)
22.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.8 (5 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.0 (5 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.4 (5 trận)
Obradoiro CAB
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnForca Lleida
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B3T 7B
70%Tỷ lệ thắng30%
91.60Ghi được mỗi trận92.70
82.70Bị ghi mỗi trận98.50
+89Hiệu số-58
97Điểm ghi cao nhất105
82Điểm ghi thấp nhất78
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (5 trận)
24.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (5 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (5 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (5 trận)
47.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (5 trận)
44.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.8 (5 trận)
174.3Tổng điểm trung bình191.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (5 trận)
20.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (5 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Obradoiro CAB
Dựa trên 2 trận
Liga ACBForca Lleida
Dựa trên 15 trận
2Trận15
1T 1BT · B4T 11B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng27%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận88.87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận96.40
-2Hiệu số-113
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất105
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 119.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 323.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.8 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình185.3
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (10 trận)
Obradoiro CAB
Dựa trên 14 trận
Primera FEBForca Lleida
14Trận—
12T 2BT · B—
86%Tỷ lệ thắng—
92.29Ghi được mỗi trận—
77.00Bị ghi mỗi trận—
+214Hiệu số—
101Điểm ghi cao nhất—
85Điểm ghi thấp nhất—
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
46.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
169.3Tổng điểm trung bình—
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
33.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
51% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
Obradoiro CAB
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBForca Lleida
Dựa trên 5 trận
4Trận5
0T 4BT · B4T 1B
0%Tỷ lệ thắng80%
85.50Ghi được mỗi trận95.40
91.75Bị ghi mỗi trận86.60
-25Hiệu số+44
95Điểm ghi cao nhất103
81Điểm ghi thấp nhất87
177.2Tổng điểm trung bình182.0
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBBGranada92:89Forca Lleida29/03/2026 02:00 · Liga ACBBReal Madrid95:78Forca Lleida15/03/2026 23:00 · Liga ACBBBaskonia93:90Forca Lleida09/03/2026 00:00 · Liga ACB
Tính đến 15/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Soriano249:1337152
L. Meindl244:4923124
A. Barcello244:401375
B. Childress241:5225412
Y. Barrueta239:341654
A. Galan236:381350
C. Agada233:281979
E. Abogidi230:53791
F. dos Anjos227:182290
S. Quintela225:35414
D. Brito224:03023
A. Faure11:57200
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. McGhee326:0615.74.35.3
Z. Perrin324:3712.04.71.0
O. Pauli324:078.37.33.0
J. Batemon322:5717.02.33.7
M. Ejim322:1011.32.71.7
M. Hughes320:215.73.00.0
M. Sanz317:269.03.01.3
D. Garcia314:194.32.01.7
K. Kuath312:026.74.30.0
J. Shurna217:552.55.50.5
A. Rodriguez33:540.00.31.3
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)