Murcia vs Leyma Coruna
Palacio de Deportes de Murcia
00:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Murcia | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 518 | Ghi được | 366 |
| 509 | Bị ghi | 422 |
| Murcia | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 262 | Ghi được | 175 |
| 242 | Bị ghi | 193 |
| Murcia | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 256 | Ghi được | 191 |
| 267 | Bị ghi | 229 |
| Murcia | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 347 | Ghi được | 366 |
| 384 | Bị ghi | 422 |
| Murcia | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 177 | Ghi được | 175 |
| 184 | Bị ghi | 193 |
| Murcia | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 170 | Ghi được | 191 |
| 200 | Bị ghi | 229 |
| Murcia | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 171 | Ghi được | — |
| 125 | Bị ghi | — |
| Murcia | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 85 | Ghi được | — |
| 58 | Bị ghi | — |
| Murcia | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 86 | Ghi được | — |
| 67 | Bị ghi | — |
Giải đấu được tính: Liga ACB · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 5 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 6 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 7 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 19/10 00:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MurciaBTBTTBBTTB14T 6B
Leyma CorunaBBTBBTTTTT15T 5B
| Murcia Dựa trên 20 trận | Leyma Coruna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 15T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 88.90 | Ghi được mỗi trận | 91.85 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 87.05 |
| +130 | Hiệu số | +96 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 16.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (15 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (15 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (15 trận) |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (15 trận) |
| 39.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (15 trận) |
| 48.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (15 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/15 trận |
| 34.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (11 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (11 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 13.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 7.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Murcia Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Leyma Coruna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 9T 1B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 88.45 | Ghi được mỗi trận | 89.30 |
| 81.73 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| +74 | Hiệu số | +69 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (7 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (7 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (7 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 47.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (7 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Murcia Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Leyma Coruna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.44 | Ghi được mỗi trận | 94.40 |
| 83.22 | Bị ghi mỗi trận | 91.70 |
| +56 | Hiệu số | +27 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 16.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (8 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (8 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (8 trận) |
| 37.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (8 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (8 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 186.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 37.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Murcia Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Leyma Coruna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 4 |
| 10T 5B | T · B | 1T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 89.07 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 87.07 | Bị ghi mỗi trận | 105.50 |
| +30 | Hiệu số | -56 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 16.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 39.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 48.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 197.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 32.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| 14.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 7.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Murcia | Primera FEB | Leyma Coruna Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 11T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 92% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| — | Hiệu số | +144 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| Murcia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Leyma Coruna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 3T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 97.00 |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | 95.00 |
| +54 | Hiệu số | +8 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 192.0 |
| Murcia Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +46 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BValencia116:93Murcia18/10/2026 22:00 · Liga ACB · Conde A.TBamberg67:86Murcia15/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACB · Perea O.TMurcia85:58Varese08/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTMurcia100:94Barcelona (Brazil)05/10/2026 00:00 · Liga ACB · Pizarro E. P.BBàsquet Girona84:77Murcia27/09/2026 22:00 · Liga ACB · Serrano R.BBasket Zaragoza 200287:72Murcia20/09/2026 17:15 · Giao hữu CLB
TMurcia91:65MoraBanc Andorra15/09/2026 · Giao hữu CLB
TAlbacete65:108Murcia09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BMurcia76:100Barcelona (Brazil)07/06/2026 02:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)87:90Murcia04/06/2026 19:00 · Liga ACBBMurcia68:91Barcelona (Brazil)02/06/2026 19:00 · Liga ACBTMurcia116:95Forca Lleida29/05/2026 · Liga ACB
TBasket Zaragoza 200290:100Murcia24/05/2026 · Liga ACB
TMurcia87:69Unicaja (Esp)17/05/2026 · Liga ACB
TMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona67:89Murcia05/04/2026 02:00 · Liga ACBTMurcia100:81Bilbao29/03/2026 01:00 · Liga ACBTManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBTMurcia87:76Gran Canaria15/03/2026 01:00 · Liga ACBBBàsquet Girona110:90Leyma Coruna18/10/2026 17:00 · Liga ACB · Serrano R.BLeyma Coruna71:92Basket Zaragoza 200210/10/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.TLeyma Coruna104:101Bilbao04/10/2026 17:00 · Liga ACB · Conde A.BBarcelona (Brazil)119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACB · Sanchez C.
BSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna94:89Ourense05/09/2026 · Giao hữu CLB
TPalencia102:104Leyma Coruna29/08/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna89:82Obradoiro CAB25/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TEstudiantes97:100Leyma Coruna08/06/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna92:81Palencia06/06/2026 22:30 · Primera FEBTHestia Menorca76:87Leyma Coruna25/05/2026 00:00 · Primera FEBBHestia Menorca85:82Leyma Coruna23/05/2026 02:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Hestia Menorca18/05/2026 01:00 · Primera FEBTLeyma Coruna93:71Hestia Menorca14/05/2026 · Primera FEB
TLeyma Coruna83:74Alicante08/03/2026 18:30 · Primera FEBTLeyma Coruna105:82Estudiantes21/02/2026 02:45 · Primera FEBTPalmer Basket65:85Leyma Coruna16/02/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Zamora (Spain)12/02/2026 02:45 · Primera FEBTOviedo84:89Leyma Coruna08/02/2026 01:00 · Primera FEBTMelilla72:105Leyma Coruna02/02/2026 00:00 · Primera FEBTính đến 19/10 00:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Murcia T
0H
0Leyma Coruna T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Murcia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 191 : 171
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
TMurcia105:93Leyma Coruna24/05/2025 · Liga ACB 2024/25
TLeyma Coruna78:86Murcia18/01/2025 · Liga ACB 2024/25
Tính đến 18/10 00:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Tính đến 19/10 00:04
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Murcia gặp Leyma Coruna tại Liga ACB vào 25/10/2026 00:30 UTC+07 tại Palacio de Deportes de Murcia.
Murcia đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Leyma Coruna đứng thứ 17.
Murcia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Leyma Coruna thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Murcia thắng 2, Leyma Coruna thắng 0, hòa 0.
Murcia · Trận trước: Valencia vs Murcia (18/10) · Trận tiếp theo: Murcia vs Forca Lleida (1/11)
Leyma Coruna · Trận trước: Bàsquet Girona vs Leyma Coruna (18/10) · Trận tiếp theo: Leyma Coruna vs Tenerife (1/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Tenerife vs Obradoiro CAB
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Baskonia
- Breogan vs Unicaja
- Forca Lleida vs Real Madrid
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.