Ngôn ngữ

Unicaja vs MoraBanc Andorra

Chi tiết trận đấu
UnicajaChủ nhà
92 : 84Tỷ số chung cuộc
MoraBanc AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 23:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
C. Hunt
I. Brazdeikis
A. Noua
M. J. Pantzar
D. Kravish
Dự bị 6
J. Barreiro
M. Thomas
W. Hernangomez
N. Djedovic
K. Perry
T. Kalinoski
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Robertson
L. Mutic
W. Iwundu
L. Radosevic
J. Akinjo
Dự bị 6
A. Best
C. McGriff
C. Ortega
A. Pustovyi
K. Kuric
R. Andronikashvili
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 09:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
92 : 84
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Unicaja2423252092
MoraBanc Andorra2019242184
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm84
34Bắt bóng bật bảng24
14Kiến tạo13
6Cướp bóng4
4Chắn bóng1
12Mất bóng8
25/32Ném 2 điểm thành công26/45
9/32Ném 3 điểm thành công6/21
15/17Ném phạt thành công14/19

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Hunt31:1014222/56/6
D. Kravish28:4312512/52/2
A. Noua27:1616901/43/5
I. Brazdeikis27:1119451/52/2
M. J. Pantzar21:5712430/20/0
Dự bịK. Perry19:4912122/52/2
Dự bịT. Kalinoski13:073411/30/0
Dự bịJ. Barreiro12:440000/10/0
Dự bịW. Hernangomez11:174500/00/0
Dự bịN. Djedovic3:470000/10/0
Dự bịM. Thomas2:590000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Akinjo30:4020172/30/0
K. Robertson25:152130/10/1
Dự bịA. Pustovyi23:2419900/03/6
Dự bịC. McGriff23:127101/42/2
W. Iwundu18:275011/20/0
L. Mutic16:482300/10/0
L. Radosevic16:368510/26/6
Dự bịK. Kuric16:0011211/50/0
Dự bịA. Best14:395210/13/4
Dự bịR. Andronikashvili9:202000/10/0
Dự bịC. Ortega5:393001/10/0
Tính đến 11/10 09:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,141,15Đội khách5,815,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 22:471,155,77▲
10/10 21:231,155,72▲
10/10 19:131,155,70▲
10/10 18:211,155,55▼
10/10 15:161,15▲5,57▼
10/10 14:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 14:491,145,70
10/10 13:55Đã đóng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 05:331,145,70▼
09/10 22:581,145,74▼
09/10 22:32 Đầu tiên1,145,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,155,77
Betfair1,136,00
bet3651,126,00
Marathon1,185,15
1xBet1,185,16
Betano1,165,10
BetVictor1,145,50
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,94Đội khách +111,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,851,94Đội khách1,961,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -11 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 22:47Thay đổi mốc · -10.5 → -11
10/10 22:471,94▼1,89▲
10/10 21:231,96▼1,87▲
10/10 19:131,98▲1,86▲
10/10 18:211,96▲1,85
10/10 15:161,94▲1,85▼
10/10 14:491,891,91
10/10 13:55Đã đóng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 05:331,89▲1,91▼
09/10 22:581,88▲1,93▼
09/10 22:32 Đầu tiên1,851,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -11Đội khách +11
Pinnacle1,941,89
bet3651,801,90
Marathon1,901,88
1xBet1,901,88
Tài/Xỉu174.5Tài 174.52,11Xỉu 174.51,76Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,852,06Xỉu1,961,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 23:44Thay đổi mốc · 172.5 → 174.5
10/10 18:21Tạm dừng
10/10 15:162,06▼1,76▲
10/10 14:492,081,75
10/10 13:55Đã đóng
10/10 05:332,08▲1,75▼
09/10 22:582,03▲1,79▼
09/10 22:32 Đầu tiên1,851,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
Pinnacle2,111,76
bet3651,861,86
Marathon2,021,73
1xBet2,021,73
Betano2,051,72
BetVictor2,001,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UnicajaTBBTTBBTBT9T 11B
MoraBanc AndorraBBBBBTBTBT6T 14B
Unicaja
Dựa trên 20 trận
MoraBanc Andorra
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B6T 14B
45%Tỷ lệ thắng30%
85.25Ghi được mỗi trận88.75
85.75Bị ghi mỗi trận93.35
-10Hiệu số-92
112Điểm ghi cao nhất116
65Điểm ghi thấp nhất65
19.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (10 trận)
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (10 trận)
22.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1 (10 trận)
19.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 423.9 (10 trận)
40.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (10 trận)
41.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (10 trận)
171.0Tổng điểm trung bình182.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
32.7 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (6 trận)
19.2 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (8 trận)
36% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (6 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
58% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
11.1 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (8 trận)
7.3 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (8 trận)
1.9 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Unicaja
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B3T 7B
50%Tỷ lệ thắng30%
85.20Ghi được mỗi trận91.40
84.70Bị ghi mỗi trận95.20
+5Hiệu số-38
112Điểm ghi cao nhất113
65Điểm ghi thấp nhất74
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (6 trận)
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (6 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (6 trận)
39.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (6 trận)
42.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (6 trận)
169.9Tổng điểm trung bình186.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
32.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (4 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
1.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Unicaja
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B3T 7B
40%Tỷ lệ thắng30%
85.30Ghi được mỗi trận86.10
86.80Bị ghi mỗi trận91.50
-15Hiệu số-54
105Điểm ghi cao nhất116
69Điểm ghi thấp nhất65
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 217.8 (4 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (4 trận)
17.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (4 trận)
42.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.2 (4 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (4 trận)
172.1Tổng điểm trung bình177.6
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (4 trận)
20.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (4 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
8.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (4 trận)
7.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (4 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (4 trận)
Unicaja
Dựa trên 13 trận
Liga ACBMoraBanc Andorra
Dựa trên 15 trận
13Trận15
3T 10BT · B5T 10B
23%Tỷ lệ thắng33%
86.46Ghi được mỗi trận90.07
90.54Bị ghi mỗi trận94.13
-53Hiệu số-61
112Điểm ghi cao nhất116
69Điểm ghi thấp nhất75
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (10 trận)
23.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (10 trận)
23.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1 (10 trận)
18.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.9 (10 trận)
44.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (10 trận)
42.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (10 trận)
177.0Tổng điểm trung bình184.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
31.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (6 trận)
18.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (8 trận)
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
71% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (6 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
11.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (8 trận)
7.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (8 trận)
1.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Unicaja
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBMoraBanc Andorra
Dựa trên 5 trận
2Trận5
2T 0BT · B1T 4B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận84.80
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận91.00
+6Hiệu số-31
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất105
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất65
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình175.8
Unicaja
Dựa trên 5 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuMoraBanc Andorra
5Trận—
4T 1BT · B—
80%Tỷ lệ thắng—
83.00Ghi được mỗi trận—
75.60Bị ghi mỗi trận—
+37Hiệu số—
105Điểm ghi cao nhất—
65Điểm ghi thấp nhất—
17.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
15.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
32.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
158.6Tổng điểm trung bình—
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
35.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận—
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
6Unicaja T
0H
2MoraBanc Andorra T
171.2Trung bình tổng điểm
Unicaja Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
700 : 670
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 04/10 00:30