Loạt vé xiên này gồm ba trận đấu mà thể lực và chiều sâu đội hình sẽ ảnh hưởng lớn đến cục diện. Ở môn bóng chày, Ý và Tây Ban Nha đều vừa giành chiến thắng sít sao hôm qua, khiến bullpen của cả hai đội phải hoạt động quá tải trước trận đấu hôm nay. Trên sân bóng rổ, lối chơi tốc độ cao của Unicaja bị ảnh hưởng vì thiếu các cầu thủ phòng ngự, trong khi MoraBanc Andorra có lợi thế nghỉ ngơi vượt trội. Còn RASTA Vechta đang gặp khó khăn lớn trong khâu tổ chức tấn công, và sẽ đối đầu với ratiopharm Ulm, đội kiểm soát bóng tốt hơn, sau khi cả hai vừa nhận thất bại ở đấu trường châu Âu.
Unicaja vs MoraBanc Andorra
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Hunt | ||
| I. Brazdeikis | ||
| A. Noua | ||
| M. J. Pantzar | ||
| D. Kravish |
| J. Barreiro | ||
| M. Thomas | ||
| W. Hernangomez | ||
| N. Djedovic | ||
| K. Perry | ||
| T. Kalinoski |
| K. Robertson | ||
| L. Mutic | ||
| W. Iwundu | ||
| L. Radosevic | ||
| J. Akinjo |
| A. Best | ||
| C. McGriff | ||
| C. Ortega | ||
| A. Pustovyi | ||
| K. Kuric | ||
| R. Andronikashvili |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Unicaja | 24 | 23 | 25 | 20 | 92 |
| MoraBanc Andorra | 20 | 19 | 24 | 21 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,14→1,15Đội khách5,81→5,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | 1,15 | 5,77▲ |
| 10/10 21:23 | 1,15 | 5,72▲ |
| 10/10 19:13 | 1,15 | 5,70▲ |
| 10/10 18:21 | 1,15 | 5,55▼ |
| 10/10 15:16 | 1,15▲ | 5,57▼ |
| 10/10 14:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:49 | 1,14 | 5,70 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 05:33 | 1,14 | 5,70▼ |
| 09/10 22:58 | 1,14 | 5,74▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,14 | 5,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 5,77 |
| Betfair | 1,13 | 6,00 |
| bet365 | 1,12 | 6,00 |
| Marathon | 1,18 | 5,15 |
| 1xBet | 1,18 | 5,16 |
| Betano | 1,16 | 5,10 |
| BetVictor | 1,14 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,94Đội khách +111,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,85→1,94Đội khách1,96→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11 | |
| 10/10 22:47 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 10/10 21:23 | 1,96▼ | 1,87▲ |
| 10/10 19:13 | 1,98▲ | 1,86▲ |
| 10/10 18:21 | 1,96▲ | 1,85 |
| 10/10 15:16 | 1,94▲ | 1,85▼ |
| 10/10 14:49 | 1,89 | 1,91 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 05:33 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 09/10 22:58 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,88 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.52,11Xỉu 174.51,76Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,85→2,06Xỉu1,96→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:44 | Thay đổi mốc · 172.5 → 174.5 | |
| 10/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 10/10 15:16 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 10/10 14:49 | 2,08 | 1,75 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 05:33 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 09/10 22:58 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,76 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 2,02 | 1,73 |
| 1xBet | 2,02 | 1,73 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,00 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Unicaja Dựa trên 20 trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 6T 14B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.25 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 93.35 |
| -10 | Hiệu số | -92 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (10 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (10 trận) |
| 22.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (10 trận) |
| 19.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (10 trận) |
| 40.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (10 trận) |
| 41.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (10 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 182.1 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 32.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 11.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 7.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 1.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Unicaja Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 3T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.20 | Ghi được mỗi trận | 91.40 |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | 95.20 |
| +5 | Hiệu số | -38 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (6 trận) |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 186.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 32.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Unicaja Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 3T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.30 | Ghi được mỗi trận | 86.10 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| -15 | Hiệu số | -54 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (4 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (4 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (4 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (4 trận) |
| 172.1 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (4 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Unicaja Dựa trên 13 trận | Liga ACB | MoraBanc Andorra Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 3T 10B | T · B | 5T 10B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 86.46 | Ghi được mỗi trận | 90.07 |
| 90.54 | Bị ghi mỗi trận | 94.13 |
| -53 | Hiệu số | -61 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (10 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (10 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (10 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (10 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (10 trận) |
| 42.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (10 trận) |
| 177.0 | Tổng điểm trung bình | 184.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 31.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 7.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Unicaja Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | MoraBanc Andorra Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 1T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +6 | Hiệu số | -31 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| Unicaja Dựa trên 5 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4T 1B | T · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +37 | Hiệu số | — |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 15.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 32.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 700 : 670
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Unicaja đã gặp MoraBanc Andorra tại Liga ACB vào 11/10/2026 00:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Unicaja 92-84 MoraBanc Andorra.
Unicaja đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, MoraBanc Andorra đứng thứ 16.
Unicaja thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
MoraBanc Andorra thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Unicaja thắng 6, MoraBanc Andorra thắng 2, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Unicaja có A. Noua, M. J. Pantzar, D. Kravish.
Đội hình MoraBanc Andorra có W. Iwundu, L. Radosevic, J. Akinjo.
Unicaja · Trận trước: Unicaja vs Tenerife (4/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs Unicaja (17/10)
MoraBanc Andorra · Trận trước: MoraBanc Andorra vs Obradoiro CAB (27/9) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra (15/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Breogan vs Bàsquet Girona
- Real Madrid vs Manresa
- Obradoiro CAB vs Forca Lleida
- Murcia vs Tenerife
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs San Pablo Burgos
- Barcelona vs Valencia
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille