Ngôn ngữ

Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra

Chi tiết trận đấu
Castillo L.
Club Joventut BadalonaChủ nhà
96 : 75Tỷ số chung cuộc
MoraBanc AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 00:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
L. Hakanson
S. Birgander
A. Reyes
E. J. Ndiaye
R. Rubio
Dự bị 6
E. Sulejmanovic
I. Nogues Gonzalez
K. Cheatham
N. Laprovittola
B. Ellis
A. Torres
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Robertson
W. Iwundu
C. McGriff
L. Radosevic
J. Akinjo
Dự bị 6
A. Best
L. Mutic
C. Ortega
A. Pustovyi
K. Kuric
R. Andronikashvili
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 07:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 75
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Club Joventut Badalona2321252796
MoraBanc Andorra2223191175
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm75
44Bắt bóng bật bảng30
23Kiến tạo16
6Cướp bóng5
2Chắn bóng2
8Mất bóng15
23/35Ném 2 điểm thành công21/39
13/42Ném 3 điểm thành công8/28
11/18Ném phạt thành công9/10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Reyes26:0617505/92/2
L. Hakanson25:3211232/63/3
R. Rubio24:2953120/23/5
Dự bịK. Cheatham23:4414502/60/2
Dự bịN. Laprovittola23:1614632/112/2
S. Birgander21:5661110/00/0
Dự bịE. Sulejmanovic18:0411510/31/4
E. J. Ndiaye16:167401/20/0
Dự bịB. Ellis11:3911121/30/0
Dự bịI. Nogues Gonzalez8:380210/00/0
Dự bịA. Torres0:200000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Akinjo29:256170/40/0
K. Robertson25:3115342/41/2
W. Iwundu24:3518702/40/0
Dự bịA. Pustovyi22:529400/03/3
Dự bịL. Mutic18:312610/30/0
Dự bịK. Kuric17:463111/20/0
L. Radosevic17:087411/20/0
C. McGriff16:428201/43/3
Dự bịA. Best14:297111/22/2
Dự bịR. Andronikashvili10:350110/20/0
Dự bịC. Ortega2:260000/10/0
Tính đến 15/10 07:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,30Đội khách3,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,181,30Đội khách4,833,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:561,30▲3,66▼
14/10 23:281,25▼4,07▲
14/10 22:571,26▼4,00▲
14/10 22:081,28▲3,81▼
14/10 19:171,27▲3,91▲
14/10 13:591,26▼3,83▲
14/10 00:241,27▲3,79▼
04/10 06:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
04/10 06:16Đã đóng
03/10 22:251,175,38▲
03/10 21:081,175,32▲
03/10 20:521,175,31▲
03/10 19:281,175,30▼
03/10 18:251,17▲5,36▼
03/10 17:091,15▲5,77▲
03/10 16:541,14▲5,66▼
03/10 16:121,13▼5,98▲
03/10 13:561,165,29▲
03/10 13:221,16▼5,23▲
02/10 23:461,184,90▲
02/10 23:181,184,81▼
02/10 22:51 Đầu tiên1,184,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,303,66
Betfair1,293,50
bet3651,273,70
Marathon1,393,08
1xBet1,393,08
Betano1,253,85
BetVictor1,293,50
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,771,93Đội khách2,031,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:56Thay đổi mốc · -7.5 → -7
14/10 23:561,93▲1,90▼
14/10 23:28Tạm dừng2,11▲
14/10 22:57Tạm dừng
14/10 22:081,83▲2,01▼
14/10 19:171,79▲2,05▲
14/10 13:591,78▲2,03▼
14/10 00:521,76▼2,04▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 00:24 Đầu tiên1,772,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7Đội khách +7
Pinnacle1,931,90
bet3651,761,95
Marathon1,891,89
1xBet1,891,89
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,93Xỉu 175.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,811,81Xỉu2,012,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 00:51Thay đổi mốc · 176.5 → 175.5
14/10 14:24Tạm dừng
14/10 13:591,81▼2,00▲
14/10 00:52Tạm dừng
14/10 00:241,95▲1,85▼
04/10 06:16Đã đóng
03/10 21:081,88▼1,96▲
03/10 20:521,90▼1,93▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
03/10 18:251,92▲1,92▼
03/10 17:091,90▲1,93▲
03/10 16:541,881,92▼
03/10 16:121,88▼1,93▲
02/10 23:461,91▼1,89▲
02/10 23:181,92▲1,88▼
02/10 22:51 Đầu tiên1,812,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 175.5Xỉu 175.5
Pinnacle1,931,91
bet3651,742,05
Marathon1,861,90
1xBet1,901,94
Betano1,851,88
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Club Joventut BadalonaTất cảMoraBanc Andorra
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
359Ghi được244
353Bị ghi278
Club Joventut BadalonaChủ nhàMoraBanc Andorra
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
182Ghi được85
150Bị ghi90
Club Joventut BadalonaĐội kháchMoraBanc Andorra
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
177Ghi được159
203Bị ghi188
Club Joventut BadalonaTất cảMoraBanc Andorra
3Trận3
1Thắng0
2Thua3
273Ghi được244
278Bị ghi278
Club Joventut BadalonaChủ nhàMoraBanc Andorra
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
96Ghi được85
75Bị ghi90
Club Joventut BadalonaĐội kháchMoraBanc Andorra
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
177Ghi được159
203Bị ghi188
Club Joventut BadalonaTất cảMoraBanc Andorra
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
86Ghi được—
75Bị ghi—
Club Joventut BadalonaChủ nhàMoraBanc Andorra
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
86Ghi được—
75Bị ghi—
Giải đấu được tính: Liga ACB · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 16/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Club Joventut BadalonaBTBTTTBTBB10T 10B
MoraBanc AndorraBBBBBBTBTB6T 14B
Club Joventut Badalona
Dựa trên 20 trận
MoraBanc Andorra
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B6T 14B
50%Tỷ lệ thắng30%
85.50Ghi được mỗi trận88.75
83.90Bị ghi mỗi trận93.40
+32Hiệu số-93
117Điểm ghi cao nhất116
67Điểm ghi thấp nhất65
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (10 trận)
22.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (10 trận)
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (10 trận)
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (10 trận)
43.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (10 trận)
40.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (10 trận)
169.4Tổng điểm trung bình182.2
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
62.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2 (6 trận)
18.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (8 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
52% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (6 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
12.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
5.9 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (8 trận)
2.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
12Trận10
9T 3BT · B3T 7B
75%Tỷ lệ thắng30%
85.17Ghi được mỗi trận91.40
77.75Bị ghi mỗi trận95.20
+89Hiệu số-38
101Điểm ghi cao nhất113
67Điểm ghi thấp nhất74
20.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (6 trận)
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (6 trận)
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (6 trận)
40.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (6 trận)
36.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (6 trận)
162.9Tổng điểm trung bình186.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
86.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (4 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMoraBanc Andorra
Dựa trên 10 trận
8Trận10
1T 7BT · B3T 7B
12%Tỷ lệ thắng30%
86.00Ghi được mỗi trận86.10
93.12Bị ghi mỗi trận91.60
-57Hiệu số-55
117Điểm ghi cao nhất116
67Điểm ghi thấp nhất65
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 217.8 (4 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (4 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.5 (4 trận)
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (4 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (4 trận)
179.1Tổng điểm trung bình177.7
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.5 (4 trận)
17.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.2 (4 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
83% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (4 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
54% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (4 trận)
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (4 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 11 trận
Liga ACBMoraBanc Andorra
Dựa trên 15 trận
11Trận15
4T 7BT · B5T 10B
36%Tỷ lệ thắng33%
85.73Ghi được mỗi trận90.07
88.27Bị ghi mỗi trận94.20
-28Hiệu số-62
117Điểm ghi cao nhất116
67Điểm ghi thấp nhất75
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.3 (10 trận)
22.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (10 trận)
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (10 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (10 trận)
42.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (10 trận)
43.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (10 trận)
174.0Tổng điểm trung bình184.3
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/10 trận
84.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2 (6 trận)
16.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (8 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (6 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
54% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
12.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (8 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Club Joventut Badalona
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBMoraBanc Andorra
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 2BT · B1T 4B
50%Tỷ lệ thắng20%
82.25Ghi được mỗi trận84.80
80.75Bị ghi mỗi trận91.00
+6Hiệu số-31
95Điểm ghi cao nhất105
72Điểm ghi thấp nhất65
163.0Tổng điểm trung bình175.8
Club Joventut Badalona
Dựa trên 3 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuMoraBanc Andorra
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
80.33Ghi được mỗi trận—
71.00Bị ghi mỗi trận—
+28Hiệu số—
88Điểm ghi cao nhất—
67Điểm ghi thấp nhất—
151.3Tổng điểm trung bình—
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.7Kiến tạo mỗi trận—
23%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
78%Tỷ lệ ném phạt thành công—
44%Tỷ lệ ném trúng—
53%Hiệu suất ném (TS%)—
11.3Mất bóng mỗi trận—
8.0Cướp bóng mỗi trận—
2.0Chắn bóng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Club Joventut Badalona
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp ACBMoraBanc Andorra
2Trận—
2T 0BT · B—
+26Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBaskonia93:73Club Joventut Badalona11/10/2026 22:00 · Liga ACB · Pizarro E. P.TClub Joventut Badalona86:75Bnei Herzliya07/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBreogan110:104Club Joventut Badalona27/09/2026 17:00 · Liga ACB · Peruga C.TClub Joventut Badalona101:87Barcelona (Brazil)21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACB
Mùa giải 2025/26
BValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBBBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona101:79MoraBanc Andorra14/05/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona81:69Baskonia18/04/2026 19:00 · Liga ACBBAEK Athens72:67Club Joventut Badalona15/04/2026 23:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTClub Joventut Badalona88:66AEK Athens08/04/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Tính đến 15/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
8Club Joventut Badalona T
0H
5MoraBanc Andorra T
170.3Trung bình tổng điểm
Club Joventut Badalona Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1127 : 1087
Sân nhà
4T 0H 3B
Sân khách
4T 0H 2B
Tính đến 09/10 03:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Rubio424:338.54.09.0
N. Laprovittola424:2415.53.84.0
K. Cheatham423:5711.84.81.0
A. Reyes423:3311.83.21.0
S. Birgander420:599.56.51.8
L. Hakanson419:337.02.21.5
E. J. Ndiaye419:275.54.00.8
B. Ellis415:177.52.00.8
E. Sulejmanovic317:2214.35.71.7
I. Nogues Gonzalez410:030.53.80.5
A. Torres44:151.00.50.0
D. Niebla13:402.01.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Akinjo329:3012.33.08.7
K. Robertson327:0910.72.32.3
W. Iwundu322:1211.74.00.3
A. Pustovyi321:5412.76.30.0
A. Best317:247.01.71.0
L. Radosevic317:208.34.71.0
L. Mutic317:143.03.70.7
K. Kuric316:556.31.31.0
C. McGriff219:577.51.50.0
R. Andronikashvili29:571.00.50.5
C. Ortega35:483.00.70.0
R. Luz111:270.00.03.0
O. Aquino12:152.00.00.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)