Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Hakanson | ||
| S. Birgander | ||
| A. Reyes | ||
| E. J. Ndiaye | ||
| R. Rubio |
| E. Sulejmanovic | ||
| I. Nogues Gonzalez | ||
| K. Cheatham | ||
| N. Laprovittola | ||
| B. Ellis | ||
| A. Torres |
| K. Robertson | ||
| W. Iwundu | ||
| C. McGriff | ||
| L. Radosevic | ||
| J. Akinjo |
| A. Best | ||
| L. Mutic | ||
| C. Ortega | ||
| A. Pustovyi | ||
| K. Kuric | ||
| R. Andronikashvili |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Joventut Badalona | 23 | 21 | 25 | 27 | 96 |
| MoraBanc Andorra | 22 | 23 | 19 | 11 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,30Đội khách3,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,18→1,30Đội khách4,83→3,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:56 | 1,30▲ | 3,66▼ |
| 14/10 23:28 | 1,25▼ | 4,07▲ |
| 14/10 22:57 | 1,26▼ | 4,00▲ |
| 14/10 22:08 | 1,28▲ | 3,81▼ |
| 14/10 19:17 | 1,27▲ | 3,91▲ |
| 14/10 13:59 | 1,26▼ | 3,83▲ |
| 14/10 00:24 | 1,27▲ | 3,79▼ |
| 04/10 06:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 04/10 06:16 | Đã đóng | |
| 03/10 22:25 | 1,17 | 5,38▲ |
| 03/10 21:08 | 1,17 | 5,32▲ |
| 03/10 20:52 | 1,17 | 5,31▲ |
| 03/10 19:28 | 1,17 | 5,30▼ |
| 03/10 18:25 | 1,17▲ | 5,36▼ |
| 03/10 17:09 | 1,15▲ | 5,77▲ |
| 03/10 16:54 | 1,14▲ | 5,66▼ |
| 03/10 16:12 | 1,13▼ | 5,98▲ |
| 03/10 13:56 | 1,16 | 5,29▲ |
| 03/10 13:22 | 1,16▼ | 5,23▲ |
| 02/10 23:46 | 1,18 | 4,90▲ |
| 02/10 23:18 | 1,18 | 4,81▼ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,18 | 4,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,30 | 3,66 |
| Betfair | 1,29 | 3,50 |
| bet365 | 1,27 | 3,70 |
| Marathon | 1,39 | 3,08 |
| 1xBet | 1,39 | 3,08 |
| Betano | 1,25 | 3,85 |
| BetVictor | 1,29 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,77→1,93Đội khách2,03→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:56 | Thay đổi mốc · -7.5 → -7 | |
| 14/10 23:56 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 14/10 23:28 | Tạm dừng | 2,11▲ |
| 14/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:08 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 14/10 19:17 | 1,79▲ | 2,05▲ |
| 14/10 13:59 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 14/10 00:52 | 1,76▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 00:24 Đầu tiên | 1,77 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,93Xỉu 175.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→1,81Xỉu2,01→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 00:51 | Thay đổi mốc · 176.5 → 175.5 | |
| 14/10 14:24 | Tạm dừng | |
| 14/10 13:59 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 14/10 00:52 | Tạm dừng | |
| 14/10 00:24 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 04/10 06:16 | Đã đóng | |
| 03/10 21:08 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 03/10 20:52 | 1,90▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 03/10 18:25 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 03/10 17:09 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 03/10 16:54 | 1,88 | 1,92▼ |
| 03/10 16:12 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 02/10 23:46 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 02/10 23:18 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 02/10 22:51 Đầu tiên | 1,81 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 2,05 |
| Marathon | 1,86 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Club Joventut Badalona | Tất cả | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 359 | Ghi được | 244 |
| 353 | Bị ghi | 278 |
| Club Joventut Badalona | Chủ nhà | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 182 | Ghi được | 85 |
| 150 | Bị ghi | 90 |
| Club Joventut Badalona | Đội khách | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 177 | Ghi được | 159 |
| 203 | Bị ghi | 188 |
| Club Joventut Badalona | Tất cả | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 273 | Ghi được | 244 |
| 278 | Bị ghi | 278 |
| Club Joventut Badalona | Chủ nhà | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 96 | Ghi được | 85 |
| 75 | Bị ghi | 90 |
| Club Joventut Badalona | Đội khách | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 177 | Ghi được | 159 |
| 203 | Bị ghi | 188 |
| Club Joventut Badalona | Tất cả | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 86 | Ghi được | — |
| 75 | Bị ghi | — |
| Club Joventut Badalona | Chủ nhà | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 86 | Ghi được | — |
| 75 | Bị ghi | — |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Club Joventut Badalona Dựa trên 20 trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 6T 14B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 93.40 |
| +32 | Hiệu số | -93 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (10 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (10 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (10 trận) |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (10 trận) |
| 43.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (10 trận) |
| 40.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (10 trận) |
| 169.4 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 62.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (6 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 52% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 9T 3B | T · B | 3T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.17 | Ghi được mỗi trận | 91.40 |
| 77.75 | Bị ghi mỗi trận | 95.20 |
| +89 | Hiệu số | -38 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 40.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (6 trận) |
| 36.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | 186.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 86.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | MoraBanc Andorra Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 7B | T · B | 3T 7B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 86.10 |
| 93.12 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| -57 | Hiệu số | -55 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (4 trận) |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (4 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (4 trận) |
| 179.1 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 (4 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 11 trận | Liga ACB | MoraBanc Andorra Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 15 |
| 4T 7B | T · B | 5T 10B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.73 | Ghi được mỗi trận | 90.07 |
| 88.27 | Bị ghi mỗi trận | 94.20 |
| -28 | Hiệu số | -62 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (10 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (10 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (10 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (10 trận) |
| 42.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (10 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (10 trận) |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 184.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 84.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (6 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | MoraBanc Andorra Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 2B | T · B | 1T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 82.25 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 80.75 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +6 | Hiệu số | -31 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 3 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 71.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +28 | Hiệu số | — |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 151.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 23% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 53% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận | Siêu cúp ACB | MoraBanc Andorra |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +26 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1127 : 1087
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club Joventut Badalona đã gặp MoraBanc Andorra tại Liga ACB vào 15/10/2026 01:00 UTC+07 tại Castillo L..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Club Joventut Badalona 96-75 MoraBanc Andorra.
Club Joventut Badalona đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, MoraBanc Andorra đứng thứ 17.
Club Joventut Badalona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
MoraBanc Andorra thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Club Joventut Badalona thắng 8, MoraBanc Andorra thắng 5, hòa 0.
Đội hình Club Joventut Badalona có A. Reyes, E. J. Ndiaye, R. Rubio.
Đội hình MoraBanc Andorra có C. McGriff, L. Radosevic, J. Akinjo.
Club Joventut Badalona · Trận trước: Baskonia vs Club Joventut Badalona (11/10) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10)
MoraBanc Andorra · Trận trước: Unicaja vs MoraBanc Andorra (11/10) · Trận tiếp theo: MoraBanc Andorra vs Breogan (18/10)
Các trận Liga ACB tuần này
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.