Real Madrid vs Manresa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Okeke | ||
| E. Tavares | ||
| T. Maledon | ||
| A. Abalde | ||
| N. Smith |
| M. Jantunen | ||
| S. Llull | ||
| A. Feliz | ||
| G. Procida | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla | ||
| O. Sarr |
| P. Oriola | ||
| R. Villar | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo | ||
| Y. Minchev |
| H. Benitez | ||
| L. Kolenda | ||
| N. Ongenda | ||
| T. Allen | ||
| F. Bassas | ||
| G. Fernandez | ||
| P. Tamba |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 120 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | 34 | 28 | 24 | 34 | 120 |
| Manresa | 22 | 16 | 18 | 27 | 83 |
| Hai đội | 56 | 44 | 42 | 61 | 203 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,08Đội khách9,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,08Không thay đổiĐội khách8,20→9,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | 1,08 | 9,08▲ |
| 11/10 16:14 | 1,08 | 9,02▼ |
| 11/10 15:20 | 1,08 | 9,08▲ |
| 11/10 14:53 | 1,08 | 9,02▼ |
| 11/10 11:09 | 1,08 | 9,03▲ |
| 11/10 05:06 | 1,08 | 8,67▲ |
| 10/10 23:44 | 1,08 | 8,62▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,08 | 8,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,08 | 9,08 |
| Betfair | 1,06 | 8,50 |
| bet365 | 1,04 | 10,00 |
| Marathon | 1,07 | 9,30 |
| 1xBet | 1,07 | 9,30 |
| Betano | 1,05 | 9,25 |
| BetVictor | 1,06 | 8,50 |
Kèo chấp châu Á-15Chủ nhà -151,95Đội khách +151,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,97→1,95Đội khách1,83→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · -14.5 → -15 | |
| 11/10 16:44 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 11/10 16:14 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 11/10 15:20 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 11/10 14:53 | 1,97▲ | 1,86 |
| 11/10 11:09 | 1,96▲ | 1,86▲ |
| 11/10 05:06 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 10/10 23:44 | 1,96▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,97 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -15 | Đội khách +15 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,88 |
Tài/Xỉu186Tài 1861,96Xỉu 1861,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05→1,96Xỉu1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · 182.5 → 186 | |
| 11/10 16:44 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 11/10 15:20 | Tạm dừng | |
| 11/10 14:53 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 11/10 13:08 | 2,07▲ | 1,79▼ |
| 11/10 11:09 | 2,05▲ | 1,81▲ |
| 11/10 05:06 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 2,05 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 186 | Xỉu 186 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| bet365 | 2,20 | 1,60 |
| Marathon | 1,93 | 1,82 |
| 1xBet | 1,93 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Madrid Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Manresa Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 8T 10B | T · B | 6T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 90.28 | Bị ghi mỗi trận | 90.27 |
| +22 | Hiệu số | -40 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (10 trận) |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (10 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (10 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (10 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (10 trận) |
| 41.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (10 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (10 trận) |
| 19.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 84% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 12.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 5.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 20 trận | Manresa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 93.25 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| +70 | Hiệu số | -20 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (10 trận) |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (10 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (10 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (10 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (10 trận) |
| 41.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (10 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (10 trận) |
| 19.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 84% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 12.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 5.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 3.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manresa Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 4T 3B | T · B | 5T 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 95.43 | Ghi được mỗi trận | 93.55 |
| 89.43 | Bị ghi mỗi trận | 91.18 |
| +42 | Hiệu số | +26 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (5 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (5 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| 48.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (5 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (5 trận) |
| 184.9 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 27% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 85% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Manresa Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 6T 7B | T · B | 4T 5B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 92.08 | Ghi được mỗi trận | 82.33 |
| 89.92 | Bị ghi mỗi trận | 87.44 |
| +28 | Hiệu số | -46 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (5 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 46.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 41.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (5 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (3 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | Liga ACB | Manresa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 5T 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 95.62 | Ghi được mỗi trận | 87.83 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| +13 | Hiệu số | -20 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (7 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (7 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (7 trận) |
| 48.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (7 trận) |
| 46.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (7 trận) |
| 189.6 | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Manresa |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 5B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.38 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 84% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Manresa Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 3T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +48 | Hiệu số | +20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| Real Madrid | Eurocup | Manresa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.3 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Manresa |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1125 : 1016
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Madrid đã gặp Manresa tại Liga ACB vào 11/10/2026 17:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Madrid 120-83 Manresa.
Real Madrid đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Manresa đứng thứ 18.
Real Madrid thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Manresa thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Real Madrid thắng 10, Manresa thắng 3, hòa 0.
Đội hình Real Madrid có T. Maledon, A. Abalde, N. Smith.
Đội hình Manresa có J. Notae, C. Agbo, Y. Minchev.
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet (9/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Real Madrid (14/10)
Manresa · Trận trước: Manresa vs Ulm (8/10) · Trận tiếp theo: Bahcesehir Kol. vs Manresa (13/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002
- Unicaja vs MoraBanc Andorra
- Breogan vs Bàsquet Girona
- Obradoiro CAB vs Forca Lleida
- Murcia vs Tenerife
Các trận Liga ACB tuần này
- Baskonia vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs San Pablo Burgos
- Barcelona vs Valencia
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.